Từ ngày 01/7/2025, theo Nghị quyết 202/2025/QH15, tỉnh Bình Dương đã chính thức sáp nhập vào TP. Hồ Chí Minh. Điều này làm thay đổi cơ bản cách thức nộp đơn ly hôn với người nước ngoài tại Bình Dương: thẩm quyền giải quyết không còn thuộc TAND tỉnh Bình Dương, mà chuyển về một trong 19 TAND khu vực thuộc TP.HCM mới. Nếu bạn là người Việt Nam đang sinh sống tại Dĩ An, Thuận An, Thủ Dầu Một, Tân Uyên… có vợ hoặc chồng là người Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc hoặc quốc tịch khác, bài viết này sẽ giúp bạn nắm rõ: tòa nào có thẩm quyền sau sáp nhập, hồ sơ chuẩn bị ra sao, trường hợp vợ/chồng ở nước ngoài không về Việt Nam thì giải quyết thế nào, chi phí và thời gian thực tế bao nhiêu — tất cả được cập nhật theo quy định mới nhất năm 2026.
- 1. Nộp đơn ly hôn ở tòa nào sau khi Bình Dương sáp nhập TP.HCM?
- 2. Hồ sơ ly hôn với người nước ngoài tại Bình Dương gồm những gì?
- 3. Chồng/vợ người nước ngoài không về Việt Nam thì ly hôn vắng mặt thế nào?
- 4. Ly hôn với người nước ngoài mất bao lâu và chi phí bao nhiêu?
- 5. Ly hôn với chồng Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc có gì khác biệt?
- 6. Có thể ủy quyền luật sư để không phải ra tòa không?
Nếu trường hợp của bạn có yếu tố vắng mặt, tài sản ở nước ngoài hoặc con chung mang quốc tịch khác, hãy liên hệ để được luật sư phân tích 1–1 trong 15 phút:
📞 0932 263 419 | 0889 181 585 • 💬 Kết nối Zalo
1. Nộp đơn ly hôn ở tòa nào sau khi Bình Dương sáp nhập TP.HCM?
Từ ngày 01/7/2025, thẩm quyền sơ thẩm ly hôn có yếu tố nước ngoài tại khu vực Bình Dương cũ không còn thuộc TAND tỉnh Bình Dương mà chuyển về TAND khu vực của TP.HCM mới. Cụ thể, theo Luật 85/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng Dân sự và Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15, 19 TAND khu vực đã được thành lập tại TP.HCM, trong đó khu vực Bình Dương cũ có 6 tòa chính.
Bạn nộp đơn tại TAND khu vực nơi bị đơn cư trú (với ly hôn đơn phương) hoặc nơi một trong hai vợ chồng cư trú (với ly hôn thuận tình), theo Điều 39 BLTTDS 2015.
| TAND khu vực | Địa chỉ | Phụ trách khu vực |
|---|---|---|
| Tòa án nhân dân khu vực 15 – TP. Hồ Chí Minh | 471 Đại lộ Bình Dương, P. Phú Cường, HCM | Thủ Dầu Một và vùng trung tâm |
| Tòa án nhân dân khu vực 16 – TP. Hồ Chí Minh | Nguyễn Văn Tiết, khu phố Bình Hòa, P. Lái Thiêu, HCM | Thuận An, Dĩ An, Lái Thiêu |
| Tòa án nhân dân khu vực 17 – TP. Hồ Chí Minh | Đường ĐT 747 (hoặc ĐT 746), khu phố 5, phường Tân Uyên, TP. Hồ Chí Minh | Tân Uyên, Bắc Tân Uyên |
| Tòa án nhân dân khu vực 18 – TP. Hồ Chí Minh | Số 344 Quốc lộ 13, khu phố 2, phường Bến Cát, TP. Hồ Chí Minh | Bến Cát |
| Tòa án nhân dân khu vực 19 – TP. Hồ Chí Minh | Đường D5-5A, khu phố Đồng Sổ, thị trấn Bàu Bàng (xã Bàu Bàng cũ), TP. Hồ Chí Minh | Phú Giáo, Bàu Bàng |
Trường hợp đã nộp đơn trước 01/7/2025: Theo Nghị quyết 01/2025/NQ-HĐTP, vụ đã thụ lý tại TAND tỉnh Bình Dương do TAND TP.HCM mới tiếp tục giải quyết; đơn chưa thụ lý được chuyển về TAND khu vực phù hợp theo lãnh thổ mới, đương sự không cần nộp lại.
