Giấy phép bán lẻ rượu là điều kiện bắt buộc khi kinh doanh rượu có độ cồn từ 5,5° trở lên theo pháp luật Việt Nam. Từ ngày 1/7/2025, quy trình xin cấp phép đã thay đổi quan trọng theo Nghị định 139/2025/NĐ-CP: hồ sơ nay được nộp trực tiếp tại UBND cấp xã/phường — không còn lên Phòng Kinh tế cấp huyện như trước. Bài viết này tổng hợp đầy đủ điều kiện, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình từng bước, chi phí chính thức và mức xử phạt khi vi phạm. Dù bạn là hộ kinh doanh mở cửa hàng tạp hóa, chủ quán nhậu hay doanh nghiệp phân phối đồ uống — thông tin dưới đây sẽ giúp bạn hoàn thành thủ tục đúng luật, nhanh nhất có thể.
🤔 Chưa rõ mình có cần giấy phép không?
Đội ngũ luật sư Luật Nam Sơn tư vấn miễn phí xác định loại giấy phép phù hợp với mô hình kinh doanh của bạn
Giấy phép bán lẻ rượu là gì? Ai cần phải có?
Giấy phép bán lẻ rượu là văn bản pháp lý do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, cho phép thương nhân được phép bán rượu trực tiếp đến người tiêu dùng cuối tại cơ sở kinh doanh cố định. Đây là một trong những ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020 và được điều chỉnh chi tiết bởi Nghị định 105/2017/NĐ-CP (sửa đổi bổ sung bởi Nghị định 17/2020/NĐ-CP và Nghị định 139/2025/NĐ-CP).
Giấy phép bán lẻ rượu bắt buộc với mọi tổ chức, cá nhân kinh doanh rượu có độ cồn từ 5,5° trở lên, bao gồm: cửa hàng tạp hóa, siêu thị mini, cửa hàng đồ uống, đại lý rượu và các cơ sở phân phối khác. Đây là điều kiện tiên quyết để hoạt động hợp pháp — kinh doanh mà không có giấy phép sẽ bị xử phạt hành chính lên đến 15 triệu đồng và tịch thu toàn bộ hàng hóa.
Tìm hiểu thêm: Thủ tục thành lập doanh nghiệp
Trường hợp nào không cần giấy phép bán lẻ rượu?
Không phải mọi hoạt động kinh doanh đồ uống đều cần giấy phép bán lẻ rượu. Bảng dưới đây giúp bạn xác định nhanh trường hợp của mình trước khi tiến hành bất kỳ thủ tục nào:
| Loại hình | Cần giấy phép? | Yêu cầu thay thế |
|---|---|---|
| Bán rượu ≥5,5° cồn (bán lẻ cho người tiêu dùng) | Bắt buộc có GP | Giấy phép bán lẻ rượu |
| Bán rượu <5,5° cồn (bia, nước có gas nhẹ…) | Không cần GP | Chỉ cần đăng ký KD thông thường |
| Phục vụ rượu tại chỗ (nhà hàng, quán ăn, quán bar) | GP khác | Thông báo tiêu dùng rượu tại chỗ |
| Bán bia (kể cả bia ≥5,5° cồn) | Không cần GP | Bia không thuộc phạm vi NĐ 105/2017 |
| Sản xuất rượu thủ công để bán | GP riêng | Giấy phép sản xuất rượu thủ công |
Có liên quan: Dịch vụ hỗ trợ xin Giấy phép bán lẻ rượu tại nha trang
Điều kiện cấp giấy phép bán lẻ rượu theo quy định 2025 là gì?
Để được cấp giấy phép bán lẻ rượu, cơ sở kinh doanh phải đáp ứng đủ 5 điều kiện theo Nghị định 105/2017/NĐ-CP (đã được sửa đổi). Đây là các điều kiện áp dụng thống nhất trên toàn quốc, không phân biệt quy mô hay loại hình kinh doanh:
- Chủ thể hợp lệ: Là doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã hoặc hộ kinh doanh được thành lập và đăng ký theo quy định pháp luật (có Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh trong đó có ngành nghề kinh doanh đồ uống có cồn).
