Thủ tục xin visa cho người nước ngoài tại Việt Nam đang thay đổi đáng kể sau khi Quốc hội thông qua Luật 23/2023/QH15 (có hiệu lực từ 15/08/2023), nâng thời hạn thị thực điện tử (e-visa) lên 90 ngày và mở rộng diện miễn thị thực cho hàng chục quốc gia. Nếu bạn là người nước ngoài đang muốn nhập cảnh, gia hạn thị thực tại Việt Nam — hoặc bạn là doanh nghiệp cần bảo lãnh chuyên gia, lao động, đối tác nước ngoài — bài viết này sẽ hướng dẫn toàn bộ quy trình từ A đến Z: từ cách phân loại 25 ký hiệu visa hiện hành, điều kiện cấp thị thực, hồ sơ cần chuẩn bị, cho đến phí tổn và thời gian xử lý theo quy định mới nhất năm 2026. Mọi thông tin được đội ngũ luật sư Luật Nam Sơn cập nhật và kiểm chứng theo văn bản pháp luật hiện hành.
📌 Tóm tắt nhanh: Người nước ngoài xin visa Việt Nam có thể chọn 3 hình thức: e-visa trực tuyến (90 ngày, 25 USD), visa do Đại sứ quán/Lãnh sự quán cấp, hoặc visa tại cửa khẩu (dựa trên công văn bảo lãnh). Một số quốc gia được miễn thị thực lên đến 45 ngày. Hồ sơ cơ bản gồm hộ chiếu còn hiệu lực ít nhất 6 tháng, ảnh thẻ và tờ khai mẫu NA1/NA2/NA16 tùy loại.
- Căn cứ pháp lý về thị thực cho người nước ngoài
- Việt Nam có những loại thị thực (visa) nào?
- Những ai được miễn thị thực khi vào Việt Nam?
- Thị thực điện tử (E-visa) Việt Nam 2026 — quy định mới nhất
- Điều kiện cấp thị thực cho người nước ngoài
- Hồ sơ xin visa cho người nước ngoài gồm những gì?
- Thủ tục xin visa cho người nước ngoài tiến hành như thế nào?
- Thủ tục gia hạn thị thực (visa) cho người nước ngoài
- Lệ phí cấp, gia hạn thị thực 2026
- Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1. Căn cứ pháp lý về thị thực cho người nước ngoài tại Việt Nam là gì?
Khung pháp lý điều chỉnh thị thực (visa) cho người nước ngoài tại Việt Nam hiện nay dựa trên một hệ thống văn bản đồng bộ, trong đó luật gốc là Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam số 47/2014/QH13, được sửa đổi bổ sung bởi Luật 51/2019/QH14 và quan trọng nhất là Luật 23/2023/QH15 có hiệu lực từ ngày 15/08/2023.
| Văn bản pháp lý | Nội dung chính | Hiệu lực |
|---|---|---|
| Luật 47/2014/QH13 | Luật gốc về nhập cảnh, cư trú người nước ngoài | 01/01/2015 |
| Luật 51/2019/QH14 | Bổ sung: thị thực điện tử, ký hiệu visa, thẻ tạm trú | 01/07/2020 |
| Luật 23/2023/QH15 | Nâng e-visa lên 90 ngày, mở diện cấp cho tất cả quốc gia | 15/08/2023 |
| Nghị quyết 44/NQ-CP | Miễn thị thực đơn phương 45 ngày cho 12 quốc gia | 15/03/2025 |
| Nghị quyết 229/NQ-CP | Bổ sung miễn thị thực du lịch cho 12 nước EU | 15/08/2025 |
| Nghị định 221/2025/NĐ-CP | Thẻ miễn thị thực đặc biệt 5 năm cho nhà đầu tư, chuyên gia | 2025 |
Ngoài ra, thủ tục hành chính cụ thể được quy định tại Thông tư số 04/2015/TT-BCA của Bộ Công an và các văn bản hướng dẫn của Cục Quản lý xuất nhập cảnh (C05). Lệ phí cấp thị thực được cập nhật theo từng thời kỳ bởi Bộ Tài chính.