2. Hồ sơ ly hôn với người nước ngoài tại Bình Dương gồm những gì?
Về cơ bản, hồ sơ ly hôn có yếu tố nước ngoài gồm đơn khởi kiện/đơn yêu cầu, giấy tờ nhân thân của hai vợ chồng, giấy chứng nhận kết hôn và các giấy tờ về con chung, tài sản chung (nếu có). Điểm khác biệt lớn nhất so với ly hôn trong nước là toàn bộ giấy tờ do cơ quan nước ngoài cấp đều phải được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng sang tiếng Việt.
| Giấy tờ | Thuận tình | Đơn phương có mặt | Đơn phương vắng mặt |
|---|---|---|---|
| Đơn khởi kiện/yêu cầu ly hôn | Cả hai ký | Nguyên đơn ký | Nguyên đơn ký |
| CCCD/hộ chiếu hai bên | Bản sao chứng thực | Bản sao chứng thực | Hộ chiếu bị đơn có thể bản scan |
| Giấy đăng ký kết hôn (bản gốc) | Có | Có | Có |
| Ghi chú kết hôn tại VN (nếu kết hôn ở nước ngoài) | Có | Có | Có |
| Giấy khai sinh của con chung | Nếu có | Nếu có | Nếu có |
| Giấy tờ tài sản chung | Nếu có | Nếu có | Nếu có |
| Xác nhận nơi cư trú của bị đơn ở NN | — | — | Bắt buộc để ủy thác |
| Bản tường trình quá trình hôn nhân | Nên có | Có | Có (chi tiết) |
Căn cứ pháp lý: Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Điều 192 và 464 BLTTDS 2015. Nếu bạn kết hôn tại nước ngoài và chưa ghi chú, hãy xem thêm hướng dẫn thủ tục đăng ký và ghi chú kết hôn với người nước ngoài tại Việt Nam.
3. Chồng/vợ người nước ngoài không về Việt Nam thì ly hôn vắng mặt thế nào?
Đây là tình huống phổ biến nhất tại khu vực Bình Dương cũ – nơi có nhiều lao động nữ người Việt lập gia đình với người Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc làm việc tại các KCN VSIP, Sóng Thần, Mỹ Phước. Câu trả lời là vẫn có thể ly hôn được theo Điều 469 và Điều 470 BLTTDS 2015, nhưng quy trình sẽ phức tạp và kéo dài hơn do cần ủy thác tư pháp ra nước ngoài.
Quy trình ủy thác tư pháp diễn ra thế nào?
Sau khi TAND khu vực thụ lý vụ án, tòa lập hồ sơ ủy thác gửi qua Bộ Tư pháp. Bộ Tư pháp chuyển hồ sơ đến cơ quan có thẩm quyền ở nước ngoài để tống đạt thông báo cho bị đơn, theo một trong 3 kênh sau tùy quốc gia:
- Kênh hiệp định tương trợ tư pháp song phương: với Trung Quốc, Nga, Đức, Pháp… – thời gian 2–4 tháng.
- Kênh Công ước La Hay 1965 về tống đạt giấy tờ: với Hàn Quốc, Mỹ, Nhật, Úc, Canada – thời gian 3–6 tháng.
- Kênh đặc biệt (Đài Loan): qua Văn phòng Kinh tế – Văn hóa Đài Bắc, không áp dụng điều ước quốc tế – thời gian 4–8 tháng.
Nếu sau 6 tháng kể từ ngày ủy thác mà không nhận được kết quả tống đạt, theo Điều 477 BLTTDS 2015, tòa vẫn tiến hành xét xử vắng mặt. Trường hợp không xác định được địa chỉ bị đơn, nguyên đơn phải cung cấp chứng cứ đã tìm kiếm (thông qua gia đình chồng, đại sứ quán…) và Điều 481 BLTTDS cho phép tòa xét xử vắng mặt sau khi đã niêm yết công khai.
Ly hôn vắng mặt có thể kéo dài 12–24 tháng nếu hồ sơ ủy thác không chuẩn, và rủi ro lớn nhất là bản án bị hủy do thiếu chứng cứ tống đạt. Để được tư vấn cụ thể theo trường hợp của bạn:
📞 0932 263 419 • 📍 141 Nguyễn Thị Nhung, P. Hiệp Bình, TP.HCM (Chi nhánh Khánh Hòa, Hà Nội, Quảng Ngãi)
4. Ly hôn với người nước ngoài mất bao lâu và chi phí bao nhiêu?
Thời gian và chi phí phụ thuộc vào hình thức ly hôn (thuận tình hay đơn phương) và việc bị đơn có mặt tại Việt Nam hay không. Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 về án phí, lệ phí và thực tiễn xử lý tại TP.HCM, mức chi phí được thống kê như sau:
| Hình thức | Thời gian | Án phí/lệ phí | Chi phí thực tế | Phí luật sư trọn gói* |
|---|---|---|---|---|
| Thuận tình, cả hai có mặt | 2 – 4 tháng | 300.000 đ | 3 – 5 triệu | 10 – 15 triệu |
| Đơn phương, bị đơn có mặt tại VN | 4 – 6 tháng | 300.000 đ | 5 – 8 triệu | 15 – 20 triệu |
| Đơn phương, bị đơn ở NN (có địa chỉ) | 8 – 18 tháng | 300.000 đ + 200.000 đ/lần UTTP | 8 – 15 triệu | 20 – 30 triệu |
| Đơn phương, mất liên lạc với bị đơn | 12 – 24 tháng | 300.000 đ + phí niêm yết | 10 – 18 triệu | 25 – 35 triệu |
*Phí luật sư là mức tham khảo trên thị trường TP.HCM năm 2026, không bao gồm tranh chấp tài sản giá trị lớn. Chi phí thực tế bao gồm dịch công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự/Apostille, chuyển phát nhanh quốc tế EMS.