- Địa điểm cố định, rõ ràng: Có quyền sử dụng hợp pháp địa điểm kinh doanh — thuê, mượn hoặc sở hữu — với địa chỉ cụ thể, xác định. Không được bán hàng lưu động hay không có địa điểm cố định.
- Có đại lý hoặc hợp đồng nguồn hàng: Có văn bản giới thiệu hoặc hợp đồng nguyên tắc của thương nhân sản xuất rượu, thương nhân phân phối rượu hoặc thương nhân bán buôn rượu. Điều kiện này chứng minh nguồn gốc rượu kinh doanh là hợp pháp.
- An toàn thực phẩm: Đảm bảo các quy định về an toàn thực phẩm đối với sản phẩm rượu dự kiến kinh doanh — bao gồm việc có Giấy tiếp nhận bản công bố hợp quy hoặc Giấy xác nhận công bố phù hợp quy định ATTP với từng sản phẩm.
- Cam kết PCCC và môi trường: Tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy và bảo vệ môi trường tại địa điểm bán lẻ (thể hiện qua bản cam kết của cơ sở).
Tìm hiểu thêm: Dịch vụ xin chứng chỉ ISO 22000
Hồ sơ và quy trình xin giấy phép bán lẻ rượu thực hiện thế nào?
Đây là phần quan trọng nhất — sai một bước là bị trả hồ sơ và mất thêm nhiều tuần chờ đợi. Quy trình gồm hai phần liên tiếp: chuẩn bị hồ sơ và nộp hồ sơ tại UBND cấp xã/phường theo thẩm quyền mới từ ngày 1/7/2025.
Hồ sơ cần chuẩn bị gồm những tài liệu nào?
Hồ sơ đề nghị cấp giấy phép bán lẻ rượu gồm 6 tài liệu theo quy định tại Điều 14 Nghị định 105/2017/NĐ-CP. Dưới đây là danh sách đầy đủ kèm yêu cầu về dạng nộp để bạn chuẩn bị đúng ngay từ đầu:
| # | Tài liệu cần có | Dạng nộp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 | Đơn đề nghị cấp Giấy phép bán lẻ rượu (Mẫu 01 – Phụ lục I NĐ 105/2017) | Bản gốc | Điền đầy đủ, ký xác nhận của chủ cơ sở |
| 2 | Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp / hợp tác xã / hộ kinh doanh | Bản sao có chứng thực hoặc bản chính | Phải có ngành nghề kinh doanh đồ uống có cồn |
| 3 | Hợp đồng thuê/mượn hoặc giấy tờ chứng minh quyền sử dụng hợp pháp địa điểm kinh doanh | Bản sao | Hợp đồng thuê mặt bằng, GCN quyền sử dụng đất… |
| 4 | Văn bản giới thiệu hoặc hợp đồng nguyên tắc từ thương nhân sản xuất/phân phối/bán buôn rượu | Bản gốc scan hoặc bản sao công chứng | Phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ |
| 5 | Giấy phép kinh doanh + Giấy phép sản xuất/phân phối/bán buôn rượu của thương nhân sản xuất/phân phối/bán buôn rượu | Bản gốc scan + bản sao y công chứng | Phải còn hiệu lực tại thời điểm nộp hồ sơ |
Tìm hiểu thêm: Thủ tục Công bố sản phẩm rượu
Quy trình nộp hồ sơ và nhận kết quả diễn ra thế nào?
