Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là công cụ pháp lý quan trọng giúp các bên phân chia lợi nhuận, rủi ro và trách nhiệm mà không cần thành lập pháp nhân mới. Với sự ra đời của Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15) có hiệu lực từ ngày 01/03/2026, khung pháp lý cho hợp đồng BCC tại Việt Nam đã có nhiều thay đổi đáng kể — đặc biệt về thẩm quyền cấp Giấy Chứng Nhận Đăng ký Đầu Tư và nội dung hợp đồng. Bài viết này cung cấp hướng dẫn toàn diện: từ định nghĩa, nội dung bắt buộc, so sánh BCC với liên doanh, phân tích thuế, các rủi ro pháp lý thường gặp đến hướng dẫn soạn thảo và thủ tục đăng ký theo quy định mới nhất — giúp doanh nghiệp và cá nhân đưa ra quyết định chính xác trước khi ký kết.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là gì?
Hợp đồng hợp tác kinh doanh — tiếng Anh: Business Cooperation Contract (BCC) — là hình thức hợp đồng được ký kết giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm mà không thành lập tổ chức kinh tế. Khác với liên doanh hay thành lập công ty cổ phần, BCC để các bên giữ nguyên tư cách pháp lý độc lập trong suốt quá trình hợp tác.
Định nghĩa theo Luật Đầu tư 2025 và Bộ luật Dân sự 2015
Căn cứ Khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư 2025 (số 143/2025/QH15), hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) được định nghĩa là hợp đồng ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế. Bổ sung nền tảng dân sự, Điều 504–512 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về hợp đồng hợp tác — các bên cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện công việc nhất định, cùng hưởng lợi và cùng chịu lỗ.
Đặc điểm pháp lý nổi bật của hợp đồng BCC
BCC khác biệt với các hình thức hợp tác kinh doanh khác bởi những đặc điểm sau:
- Không thành lập pháp nhân mới: mỗi bên vẫn độc lập về tư cách pháp lý, tài sản và nghĩa vụ thuế.
- Linh hoạt về cơ cấu: không yêu cầu vốn pháp định tối thiểu, không cần đăng ký kinh doanh riêng (trừ BCC có yếu tố nước ngoài).
- Tự chủ thỏa thuận: các bên tự quy định tỷ lệ góp vốn, phân chia lợi nhuận, quyền điều hành theo thỏa thuận.
- Thời hạn linh hoạt: pháp luật không giới hạn thời hạn tối đa của BCC.
- Đặc thù với nhà đầu tư nước ngoài: bắt buộc xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (GCNĐKĐT); có thể thành lập Văn phòng điều hành.
Phân loại hợp đồng BCC — chia sản phẩm hay chia lợi nhuận?
Trong thực tiễn, BCC tại Việt Nam phổ biến theo hai mô hình:
| Tiêu chí | BCC chia lợi nhuận | BCC chia sản phẩm |
|---|---|---|
| Cơ chế | Chia tiền lời sau khi trừ chi phí | Chia hiện vật sản phẩm/tài nguyên |
| Lĩnh vực điển hình | Bất động sản, F&B, công nghệ | Khai thác dầu khí, nông nghiệp |
| Thuế GTGT | Bên có doanh thu kê khai | Phức tạp hơn — cần tư vấn riêng |
| Hạch toán kế toán | Từng bên hạch toán độc lập | Hạch toán theo phần sản phẩm nhận |
| Ví dụ điển hình | Hợp tác mở nhà hàng, kinh doanh bất động sản | BCC dầu khí PVGas–Chevron |
So sánh hợp đồng BCC với liên doanh và thành lập công ty — nên chọn hình thức nào?