2. Việt Nam hiện có những loại thị thực (visa) nào?
Theo quy định tại Luật 47/2014/QH13 (sửa đổi bởi Luật 23/2023/QH15), thị thực Việt Nam được phân thành 25 ký hiệu dựa trên mục đích nhập cảnh và đối tượng cấp. Mỗi loại visa có thời hạn tối đa và điều kiện khác nhau — hiểu đúng để tránh xin sai loại, dẫn đến trì hoãn hoặc bị từ chối.
| Ký hiệu | Đối tượng | Thời hạn tối đa | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| NG1 | Thành viên đoàn khách mời cấp nhà nước (Tổng Bí thư, Chủ tịch nước…) | Không giới hạn | Ngoại giao |
| NG2 | Thành viên đoàn khách mời cấp Chính phủ, Quốc hội | Không giới hạn | Ngoại giao |
| NG3 | Thành viên cơ quan đại diện ngoại giao, tổ chức quốc tế | Không giới hạn | Ngoại giao |
| NG4 | Người thân NG1–NG3 cùng sinh sống | Không giới hạn | Ngoại giao |
| LV1 | Làm việc với tổ chức Đảng, Nhà nước cấp Trung ương | 12 tháng | Công vụ |
| LV2 | Làm việc với tổ chức Đảng, Nhà nước cấp tỉnh, tương đương | 6 tháng | Công vụ |
| LS | Luật sư tham gia tố tụng tại Việt Nam | 12 tháng | |
| ĐT1 | Nhà đầu tư, đại diện tổ chức kinh tế nước ngoài vốn > 100 tỷ VND | 5 năm | Đầu tư |
| ĐT2 | Nhà đầu tư, đại diện tổ chức kinh tế nước ngoài vốn 50–100 tỷ VND | 5 năm | Đầu tư |
| ĐT3 | Nhà đầu tư, đại diện tổ chức kinh tế nước ngoài vốn 3–50 tỷ VND | 3 năm | Đầu tư |
| ĐT4 | Nhà đầu tư, đại diện tổ chức kinh tế nước ngoài vốn < 3 tỷ VND | 12 tháng | Đầu tư |
| DN1 | Người nước ngoài làm việc với doanh nghiệp, tổ chức kinh tế Việt Nam | 12 tháng | Doanh nhân |
| DN2 | Người nước ngoài vào thành lập doanh nghiệp tại Việt Nam | 3 tháng | Doanh nhân |
| NN1 | Trưởng văn phòng đại diện, chi nhánh tổ chức nước ngoài | 12 tháng | Phi chính phủ |
| NN2 | Người nước ngoài làm việc cho tổ chức phi Chính phủ | 12 tháng | Phi chính phủ |
| NN3 | Người nước ngoài vào làm việc tại Việt Nam không thuộc diện khác | 12 tháng | |
| DH | Học sinh, sinh viên học tập tại Việt Nam | 12 tháng | Du học |
| HN | Người nước ngoài dự hội nghị, hội thảo | 3 tháng | |
| PV1 | Phóng viên thường trú tại Việt Nam | 12 tháng | Báo chí |
| PV2 | Phóng viên vào Việt Nam tác nghiệp ngắn hạn | 3 tháng | Báo chí |
| LĐ1 | Người nước ngoài có Giấy phép lao động | 2 năm | Lao động |
| LĐ2 | Người nước ngoài được miễn Giấy phép lao động | 2 năm | Lao động |
| DL | Du lịch | 3 tháng | Du lịch |
| TT | Thăm thân nhân là công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài thường trú | 6 tháng | Thăm thân |
| VR | Mục đích khác (y tế, tham quan, nghiên cứu…) | 6 tháng | Khác |
💡 Lưu ý quan trọng: Kể từ Luật 23/2023/QH15, Việt Nam đã bỏ ký hiệu SQ (thị thực chứng nhận tạm thời) và bổ sung EV (e-visa) thành ký hiệu độc lập. Các visa LĐ1, LĐ2, ĐT1–4 có thể được gia hạn ngay tại Việt Nam mà không cần xuất cảnh.