Từ ngày 1/7/2025 theo Nghị định 139/2025/NĐ-CP, thẩm quyền cấp giấy phép bán lẻ rượu đã chuyển về UBND cấp xã/phường nơi đặt cơ sở kinh doanh. Quy trình chính thức gồm 3 bước:
Nộp hồ sơ theo 3 hình thức: trực tiếp tại bộ phận một cửa của UBND xã/phường, qua dịch vụ bưu điện, hoặc trực tuyến qua Cổng dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn). Nếu hồ sơ đầy đủ và hợp lệ, cán bộ cấp phiếu biên nhận ghi rõ ngày trả kết quả. Nếu chưa đủ, được hướng dẫn bổ sung trong cùng ngày hoặc không quá 2 ngày làm việc.
Cơ quan tiếp nhận thẩm tra tính hợp lệ của toàn bộ hồ sơ. Thời gian xử lý: 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Nếu cần làm rõ thông tin, cơ quan có văn bản yêu cầu bổ sung — thời gian bổ sung không tính vào 10 ngày này. Trường hợp từ chối, cơ quan phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do.
Nhận giấy phép theo đúng ngày ghi trên phiếu hẹn. Giấy phép bán lẻ rượu có thời hạn 5 năm kể từ ngày cấp. Trước khi hết hạn 30 ngày, cần nộp hồ sơ gia hạn. Khi có thay đổi về địa điểm, tên cơ sở hay sản phẩm kinh doanh, phải làm thủ tục cấp lại hoặc điều chỉnh giấy phép.
⚡ Muốn nhanh hơn? Để Luật Nam Sơn hỗ trợ trọn gói
Soạn hồ sơ, liên hệ cơ quan, theo dõi tiến trình — bạn chỉ cần cung cấp thông tin, còn lại chúng tôi lo
Chi phí và mức xử phạt liên quan đến giấy phép bán lẻ rượu là bao nhiêu?
Phần này trả lời hai câu hỏi thực tế nhất: bạn phải tốn bao nhiêu để xin giấy phép, và nếu không xin thì hậu quả là gì? Cả hai đều có quy định rõ ràng của pháp luật mà bạn cần nắm trước khi kinh doanh.
Lệ phí nhà nước quy định những khoản nào?
Theo Thông tư 168/2016/TT-BTC, lệ phí được chia theo loại chủ thể kinh doanh và khu vực địa lý. Ngoài lệ phí nhà nước, chi phí thực tế còn phát sinh từ việc chuẩn bị hồ sơ như công chứng, đi lại và thời gian chờ đợi:
| Loại phí | Khu vực thành phố, quận, thị xã | Khu vực huyện, nông thôn |
|---|---|---|
| Phí thẩm định hồ sơ (doanh nghiệp) | 1.200.000 đ/điểm KD/lần | 600.000 đ/điểm KD/lần |
| Phí thẩm định hồ sơ (hộ kinh doanh) | 400.000 đ/điểm KD/lần | 200.000 đ/điểm KD/lần |
| Lệ phí cấp giấy phép | 200.000 đ/giấy/lần | 100.000 đ/giấy/lần |
| * Lệ phí gia hạn bằng 50% lệ phí cấp mới. Nộp phí tại thời điểm nộp hồ sơ. | ||
Ước tính tổng chi phí nhà nước: Hộ kinh doanh tại khu vực thành phố khoảng 600.000 đồng; doanh nghiệp tại khu vực thành phố khoảng 1.400.000 đồng; hộ kinh doanh tại khu vực huyện/nông thôn khoảng 300.000 đồng. Nếu sử dụng hỗ trợ pháp lý trọn gói, chi phí thường dao động từ 3–6 triệu đồng tùy địa phương và mức độ phức tạp của hồ sơ.
Bán rượu không có giấy phép bị phạt bao nhiêu tiền?
