Trả lời ngắn: Theo Điều 26 và Điều 27 Luật Đầu tư 2025 (hiệu lực 01/3/2026), nhà đầu tư nước ngoài và tổ chức kinh tế có vốn ngoại trên 50% phải xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC). Cơ quan cấp là Sở Tài chính cấp tỉnh hoặc Ban Quản lý KCN; thời hạn 10–15 ngày làm việc; lệ phí nhà nước 0 đồng.
Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC – Investment Registration Certificate) là bước pháp lý đầu tiên và bắt buộc khi nhà đầu tư nước ngoài muốn triển khai dự án tại Việt Nam, hoặc khi doanh nghiệp Việt Nam nhận vốn ngoại vượt ngưỡng quy định. Bài viết này hệ thống toàn bộ quy định mới nhất theo Luật Đầu tư 2025, Nghị định 31/2021/NĐ-CP (đã được sửa đổi bởi Nghị định 239/2025/NĐ-CP), cùng các thay đổi từ cải cách hành chính 2025 — bao gồm sáp nhập Bộ Kế hoạch và Đầu tư vào Bộ Tài chính và việc tinh gọn còn 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh.
Cần hỗ trợ pháp lý cho dự án đầu tư cụ thể?
Công ty Luật Nam Sơn đã tư vấn hơn 500 dự án FDI trong 12 năm. Liên hệ để được đánh giá hồ sơ sơ bộ miễn phí.
Gọi 0932 263 419Mục lục
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) là gì và vì sao quan trọng?
- Ai phải xin IRC và dự án nào không cần?
- Hồ sơ xin IRC năm 2026 gồm những gì?
- Cơ quan nào cấp IRC sau cải cách 2025?
- Quy trình xin IRC mất bao lâu và đi qua mấy bước?
- Lệ phí và chi phí thực tế xin IRC là bao nhiêu?
- Sau khi được cấp IRC, nhà đầu tư phải làm gì tiếp?
- Trường hợp nào bị từ chối cấp IRC và xử lý ra sao?
- Câu hỏi thường gặp về IRC 2026
1. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) là gì và vì sao quan trọng?
Trả lời ngắn: IRC là văn bản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp, ghi nhận thông tin đăng ký của nhà đầu tư về dự án đầu tư (Điều 3 khoản 11 Luật Đầu tư 2020). IRC là điều kiện tiên quyết để nhà đầu tư nước ngoài thành lập tổ chức kinh tế và mở tài khoản vốn đầu tư tại Việt Nam.
1.1. IRC khác gì ERC (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp)?
Hai loại giấy này thường bị nhầm lẫn nhưng có chức năng pháp lý hoàn toàn khác nhau. IRC chứng nhận quyền triển khai dự án đầu tư, còn ERC chứng nhận tư cách pháp nhân của doanh nghiệp. Nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc phải xin IRC trước, sau đó mới xin ERC.
| Tiêu chí | IRC – Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư | ERC – Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mục đích | Ghi nhận dự án đầu tư cụ thể | Ghi nhận thành lập doanh nghiệp |
| Cơ quan cấp | Sở Tài chính cấp tỉnh hoặc Ban Quản lý KCN/KCX/KCNC/KKT | Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính |
| Đối tượng bắt buộc | Nhà đầu tư nước ngoài; tổ chức kinh tế có vốn ngoại trên 50% | Mọi doanh nghiệp thành lập tại Việt Nam |
| Văn bản pháp lý | Luật Đầu tư 2025; Nghị định 31/2021/NĐ-CP | Luật Doanh nghiệp 2020; Nghị định 01/2021/NĐ-CP |
| Thời hạn cấp | 10–15 ngày làm việc | 3 ngày làm việc |
1.2. Vì sao IRC là điều kiện tiên quyết?
Không có IRC, nhà đầu tư nước ngoài không thể: (1) thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam, (2) mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) để chuyển vốn vào, (3) ký hợp đồng thuê đất hoặc nhận giao đất từ Nhà nước, (4) hưởng các ưu đãi đầu tư về thuế và đất đai theo quy định. IRC còn là cơ sở để cơ quan thuế xác định nghĩa vụ thuế và để Ngân hàng Nhà nước giám sát dòng vốn FDI.