3. Những ai được miễn thị thực khi nhập cảnh Việt Nam?
Trước khi làm thủ tục xin visa, điều đầu tiên cần kiểm tra là bạn có thuộc diện miễn thị thực không. Việt Nam hiện áp dụng nhiều hình thức miễn visa khác nhau theo từng hiệp định và chính sách đơn phương.
Miễn thị thực đơn phương 45 ngày (2025–2028)
Theo Nghị quyết 44/NQ-CP (hiệu lực 15/03/2025 đến 14/03/2028), công dân của 24 quốc gia được miễn thị thực đơn phương 45 ngày mỗi lần nhập cảnh, bao gồm:
- Đức, Pháp, Ý, Tây Ban Nha, Anh
- Nga, Đan Mạch, Thụy Điển, Na Uy, Phần Lan
- Thụy Sỹ, Belarus
- Nhật Bản, Hàn Quốc
- Australia, New Zealand
- Chi Lê, và các nước bổ sung theo NQ 229/NQ-CP
Nghị quyết 229/NQ-CP (hiệu lực 15/08/2025–14/08/2028) bổ sung thêm 12 quốc gia EU cho mục đích du lịch (Bỉ, Bulgaria, Croatia, Séc, Hungary, Luxembourg, Hà Lan, Ba Lan, Romania, Slovakia, Slovenia, và một số nước khác theo danh sách chính thức).
Miễn thị thực theo Hiệp định ASEAN
Công dân các nước ASEAN được miễn thị thực nhập cảnh Việt Nam theo các hiệp định song phương. Thời hạn lưu trú tùy theo từng nước: Singapore, Thái Lan, Malaysia (30 ngày); Philippines, Indonesia, Brunei, Campuchia, Myanmar, Lào (30 ngày).
Miễn thị thực đặc biệt theo Nghị định 221/2025/NĐ-CP
Từ năm 2025, Việt Nam cấp Thẻ miễn thị thực đặc biệt có thời hạn lên đến 5 năm cho các đối tượng: nhà đầu tư chiến lược, chuyên gia quốc tế, nhà khoa học, nghệ sĩ danh tiếng và thân nhân của họ. Đây là chính sách hoàn toàn mới, chưa được phổ biến rộng rãi.
Khu vực miễn visa Phú Quốc
Người nước ngoài nhập cảnh thẳng vào huyện đảo Phú Quốc (Kiên Giang) được miễn thị thực 30 ngày theo Nghị định số 80/2018/NĐ-CP, không phân biệt quốc tịch — điều kiện là không di chuyển ra đất liền.
Đội ngũ luật sư Luật Nam Sơn hỗ trợ soạn hồ sơ bảo lãnh, tư vấn lựa chọn loại thị thực phù hợp và đồng hành trong toàn bộ quy trình pháp lý cho doanh nghiệp và cá nhân trên toàn quốc.
4. Thị thực điện tử (E-visa) Việt Nam 2026 có gì mới?
Thị thực điện tử (E-visa hoặc eVisa) là lựa chọn nhanh, đơn giản và được ưa chuộng nhất hiện nay cho người nước ngoài muốn nhập cảnh Việt Nam. Sau khi Luật 23/2023/QH15 có hiệu lực từ 15/08/2023, e-visa đã được nâng cấp toàn diện so với trước đó.
