...

Thủ Tục Xin Giấy Phép Lao Động Cho Người Nước Ngoài 2026

Trả lời ngắn: Theo Nghị định số 219/2025/NĐ-CP ngày 07/8/2025 của Chính phủ, doanh nghiệp xin giấy phép lao động cho người nước ngoài bằng cách nộp hồ sơ Mẫu số 03 tới Ủy ban nhân dân cấp tỉnh qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia. Thời gian cấp là 10 ngày làm việc; thời hạn giấy phép tối đa 2 năm, gia hạn duy nhất 1 lần.

Tuyển một chuyên gia nước ngoài về làm việc trong vòng 30–45 ngày là áp lực thường gặp với phòng nhân sự — và sai sót trong thủ tục giấy phép lao động có thể khiến doanh nghiệp đối mặt mức phạt 60–150 triệu đồng cùng nguy cơ trục xuất nhân sự. Bài viết này tổng hợp đầy đủ quy định mới nhất theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 07/8/2025, cùng những thay đổi quan trọng từ cải cách bộ máy nhà nước ngày 01/3/2025: hồ sơ, quy trình 10 ngày, các trường hợp miễn, gia hạn, lệ phí và mức phạt — viết dành cho bộ phận HR và quản lý doanh nghiệp.

📥 Cần checklist hồ sơ và mẫu biểu mới nhất 2026?

Đội ngũ Luật sư Nam Sơn sẵn sàng gửi miễn phí bộ Mẫu số 03 (NĐ 219/2025) đã định dạng sẵn cùng checklist hồ sơ chi tiết theo từng trường hợp.

Yêu cầu tư vấn miễn phí 15 phút

1. Giấy phép lao động cho người nước ngoài là gì?

Trả lời ngắn: Giấy phép lao động (work permit) là văn bản do Ủy ban nhân dân cấp tỉnh cấp, cho phép công dân nước ngoài làm việc hợp pháp tại Việt Nam ở vị trí nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia hoặc lao động kỹ thuật. Cơ sở pháp lý: Điều 151 Bộ luật Lao động 2019Nghị định 219/2025/NĐ-CP.

Khái niệm work permit theo pháp luật Việt Nam

Theo Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14), người lao động nước ngoài muốn làm việc tại Việt Nam phải đáp ứng các điều kiện về độ tuổi (đủ 18 trở lên), năng lực hành vi dân sự, trình độ chuyên môn, sức khỏe và lý lịch tư pháp. Trong đó, một trong những điều kiện cốt lõi là phải có giấy phép lao động — trừ các trường hợp được miễn theo Điều 154.

Giấy phép lao động được cấp theo Mẫu số 04 ban hành kèm Nghị định 219/2025/NĐ-CP, có giá trị tối đa 2 năm và gắn với một vị trí công việc, một người sử dụng lao động cụ thể.

Lưu ý phân biệt: Giấy phép lao động (work permit) khác với giấy xác nhận không thuộc diện cấp giấy phép lao động (work permit exemption). Cả hai đều là điều kiện để người nước ngoài làm việc hợp pháp, nhưng áp dụng cho hai nhóm đối tượng khác nhau theo Điều 154 BLLĐ và Điều 7 NĐ 219/2025.

Vì sao doanh nghiệp BẮT BUỘC phải hoàn tất GPLĐ trước khi tuyển?

Sử dụng người lao động nước ngoài không có giấy phép lao động là vi phạm hành chính nghiêm trọng theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động. Mức phạt cho doanh nghiệp có thể lên tới 150 triệu đồng kèm hệ quả bổ sung như đình chỉ hoạt động, ảnh hưởng đến giấy phép đầu tư FDI và uy tín trong các đợt thanh kiểm tra mở rộng.

Thực tế từ kinh nghiệm tư vấn của Công ty Luật Nam Sơn, các doanh nghiệp FDI hoạt động lâu năm tại Việt Nam thường tích hợp việc xin giấy phép lao động vào quy trình onboarding chuẩn — chuẩn bị hồ sơ song song với thủ tục thị thực để kịp ngày dự kiến làm việc đầu tiên.

2. Khung pháp lý 2026: Nghị định 219/2025 đã thay đổi gì?

Trả lời ngắn: Từ ngày 07/8/2025, Nghị định 219/2025/NĐ-CP đã thay thế toàn bộ Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP. Cơ quan cấp phép là Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, thời gian cấp 10 ngày làm việc, hồ sơ tích hợp một bước duy nhất, gia hạn chỉ 1 lần.