Kinh doanh rượu khi chưa được cấp giấy phép — hoặc đã hết hạn mà chưa gia hạn — sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 24/2025/NĐ-CP). Mức phạt không nhỏ và thường kèm theo hình thức xử phạt bổ sung gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động kinh doanh:
| Hành vi vi phạm | Mức phạt (cá nhân) | Mức phạt (tổ chức) | Hình thức bổ sung |
|---|---|---|---|
| Bán lẻ rượu khi chưa có giấy phép | 10–15 triệu đồng | 20–30 triệu đồng | Tịch thu hàng vi phạm, tước GP có thời hạn |
| Giấy phép hết hạn nhưng vẫn kinh doanh | 5–10 triệu đồng | 10–20 triệu đồng | Đình chỉ hoạt động, tịch thu hàng |
| Bán rượu trong bán kính 100m từ trường học, cơ sở y tế | 5–10 triệu đồng | 10–20 triệu đồng | Tịch thu tang vật |
| Bán rượu cho người dưới 18 tuổi | 1–2 triệu đồng | 2–4 triệu đồng | Cảnh cáo, yêu cầu khắc phục |
| Không niêm yết giá, không ghi xuất xứ | 500k–1 triệu đồng | 1–2 triệu đồng | Nhắc nhở, yêu cầu chỉnh sửa |
Phân biệt giấy phép bán lẻ, bán buôn và bán rượu tiêu dùng tại chỗ như thế nào?
Nhiều chủ kinh doanh nhầm lẫn giữa các loại giấy phép trong lĩnh vực rượu — xin sai loại đồng nghĩa với việc làm lại toàn bộ hồ sơ. Bảng so sánh dưới đây giúp bạn xác định đúng loại giấy phép cần xin ngay từ đầu:
| Tiêu chí | Bán lẻ rượu | Bán buôn rượu | Tiêu dùng tại chỗ |
|---|---|---|---|
| Đối tượng mua | Người tiêu dùng cuối | Thương nhân khác (đại lý, cửa hàng) | Người dùng trực tiếp tại quán |
| Chủ thể được cấp | DN, HTX, Hộ KD | Chỉ Doanh nghiệp | DN, HTX, Hộ KD |
| Cơ quan cấp (từ 1/7/2025) | UBND cấp xã/phường | Sở Công Thương | UBND cấp xã/phường |
| Phạm vi hoạt động | Bán tại cơ sở, mang về nhà | Bán sỉ, phân phối lại | Chỉ uống tại chỗ, không mang về |
| Lệ phí (thành phố) | ~600k–1,4 triệu đồng | ~600k–1,4 triệu đồng | Không tốn phí |
| Thời hạn | 5 năm | 5 năm | 5 năm |
| Phù hợp với | Tạp hóa, cửa hàng rượu, siêu thị mini | Nhà phân phối, công ty nhập khẩu | Nhà hàng, quán bar, quán nhậu |
Có liên quan: Thủ tục xin giấy phép Bán buôn rượu
Câu hỏi thường gặp về giấy phép bán lẻ rượu
Xin giấy phép bán lẻ rượu không phức tạp nếu bạn chuẩn bị đúng và đủ ngay từ đầu. Điểm mấu chốt cần nhớ: từ 1/7/2025 nộp hồ sơ tại UBND cấp xã/phường, đảm bảo điều kiện theo NĐ 105/2017, và xin văn bản giới thiệu từ nhà phân phối trước khi chuẩn bị các tài liệu còn lại. Giấy phép có hiệu lực 5 năm — nhớ gia hạn trước 30 ngày để không gián đoạn hoạt động kinh doanh.
Nếu bạn cần hỗ trợ soạn hồ sơ, xác định đúng loại giấy phép hoặc xử lý vướng mắc trong quá trình thẩm định, đội ngũ luật sư Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn sẵn sàng đồng hành — có mặt tại TP.HCM, Hà Nội, Nha Trang (Khánh Hòa) và Quảng Ngãi.
🏆 Xin giấy phép bán lẻ rượu trọn gói — Nhanh, đúng luật, không lo bị trả hồ sơ
Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn — 141 Nguyễn Thị Nhung, P. Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh | Chi nhánh tại Khánh Hòa, Hà Nội, Quảng Ngãi