Câu hỏi đầu tiên nhiều doanh nghiệp đặt ra: “Tôi muốn hợp tác với đối tác — dùng hợp đồng BCC, thành lập công ty liên doanh (JV), hay lập công ty mới?” Bảng dưới đây phân tích chi tiết để giúp bạn đưa ra lựa chọn phù hợp.
| Tiêu chí | Hợp đồng BCC | Liên doanh (JV) | Thành lập công ty mới |
|---|---|---|---|
| Pháp nhân | Không thành lập | Thành lập pháp nhân mới | Thành lập pháp nhân mới |
| Thủ tục | Đơn giản (trong nước); phức tạp hơn nếu có NN | Phức tạp, cần cấp phép đầu tư | Tương đối đơn giản |
| Vốn pháp định | Không yêu cầu | Tùy ngành nghề kinh doanh | Tùy ngành nghề kinh doanh |
| Chi phí ban đầu | Thấp | Cao | Trung bình |
| Tài sản riêng | Mỗi bên giữ tài sản riêng | Góp chung vào JV | Góp vào công ty mới |
| Trách nhiệm | Liên đới theo điều khoản HĐ | Theo phần vốn góp | Theo phần vốn góp (TNHH/CP) |
| Thuế | Từng bên kê khai độc lập | Pháp nhân JV kê khai | Pháp nhân kê khai |
| Thời hạn chấm dứt | Theo thỏa thuận, linh hoạt | Phức tạp, phải giải thể | Phức tạp, phải giải thể |
| Phù hợp khi | Hợp tác ngắn/trung hạn, thử nghiệm, chia sẻ nguồn lực | Hợp tác dài hạn, đầu tư lớn, cần thương hiệu chung | Mở rộng kinh doanh mới hoàn toàn |
Tìm hiểu thêm: Dịch vụ Soạn thảo hợp đồng
Nội dung bắt buộc trong hợp đồng hợp tác kinh doanh theo quy định mới nhất
Một hợp đồng BCC hợp lệ phải đáp ứng đủ nội dung theo Điều 22 Luật Đầu tư 2025 và tham chiếu Điều 28 Luật Đầu tư 2020 (tạm thời áp dụng theo Công văn 2519/BTC-PC ngày 04/03/2026 trong thời gian chờ Nghị định hướng dẫn mới).
7 nội dung chủ yếu bắt buộc phải có
- Thông tin các bên: Tên, địa chỉ, đại diện có thẩm quyền ký kết; số CCCD/ Hộ chiếu(cá nhân) hoặc số ĐKDN (doanh nghiệp).
- Mục tiêu và phạm vi hợp tác: Mô tả rõ hoạt động kinh doanh chung, sản phẩm/dịch vụ, phạm vi địa lý áp dụng.
- Đóng góp của từng bên: Vốn tiền mặt, tài sản, công sức, bí quyết kỹ thuật, thương hiệu — định giá cụ thể và thời điểm đóng góp.
- Phân chia lợi nhuận và rủi ro: Tỷ lệ phân chia, phương thức xác định lợi nhuận, chu kỳ quyết toán và phân chia.
- Tiến độ và thời hạn: Thời điểm bắt đầu, thời hạn hợp đồng, các mốc tiến độ quan trọng (nếu có).
- Quyền và nghĩa vụ các bên: Bao gồm quyền quản lý, quyền tiếp cận thông tin, nghĩa vụ bảo mật, nghĩa vụ không cạnh tranh.
- Sửa đổi, chấm dứt và giải quyết tranh chấp: Cơ chế thông báo, điều kiện chấm dứt, phương thức giải quyết tranh chấp (trọng tài VIAC hoặc tòa án), luật áp dụng.
5 điều khoản bổ sung quan trọng nên có
Ngoài nội dung bắt buộc, thực tiễn tranh chấp cho thấy những điều khoản sau thường bị bỏ qua nhưng lại quyết định thắng thua khi xảy ra mâu thuẫn:
- Ban điều phối: Thành phần, cơ chế bỏ phiếu, tỷ lệ đồng thuận cần thiết cho từng loại quyết định (chiến lược vs. vận hành).
- Điều khoản bất khả kháng (Force Majeure): Định nghĩa rõ, nghĩa vụ thông báo, hậu quả pháp lý và cơ chế gia hạn.
- Điều khoản bảo mật: Thông tin nào là bí mật, thời gian giữ bí mật sau khi HĐ chấm dứt, mức phạt vi phạm.
- Điều khoản chuyển nhượng: Điều kiện để một bên chuyển nhượng quyền/nghĩa vụ cho bên thứ ba; quyền ưu tiên mua của bên còn lại.