| Tiêu chí | Trước 15/08/2023 | Từ 15/08/2023 |
|---|---|---|
| Thời hạn tối đa | 30 ngày | 90 ngày |
| Số lần nhập cảnh | Một lần | Một hoặc nhiều lần |
| Quốc gia được nộp đơn | 80 nước | Tất cả quốc gia |
| Lệ phí | 25 USD | 25 USD (giữ nguyên) |
| Thời gian xử lý | 3 ngày làm việc | 3 ngày làm việc |
| Portal nộp đơn | evisa.xuatnhapcanh.gov.vn | evisa.gov.vn hoặc thithucdientu.gov.vn |
Hướng dẫn nộp đơn e-visa tại evisa.gov.vn
- Truy cập website evisa.gov.vn (hoặc thithucdientu.gov.vn), chọn ngôn ngữ và bắt đầu điền tờ khai trực tuyến.
- Điền đầy đủ thông tin hộ chiếu (họ tên, ngày sinh, số hộ chiếu, ngày hết hạn), mục đích nhập cảnh, ngày dự kiến nhập cảnh và cửa khẩu.
- Tải lên ảnh chân dung (nền trắng, không đeo kính, kích thước 4×6 cm, dung lượng <1MB) và trang thông tin hộ chiếu.
- Thanh toán lệ phí 25 USD bằng thẻ Visa/Mastercard hoặc phương thức điện tử khác.
- Nhận kết quả qua email trong vòng 3 ngày làm việc. In e-visa màu hoặc lưu trên điện thoại để xuất trình tại cửa khẩu.
⚠️ E-visa KHÔNG gia hạn được. Theo quy định hiện hành, khi e-visa hết hạn, người nước ngoài phải xuất cảnh và xin e-visa mới, hoặc chuyển sang loại thị thực khác (ví dụ visa LĐ1, TT…) nếu có đủ điều kiện. Đây là câu hỏi rất phổ biến và thường gây nhầm lẫn.
5. Điều kiện cấp thị thực cho người nước ngoài tại Việt Nam là gì?
Để được cấp thị thực nhập cảnh Việt Nam, người nước ngoài cần đáp ứng các điều kiện chung theo Điều 10, 11 Luật 47/2014/QH13 (sửa đổi bổ sung). Ngoài ra, mỗi loại visa còn có điều kiện đặc thù riêng.
Điều kiện chung
- Có hộ chiếu (passport) còn hiệu lực ít nhất 6 tháng tính từ ngày dự kiến nhập cảnh.
- Có mục đích nhập cảnh rõ ràng, hợp pháp và phù hợp với loại thị thực xin cấp.
- Không thuộc danh sách bị tạm hoãn xuất nhập cảnh, truy nã, hoặc có tiền sử vi phạm pháp luật Việt Nam nghiêm trọng.
- Không mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm theo quy định của Bộ Y tế.
- Có bên bảo lãnh tại Việt Nam (đối với visa không phải e-visa): có thể là cá nhân công dân Việt Nam, doanh nghiệp, tổ chức, trường học…
Điều kiện đặc thù theo loại visa
| Loại visa | Điều kiện bổ sung |
|---|---|
| ĐT1–ĐT4 | Có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại Việt Nam, hoặc văn bản xác nhận của cơ quan đăng ký đầu tư về vốn góp. Từ 2025: cơ quan cấp là Sở Tài chính (thay thế Sở KH&ĐT theo Luật 76/2025/QH15). |
| LĐ1 | Doanh nghiệp sử dụng lao động phải có Giấy phép lao động (Work Permit) do Sở Nội vụ cấp trước khi làm thủ tục xin visa LĐ1. |
| LĐ2 | Người nước ngoài thuộc diện miễn Giấy phép lao động (nhà quản lý, chuyên gia, nhà kỹ thuật làm dưới 30 ngày, chuyên gia cụ thể…) nhưng phải có văn bản xác nhận miễn giấy phép. |
| DH | Có giấy tiếp nhận, thư mời nhập học từ cơ sở giáo dục được phép đào tạo người nước ngoài tại Việt Nam. |
| TT | Thân nhân (vợ/chồng, con cái, bố mẹ) của công dân Việt Nam hoặc người nước ngoài thường trú tại Việt Nam. Cần giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình. |
| DN1, DN2 | Có văn bản mời/bảo lãnh của doanh nghiệp Việt Nam có đăng ký kinh doanh hợp lệ. |
Các trường hợp bị từ chối cấp thị thực
Người nước ngoài sẽ bị từ chối cấp thị thực nếu thuộc một trong các trường hợp sau (Điều 21, Luật 47/2014/QH13):
- Đang trong thời hạn bị cấm nhập cảnh vào Việt Nam;
- Có hành vi vi phạm chủ quyền, an ninh quốc gia hoặc trật tự công cộng Việt Nam;
- Giả mạo hộ chiếu, khai báo sai sự thật trong hồ sơ xin visa;
- Trong thời gian bị truy cứu trách nhiệm hình sự tại Việt Nam;
- Có tiền sử bị trục xuất khỏi Việt Nam chưa đủ thời gian theo quy định.