Hệ thống văn bản pháp luật hiện hành

  • Bộ luật Lao động 2019 (Luật số 45/2019/QH14) — Điều 151–157 quy định khung về sử dụng người lao động nước ngoài.
  • Nghị định 219/2025/NĐ-CP ngày 07/8/2025 — văn bản hướng dẫn chi tiết, hiện là khung pháp lý duy nhất.
  • Nghị định 12/2022/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động.
  • Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài (Luật 47/2014/QH13, sửa đổi 51/2019/QH14 và 23/2023/QH15) — quy định visa LĐ1, LĐ2 và thẻ tạm trú.
CẬP NHẬT 2026

Nghị định 152/2020/NĐ-CP và Nghị định 70/2023/NĐ-CP đã hết hiệu lực. Mọi hồ sơ nộp từ ngày 07/8/2025 phải áp dụng theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP. Doanh nghiệp đang dùng mẫu cũ (Mẫu PLI) cần chuyển sang Mẫu 01–04 mới.

Cải cách bộ máy 01/3/2025 — Bộ Nội vụ tiếp quản, UBND cấp tỉnh là cơ quan cấp phép

Một thay đổi mà nhiều bài viết trên mạng vẫn chưa cập nhật: từ ngày 01/3/2025, Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội đã chấm dứt hoạt động và sáp nhập vào Bộ Nội vụ. Cục Việc làm — cơ quan chuyên môn về lao động nước ngoài — hiện thuộc Bộ Nội vụ.

Ở cấp tỉnh, Sở Lao động – Thương binh và Xã hội đã hợp nhất với Sở Nội vụ. Tuy nhiên theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, thẩm quyền cấp giấy phép lao động được trao trực tiếp cho UBND cấp tỉnh, sau đó UBND có thể phân cấp xuống cơ quan chuyên môn. Doanh nghiệp nộp hồ sơ qua một trong ba kênh:

  • Cổng Dịch vụ công Quốc gia tại dichvucong.gov.vn (mã thủ tục 1.014199)
  • Trung tâm Phục vụ hành chính công của tỉnh/thành phố
  • Hệ thống dịch vụ công của Sở Nội vụ tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở

Bảng so sánh: Nghị định 152/2020 vs 70/2023 vs 219/2025

Tiêu chí NĐ 152/2020 (hết hiệu lực) NĐ 70/2023 (hết hiệu lực) NĐ 219/2025 (HIỆN HÀNH)
Thời gian cấp 5–7 ngày làm việc 5–7 ngày làm việc 10 ngày làm việc
Cơ quan cấp Bộ LĐTBXH/Sở LĐTBXH/BQL KCN Bộ LĐTBXH/Sở LĐTBXH/BQL KCN UBND cấp tỉnh (tập trung)
Báo cáo nhu cầu Riêng (Mẫu 01/PLI) Riêng (Mẫu 01/PLI sửa đổi) Tích hợp vào Mẫu 03
Yêu cầu kinh nghiệm chuyên gia 3 năm + bằng đại học 3 năm + bằng đại học 2 năm (1 năm với lĩnh vực ưu tiên)
Số trường hợp miễn GPLĐ ~20 (phân tán) ~20 (sửa đổi) 15 (tổ chức gọn, mở rộng)
Gia hạn Nhiều lần (2 năm/lần) Nhiều lần (2 năm/lần) ⚠️ Chỉ 1 lần duy nhất
Đăng tuyển lao động VN trước Bắt buộc với hầu hết hình thức Bắt buộc với hầu hết hình thức Bỏ với phần lớn hình thức
Làm việc đa địa điểm Phải xin GPLĐ tại từng tỉnh Một số nới lỏng Chỉ thông báo trước 3 ngày
NLĐNN vào VN dưới 90 ngày ≤30 ngày/lần, ≤3 lần/năm ≤30 ngày/lần, ≤3 lần/năm ≤90 ngày/năm, không giới hạn lần
“Nghị định 219/2025 là bước cải cách mạnh nhất trong 5 năm qua đối với quản lý lao động nước ngoài. Việc tích hợp báo cáo nhu cầu vào hồ sơ đề nghị cấp giấy phép, giảm yêu cầu kinh nghiệm chuyên gia và mở rộng miễn giấy phép cho lĩnh vực bán dẫn, AI, chuyển đổi số đã giúp doanh nghiệp FDI tiết kiệm trung bình 15–20 ngày so với quy trình cũ.” — Luật sư Trần Hiểu, Luật sư thành viên Công ty Luật Nam Sơn (15+ năm tư vấn doanh nghiệp FDI)

3. Ai phải xin giấy phép lao động và ai được miễn?

Trả lời ngắn: Có 4 vị trí công việc bắt buộc phải xin giấy phép lao động: nhà quản lý, giám đốc điều hành, chuyên gia, lao động kỹ thuật. Theo Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, có 15 trường hợp miễn giấy phép lao động, trong đó nổi bật là chủ sở hữu góp vốn từ 3 tỷ đồng, làm việc dưới 90 ngày/năm và lĩnh vực ưu tiên (AI, bán dẫn, chuyển đổi số).