Bối cảnh thị trường: Theo dữ liệu Cục Thống kê (Bộ Tài chính) công bố ngày 05/01/2026, tổng vốn FDI đăng ký năm 2025 đạt 38,42 tỷ USD (tăng 0,5% so với năm 2024), vốn thực hiện đạt 27,62 tỷ USD — mức cao nhất trong 5 năm. Riêng số dự án FDI cấp mới (cấp IRC mới) năm 2025 là 4.054 dự án, tăng 20,1% so với năm trước (nguồn: Cục Thống kê).
2. Ai phải xin IRC và dự án nào không cần?
Trả lời ngắn: Theo Điều 37 Luật Đầu tư 2020 (chuyển tiếp) và Điều 26 Luật Đầu tư 2025, ba nhóm bắt buộc xin IRC: (1) dự án của nhà đầu tư nước ngoài; (2) dự án của tổ chức kinh tế có vốn ngoại từ 51% trở lên; (3) dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư. Nhà đầu tư trong nước thuần (100% vốn Việt) không phải xin IRC.
2.1. Bốn nhóm dự án bắt buộc xin IRC
Khoản 1 Điều 37 Luật Đầu tư 2020 và quy định mới tại Luật Đầu tư 2025 xác định các trường hợp phải thực hiện thủ tục cấp IRC:
– Dự án đầu tư của nhà đầu tư nước ngoài (cá nhân mang quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài).
– Dự án đầu tư của tổ chức kinh tế mà nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ trên 50% vốn điều lệ; hoặc đa số thành viên hợp danh là cá nhân nước ngoài đối với công ty hợp danh.
– Dự án có tổ chức kinh tế nêu trên nắm giữ trên 50% vốn điều lệ.
– Dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư của Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
2.2. Doanh nghiệp Việt Nam nhận vốn ngoại bao nhiêu phần trăm thì phải xin IRC?
Ngưỡng then chốt là 51% vốn điều lệ theo khoản 1 Điều 23 Luật Đầu tư 2020. Khi nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần đưa tỷ lệ sở hữu vượt 50%, doanh nghiệp Việt Nam được “đối xử như nhà đầu tư nước ngoài” và phải thực hiện thủ tục đầu tư áp dụng cho nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, đối với hình thức M&A (góp vốn, mua cổ phần) thuộc Điều 26 Luật Đầu tư, thủ tục là đăng ký với Sở Tài chính chứ không phải xin IRC mới.
2.3. Trường hợp không phải xin IRC
– Nhà đầu tư trong nước (cá nhân Việt Nam, tổ chức không có vốn ngoại) thực hiện dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương.
– Hộ kinh doanh.
– Nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần dưới ngưỡng 50% (chỉ thực hiện thủ tục đăng ký theo Điều 26).
– Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC giữa các nhà đầu tư trong nước.
Tình huống thực tế: Công ty Việt 100% nội địa trong ngành logistics, sau M&A nhận 60% vốn từ một quỹ đầu tư Hồng Kông. Vì đã vượt ngưỡng 50%, doanh nghiệp được xếp vào nhóm “tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài”. Khi triển khai dự án mở rộng kho bãi mới, doanh nghiệp phải xin IRC; còn việc thay đổi cổ đông chỉ cần thực hiện thủ tục đăng ký theo Điều 26 (hoàn tất khoảng 15 ngày làm việc tại Sở Tài chính).
3. Hồ sơ xin IRC năm 2026 gồm những gì?
Trả lời ngắn: Hồ sơ gồm 7 nhóm tài liệu chính theo Điều 33 Luật Đầu tư 2020 và biểu mẫu tại Thông tư 03/2021/TT-BKHĐT (sửa đổi bởi Thông tư 25/2023/TT-BKHĐT): văn bản đề nghị, đề xuất dự án, tài liệu pháp lý nhà đầu tư, chứng minh tài chính, địa điểm, công nghệ và các tài liệu khác.