- Điều khoản thanh lý: Cách xử lý tài sản, công nợ, hợp đồng với bên thứ ba khi BCC chấm dứt.
Tìm hiểu thêm: Dịch vụ tư vấn pháp luật trọn gói cho Doanh Nghiệp
Thủ tục đăng ký hợp đồng BCC theo quy định mới nhất 2026
Không phải tất cả hợp đồng BCC đều cần đăng ký với cơ quan nhà nước. Thủ tục phụ thuộc vào việc hợp tác có yếu tố nước ngoài hay không.
BCC giữa các nhà đầu tư trong nước — không cần GCNĐKĐT
Căn cứ Khoản 1 Điều 22 Luật Đầu tư 2025, hợp đồng BCC giữa các nhà đầu tư trong nước thực hiện theo pháp luật dân sự và pháp luật có liên quan. Các bên không cần xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, không cần đăng ký với Sở Tài chính. Hợp đồng có hiệu lực khi được ký kết hợp lệ.
BCC có yếu tố nước ngoài — thủ tục cấp GCNĐKĐT
Khi ít nhất một bên là nhà đầu tư nước ngoài (>50%), hợp đồng BCC bắt buộc phải được cơ quan nhà nước cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi hoạt động.
- Chuẩn bị hồ sơ: Văn bản đề nghị cấp GCNĐKĐT; bản thảo hợp đồng BCC; tài liệu pháp lý của nhà đầu tư nước ngoài; chứng minh năng lực tài chính; văn bản chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài (nếu có yêu cầu).
- Nộp hồ sơ: Theo Điều 27 Luật Đầu tư 2025, thẩm quyền cấp GCNĐKĐT chuyển sang Sở Tài chính (trước đây là Sở KH&ĐT) đối với dự án ngoài khu công nghiệp, khu kinh tế.
- Thẩm định hồ sơ: Cơ quan tiếp nhận thẩm định trong 15 ngày làm việc (dự án không thuộc diện quyết định chủ trương đầu tư).
- Cấp GCNĐKĐT: Sau khi cấp, các bên ký chính thức hợp đồng BCC và đăng ký hoạt động Văn phòng điều hành (nếu có).
- Đăng ký thuế: Đăng ký mã số thuế cho hợp đồng BCC tại cơ quan thuế địa phương.
Thay đổi thẩm quyền quan trọng từ 01/03/2026
Hợp đồng hợp tác kinh doanh có cần công chứng không?
Câu trả lời ngắn: Không bắt buộc theo pháp luật hiện hành — nhưng nên công chứng trong nhiều trường hợp.
Luật Đầu tư 2025, Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 đều không quy định bắt buộc công chứng hoặc chứng thực đối với hợp đồng BCC. Hợp đồng có giá trị pháp lý khi được ký kết hợp lệ bởi người có thẩm quyền đại diện của từng bên.
Tuy nhiên, nên công chứng khi:
- Đối tượng hợp tác liên quan đến bất động sản, đất đai (luật đất đai yêu cầu);
- Giá trị hợp đồng lớn và muốn có bằng chứng pháp lý mạnh nhất trong trường hợp tranh chấp;
- Một trong các bên là cá nhân không có con dấu, chữ ký khó xác thực;
- Bên nước ngoài yêu cầu công chứng theo thông lệ quốc tế hoặc yêu cầu của Ngân hàng.
🔍 Chưa chắc hình thức hợp tác nào phù hợp với bạn?
Luật sư của Luật Nam Sơn sẽ phân tích cụ thể tình huống của bạn — BCC, liên doanh hay thành lập công ty — và tư vấn cấu trúc pháp lý tối ưu nhất cho mục tiêu kinh doanh.
7 rủi ro pháp lý thường gặp khi ký hợp đồng hợp tác kinh doanh
Thực tế tư vấn cho thấy phần lớn tranh chấp BCC không bắt nguồn từ sự thiếu thiện chí của các bên, mà từ những điều khoản hợp đồng soạn thảo sơ sài, mơ hồ hoặc bỏ sót. Dưới đây là 7 rủi ro phổ biến nhất.