4 vị trí công việc bắt buộc phải có GPLĐ

Theo Điều 152 Bộ luật Lao động 2019 và Điều 3 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, người lao động nước ngoài chỉ được tuyển dụng vào 4 nhóm vị trí mà người Việt Nam chưa đáp ứng. Định nghĩa cập nhật theo Nghị định 219:

  • Nhà quản lý: người quản lý doanh nghiệp theo Luật Doanh nghiệp 2020 (Chủ tịch HĐQT/HĐTV, Tổng Giám đốc, Giám đốc…) hoặc người đứng đầu, cấp phó của tổ chức.
  • Giám đốc điều hành: người đứng đầu chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh; hoặc người đứng đầu và trực tiếp điều hành ít nhất một lĩnh vực của tổ chức.
  • Chuyên gia: có bằng đại học trở lên + ít nhất 2 năm kinh nghiệm phù hợp; hoặc 1 năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực ưu tiên (tài chính, KH&CN, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia).
  • Lao động kỹ thuật: được đào tạo chuyên ngành kỹ thuật ≥1 năm + ≥3 năm kinh nghiệm; hoặc ≥5 năm kinh nghiệm phù hợp.
ĐIỂM MỚI NĐ 219

Yêu cầu kinh nghiệm với chuyên gia đã giảm từ 3 năm xuống còn 2 năm — và chỉ 1 năm với các lĩnh vực ưu tiên như bán dẫn, AI, fintech. Đây là cú hích cho ngành công nghệ cao đang khát nhân lực quốc tế.

15 trường hợp miễn giấy phép lao động theo Điều 7 Nghị định 219/2025

So với 20 trường hợp phân tán trong Nghị định 152/2020 và 70/2023, Nghị định 219/2025 đã tổ chức lại còn 15 trường hợp miễn GPLĐ rõ ràng hơn:

  1. Các trường hợp tại khoản 3, 4, 5, 6, 7, 8 Điều 154 BLLĐ 2019: Trưởng VPĐD/dự án; vào VN dưới 3 tháng để chào bán dịch vụ; vào dưới 3 tháng xử lý sự cố kỹ thuật phức tạp; luật sư nước ngoài đã có giấy phép hành nghề tại VN; theo điều ước quốc tế VN là thành viên; người nước ngoài kết hôn với người VN.
  2. Chủ sở hữu/thành viên góp vốn TNHH có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên.
  3. Chủ tịch HĐQT/thành viên HĐQT công ty cổ phần có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên.
  4. Cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên môn-kỹ thuật cho chương trình/dự án ODA.
  5. Phóng viên báo chí được Bộ Ngoại giao xác nhận.
  6. Được cử sang VN giảng dạy/làm quản lý tại cơ sở giáo dục do cơ quan ngoại giao hoặc tổ chức liên chính phủ thành lập.
  7. Học sinh, sinh viên thực tập hoặc có thư mời làm việc.
  8. Thân nhân thành viên cơ quan đại diện nước ngoài tại VN làm việc theo điều ước quốc tế.
  9. Có hộ chiếu công vụ làm việc cho cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị-xã hội.
  10. Người chịu trách nhiệm thành lập hiện diện thương mại (rất quan trọng cho startup FDI).
  11. Tình nguyện viên không hưởng lương theo điều ước quốc tế.
  12. Thực hiện thỏa thuận quốc tế do cơ quan/tổ chức Trung ương hoặc cấp tỉnh ký kết.
  13. Nhà quản lý, GĐĐH, chuyên gia, lao động kỹ thuật thuộc một trong các trường hợp:
    • (a) Tổng thời gian dưới 90 ngày/năm dương lịch, không giới hạn số lần vào VN.
    • (b) Di chuyển trong nội bộ doanh nghiệp thuộc 11 ngành dịch vụ theo Biểu cam kết WTO + đã được DN nước ngoài tuyển dụng trước ≥12 tháng.
  14. Được Bộ Giáo dục và Đào tạo xác nhận vào VN giảng dạy, nghiên cứu, làm quản lý cơ sở giáo dục.
  15. Được bộ, cơ quan ngang bộ hoặc UBND cấp tỉnh xác nhận làm việc trong các lĩnh vực: tài chính, KH&CN, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia, các lĩnh vực ưu tiên.

Bảng quyết định: Trường hợp của bạn cần GPLĐ hay miễn?

Tình huống thực tế Cần GPLĐ? Căn cứ
Chuyên gia IT làm HĐLĐ 2 năm với công ty FDI tại TP.HCM ✅ Có Điều 152 BLLĐ + Điều 3 NĐ 219
Nhà đầu tư Hàn Quốc góp 5 tỷ đồng vào công ty TNHH 2 thành viên ❌ Miễn Khoản 2 Điều 7 NĐ 219
Kỹ sư Đức được công ty mẹ cử sang VN sửa máy 45 ngày ❌ Miễn (xin xác nhận) Khoản 5 Điều 154 BLLĐ + Điều 7 NĐ 219
Giám đốc điều hành Nhật Bản di chuyển nội bộ DN, làm việc 18 tháng ❌ Miễn (intra-corporate transfer) Điểm b khoản 13 Điều 7 NĐ 219 + WTO
Chuyên gia AI từ Mỹ làm việc 60 ngày/năm cho dự án bán dẫn ❌ Miễn Điểm a khoản 13 Điều 7 NĐ 219
Giáo viên tiếng Anh người Anh làm HĐLĐ 1 năm với trung tâm ✅ Có Điều 152 BLLĐ + Điều 3 NĐ 219
CEO công ty fintech được UBND TP.HCM xác nhận thuộc lĩnh vực chuyển đổi số ❌ Miễn (mới NĐ 219) Khoản 15 Điều 7 NĐ 219