3.1. Checklist hồ sơ cho nhà đầu tư cá nhân nước ngoài
– Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư (Mẫu A.I.1 ban hành kèm Thông tư 03/2021).
– Đề xuất dự án đầu tư (Mẫu A.I.4) — mô tả mục tiêu, quy mô, vốn, tiến độ, nhu cầu lao động, công nghệ.
– Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực, đã được hợp pháp hóa lãnh sự (trừ hộ chiếu được miễn theo điều ước quốc tế).
– Tài liệu chứng minh năng lực tài chính: xác nhận số dư tài khoản ngân hàng tối thiểu bằng vốn góp; sao kê 3–6 tháng gần nhất.
– Tài liệu về địa điểm: hợp đồng thuê văn phòng/nhà xưởng có công chứng; giấy chứng nhận quyền sử dụng đất của bên cho thuê.
– Lý lịch tư pháp (đối với một số ngành có điều kiện đặc biệt).
– Giải trình công nghệ (đối với dự án sử dụng công nghệ thuộc danh mục hạn chế chuyển giao).
3.2. Checklist hồ sơ cho nhà đầu tư tổ chức nước ngoài
– Văn bản đề nghị và đề xuất dự án (Mẫu A.I.1, A.I.4) — bản gốc có dấu công ty mẹ.
– Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh/Điều lệ công ty mẹ — đã hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước sở tại và dịch công chứng tại Việt Nam.
– Báo cáo tài chính 2 năm gần nhất của công ty mẹ — đã kiểm toán và hợp pháp hóa lãnh sự.
– Văn bản ủy quyền cho người đại diện tại Việt Nam (kèm bản sao hộ chiếu người đại diện).
– Tài liệu về địa điểm thực hiện dự án và giải trình công nghệ (nếu có).
3.3. Lưu ý về hợp pháp hóa lãnh sự — sai lầm phổ biến nhất
“Trong 12 năm hành nghề tại Công ty Luật Nam Sơn, lý do hồ sơ bị treo phổ biến nhất không phải pháp lý mà là tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư — đặc biệt khi báo cáo tài chính công ty mẹ chưa được kiểm toán theo chuẩn quốc tế hoặc thiếu hợp pháp hóa lãnh sự. Tỷ lệ này chiếm khoảng 60% các trường hợp bị yêu cầu bổ sung.”— Luật sư Trần Hiểu, Luật sư thành viên Công ty Luật Nam Sơn (12 năm kinh nghiệm tư vấn FDI)
4. Cơ quan nào cấp IRC sau cải cách 2025?
Trả lời ngắn: Sau cải cách hành chính 2025, có 3 đầu mối cấp IRC theo Điều 27 Luật Đầu tư 2025: (1) Sở Tài chính cấp tỉnh (sau khi sáp nhập Sở Kế hoạch và Đầu tư) cấp IRC cho dự án ngoài KCN; (2) Ban Quản lý KCN/KCX/KCNC/KKT cấp cho dự án trong khu; (3) Cơ quan đăng ký nơi đặt văn phòng điều hành cấp cho dự án trên 2 tỉnh trở lên.
4.1. Tác động của sáp nhập tỉnh thành 63 → 34 đến cơ quan cấp IRC
Theo >Nghị quyết số 202/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 12/6/2025, từ ngày 01/7/2025 cả nước tinh gọn còn 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh (28 tỉnh và 6 thành phố trực thuộc Trung ương), gồm 23 đơn vị mới sáp nhập và 11 đơn vị giữ nguyên. Đây là cải cách hành chính lớn nhất trong vòng 30 năm.