- Điều khoản chia lợi nhuận mơ hồ: Không xác định rõ “lợi nhuận” là lợi nhuận gộp hay lợi nhuận sau thuế, thời điểm quyết toán, ai có quyền kiểm tra sổ sách. Hậu quả: tranh chấp kéo dài, một bên bị chiếm dụng phần lợi nhuận chưa phân chia.
- Mất quyền điều hành khi góp vốn ít: Nhiều bên góp đến 40% vốn nhưng không có điều khoản bảo vệ quyền phủ quyết (veto right) với các quyết định quan trọng. Bên góp nhiều hơn có thể đơn phương quyết định chiến lược, nhân sự, tài chính.
- Trách nhiệm với bên thứ ba không rõ ràng: Khi hợp đồng BCC không xác định rõ ai là người ký hợp đồng với nhà cung cấp, khách hàng, ngân hàng, cả hai bên đều có thể bị kiện liên đới và không biết ai chịu trách nhiệm trả nợ.
- Hợp đồng vô hiệu do sai thẩm quyền ký kết: Người ký không có thẩm quyền đại diện hợp lệ (không phải người đại diện theo pháp luật, chưa được ủy quyền đúng quy định) khiến hợp đồng có nguy cơ bị tuyên vô hiệu theo Điều 140 BLDS 2015.
- Thiếu cơ chế giải quyết tranh chấp cụ thể: Hợp đồng chỉ ghi chung chung “giải quyết theo pháp luật Việt Nam” mà không chỉ định tòa án cụ thể, không chọn trọng tài VIAC. Khi tranh chấp phát sinh, mỗi bên kiện ra tòa khác nhau dẫn đến thủ tục phức tạp, tốn kém.
- Không có điều khoản chấm dứt sớm: Trường hợp một bên vi phạm nghiêm trọng nhưng hợp đồng không quy định điều kiện chấm dứt đơn phương, bên bị vi phạm phải tiếp tục thực hiện hoặc khởi kiện — cả hai đều tốn thời gian và tiền bạc.
- Rủi ro thuế và kê khai sai: Do mỗi bên kê khai thuế độc lập, nếu không thống nhất phương thức xuất hóa đơn, phân bổ chi phí và doanh thu, cả hai bên có thể bị truy thu thuế, phạt chậm nộp và phạt vi phạm hành chính về thuế.
⚡ Phòng ngừa rủi ro từ trước khi ký — Tư vấn ngay với Luật Nam Sơn
Luật sư của chúng tôi sẽ rà soát và soạn thảo hợp đồng BCC với đầy đủ điều khoản bảo vệ quyền lợi của bạn, phù hợp với Luật Đầu tư 2025 mới nhất. Hoạt động toàn quốc: TP.HCM, Hà Nội, Khánh Hòa, Quảng Ngãi.
Thuế và kế toán đối với hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC — cần biết gì?
Thuế là khía cạnh phức tạp nhất và hay bị bỏ qua nhất khi soạn thảo BCC. Mỗi bên tham gia BCC kê khai và nộp thuế độc lập, không thông qua một pháp nhân chung — đây là điểm khác biệt căn bản so với liên doanh hay công ty thông thường.
Thuế GTGT — ai kê khai, xuất hóa đơn như thế nào?
Căn cứ hướng dẫn của Tổng cục Thuế, việc kê khai thuế GTGT phụ thuộc vào cơ chế phân công trong hợp đồng BCC:
- Trường hợp một bên chịu trách nhiệm toàn bộ doanh thu: Bên đó xuất hóa đơn, kê khai và nộp thuế GTGT. Bên còn lại kê khai phần lợi nhuận/sản phẩm được chia như thu nhập khác.
- Trường hợp các bên phân chia công việc riêng biệt: Mỗi bên xuất hóa đơn cho phần việc của mình, kê khai thuế GTGT độc lập.
- BCC có Văn phòng điều hành: Văn phòng điều hành có thể được cấp mã số thuế riêng và thực hiện nghĩa vụ thuế thay cho các bên.
Thuế TNDN — phân chia lợi nhuận trước hay sau thuế?
Mỗi bên tham gia BCC phải kê khai và nộp thuế TNDN trên phần lợi nhuận/thu nhập của mình theo tỷ lệ được phân chia trong hợp đồng. Tỷ lệ thuế suất áp dụng theo quy định của từng bên (thông thường 20% đối với doanh nghiệp trong nước; có thể khác với nhà đầu tư nước ngoài theo Hiệp định tránh đánh thuế hai lần).