Lưu ý: Một số trường hợp miễn vẫn yêu cầu doanh nghiệp thông báo trước ít nhất 3 ngày làm việc với UBND cấp tỉnh — tham khảo thủ tục xác nhận miễn GPLĐ tại Điều 19 NĐ 219/2025.

4. Hồ sơ xin giấy phép lao động gồm những gì?

Trả lời ngắn: Hồ sơ gồm 7 thành phần theo Điều 18 Nghị định 219/2025/NĐ-CP: (1) Mẫu số 03 báo cáo giải trình + đề nghị cấp GPLĐ; (2) Giấy khám sức khỏe ≤12 tháng; (3) Hộ chiếu; (4) Phiếu lý lịch tư pháp ≤6 tháng; (5) 02 ảnh 4×6; (6) Giấy tờ chứng minh hình thức làm việc; (7) Giấy tờ chứng minh là chuyên gia/quản lý/lao động kỹ thuật.

7 thành phần hồ sơ chi tiết theo Nghị định 219/2025

# Tài liệu Yêu cầu chi tiết
1 Mẫu số 03 — Báo cáo giải trình + đề nghị cấp GPLĐ Do người sử dụng lao động lập; là mẫu tích hợp mới (thay thế Mẫu 01/PLI cũ); nộp ít nhất 10 ngày trước ngày dự kiến làm việc.
2 Giấy khám sức khỏe Cấp tại cơ sở y tế đủ điều kiện (Bộ Y tế công bố); còn hạn trong 12 tháng. Giấy khám tại nước ngoài được công nhận nếu có điều ước thừa nhận lẫn nhau.
3 Hộ chiếu Bản sao có chứng thực hoặc bản sao kèm bản chính để đối chiếu; hộ chiếu phải còn thời hạn.
4 Phiếu lý lịch tư pháp Của Việt Nam (nếu đã ở VN ≥6 tháng) hoặc nước ngoài; cấp không quá 6 tháng. NĐ 219 cho phép liên thông qua hệ thống.
5 02 ảnh 4×6 cm Phông trắng, mặt nhìn thẳng, đầu trần, không đeo kính màu; chụp trong vòng 6 tháng.
6 Giấy tờ chứng minh hình thức làm việc Tùy hình thức: hợp đồng lao động dự kiến, văn bản cử đi, hợp đồng dịch vụ, quyết định tuyển dụng của công ty mẹ ở nước ngoài…
7 Giấy tờ chứng minh là nhà quản lý/GĐĐH/chuyên gia/LĐKT Theo Điều 19 NĐ 219: bằng đại học/cao đẳng + xác nhận kinh nghiệm 2/3/5 năm tùy vị trí; quyết định bổ nhiệm với nhà quản lý.

Yêu cầu hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng

Theo Điều 5 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, tất cả giấy tờ do cơ quan, tổ chức nước ngoài cấp phải được:

  • Hợp pháp hóa lãnh sự tại Cục Lãnh sự Bộ Ngoại giao Việt Nam hoặc cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài (trừ các nước có điều ước miễn hợp pháp hóa với VN, ví dụ Pháp, Ý theo Hiệp định tương trợ tư pháp).
  • Dịch sang tiếng Việt và công chứng bản dịch tại tổ chức công chứng trong nước.

5 lỗi phổ biến khiến hồ sơ bị trả về

Từ thực tiễn tư vấn của Công ty Luật Nam Sơn, đây là những lỗi gặp nhiều nhất khiến hồ sơ phải bổ sung — kéo dài quy trình thêm 7–15 ngày làm việc:

  1. Vẫn dùng Mẫu PLI cũ thay vì Mẫu 01–04 theo NĐ 219/2025 — đây là lỗi phổ biến nhất từ tháng 8/2025 đến nay.
  2. Thiếu xác nhận kinh nghiệm chuyên ngành phù hợp với bằng cấp — chuyên gia có bằng kỹ sư xây dựng nhưng đăng ký vị trí giám đốc tài chính không có giải trình thuyết phục.
  3. Bỏ sót hợp pháp hóa lãnh sự đối với bằng cấp, chứng chỉ kinh nghiệm.
  4. Phiếu lý lịch tư pháp quá 6 tháng hoặc cấp tại nước không có điều ước với VN nhưng chưa hợp pháp hóa.
  5. Nộp sai cơ quan tiếp nhận sau cải cách bộ máy 03/2025 — vẫn nộp tại Sở LĐTBXH cũ thay vì qua Cổng DVCQG hoặc Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp tỉnh.