Đồng thời, Bộ Kế hoạch và Đầu tư đã sáp nhập vào Bộ Tài chính theo Nghị định 29/2025/NĐ-CP ngày 24/02/2025 (hiệu lực 01/3/2025). Cục Đầu tư nước ngoài (FIA) chuyển về Bộ Tài chính, vẫn giữ vai trò đầu mối quốc gia về FDI. Tại địa phương, Sở Kế hoạch và Đầu tư đã hợp nhất với Sở Tài chính tỉnh thành Sở Tài chính từ tháng 7/2025.
4.2. Bảng phân định thẩm quyền cấp IRC hiện hành
| Loại dự án | Cơ quan có thẩm quyền cấp IRC | Thời hạn |
|---|---|---|
| Dự án ngoài KCN/KCX/KCNC/KKT | Sở Tài chính cấp tỉnh nơi thực hiện dự án | 10 ngày làm việc (NĐ 239/2025) |
| Dự án trong KCN/KCX/KCNC/KKT | Ban Quản lý KCN/KCX/KCNC/KKT cấp tỉnh | 10–15 ngày làm việc |
| Dự án thực hiện trên 2 tỉnh trở lên | Sở Tài chính nơi đặt/dự kiến đặt văn phòng điều hành | 15 ngày làm việc |
| Dự án thuộc thủ tục đầu tư đặc biệt (bán dẫn, công nghệ cao) | Ban Quản lý KCN/KCX/KCNC/KKT | 15 ngày (Nghị định 19/2025) |
| Dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương Quốc hội | Bộ Tài chính (sau khi có chấp thuận chủ trương) | 5 ngày sau chấp thuận |
“Sau cải cách hành chính tháng 7/2025, nhiều khách hàng vẫn quen nộp hồ sơ tại ‘Sở Kế hoạch và Đầu tư’. Thực tế, hiện cơ quan tiếp nhận là Sở Tài chính tỉnh — và việc nộp đúng đầu mối ngay lần đầu giúp rút ngắn 5–7 ngày làm việc so với trường hợp phải chuyển nội bộ.”— Luật sư Trần Hiểu, Công ty Luật Nam Sơn
Dự án của bạn nằm ở tỉnh nào sau sáp nhập?
Sau khi 23 tỉnh được sáp nhập, việc xác định đúng cơ quan cấp IRC là then chốt. Luật sư Nam Sơn đã hỗ trợ tư vấn chuyển tiếp cho hơn 80 dự án trong giai đoạn 7/2025 – 4/2026.
Tư vấn qua Zalo5. Quy trình xin IRC mất bao lâu và đi qua mấy bước?
Trả lời ngắn: Quy trình xin IRC gồm 5 bước theo Điều 38 Luật Đầu tư 2020. Theo Nghị định 239/2025/NĐ-CP, thời hạn cấp IRC đã được rút từ 15 xuống 10 ngày làm việc với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương. Thực tế tổng thời gian khoảng 15–30 ngày khi tính cả bổ sung hồ sơ.
5.1. Quy trình 5 bước với dự án thông thường
– Bước 1 — Chuẩn bị hồ sơ (5–10 ngày tự thực hiện): tập hợp tài liệu pháp lý, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự đối với tài liệu nước ngoài.
– Bước 2 — Kê khai trực tuyến (1 ngày): kê khai thông tin dự án trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư fdi.gov.vn để nhận mã hồ sơ.
– Bước 3 — Nộp hồ sơ giấy (1 ngày): nộp 1 bộ hồ sơ giấy tại Sở Tài chính hoặc Ban Quản lý KCN trong vòng 15 ngày kể từ ngày kê khai trực tuyến.
– Bước 4 — Thẩm định và bổ sung (3–10 ngày): cơ quan cấp xem xét hồ sơ; nếu thiếu sẽ ra văn bản yêu cầu bổ sung trong 5 ngày làm việc.
– Bước 5 — Cấp IRC: trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Mẫu A.II.8.