Thuế TNCN khi cá nhân tham gia BCC
Khi một bên tham gia BCC là cá nhân (không có tư cách doanh nghiệp), phần lợi nhuận nhận được từ BCC bị coi là thu nhập từ kinh doanh, chịu thuế TNCN từ 0,5% đến 7% tùy doanh thu theo biểu thuế khoán, hoặc theo biểu lũy tiến nếu đủ điều kiện kê khai theo phương pháp thực tế. Cá nhân phải tự đăng ký mã số thuế và kê khai theo hướng dẫn của cơ quan thuế địa phương.
Đăng ký thuế cho hợp đồng BCC
Theo hướng dẫn tại Cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế và UBND tỉnh An Giang (đại diện cho quy trình chung), hợp đồng BCC phải đăng ký thuế khi có phát sinh nghĩa vụ thuế. Hồ sơ gồm: Tờ khai đăng ký thuế; bản sao hợp đồng BCC; giấy tờ pháp lý của từng bên; văn bản phân công trách nhiệm kê khai thuế giữa các bên (nếu phân chia công việc).
Ví dụ thực tế hợp đồng BCC tại Việt Nam
BCC không phải là công cụ pháp lý xa lạ — nhiều thương vụ hợp tác lớn nhất tại Việt Nam được thực hiện theo hình thức này.
MobiFone – Comvik (Viễn thông)
Một trong những BCC tiên phong tại Việt Nam, MobiFone (Việt Nam) ký hợp đồng hợp tác kinh doanh với Comvik International (Thụy Điển) từ năm 1993 để phát triển mạng di động GSM tại Việt Nam. Mô hình BCC được lựa chọn vì lĩnh vực viễn thông có điều kiện đầu tư đặc thù, không cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu pháp nhân độc lập. Hai bên phân chia doanh thu và trách nhiệm vận hành mà không thành lập công ty chung, đóng vai trò quan trọng trong việc phổ cập điện thoại di động tại Việt Nam.
Sun Group – TGI (Bất động sản du lịch)
Trong lĩnh vực bất động sản du lịch nghỉ dưỡng, mô hình BCC được các nhà phát triển sử dụng khi một bên sở hữu đất, bên kia có vốn và năng lực xây dựng/vận hành. Cơ cấu BCC cho phép phân chia doanh thu từ dự án theo giai đoạn mà không cần thực hiện chuyển nhượng cổ phần phức tạp — đặc biệt phù hợp với dự án du lịch có vốn lớn, thời gian hoàn vốn dài.
PVGas – Các đối tác dầu khí nước ngoài
Trong lĩnh vực dầu khí, BCC (thường gọi là PSC — Production Sharing Contract) là hình thức hợp tác tiêu chuẩn giữa PetroVietnam/PVGas với các tập đoàn dầu khí quốc tế như Chevron, BP, Total. Cơ chế chia sản phẩm (chia dầu thô/khí thiên nhiên theo tỷ lệ) thay vì chia tiền mặt giúp tối ưu hóa nghĩa vụ thuế và phù hợp với đặc thù khai thác tài nguyên.
Tại sao cần luật sư tư vấn hợp đồng hợp tác kinh doanh?
Nhiều người nghĩ rằng tải mẫu hợp đồng BCC từ internet về điền thông tin là đủ. Thực tế tư vấn tranh chấp cho thấy hầu hết các vụ kiện BCC đều bắt nguồn từ những điều khoản “chuẩn” trong mẫu hợp đồng không phù hợp với đặc thù của thỏa thuận cụ thể. Dưới đây là những giá trị mà luật sư mang lại:
❌ Tự soạn thảo / dùng mẫu có sẵn
- Điều khoản chung chung, không bảo vệ quyền lợi cụ thể
- Không phát hiện rủi ro tiềm ẩn trước khi ký
- Trích dẫn luật cũ, có thể bị vô hiệu
- Không có điều khoản thoát (exit clause) rõ ràng
- Thuế và kế toán không được lập kế hoạch từ đầu
✅ Tư vấn luật sư chuyên nghiệp
- Điều khoản được cá nhân hóa theo từng thương vụ
- Nhận diện và phòng ngừa rủi ro pháp lý trước
- Đảm bảo tuân thủ Luật Đầu tư 2025 mới nhất
- Cơ chế thoát và phân chia tài sản rõ ràng
- Lập kế hoạch thuế ngay từ giai đoạn soạn thảo
Dịch vụ tư vấn, soạn thảo hợp đồng hợp tác kinh doanh tại Luật Nam Sơn
Luật Nam Sơn là đơn vị tư vấn pháp lý doanh nghiệp chuyên sâu với nhiều năm kinh nghiệm tư vấn hợp đồng BCC cho khách hàng trong nước và nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.