⚠️ Hồ sơ của bạn có đủ chuẩn 2026?

Luật sư Nam Sơn rà soát miễn phí hồ sơ trong 24 giờ — phát hiện lỗi sớm để tránh chậm trễ tới 15 ngày làm việc.

Gửi hồ sơ rà soát

5. Quy trình & thời gian cấp giấy phép lao động trong 10 ngày như thế nào?

Trả lời ngắn: Quy trình tích hợp gồm 3 bước: (1) Doanh nghiệp chuẩn bị Mẫu số 03 đã tích hợp giải trình nhu cầu + đề nghị cấp GPLĐ; (2) Nộp qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp tỉnh; (3) UBND cấp tỉnh cấp giấy phép trong 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trường hợp từ chối, cơ quan trả lời bằng văn bản trong 03 ngày làm việc.

Sơ đồ quy trình từ Day 0 đến Day 60

Mốc thời gian Hành động Chủ thể
Day 0–15 Chuẩn bị hồ sơ: thu thập bằng cấp, chứng chỉ, lý lịch tư pháp; hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng; khám sức khỏe HR doanh nghiệp + người lao động nước ngoài
Day 15 Hoàn tất Mẫu số 03 (báo cáo giải trình + đề nghị cấp GPLĐ tích hợp) HR doanh nghiệp
Day 16 Nộp hồ sơ qua Cổng DVCQG hoặc Trung tâm Phục vụ hành chính công cấp tỉnh HR doanh nghiệp
Day 16–26 UBND cấp tỉnh xét duyệt (10 ngày làm việc theo NĐ 219) UBND cấp tỉnh / cơ quan được phân cấp
Day 26 Nhận GPLĐ Mẫu số 04 HR doanh nghiệp
Day 27–40 DN bảo lãnh xin công văn nhập cảnh + visa LĐ2 cho NLĐNN HR + Cục Quản lý XNC Bộ Công an
Day 40–60 NLĐNN nhập cảnh + xin thẻ tạm trú LĐ2 trong vòng 30 ngày sau nhập cảnh NLĐNN + Cục Quản lý XNC

3 bước thực hiện chi tiết

1

Chuẩn bị hồ sơ Mẫu số 03

Mẫu số 03 thay thế hoàn toàn quy trình hai bước cũ (báo cáo nhu cầu Mẫu 01/PLI và đề nghị cấp GPLĐ riêng biệt). Doanh nghiệp lập một văn bản duy nhất giải trình:

  • Nhu cầu sử dụng người lao động nước ngoài (vị trí, số lượng, lý do người Việt chưa đáp ứng).
  • Thông tin chi tiết về người lao động dự kiến tuyển.
  • Đề nghị cấp giấy phép lao động.

Hồ sơ kèm Mẫu 03 bao gồm 6 thành phần còn lại đã liệt kê tại Mục 4.

2

Nộp qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia hoặc trung tâm hành chính công

Nộp online tại dichvucong.gov.vn (mã thủ tục 1.014199) hoặc nộp trực tiếp tại Trung tâm Phục vụ hành chính công của tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở. Trường hợp người lao động làm việc tại nhiều tỉnh, nộp tại UBND cấp tỉnh nơi doanh nghiệp có trụ sở chính.

Theo Thông tư 64/2025/TT-BTC, lệ phí nộp online được giảm 50% đến hết 31/12/2026.

3

UBND cấp tỉnh xét duyệt và cấp giấy phép trong 10 ngày làm việc

Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, UBND cấp tỉnh có 10 ngày làm việc để cấp giấy phép lao động Mẫu số 04. Trường hợp không cấp, cơ quan có thẩm quyền phải trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do trong 03 ngày làm việc — doanh nghiệp có thể bổ sung hồ sơ và nộp lại.

UBND cấp tỉnh có thể phân cấp xuống Sở Nội vụ hoặc Trung tâm Phục vụ hành chính công, nhưng quyết định cấp phép vẫn thuộc thẩm quyền UBND.

Lưu ý quan trọng cho HR doanh nghiệp

  • Nộp hồ sơ trong khoảng 10–60 ngày trước ngày dự kiến người nước ngoài bắt đầu làm việc tại Việt Nam — không sớm hơn 60 ngày, không muộn hơn 10 ngày.
  • Nếu sau 10 ngày làm việc UBND chưa trả lời, doanh nghiệp có quyền yêu cầu cập nhật tiến độ qua kênh tiếp nhận.
  • Lưu giữ biên nhận hồ sơ điện tử để đối chiếu; nhiều tỉnh yêu cầu mã hồ sơ online khi đến nhận kết quả trực tiếp.