5.2. Quy trình với dự án phải chấp thuận chủ trương
Ba cấp chấp thuận chủ trương theo Luật Đầu tư 2025 gồm: Quốc hội (dự án di dân tái định cư từ 20.000 người trở lên ở miền núi, dự án năng lượng hạt nhân…); Thủ tướng Chính phủ (dự án sân bay, cảng biển loại I, casino…); Ủy ban nhân dân cấp tỉnh (đa số dự án còn lại có sử dụng đất). Sau khi có chấp thuận chủ trương, IRC được cấp trong 5 ngày làm việc.
5.3. Thủ tục đầu tư đặc biệt cho dự án bán dẫn, công nghệ cao
Một thay đổi đáng chú ý là Nghị định 19/2025/NĐ-CP ngày 10/02/2025 quy định thủ tục đầu tư đặc biệt cho dự án bán dẫn, công nghệ cao trong KCN/KCX/KCNC/KKT. Theo cơ chế này, IRC được cấp trong 15 ngày làm việc; nhà đầu tư được miễn một số giấy phép xây dựng, phòng cháy chữa cháy, đánh giá tác động môi trường (chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm).
Case study — Tập đoàn Singapore vào KCN tỉnh phía Bắc: Dự án sản xuất linh kiện điện tử, vốn 5 triệu USD, đặt trong khu công nghiệp được hưởng cơ chế thủ tục đầu tư đặc biệt. Hồ sơ chuẩn bị trong 7 ngày; Ban Quản lý KCN cấp IRC sau 15 ngày làm việc theo Nghị định 19/2025; được miễn giấy phép xây dựng cấp 2, miễn ĐTM (chuyển hậu kiểm). Tổng thời gian từ chuẩn bị đến vận hành rút ngắn khoảng 4 tháng so với cơ chế cũ.
6. Lệ phí và chi phí thực tế xin IRC là bao nhiêu?
Trả lời ngắn: Lệ phí nhà nước khi cấp IRC hiện là 0 đồng theo quy định tại Cổng dịch vụ công quốc gia (TTHC mã 1.009664). Chi phí thực tế phát sinh từ dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự (3–8 triệu đồng) và phí tư vấn luật sư (15–30 triệu đồng tùy độ phức tạp).
6.1. Lệ phí nhà nước
Theo danh mục thủ tục hành chính trên Cổng dịch vụ công quốc gia (mã TTHC 1.009664), thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư không có lệ phí. Đây là điểm khác biệt với một số thủ tục hành chính khác và phù hợp với chính sách thu hút FDI.
6.2. Các khoản chi phí thực tế phát sinh
| Khoản mục | Mức tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Lệ phí nhà nước | 0 đồng | Không thu |
| Hợp pháp hóa lãnh sự (mỗi tài liệu) | 30–70 USD | Tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước sở tại |
| Dịch thuật công chứng | 120.000–300.000 đ/trang | Tùy ngôn ngữ và độ phức tạp |
| Công chứng các giấy tờ Việt Nam | 20.000–100.000 đ/bản | Văn phòng công chứng |
| Phí dịch vụ luật sư trọn gói | 15.000.000 – 30.000.000 đ | Mức trung bình thị trường, tùy độ phức tạp |
| Tổng chi phí thực tế ước tính | 20.000.000 – 50.000.000 đ | Bao gồm cả phí tư vấn luật sư |
6.3. Yếu tố khiến chi phí phát sinh thêm
Số lượng tài liệu cần hợp pháp hóa lãnh sự: tổ chức nước ngoài thường có 5–10 loại tài liệu cần hợp pháp hóa.
Ngành nghề có điều kiện: ngành cần thẩm tra thêm (giáo dục, y tế, tài chính, viễn thông) có thể phải bổ sung văn bản giải trình.
Hồ sơ bổ sung nhiều lần: chi phí tăng do dịch thuật và hợp pháp hóa lại.
Dự án thuộc diện chấp thuận chủ trương: phí tư vấn cao hơn 50–100% do phải làm thêm thủ tục chấp thuận chủ trương.