6. Hồ sơ xin visa cho người nước ngoài gồm những gì?
Hồ sơ xin thị thực Việt Nam gồm hai phần: bộ hồ sơ của bên bảo lãnh tại Việt Nam (doanh nghiệp hoặc cá nhân) và bộ hồ sơ của người nước ngoài xuất trình tại cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài hoặc cửa khẩu.
Hồ sơ phía bên bảo lãnh tại Việt Nam (doanh nghiệp, tổ chức)
- Văn bản đề nghị cấp thị thực theo mẫu NA2 (đối với tổ chức) — điền đầy đủ thông tin người được bảo lãnh, mục đích, thời gian lưu trú, đơn vị chịu trách nhiệm.
- Bản sao Giấy phép kinh doanh / Quyết định thành lập của tổ chức bảo lãnh.
- Đối với visa LĐ1: bản sao Giấy phép lao động đã được cấp cho người lao động nước ngoài.
- Đối với visa ĐT: bản sao Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Đối với visa DH: Thư tiếp nhận học tập từ cơ sở giáo dục được phép đào tạo người nước ngoài.
Hồ sơ phía người nước ngoài
- Hộ chiếu (passport) bản gốc, còn hiệu lực ít nhất 6 tháng, có ít nhất 2 trang trắng trống.
- Tờ khai xin thị thực theo mẫu NA1 (nộp tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán) hoặc mẫu NA5 (cấp tại cửa khẩu theo công văn bảo lãnh). Tải mẫu tại website Cục Quản lý xuất nhập cảnh: xuatnhapcanh.gov.vn.
- Ảnh thẻ cỡ 4×6 cm, nền trắng, không đội mũ, không đeo kính, chụp trong vòng 6 tháng gần nhất.
- Bản sao công văn bảo lãnh / thư mời từ phía bên mời tại Việt Nam (nếu xin visa qua Đại sứ quán hoặc tại cửa khẩu).
- Lệ phí xin visa (nộp tại cơ quan tiếp nhận).
📝 Lưu ý đặc biệt về mẫu đơn: Mẫu NA16 dùng cho người nước ngoài xin cấp thị thực tại Cục/Phòng Quản lý xuất nhập cảnh khi đang ở trong lãnh thổ Việt Nam (thường dùng khi đổi mục đích visa hoặc cấp mới từ visa vào làm việc). Mẫu NA2 là văn bản bảo lãnh của tổ chức, không phải tờ khai cá nhân.
Luật Nam Sơn hỗ trợ doanh nghiệp soạn thảo công văn bảo lãnh, hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ đúng quy định, tránh bị trả lại hoặc từ chối. Liên hệ ngay để được tư vấn cụ thể theo từng loại visa.