6. Lệ phí, thời hạn và gia hạn giấy phép lao động ra sao?

Trả lời ngắn: Lệ phí cấp mới từ 400.000 – 1.000.000 VNĐ tùy tỉnh; nộp online giảm 50% theo Thông tư 64/2025/TT-BTC. Thời hạn GPLĐ tối đa 2 năm (Điều 155 BLLĐ). Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, GPLĐ chỉ được gia hạn 1 lần duy nhất, tối đa 2 năm — sau đó phải xin cấp mới hoàn toàn.

Bảng lệ phí 10 tỉnh thành phổ biến (2026)

Tỉnh/Thành phố Cấp mới Cấp lại / Gia hạn Văn bản căn cứ
Hà Nội400.000 đ200.000 đNQ 06/2020/NQ-HĐND, sửa đổi NQ 13/2021
TP. Hồ Chí Minh600.000 đ450.000 đNQ 24/2023/NQ-HĐND
Bắc Ninh1.000.000 đ500.000 đNghị quyết HĐND tỉnh
Đồng Nai600.000 đ450.000 đNghị quyết HĐND tỉnh
Bình Dương600.000 đ300.000 đNghị quyết HĐND tỉnh
Hải Phòng600.000 đ450.000 đNghị quyết HĐND TP
Hưng Yên1.000.000 đ500.000 đNghị quyết HĐND tỉnh
Bà Rịa – Vũng Tàu600.000 đ450.000 đNghị quyết HĐND tỉnh
Đà Nẵng600.000 đ450.000 đNghị quyết HĐND TP
Hải Dương600.000 đ300.000 đNghị quyết HĐND tỉnh

Lệ phí cấp giấy phép lao động thuộc thẩm quyền của HĐND cấp tỉnh quy định theo Thông tư 85/2019/TT-BTC. Doanh nghiệp nên tra cứu Nghị quyết mới nhất của HĐND tỉnh nơi nộp hồ sơ vì mức lệ phí có thể được điều chỉnh theo từng kỳ ngân sách.

Thời hạn giấy phép lao động

Theo Điều 155 Bộ luật Lao động 2019, thời hạn GPLĐ tối đa là 2 năm. Thời hạn cụ thể được tính theo thời hạn ngắn hơn của một trong các căn cứ sau:

  • Thời hạn hợp đồng lao động dự kiến.
  • Thời hạn cử của bên nước ngoài.
  • Thời hạn thỏa thuận giữa đối tác Việt Nam và đối tác nước ngoài.
  • Thời hạn hợp đồng cung cấp dịch vụ, dự án, gói thầu.
  • Thời hạn ghi trong văn bản chấp thuận hoạt động của tổ chức.

Gia hạn giấy phép lao động — thay đổi quan trọng nhất của NĐ 219

CẢNH BÁO HR

Khác với Nghị định 152/2020 cho phép gia hạn nhiều lần, Nghị định 219/2025/NĐ-CP chỉ cho phép gia hạn duy nhất 1 lần với thời hạn tối đa 2 năm. Sau khi hết hạn gia hạn, doanh nghiệp phải xin cấp mới hoàn toàn (hồ sơ đầy đủ như lần đầu).

Điều kiện và quy trình gia hạn theo Điều 25–27 Nghị định 219/2025:

  • Nộp hồ sơ gia hạn khi GPLĐ còn hiệu lực ít nhất 5 ngày, không quá 45 ngày.
  • Hồ sơ rút gọn: đề nghị gia hạn + GPLĐ cũ + giấy tờ chứng minh tiếp tục làm việc + giấy khám sức khỏe + Phiếu lý lịch tư pháp (nếu có yêu cầu mới).
  • Thời gian xử lý: 5 ngày làm việc.

Cấp lại giấy phép lao động — 3 trường hợp

Theo Điều 23 Nghị định 219/2025, GPLĐ được cấp lại trong các trường hợp:

  1. GPLĐ còn thời hạn bị mất hoặc hư hỏng.
  2. Thay đổi: họ tên, quốc tịch, số hộ chiếu, địa điểm làm việc của người lao động.
  3. Thay đổi tên doanh nghiệp mà không thay đổi mã số doanh nghiệp ghi trong GPLĐ.

7. Hậu quả nếu doanh nghiệp dùng lao động không phép?

Trả lời ngắn: Theo Điều 32 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, doanh nghiệp sử dụng người lao động nước ngoài không có giấy phép lao động bị phạt 60–150 triệu đồng (mức phạt cá nhân nhân đôi). Bản thân người lao động nước ngoài bị phạt 15–25 triệu đồng và trục xuất. Hệ quả bổ sung: đình chỉ hoạt động, ảnh hưởng giấy phép FDI, uy tín doanh nghiệp.