7. Sau khi được cấp IRC, nhà đầu tư phải làm gì tiếp?
Trả lời ngắn: Sau khi nhận IRC, nhà đầu tư cần thực hiện 4 nhóm thủ tục trong vòng 90 ngày: (1) xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC); (2) mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) và chuyển vốn; (3) khắc dấu, kê khai thuế ban đầu; (4) xin giấy phép lao động và thẻ tạm trú cho lãnh đạo nước ngoài.
7.1. Lộ trình 90 ngày sau khi nhận IRC
– Ngày 1–10: Nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính. Thời hạn cấp: 3 ngày làm việc.
– Ngày 5–15: Khắc dấu doanh nghiệp; mở tài khoản thanh toán; mở Tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) tại ngân hàng được phép theo quy định Ngân hàng Nhà nước.
– Ngày 15–30: Chuyển vốn góp từ nước ngoài về DICA theo đúng tiến độ ghi trong IRC. Đăng ký thuế ban đầu, mua chữ ký số, đăng ký hóa đơn điện tử.
– Ngày 30–90: Xin Giấy phép lao động và Thẻ tạm trú cho người nước ngoài làm việc tại doanh nghiệp; ký hợp đồng thuê đất/văn phòng chính thức; triển khai dự án theo tiến độ.
7.2. Báo cáo giám sát đầu tư định kỳ
Theo Nghị định 29/2021/NĐ-CP về quản lý đầu tư và báo cáo giám sát đầu tư, doanh nghiệp có vốn FDI phải nộp 4 loại báo cáo: báo cáo tháng (trước ngày 12 của tháng tiếp theo), báo cáo quý (trước ngày 12 của tháng đầu quý tiếp theo), báo cáo năm (trước ngày 31/3 năm sau), và báo cáo giám sát đầu tư 6 tháng và năm. Báo cáo nộp qua hệ thống fdi.gov.vn.
Lưu ý quan trọng: Năm 2025, riêng TP. Hồ Chí Minh đã cấp 1.865 dự án IRC mới với tổng vốn đăng ký trên 7 tỷ USD (chiếm 18,4% tổng FDI cả nước), theo dữ liệu Sở Tài chính TP. Hồ Chí Minh. Áp lực báo cáo giám sát tại các tỉnh thu hút FDI lớn (TP.HCM, Bắc Ninh, Hà Nội, Hải Phòng, Đồng Nai) do đó tăng đáng kể.
8. Trường hợp nào bị từ chối cấp IRC và xử lý ra sao?
Trả lời ngắn: Có 5 lý do từ chối phổ biến: ngành nghề thuộc danh mục cấm/chưa đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường; hồ sơ không hợp lệ; không chứng minh được năng lực tài chính; địa điểm không phù hợp quy hoạch; ảnh hưởng an ninh quốc phòng. Nhà đầu tư có thể bổ sung hồ sơ hoặc khiếu nại theo Luật Khiếu nại 2011.
8.1. Năm lý do từ chối thường gặp
– Ngành nghề thuộc Phụ lục I Nghị định 31/2021/NĐ-CP — danh mục ngành chưa được tiếp cận thị trường hoặc tiếp cận thị trường có điều kiện đối với nhà đầu tư nước ngoài.
– Hồ sơ không hợp lệ về hình thức: thiếu hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật không đúng quy chuẩn, mẫu biểu cũ.
– Không chứng minh được năng lực tài chính: số dư tài khoản thấp hơn vốn góp; báo cáo tài chính chưa kiểm toán.
– Địa điểm thực hiện dự án không phù hợp: không đúng quy hoạch sử dụng đất; địa điểm thuê không có giấy chứng nhận quyền sử dụng đất hợp lệ.
– Vấn đề an ninh quốc phòng: dự án ở vị trí nhạy cảm như khu vực biên giới, ven biển, đảo (cần thẩm tra của Bộ Quốc phòng, Bộ Công an).