Tìm hiểu thêm: Hướng dẫn Làm Hộ chiếu Passport nhanh tại Sài Gòn
7. Thủ tục xin visa cho người nước ngoài tại Việt Nam được tiến hành như thế nào?
Tùy vào loại thị thực và nơi nộp hồ sơ, thủ tục xin visa cho người nước ngoài có thể diễn ra theo một trong ba hình thức sau:
Hình thức 1: Xin e-visa trực tuyến (nhanh nhất)
Phù hợp với người nước ngoài đến Việt Nam du lịch, công tác ngắn hạn, tham dự hội nghị… Toàn bộ thủ tục thực hiện online tại evisa.gov.vn, không cần đến Đại sứ quán. Thời gian xử lý 3 ngày làm việc, lệ phí 25 USD. Visa điện tử có giá trị tại hầu hết các cửa khẩu quốc tế trên toàn Việt Nam.
Hình thức 2: Xin visa tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài
- Doanh nghiệp/tổ chức bảo lãnh tại Việt Nam nộp văn bản đề nghị cấp thị thực (mẫu NA2) kèm hồ sơ pháp lý lên Cục Quản lý xuất nhập cảnh (C05 – Bộ Công an) tại Hà Nội hoặc TP. HCM. Cục C05 duyệt và phát hành công văn đồng ý cấp thị thực.
- Người nước ngoài ở nước ngoài nhận thông báo về công văn bảo lãnh, mang hộ chiếu + tờ khai NA1 + ảnh thẻ + công văn bảo lãnh đến Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam gần nhất để nộp hồ sơ.
- Đại sứ quán xử lý hồ sơ và đóng visa (tem visa) vào hộ chiếu. Thời gian xử lý thông thường: 3–5 ngày làm việc (khẩn: 1–2 ngày).
- Người nước ngoài nhập cảnh Việt Nam qua cửa khẩu quốc tế bằng hộ chiếu có visa đã được đóng dấu.
Hình thức 3: Cấp visa tại cửa khẩu (Visa on Arrival)
Đây là hình thức phổ biến với người nước ngoài đến từ nước không có Đại sứ quán Việt Nam, hoặc khi cần nhập cảnh gấp. Điều kiện bắt buộc là phải có công văn bảo lãnh do Cục C05 phê duyệt trước. Quy trình:
- Bên bảo lãnh tại Việt Nam nộp hồ sơ lên Cục C05, được cấp công văn thông báo đồng ý cấp thị thực tại cửa khẩu cho người nước ngoài.
- Người nước ngoài xuất trình công văn bảo lãnh + hộ chiếu + mẫu NA5 + ảnh thẻ + lệ phí tem visa tại quầy cấp visa ở cửa khẩu quốc tế Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng hoặc một số cửa khẩu đường bộ, đường biển.
- Cán bộ cửa khẩu đóng tem visa vào hộ chiếu và hoàn thành thủ tục nhập cảnh ngay tại chỗ.
| Tiêu chí | E-visa (online) | Đại sứ quán | Cửa khẩu (VOA) |
|---|---|---|---|
| Thời gian xử lý | 3 ngày làm việc | 3–5 ngày làm việc | Ngay tại cửa khẩu |
| Cần bảo lãnh? | Không | Có | Có |
| Thời hạn tối đa | 90 ngày | Theo loại visa | Theo loại visa |
| Phù hợp nhất với | Du lịch, công tác ngắn hạn | Lao động, đầu tư, học tập | Nhập cảnh khẩn, không có ĐSQ |
8. Thủ tục gia hạn thị thực (visa) cho người nước ngoài tại Việt Nam như thế nào?
Người nước ngoài đang ở trong lãnh thổ Việt Nam có thể xin gia hạn thị thực mà không cần xuất cảnh, điều kiện là visa chưa hết hạn và thuộc loại được phép gia hạn theo quy định.
⚠️ Quan trọng: E-visa (thị thực điện tử) KHÔNG được gia hạn. Nếu bạn đang dùng e-visa và muốn ở lại Việt Nam lâu hơn, phải xuất cảnh và xin e-visa mới, hoặc chuyển sang loại thị thực phù hợp (LĐ, TT, ĐT…) nếu đủ điều kiện. Tương tự, visa miễn thị thực 45 ngày và miễn thị thực 30 ngày (Phú Quốc) cũng không gia hạn được.