Bảng mức phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP

Đối tượng vi phạm Hành vi Mức phạt Hình thức bổ sung
Người lao động nước ngoài Làm việc không có GPLĐ hoặc không có giấy xác nhận miễn 15 – 25 triệu đồng Trục xuất theo Luật NCXC
Người sử dụng lao động (cá nhân) Sử dụng 1–10 NLĐNN không có GPLĐ 30 – 45 triệu đồng
Người sử dụng lao động (cá nhân) Sử dụng 11–20 NLĐNN không có GPLĐ 45 – 60 triệu đồng
Người sử dụng lao động (cá nhân) Sử dụng từ 21 NLĐNN trở lên không có GPLĐ 60 – 75 triệu đồng
Tổ chức (doanh nghiệp) Mức phạt = 2 lần mức cá nhân tương ứng 60 – 150 triệu đồng Có thể bị đình chỉ 1–3 tháng

Hệ quả gián tiếp với doanh nghiệp

  • Ảnh hưởng giấy phép đầu tư FDI: cơ quan đăng ký đầu tư có thể đưa vào danh sách thanh-kiểm tra thường xuyên.
  • Thu hồi GPLĐ và visa LĐ2 của người lao động khác trong cùng tổ chức.
  • Mất uy tín với đối tác quốc tế — đặc biệt với DN niêm yết, ESG được giám sát.
  • Trách nhiệm hình sự trong trường hợp tổ chức việc làm trái phép có yếu tố nghiêm trọng theo Bộ luật Hình sự.
“Trong thực tiễn tư vấn, Công ty Luật Nam Sơn ghi nhận nhiều trường hợp doanh nghiệp FDI bị thanh tra phát hiện sử dụng chuyên gia nước ngoài tới làm ‘short-term assignment’ mà không xin giấy xác nhận miễn GPLĐ — đây là vùng xám phổ biến nhất, dẫn đến mức phạt 60–80 triệu đồng/lần thanh tra. Việc rà soát định kỳ 6 tháng/lần tình trạng pháp lý của toàn bộ NLĐNN là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.” — Luật sư Trần Hiểu, Công ty Luật Nam Sơn

8. Sau khi có giấy phép lao động, làm sao xin visa LĐ và thẻ tạm trú?

Trả lời ngắn: Sau khi có GPLĐ, doanh nghiệp bảo lãnh xin công văn nhập cảnh tại Cục Quản lý XNC Bộ Công an để người lao động nhận visa LĐ2 tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán hoặc cửa khẩu. Trong vòng 30 ngày sau nhập cảnh, người lao động xin thẻ tạm trú LĐ2 với thời hạn không quá thời hạn GPLĐ (tối đa 2 năm).

Visa LĐ1 và LĐ2 — phân biệt cho HR

  • Visa LĐ1: cấp cho NLĐNN có giấy xác nhận miễn GPLĐ — thời hạn tối đa 2 năm.
  • Visa LĐ2: cấp cho NLĐNN có giấy phép lao động — thời hạn tối đa 2 năm.

Doanh nghiệp đứng tên bảo lãnh trên hồ sơ NA2 (mẫu công văn nhập cảnh). Lệ phí visa: 25–80 USD tùy số lần nhập xuất cảnh.

Thẻ tạm trú LĐ2 — yêu cầu cốt lõi

  • Hộ chiếu phải còn hạn tối thiểu 13 tháng để được cấp thẻ tạm trú 2 năm. Nếu hộ chiếu chỉ còn 13 tháng, thẻ tạm trú chỉ được cấp 12 tháng.
  • Thời hạn thẻ tạm trú không vượt quá thời hạn GPLĐ.
  • Khi gia hạn/cấp mới GPLĐ, phải gia hạn/cấp mới thẻ tạm trú tương ứng.

Mối liên kết tự động giữa GPLĐ và thẻ tạm trú

Khi GPLĐ bị thu hồi hoặc hết hạn mà không gia hạn, thẻ tạm trú LĐ2 cũng đương nhiên hết hiệu lực. Người lao động phải xuất cảnh hoặc chuyển đổi mục đích cư trú trước thời hạn để tránh bị xử lý vi phạm xuất nhập cảnh.

📞 Cần hỗ trợ trọn gói GPLĐ + Visa + Thẻ tạm trú?

Công ty Luật Nam Sơn cung cấp dịch vụ pháp lý trọn gói cho doanh nghiệp tuyển dụng nhân sự nước ngoài: từ rà soát điều kiện, chuẩn bị hồ sơ, hợp pháp hóa lãnh sự đến hoàn tất thẻ tạm trú LĐ2.

Liên hệ luật sư Trần Hiểu

9. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Thời gian cấp giấy phép lao động cho người nước ngoài là bao lâu theo quy định mới?

10 ngày làm việc kể từ ngày UBND cấp tỉnh nhận đủ hồ sơ hợp lệ, theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 07/8/2025. Trường hợp không cấp, cơ quan có thẩm quyền trả lời bằng văn bản nêu rõ lý do trong 03 ngày làm việc.

Doanh nghiệp sử dụng người lao động nước ngoài không có giấy phép lao động bị phạt bao nhiêu?