8.2. Quy trình bổ sung hồ sơ và khiếu nại
Khi nhận văn bản yêu cầu bổ sung, nhà đầu tư có không quá 30 ngày (trong nhiều trường hợp 10–20 ngày) để hoàn thiện. Quá thời hạn mà không bổ sung, hồ sơ bị trả lại và nhà đầu tư phải nộp lại từ đầu. Trường hợp cơ quan cấp ra quyết định từ chối, nhà đầu tư có quyền khiếu nại trong vòng 90 ngày kể từ ngày nhận quyết định, hoặc khởi kiện hành chính theo Luật Tố tụng hành chính.
Case study — Founder Hàn Quốc, dự án giáo dục công nghệ: Nhà đầu tư cá nhân 35 tuổi, dự án nền tảng SaaS giáo dục, vốn 500.000 USD, đặt văn phòng tại Quận 1 TP. Hồ Chí Minh. Hồ sơ ban đầu bị Sở Tài chính yêu cầu bổ sung do “ngành giáo dục thuộc danh mục có điều kiện”. Giải pháp tái cấu trúc: định vị lại thành nền tảng công nghệ B2B (cung cấp công cụ cho các tổ chức giáo dục, không trực tiếp cung cấp dịch vụ giáo dục). Kết quả: cấp IRC sau 22 ngày làm việc kể từ ngày nộp hồ sơ điều chỉnh.
9. Câu hỏi thường gặp về IRC 2026
9.1. Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư khác gì Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp?
IRC ghi nhận quyền triển khai dự án đầu tư cụ thể (mục tiêu, vốn, tiến độ, địa điểm), do Sở Tài chính hoặc Ban Quản lý KCN cấp. ERC ghi nhận tư cách pháp nhân của doanh nghiệp, do Phòng Đăng ký kinh doanh cấp. Nhà đầu tư nước ngoài bắt buộc xin IRC trước, sau đó mới xin ERC.
9.2. Thời hạn cấp IRC năm 2026 là bao nhiêu ngày?
Theo Nghị định 239/2025/NĐ-CP, thời hạn cấp IRC đã được rút ngắn còn 10 ngày làm việc đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương. Dự án thuộc thủ tục đầu tư đặc biệt: 15 ngày theo Nghị định 19/2025/NĐ-CP. Thực tế tổng thời gian khoảng 15–30 ngày khi tính cả thời gian bổ sung hồ sơ.
9.3. Lệ phí nhà nước khi xin IRC là bao nhiêu?
Lệ phí nhà nước hiện là 0 đồng theo TTHC mã 1.009664 trên Cổng dịch vụ công quốc gia. Tuy nhiên, chi phí thực tế phát sinh từ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, công chứng và phí tư vấn luật sư có thể từ 20–50 triệu đồng tùy độ phức tạp.
9.4. Doanh nghiệp Việt Nam nhận vốn ngoại bao nhiêu phần trăm thì phải xin IRC?
Theo khoản 1 Điều 23 Luật Đầu tư 2020, khi nhà đầu tư nước ngoài sở hữu trên 50% vốn điều lệ, doanh nghiệp Việt Nam được đối xử như nhà đầu tư nước ngoài và phải xin IRC khi triển khai dự án mới. Đối với hình thức M&A (góp vốn, mua cổ phần), thủ tục là đăng ký với Sở Tài chính theo Điều 26.
9.5. Có nộp hồ sơ IRC online toàn trình được không?
Hiện tại, nhà đầu tư phải kê khai trực tuyến trên Hệ thống thông tin quốc gia về đầu tư (fdi.gov.vn) để nhận mã hồ sơ, sau đó vẫn cần nộp 1 bộ hồ sơ giấy tại cơ quan có thẩm quyền trong vòng 15 ngày. Lộ trình toàn trình online đang được Bộ Tài chính nghiên cứu mở rộng theo cải cách hành chính 2026.
9.6. Hồ sơ của nhà đầu tư nước ngoài có bắt buộc hợp pháp hóa lãnh sự không?
Có. Tài liệu pháp lý của tổ chức/cá nhân nước ngoài (giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh, điều lệ, báo cáo tài chính, hộ chiếu một số nước) phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước sở tại, sau đó dịch công chứng tại Việt Nam. Một số nước có hiệp định miễn hợp pháp hóa lãnh sự với Việt Nam được miễn.
9.7. Sau khi sáp nhập tỉnh thành 7/2025, IRC cũ có còn hiệu lực không?
Có. Theo Điều 52 Luật Đầu tư 2025 và các văn bản chuyển tiếp, IRC, Giấy chứng nhận đầu tư, Giấy phép đầu tư đã được cấp trước ngày 01/3/2026 vẫn còn hiệu lực, không cần làm lại. Khi cần điều chỉnh, nhà đầu tư nộp hồ sơ tại Sở Tài chính tỉnh mới (sau sáp nhập) hoặc Ban Quản lý KCN tương ứng.
9.8. Vốn tối thiểu để xin IRC là bao nhiêu?
Pháp luật đầu tư không quy định mức vốn tối thiểu chung. Tuy nhiên, một số ngành có điều kiện yêu cầu vốn pháp định riêng (ví dụ: kinh doanh bất động sản 20 tỷ đồng; dịch vụ logistics; tài chính – ngân hàng). Trên thực tế, để có khả năng được cấp IRC và xin giấy phép lao động cho lãnh đạo nước ngoài, vốn tối thiểu thường được khuyến nghị từ 100.000 USD trở lên.
9.9. Bị từ chối cấp IRC thì có thể nộp lại không?
Có. Nhà đầu tư có 3 lựa chọn: (1) bổ sung hồ sơ theo yêu cầu của cơ quan cấp trong thời hạn quy định (thường 10–30 ngày); (2) tái cấu trúc dự án (đổi ngành, đổi địa điểm, điều chỉnh vốn) và nộp lại từ đầu; (3) khiếu nại quyết định từ chối trong 90 ngày theo Luật Khiếu nại 2011, hoặc khởi kiện hành chính theo Luật Tố tụng hành chính.
9.10. Phí dịch vụ luật sư xin IRC trọn gói khoảng bao nhiêu?
Mức phí thị trường tham khảo cho dịch vụ tư vấn xin IRC trọn gói dao động 15–30 triệu đồng đối với dự án thông thường, và 30–80 triệu đồng đối với dự án phức tạp (chấp thuận chủ trương, ngành có điều kiện, đa ngành, dự án trên 2 tỉnh). Mức phí phụ thuộc vào: số lượng tài liệu cần hợp pháp hóa lãnh sự, độ phức tạp ngành nghề, thời gian yêu cầu hoàn thành.
Kết luận
Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư là bước pháp lý đầu tiên không thể bỏ qua khi triển khai dự án FDI tại Việt Nam. Năm 2026 đánh dấu giai đoạn chuyển tiếp pháp lý quan trọng với Luật Đầu tư 2025 chính thức có hiệu lực, thời hạn cấp IRC rút còn 10 ngày làm việc, và bộ máy hành chính tinh gọn còn 34 tỉnh thành cùng Bộ Tài chính là đầu mối quản lý đầu tư. Việc chuẩn bị hồ sơ đúng chuẩn ngay từ đầu — đặc biệt tài liệu hợp pháp hóa lãnh sự và chứng minh năng lực tài chính — là yếu tố quyết định thành công.
Cần tư vấn pháp lý cụ thể cho dự án của bạn?
Công ty Luật Nam Sơn cung cấp dịch vụ luật sư trọn gói xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư tại 34 tỉnh thành. Đánh giá hồ sơ sơ bộ miễn phí qua Zalo hoặc hotline.
📞 0932 263 419 | 0889 181 585 | 💬 Zalo | 🌐 luatsutranhieu.vn
Gọi tư vấn ngay
Luật sư Trần Hiểu
Luật sư thành viên — Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn
Số thẻ luật sư: 17468/TP/LS-CCHN
Chuyên môn: Đầu tư nước ngoài (FDI), Doanh nghiệp, M&A. 12 năm kinh nghiệm tư vấn pháp lý cho hơn 500 dự án FDI tại Việt Nam.