Phạm vi dịch vụ tư vấn pháp lý hợp đồng BCC
- Tư vấn lựa chọn hình thức hợp tác phù hợp (BCC, JV, công ty mới)
- Soạn thảo hợp đồng BCC đầy đủ, cá nhân hóa theo thỏa thuận cụ thể
- Rà soát, thẩm định hợp đồng BCC do đối tác đề xuất
- Tư vấn đàm phán điều khoản bảo vệ quyền lợi
- Hỗ trợ thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (BCC có yếu tố nước ngoài)
- Tư vấn thuế và kế toán hợp đồng BCC, phối hợp với đơn vị kế toán
- Hỗ trợ pháp lý khi phát sinh tranh chấp BCC, đại diện tố tụng
- Tư vấn chấm dứt hợp đồng, thanh lý tài sản BCC
Quy trình làm việc
- Tiếp nhận yêu cầu: Khách hàng mô tả sơ bộ dự án hợp tác, số lượng bên, lĩnh vực, quy mô vốn qua điện thoại hoặc Zalo.
- Phân tích và đánh giá: Luật sư nghiên cứu hồ sơ, xác định hình thức hợp tác phù hợp và các rủi ro pháp lý tiềm ẩn.
- Soạn thảo/Rà soát: Soạn thảo dự thảo hợp đồng BCC hoặc rà soát hợp đồng có sẵn, đề xuất sửa đổi bổ sung.
- Tư vấn đàm phán: Hỗ trợ khách hàng đàm phán điều khoản với đối tác; giải thích rủi ro từng điều khoản cụ thể.
- Hoàn thiện và ký kết: Hỗ trợ ký kết, lưu trữ và thực hiện các thủ tục hành chính liên quan (đăng ký đầu tư, đăng ký thuế).
Thông tin liên hệ Luật Nam Sơn
Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn
🏢 Trụ sở chính: 141 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
🌐 Chi nhánh & cộng sự: Hà Nội | Khánh Hòa (Nha Trang) | Quảng Ngãi
📞 Hotline: 0932.263.419 | 0889.181.585
💬 Zalo: Nhắn tin ngay qua Zalo
📝 Bắt đầu soạn thảo hợp đồng BCC đúng chuẩn pháp lý 2026
Dù bạn đang ở giai đoạn đàm phán ban đầu, cần rà soát hợp đồng đối tác đề xuất, hay đã phát sinh tranh chấp — Luật Nam Sơn sẵn sàng hỗ trợ. Liên hệ ngay để được luật sư tư vấn cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC)
Hợp đồng BCC có thành lập pháp nhân không?
Không. Đây là đặc điểm cốt lõi của BCC theo Khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư 2025: các bên hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận hoặc sản phẩm mà không thành lập tổ chức kinh tế mới. Mỗi bên vẫn giữ nguyên tư cách pháp lý, tài sản và nghĩa vụ thuế riêng biệt. Nếu muốn tạo pháp nhân chung, cần lựa chọn hình thức liên doanh hoặc thành lập công ty.
Hợp đồng hợp tác kinh doanh BCC có cần đăng ký đầu tư không?
Phụ thuộc vào đối tượng tham gia. BCC giữa các nhà đầu tư trong nước không cần xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư — hợp đồng được thực hiện theo pháp luật dân sự và pháp luật liên quan (Khoản 1 Điều 22 Luật Đầu tư 2025). BCC có ít nhất một bên là nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trước khi hoạt động. Kể từ 01/03/2026, thẩm quyền cấp thuộc Sở Tài chính (thay vì Sở Kế hoạch và Đầu tư như trước).
Nhà đầu tư nước ngoài ký hợp đồng BCC tại Việt Nam cần lưu ý gì đặc biệt?
Nhà đầu tư nước ngoài tham gia BCC tại Việt Nam cần lưu ý: (1) Bắt buộc xin GCNĐKĐT tại Sở Tài chính trước khi hoạt động; (2) Có thể thành lập Văn phòng điều hành theo Thông tư 03/2021/TT-BKHĐT (tạm thời áp dụng chờ thông tư mới); (3) Thuế nhà thầu nước ngoài có thể áp dụng — cần đối chiếu Hiệp định tránh đánh thuế hai lần giữa Việt Nam và quốc gia của nhà đầu tư; (4) Hợp đồng nên được soạn thảo song ngữ (Việt – Anh) để đảm bảo hai bên hiểu thống nhất từng điều khoản.
Hợp đồng BCC có thể chấm dứt trước thời hạn không? Thủ tục như thế nào?
Có. Hợp đồng BCC có thể chấm dứt trước thời hạn trong các trường hợp: (1) Các bên đồng thuận chấm dứt; (2) Một bên vi phạm nghiêm trọng các điều khoản và bị bên còn lại đơn phương chấm dứt theo điều kiện HĐ quy định; (3) Sự kiện bất khả kháng kéo dài vượt ngưỡng tối đa cho phép; (4) Theo phán quyết của tòa án hoặc trọng tài. Khi chấm dứt, các bên cần thanh lý tài sản, công nợ chung, giải quyết hợp đồng với bên thứ ba và hoàn tất nghĩa vụ thuế. Nếu BCC có GCNĐKĐT, cần thông báo cho cơ quan cấp phép.
Tranh chấp hợp đồng BCC được giải quyết ở đâu?
Tranh chấp BCC có thể giải quyết theo 3 phương thức: (1) Thương lượng, hòa giải — nên ưu tiên vì nhanh và bảo mật; (2) Trọng tài thương mại — VIAC (Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam) hoặc trọng tài quốc tế (ICC, SIAC) nếu có yếu tố nước ngoài; (3) Tòa án nhân dân — Tòa án Nhân dân Khu vực (theo cải cách tư pháp, từ 01/07/2025 TAND khu vực thay thế TAND cấp huyện) có thẩm quyền xét xử sơ thẩm phần lớn tranh chấp hợp đồng thương mại. Lưu ý ghi rõ phương thức ưu tiên trong hợp đồng để tránh tranh chấp về thẩm quyền xét xử.
Kết luận
Hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là công cụ hợp tác kinh doanh linh hoạt và hiệu quả cho cả nhà đầu tư trong nước lẫn nước ngoài. Tuy nhiên, tính linh hoạt của BCC cũng đặt ra yêu cầu cao về chất lượng soạn thảo hợp đồng: mọi điều khoản về phân chia lợi nhuận, quyền điều hành, cơ chế thoát và giải quyết tranh chấp đều phải được thỏa thuận rõ ràng và bảo vệ quyền lợi đầy đủ cho mỗi bên.
Với sự ra đời của Luật Đầu tư 2025 (có hiệu lực từ 01/03/2026), khung pháp lý BCC tại Việt Nam đã thay đổi đáng kể — đặc biệt về thẩm quyền cấp GCNĐKĐT và nội dung hợp đồng. Đây là thời điểm quan trọng để rà soát lại các hợp đồng BCC hiện có và bảo đảm các giao dịch mới tuân thủ đúng quy định.
Nếu bạn cần hỗ trợ tư vấn pháp lý, soạn thảo hoặc rà soát hợp đồng BCC, hãy liên hệ với Luật Nam Sơn — đội ngũ luật sư chuyên nghiệp với kinh nghiệm thực tiễn trong lĩnh vực hợp đồng và đầu tư.
Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn
🏢 141 Nguyễn Thị Nhung, Phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh | Chi nhánh: Hà Nội · Khánh Hòa · Quảng Ngãi