Các loại visa được gia hạn
Các loại thị thực có thể được gia hạn gồm: DN1, DN2, ĐT1–4, LĐ1, LĐ2, NN1–3, TT, DH, DL, VR, HN, PV1–2. Thời gian gia hạn mỗi lần không vượt quá thời hạn tối đa của loại visa đó.
Quy trình gia hạn thị thực tại cơ quan có thẩm quyền
- Chuẩn bị hồ sơ: Tờ khai xin gia hạn mẫu NA16, hộ chiếu bản gốc, ảnh thẻ 4×6 cm. Đối với visa lao động: bổ sung văn bản đề nghị gia hạn của doanh nghiệp sử dụng lao động kèm bản sao Giấy phép lao động còn hiệu lực.
- Nộp hồ sơ: Tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh Công an cấp tỉnh/thành phố nơi người nước ngoài đang cư trú. Đối với các tỉnh lớn như TP. HCM, Hà Nội, có thể nộp trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn).
- Nộp lệ phí: Theo biểu phí hiện hành (xem bảng lệ phí bên dưới).
- Nhận kết quả: Thời gian xử lý thông thường 5 ngày làm việc (có thể khác nhau theo từng tỉnh thành và mức độ hồ sơ).
- Nhận hộ chiếu: Cơ quan chức năng đóng dấu gia hạn vào hộ chiếu và trả lại trong thời gian quy định.
Trường hợp quá hạn visa — xử lý như thế nào?
Người nước ngoài lưu trú quá hạn thị thực sẽ bị xử phạt hành chính từ 500.000 đồng đến 15.000.000 đồng tùy mức độ vi phạm theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Trường hợp cố tình vi phạm nhiều lần có thể bị trục xuất và cấm nhập cảnh trong một thời hạn nhất định. Khuyến nghị nộp hồ sơ gia hạn ít nhất 7–10 ngày trước khi visa hết hạn.
9. Lệ phí cấp, gia hạn thị thực Việt Nam 2026 là bao nhiêu?
Lệ phí cấp và gia hạn thị thực tại Việt Nam được quy định bởi Bộ Tài chính và có thể thay đổi theo từng thời kỳ. Dưới đây là mức phí tham khảo hiện hành theo quy định gần nhất:
| Loại thị thực | Lệ phí cấp mới | Lệ phí gia hạn |
|---|---|---|
| E-visa (thị thực điện tử) | 25 USD | Không gia hạn được |
| Thị thực 1 lần (đơn nhập) | 25 USD | 25 USD / lần |
| Thị thực nhiều lần 1–3 tháng | 50 USD | 50 USD / lần |
| Thị thực nhiều lần 3–6 tháng | 95 USD | 95 USD / lần |
| Thị thực nhiều lần 6–12 tháng | 135 USD | 135 USD / lần |
| Thị thực ĐT1, ĐT2 (5 năm) | 145 USD | 145 USD / lần |
| Tem visa tại cửa khẩu (VOA) | 25 USD (in visa) | — |
| Visa ngoại giao (NG1–4) | Miễn phí | Miễn phí |
💡 Lưu ý: Lệ phí trên là phí nhà nước theo quy định. Nếu nộp hồ sơ qua dịch vụ trung gian (không phải trực tiếp tại cơ quan nhà nước), người dùng có thể phải trả thêm phí dịch vụ. Luật Nam Sơn tư vấn và hỗ trợ pháp lý về quy trình — không thu phí cho các khoản lệ phí nhà nước.
Từ soạn hồ sơ bảo lãnh, tư vấn chuyển đổi loại visa, xử lý tình huống quá hạn hay từ chối — Luật Nam Sơn đồng hành với doanh nghiệp và cá nhân trên cả nước. Văn phòng tại TP. HCM, Hà Nội, Nha Trang và Quảng Ngãi.
10. Câu hỏi thường gặp về thủ tục xin visa cho người nước ngoài
E-visa (thị thực điện tử) KHÔNG gia hạn được. Theo quy định hiện hành của Luật 23/2023/QH15, khi e-visa hết hạn, bạn có hai lựa chọn: (1) Xuất cảnh khỏi Việt Nam và nộp đơn xin e-visa mới tại evisa.gov.vn — thủ tục nhanh, 3 ngày làm việc; (2) Nếu bạn có đủ điều kiện (ví dụ có hợp đồng lao động, là nhà đầu tư, là thân nhân…), có thể xin chuyển đổi sang loại thị thực phù hợp (LĐ1, TT, ĐT…) ngay trong nước mà không cần xuất cảnh. Để tránh vi phạm lưu trú, hãy liên hệ luật sư tư vấn trước khi e-visa hết hạn ít nhất 2 tuần.
Để bảo lãnh visa lao động (LĐ1) cho người nước ngoài, doanh nghiệp cần thực hiện theo trình tự sau:
Bước 1: Xin Giấy phép lao động (Work Permit) từ Sở Lao động – Thương binh và Xã hội tỉnh/thành phố nơi người lao động làm việc. Đây là điều kiện tiên quyết — chưa có giấy phép lao động thì không thể xin visa LĐ1.
Bước 2: Sau khi có Giấy phép lao động, doanh nghiệp soạn văn bản đề nghị cấp thị thực (mẫu NA2) gửi Cục C05 để xin công văn bảo lãnh.
Bước 3: Người nước ngoài dùng công văn bảo lãnh để xin visa tại Đại sứ quán (nếu ở nước ngoài) hoặc tại Phòng Quản lý xuất nhập cảnh (nếu đang ở Việt Nam). Luật Nam Sơn hỗ trợ toàn bộ quy trình từ bước 1 đến khi người lao động nhận visa.
Người nước ngoài lưu trú quá hạn thị thực bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP. Mức phạt cụ thể:
— Quá hạn dưới 16 ngày: phạt từ 500.000 – 2.000.000 đồng;
— Quá hạn từ 16–30 ngày: phạt từ 3.000.000 – 5.000.000 đồng;
— Quá hạn từ 30–60 ngày: phạt từ 7.000.000 – 10.000.000 đồng;
— Quá hạn trên 60 ngày: phạt từ 10.000.000 – 15.000.000 đồng, đồng thời có thể bị trục xuất và cấm nhập cảnh trong thời hạn nhất định.
Nếu bạn hoặc nhân viên người nước ngoài đang trong tình huống sắp hoặc đã quá hạn visa, hãy liên hệ ngay với Luật Nam Sơn để được tư vấn phương án xử lý phù hợp, tránh leo thang mức phạt.
Kết luận
Thủ tục xin visa cho người nước ngoài tại Việt Nam đã trở nên thông thoáng hơn đáng kể sau chuỗi cải cách pháp lý 2023–2025, đặc biệt với e-visa 90 ngày cho tất cả quốc tịch và chính sách miễn thị thực mở rộng. Tuy vậy, việc lựa chọn đúng loại thị thực, chuẩn bị đủ hồ sơ và tuân thủ thời hạn lưu trú vẫn đòi hỏi sự cẩn trọng — nhất là đối với doanh nghiệp bảo lãnh lao động, nhà đầu tư, và người nước ngoài có nhu cầu lưu trú dài hạn.
Luật Nam Sơn với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong tư vấn pháp lý nhập cảnh, lao động nước ngoài và đầu tư — sẵn sàng hỗ trợ bạn từ bước tư vấn lựa chọn loại visa phù hợp, soạn hồ sơ bảo lãnh, đến giải quyết các tình huống pháp lý phát sinh trong suốt quá trình lưu trú tại Việt Nam.