5. Ly hôn với chồng Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc có gì khác biệt?
Đây là 3 quốc tịch phổ biến nhất trong các vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài tại khu vực Bình Dương cũ. Điểm khác biệt chính nằm ở kênh ủy thác tư pháp và yêu cầu ghi chú ly hôn tại nước sở tại để bản án có hiệu lực bên đó.
| Quốc tịch | Kênh tống đạt | Thời gian TB | Lưu ý đặc biệt |
|---|---|---|---|
| Hàn Quốc | Công ước La Hay 1965 | 3 – 6 tháng | Cần ghi chú ly hôn tại Cơ quan đăng ký gia đình Hàn để bản án có hiệu lực |
| Đài Loan | VP Kinh tế–Văn hóa Đài Bắc tại TP.HCM | 4 – 8 tháng | Không áp dụng La Hay; cần Tòa án quận tại Đài công nhận |
| Trung Quốc | Hiệp định TTTP Việt–Trung 1998 | 2 – 5 tháng | Nhanh nhất; cần Apostille/HPHLS tại Cục Lãnh sự TQ sau khi có bản án |
Sau khi bản án ly hôn có hiệu lực, bạn cần thực hiện ghi chú thay đổi hộ tịch tại UBND cấp xã/phường theo Nghị định 120/2025/NĐ-CP để hoàn tất thủ tục tại Việt Nam. Nếu có tranh chấp tài sản là bất động sản ở nước ngoài, theo khoản 3 Điều 127 Luật HN&GĐ 2014, phần tài sản đó sẽ được giải quyết theo pháp luật của nước nơi có bất động sản — tham khảo thêm bài phân chia tài sản khi ly hôn.
6. Có thể ủy quyền luật sư để không phải ra tòa không?
Ly hôn là quan hệ hôn nhân – gia đình mang tính nhân thân, nên theo khoản 4 Điều 85 BLTTDS 2015, đương sự không được ủy quyền toàn bộ cho người khác tham gia tố tụng. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể ủy quyền luật sư thực hiện phần lớn công việc để giảm tối đa thời gian đi lại.
| Được ủy quyền cho luật sư | Bắt buộc đương sự tự thực hiện |
|---|---|
| Soạn và nộp đơn khởi kiện, đơn yêu cầu | Trả lời thẩm vấn về quan hệ hôn nhân |
| Thu thập, nộp chứng cứ, đóng án phí | Ký vào biên bản hòa giải |
| Liên hệ với tòa, nhận văn bản tố tụng | Quyết định về quyền nuôi con |
| Tham gia tranh tụng về chia tài sản | Đồng ý/không đồng ý ly hôn |
Thực tế, với ly hôn thuận tình, đương sự chỉ cần có mặt 1–2 lần tại tòa (phiên hòa giải và phiên công nhận). Với ly hôn đơn phương, nguyên đơn cần có mặt 2–3 lần. Nếu có tranh chấp quyền nuôi con, sự có mặt là bắt buộc tại phiên xét xử. Luật sư có thể hỗ trợ chuẩn bị toàn bộ hồ sơ, tham gia tranh tụng và giảm số lần đi lại xuống mức tối thiểu.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Kết luận
Việc Bình Dương sáp nhập TP.HCM từ 01/7/2025 không làm thay đổi bản chất thủ tục ly hôn có yếu tố nước ngoài, nhưng thay đổi hoàn toàn thẩm quyền tòa án và địa điểm nộp hồ sơ. Với trường hợp đơn giản, quy trình có thể hoàn tất trong 4–6 tháng; với trường hợp vắng mặt cần ủy thác tư pháp, thời gian có thể kéo dài 12–24 tháng. Chìa khóa để rút ngắn thời gian là chuẩn bị hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu và chọn đúng kênh ủy thác theo quốc tịch bị đơn. Tham khảo thêm thủ tục ly hôn tại khu vực TP.HCM trung tâm hoặc dịch vụ luật sư ly hôn nhanh khu vực Bình Dương.
Mỗi trường hợp ly hôn với người nước ngoài đều có đặc thù riêng — quốc tịch, tình trạng con chung, tài sản, khả năng liên lạc với bị đơn. Để được tư vấn cụ thể theo hoàn cảnh của bạn, vui lòng liên hệ:
Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn
📍 141 Nguyễn Thị Nhung, P. Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh (Chi nhánh Khánh Hòa, Hà Nội, Quảng Ngãi)
📞 0932 263 419 | 0889 181 585