Tổ chức bị phạt 60–150 triệu đồng (tùy số lượng vi phạm), cá nhân 30–75 triệu, người lao động nước ngoài bị phạt 15–25 triệu và trục xuất, theo Điều 32 Nghị định 12/2022/NĐ-CP.

Người nước ngoài góp vốn 3 tỷ đồng vào công ty có cần xin giấy phép lao động không?

Không cần. Theo khoản 2 và 3 Điều 7 Nghị định 219/2025/NĐ-CP, chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn công ty TNHH có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên, hoặc Chủ tịch/thành viên HĐQT công ty cổ phần có giá trị góp vốn từ 3 tỷ đồng trở lên, được miễn GPLĐ.

Giấy phép lao động được gia hạn mấy lần?

Theo Nghị định 219/2025/NĐ-CP, GPLĐ chỉ được gia hạn 1 lần duy nhất, tối đa 2 năm. Sau đó doanh nghiệp phải xin cấp mới hoàn toàn. Hồ sơ gia hạn nộp khi GPLĐ còn hạn ít nhất 5 ngày, không quá 45 ngày.

Sau cải cách bộ máy 2025, hiện nộp hồ sơ xin GPLĐ ở đâu?

Tại UBND cấp tỉnh nơi doanh nghiệp có trụ sở/chi nhánh, qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn) hoặc Trung tâm Phục vụ hành chính công của tỉnh/thành phố. UBND cấp tỉnh có thể phân cấp xuống Sở Nội vụ — cơ quan đã hợp nhất từ Sở LĐTBXH cũ kể từ tháng 3/2025.

Chuyên gia nước ngoài cần bao nhiêu năm kinh nghiệm theo Nghị định 219?

Ít nhất 2 năm kinh nghiệm phù hợp + bằng đại học (giảm 1 năm so với NĐ 152/2020). Riêng các lĩnh vực ưu tiên — tài chính, KH&CN, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số quốc gia — chỉ cần 1 năm kinh nghiệm.

Nhân viên nước ngoài làm việc tại 2 tỉnh khác nhau cho cùng một công ty có cần xin 2 GPLĐ không?

Không. Theo Nghị định 219/2025, người lao động nước ngoài đã có GPLĐ làm việc tại nhiều tỉnh chỉ cần thông báo trước 3 ngày làm việc với cơ quan có thẩm quyền nơi đến, không phải xin lại GPLĐ.

10. Kết luận

Năm 2026, khung pháp lý về giấy phép lao động cho người nước ngoài đã chuyển sang một giai đoạn mới với Nghị định 219/2025/NĐ-CP và cải cách bộ máy 03/2025: thủ tục tích hợp một bước, thời gian cấp 10 ngày, UBND cấp tỉnh là cơ quan thẩm quyền duy nhất, gia hạn chỉ 1 lần. Đây là cơ hội cho doanh nghiệp rút ngắn timeline tuyển dụng nhân sự nước ngoài, nhưng cũng đặt ra yêu cầu cập nhật quy trình HR — đặc biệt là chuyển sang Mẫu số 03 mới và rà soát định kỳ tình trạng pháp lý của toàn bộ NLĐNN trong tổ chức.

📞 Đặt lịch tư vấn miễn phí 15 phút với Luật sư Trần Hiểu

Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn — đồng hành cùng doanh nghiệp FDI và HR Việt Nam trong thủ tục lao động nước ngoài.

📍 141 Nguyễn Thị Nhung, P. Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
(Chi nhánh: Khánh Hòa, Hà Nội, Quảng Ngãi)
📞 0932 263 419 | 0889 181 585
💬 Zalo: Kết nối Luật sư
🌐 luatsutranhieu.vn

Yêu cầu tư vấn ngay

✍️ Về tác giả

Luật sư Trần Hiểu — Luật sư thành viên, Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn.

Với hơn 15 năm kinh nghiệm tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp FDI và HR tại Việt Nam, Luật sư Trần Hiểu chuyên sâu về:

  • Thủ tục giấy phép lao động, thẻ tạm trú và visa cho người nước ngoài
  • Tư vấn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài
  • Tranh chấp lao động và tư vấn tuân thủ pháp luật lao động cho doanh nghiệp đa quốc gia

Xem hồ sơ luật sư: luatsutranhieu.vn/luat-su-tran-hieu/

Tuyên bố miễn trừ: Bài viết được biên soạn dựa trên các văn bản pháp luật có hiệu lực tính đến ngày cập nhật cuối cùng (10/05/2026). Pháp luật Việt Nam có thể được sửa đổi, bổ sung; doanh nghiệp và cá nhân nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc liên hệ trực tiếp UBND cấp tỉnh để được hướng dẫn cụ thể theo từng hồ sơ. Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn không chịu trách nhiệm đối với những thiệt hại phát sinh từ việc tự áp dụng nội dung bài viết mà không có tư vấn pháp lý chính thức.

📅 Cập nhật lần cuối: 10/05/2026 | Tác giả: Luật sư Trần Hiểu

✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon