...

Thủ tục Ly hôn với Người nước ngoài 2025

📅 ⏱️ Thời gian đọc: 15 phút 👁️ Lượt xem: 15,234

Ly hôn với người nước ngoài là thủ tục pháp lý phức tạp, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân Khu vực theo quy định tại Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Với án phí chỉ 300.000 đồng (trường hợp không tranh chấp tài sản) và thời gian giải quyết từ 4-6 tháng đối với ly hôn thuận tình, thủ tục này hoàn toàn có thể thực hiện được ngay cả khi một bên đang ở nước ngoài. Bài viết này được Luật sư Trần Hiểu cập nhật theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP mới nhất của Hội đồng Thẩm phán TANDTC (có hiệu lực từ 01/07/2024), cùng các quy định mới nhất áp dụng 2025-2026, sẽ hướng dẫn bạn từng bước thực hiện thủ tục ly hôn có yếu tố nước ngoài một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất.

1. Ly hôn có yếu tố nước ngoài là gì?

Trả lời ngắn gọn: Ly hôn có yếu tố nước ngoài là việc chấm dứt quan hệ hôn nhân có ít nhất một bên là người nước ngoài, hoặc cả hai là người Việt Nam nhưng căn cứ xác lập/thực hiện/chấm dứt quan hệ theo pháp luật nước ngoài, hoặc tài sản liên quan ở nước ngoài.

Theo quy định tại Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014Điều 464 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, quan hệ hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài được xác định khi có một trong các đặc điểm sau:

  • Có ít nhất một bên là người nước ngoài hoặc người Việt Nam định cư ở nước ngoài
  • Các bên đều là công dân Việt Nam nhưng căn cứ để xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ hôn nhân theo pháp luật nước ngoài
  • Các bên đều là công dân Việt Nam nhưng đối tượng của quan hệ hôn nhân (tài sản) ở nước ngoài
💡 5 trường hợp ly hôn có yếu tố nước ngoài phổ biến nhất
  1. Công dân Việt Nam ly hôn với người mang quốc tịch nước ngoài (Hàn Quốc, Đài Loan, Nhật Bản, Mỹ, Úc…)
  2. Hai người Việt Nam kết hôn ở nước ngoài nay muốn ly hôn tại Việt Nam
  3. Người Việt Nam định cư ở nước ngoài (Việt kiều) ly hôn với người trong nước
  4. Hai người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam xin ly hôn
  5. Vợ chồng có tài sản chung ở nước ngoài (bất động sản, tài khoản ngân hàng…)

2. Văn bản pháp luật mới nhất 2024-2025 cần biết khi ly hôn với người nước ngoài

Trả lời ngắn gọn: Thủ tục ly hôn với người nước ngoài chịu sự điều chỉnh của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, và đặc biệt là Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP có hiệu lực từ 01/07/2024 với nhiều hướng dẫn mới quan trọng.

Để thực hiện thủ tục ly hôn có yếu tố nước ngoài đúng quy định, bạn cần nắm vững các văn bản pháp luật sau:

Văn bản pháp luật Số hiệu Nội dung liên quan
Luật Hôn nhân và Gia đình 52/2014/QH13 Điều 51, 55, 56, 81, 127 – Căn cứ ly hôn, quyền nuôi con, quan hệ có yếu tố nước ngoài
Bộ luật Tố tụng Dân sự 92/2015/QH13 Điều 35, 37, 39, 469, 470, 477 – Thẩm quyền Tòa án, thủ tục tố tụng
Nghị quyết hướng dẫn HNGĐ ⭐ MỚI 01/2024/NQ-HĐTP Hiệu lực 01/07/2024 – Hướng dẫn chi tiết về quyền ly hôn, nuôi con
Nghị quyết về án phí 326/2016/UBTVQH14 Danh mục án phí, lệ phí Tòa án
Thông tư ủy thác tư pháp 12/2016/TTLT-BTP-BNG-TANDTC Trình tự ủy thác tư pháp quốc tế
Nghị định hướng dẫn HNGĐ 126/2014/NĐ-CP Quy định chi tiết quan hệ HNGĐ có yếu tố nước ngoài

Điểm mới quan trọng từ Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP

Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán TANDTC có hiệu lực từ ngày 01/07/2024 đã đưa ra nhiều hướng dẫn quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến thủ tục ly hôn có yếu tố nước ngoài:

⚠️ 3 điểm mới quan trọng cần lưu ý
  • Hạn chế quyền ly hôn của người chồng (Điều 2): Chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi – không phân biệt vợ có thai với ai, không phân biệt con đẻ hay con nuôi.
  • Xử lý khi bị đơn ở nước ngoài không rõ địa chỉ (Điều 10): Nếu Tòa án yêu cầu thân nhân cung cấp địa chỉ 2 lần mà không cung cấp được → coi như bị đơn cố tình giấu địa chỉ → Tòa tiếp tục giải quyết vụ án.
  • Tiêu chí xét quyền nuôi con mới (Điều 6): Bổ sung điều kiện đảm bảo quyền duy trì mối quan hệ của con với cả cha và mẹ; bảo vệ con khỏi bị xâm hại.

3. Tòa án nào có thẩm quyền giải quyết ly hôn với người nước ngoài?

Trả lời ngắn gọn: Tòa án nhân dân Khu vực nơi cư trú của bị đơn (hoặc nguyên đơn nếu bị đơn ở nước ngoài) có thẩm quyền giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài. Riêng Tòa án Khu vực biên giới có thẩm quyền giải quyết một số trường hợp đặc biệt.

Theo quy định tại Điều 35, 37, 39 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thẩm quyền giải quyết ly hôn có yếu tố nước ngoài được xác định như sau:

Nguyên tắc chung về thẩm quyền

Trường hợp Tòa án có thẩm quyền
Bị đơn là người nước ngoài đang cư trú tại Việt Nam TAND Khu vực nơi bị đơn cư trú
Bị đơn là người nước ngoài đang ở nước ngoài TAND Khu vực nơi nguyên đơn (người Việt Nam) cư trú
Nguyên đơn và bị đơn đều là người Việt Nam định cư ở nước ngoài TAND Khu vực nơi một trong hai bên cư trú cuối cùng tại Việt Nam
Cả hai đều là người nước ngoài cư trú tại Việt Nam TAND cấp tỉnh nơi bị đơn cư trú

Trường hợp đặc biệt: TAND cấp huyện biên giới

Theo khoản 4 Điều 35 BLTTDS 2015, Tòa án nhân dân cấp huyện (nay là TAND Khu vực) ở khu vực biên giới có thẩm quyền giải quyết tranh chấp phát sinh từ quan hệ hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài khi:

  • Đương sự cư trú ở khu vực biên giới
  • Việc giải quyết theo pháp luật Việt Nam
  • Không cần ủy thác tư pháp cho cơ quan lãnh sự Việt Nam ở nước ngoài hoặc Tòa án nước ngoài
📍 Ví dụ thực tế về xác định thẩm quyền

Chị Nguyễn Thị A (cư trú tại TP.HCM) muốn ly hôn với chồng là ông Park (quốc tịch Hàn Quốc, đang sinh sống tại Seoul). Do bị đơn ở nước ngoài, chị A sẽ nộp đơn tại Tòa án nhân dân Khu vực 1-19 Hồ Chí Minh (TAND Khu vực nơi nguyên đơn cư trú).

4. Thủ tục ly hôn thuận tình với người nước ngoài như thế nào?

Trả lời ngắn gọn: Ly hôn thuận tình với người nước ngoài yêu cầu cả hai vợ chồng cùng đồng ý, cùng ký đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn và thỏa thuận được về con chung, tài sản. Thời gian giải quyết khoảng 4-6 tháng, án phí 300.000 đồng.

Điều kiện để được ly hôn thuận tình

Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, để được công nhận thuận tình ly hôn, vợ chồng phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Cả hai bên thực sự tự nguyện ly hôn, không bị ép buộc, cưỡng bức
  • Đã thỏa thuận được về việc chia tài sản chung, nghĩa vụ nợ chung
  • Đã thỏa thuận được về quyền nuôi con, cấp dưỡng nuôi con (nếu có con chung)
  • Thỏa thuận về con và tài sản đảm bảo quyền lợi chính đáng của vợ, con

Hồ sơ ly hôn thuận tình với người nước ngoài cần những gì?

STT Giấy tờ cần chuẩn bị Số lượng Ghi chú
1 Đơn khởi kiện ly hôn 01 bản Nguyên đơn (vợ/ chồng) ký
2 Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản chính) 01 bản Nếu mất: xin Giấy trích lục đăng ký kết hôn tại Ủy ban nhân dân cấp xã Đăng ký kết hôn
3 CCCD/Hộ chiếu của cả hai bên Bản sao công chứng Hộ chiếu: cần dịch thuật công chứng nếu là hộ chiếu nước ngoài
4 Giấy xác nhận cư trú Bản chính Của bị đơn/ nguyên đơn trong một số trường hợp
5 Giấy khai sinh của con (nếu có) Bản sao công chứng
⚠️ Lưu ý về giấy tờ người nước ngoài

Tất cả giấy tờ của người nước ngoài (hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy tờ tài sản ở nước ngoài…) phải được:

  • Hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước ngoài
  • Dịch sang tiếng Việt và công chứng bản dịch tại Việt Nam

Quy trình 5 bước ly hôn thuận tình với người nước ngoài

1

Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ

Thu thập, hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật và công chứng tất cả giấy tờ cần thiết. Soạn đơn yêu cầu khởi kiện ly hôn với đầy đủ thông tin.

2

Nộp hồ sơ tại Tòa án

Nộp hồ sơ tại TAND Khu vực có thẩm quyền. Tòa án kiểm tra và thụ lý trong vòng 5 ngày làm việc. Nộp tạm ứng án phí theo thông báo.

3

Tham gia buổi họp tại tòa

Thẩm phán tiến hành trao đổi ý kiến, Cả hai vợ chồng phải có mặt hoặc ủy quyền hợp lệ. Nếu phát sinh tranh chấp, chuyển sang xét xử.

4

Tòa án ra Quyết định công nhận

Nếu đủ điều kiện, Tòa án ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn. Quyết định có hiệu lực ngay, không bị kháng cáo, kháng nghị.

5

Ghi chú ly hôn và thực hiện

Đăng ký ghi chú ly hôn tại cơ quan hộ tịch có thẩm quyền. Thực hiện phân chia tài sản, quyền nuôi con theo Quyết định.

Thời gian và chi phí ly hôn thuận tình

Nội dung Thời gian/Chi phí
Thời gian giải quyết trung bình 4-6 tháng
Án phí (không tranh chấp tài sản) 300.000 đồng
Chi phí hợp pháp hóa lãnh sự 30 USD/tài liệu (~750.000đ)
Chi phí dịch công chứng 150.000-300.000đ/trang
Chi phí luật sư (nếu muốn rút ngắn thời gian giải quyết) Liên hệ 0889.181.585

5. Thủ tục ly hôn đơn phương với người nước ngoài ra sao?

Trả lời ngắn gọn: Ly hôn đơn phương áp dụng khi một bên không đồng ý ly hôn hoặc không thể liên lạc được. Nguyên đơn phải chứng minh căn cứ ly hôn theo Điều 56 Luật HNGĐ 2014. Thời gian giải quyết 6-12 tháng, có thể kéo dài hơn nếu cần ủy thác tư pháp.

Căn cứ để yêu cầu ly hôn đơn phương

Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Tòa án sẽ giải quyết cho ly hôn khi có căn cứ về việc:

  • Vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng
  • Làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài
  • Mục đích hôn nhân không đạt được

Hồ sơ khởi kiện ly hôn đơn phương

Ngoài các giấy tờ cơ bản như ly hôn thuận tình, hồ sơ khởi kiện ly hôn đơn phương cần bổ sung:

  • Chứng cứ chứng minh căn cứ ly hôn: biên bản hòa giải, xác nhận công an về bạo lực gia đình, tin nhắn/email thể hiện mâu thuẫn…
  • Xác nhận địa chỉ cư trú của bị đơn (nếu ở nước ngoài: cần địa chỉ cụ thể để Tòa án gửi giấy triệu tập)

Quy trình giải quyết ly hôn đơn phương

1

Nộp đơn khởi kiện

Nguyên đơn nộp đơn tại TAND Khu vực có thẩm quyền kèm theo chứng cứ. Tòa án thụ lý và thông báo nộp tạm ứng án phí.

2

Tòa án gửi giấy triệu tập cho bị đơn

Nếu bị đơn ở nước ngoài, Tòa án tiến hành ủy thác tư pháp để tống đạt giấy triệu tập. Giai đoạn này có thể mất 6-12 tháng.

3

Hòa giải tại Tòa án

Thẩm phán tiến hành hòa giải giữa các bên. Nếu hòa giải không thành hoặc bị đơn vắng mặt, chuyển sang giai đoạn xét xử.

4

Xét xử sơ thẩm

Tòa án mở phiên tòa xét xử. Nếu bị đơn đã được triệu tập hợp lệ mà vắng mặt, Tòa vẫn có thể xét xử vắng mặt.

5

Bản án có hiệu lực và thi hành

Sau 30 ngày (nếu không kháng cáo), bản án có hiệu lực pháp luật. Thực hiện ghi chú ly hôn và phân chia tài sản theo bản án.

Xử lý khi bị đơn ở nước ngoài không rõ địa chỉ

Theo quy định mới tại Điều 10 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, trường hợp bị đơn là người Việt Nam ở nước ngoài mà không xác định được địa chỉ:

📋 Quy trình xử lý theo NQ 01/2024
  1. Tòa án yêu cầu thân nhân của bị đơn (tại Việt Nam) cung cấp địa chỉ – lần 1
  2. Nếu thân nhân không cung cấp được, Tòa án tiếp tục yêu cầu – lần 2
  3. Sau 2 lần yêu cầu mà thân nhân không cung cấp địa chỉ → coi như bị đơn cố tình giấu địa chỉ
  4. Tòa án tiếp tục giải quyết vụ án mà không cần ủy thác tư pháp

Đây là quy định mới rất có lợi cho nguyên đơn, giúp rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết vụ án khi không liên lạc được với bị đơn ở nước ngoài.

6. Ly hôn vắng mặt khi một bên không về Việt Nam được thì làm sao?

Trả lời ngắn gọn: Khi một bên không thể về Việt Nam, có thể: (1) Làm đơn xin xét xử vắng mặt, hoặc (2) Ủy quyền cho người đại diện tham gia tố tụng. Giấy tờ ủy quyền phải được hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước đó.

Đơn xin xét xử vắng mặt

Theo Điều 227, 228 BLTTDS 2015, đương sự có thể làm đơn đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt khi có lý do chính đáng không thể tham gia phiên tòa. Đơn cần nêu rõ:

  • Lý do không thể về Việt Nam (công việc, sức khỏe, thị thực…)
  • Ý kiến về các vấn đề tranh chấp (nuôi con, tài sản, cấp dưỡng)
  • Đồng ý với phán quyết của Tòa án

Ủy quyền cho người đại diện

Người ở nước ngoài có thể ủy quyền luật sư tại Việt Nam đại diện tham gia tố tụng. Quy trình thực hiện:

1

Soạn Giấy ủy quyền

Nêu rõ phạm vi ủy quyền: thay mặt tham gia hòa giải, xét xử, ký nhận văn bản tố tụng, nhận bản án…

2

Công chứng tại nước sở tại

Công chứng Giấy ủy quyền tại Văn phòng Công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền của nước sở tại.

3

Hợp pháp hóa lãnh sự

Mang Giấy ủy quyền đến Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam tại nước đó để hợp pháp hóa lãnh sự. Lệ phí ước tính: 30 USD/tài liệu.

4

Gửi về Việt Nam và dịch công chứng

Gửi bản gốc về Việt Nam, dịch sang tiếng Việt và công chứng bản dịch tại phòng công chứng.

⚠️ Lưu ý quan trọng về ủy quyền ly hôn

Đối với ly hôn thuận tình, việc ủy quyền chỉ được chấp nhận trong trường hợp đặc biệt và Thẩm phán có quyền không chấp nhận nếu xét thấy cần sự có mặt trực tiếp của đương sự. Do đó, nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi quyết định phương án này.

7. Thủ tục ủy thác tư pháp quốc tế trong ly hôn là gì?

Trả lời ngắn gọn: Ủy thác tư pháp là việc Tòa án Việt Nam nhờ cơ quan có thẩm quyền nước ngoài thực hiện một số hành vi tố tụng (tống đạt giấy triệu tập, thu thập chứng cứ…). Chi phí khoảng 5-7 triệu đồng, thời gian 6-18 tháng tùy quốc gia.

Khi nào cần ủy thác tư pháp?

Theo Thông tư liên tịch 12/2016/TTLT-BTP-BNG-TANDTC, ủy thác tư pháp được thực hiện khi:

  • Tống đạt văn bản tố tụng cho đương sự ở nước ngoài (giấy triệu tập, bản án…)
  • Thu thập chứng cứ ở nước ngoài
  • Triệu tập người làm chứng ở nước ngoài
  • Xác minh địa chỉ, nhân thân của đương sự ở nước ngoài

Quy trình ủy thác tư pháp

Bước Nội dung Thời gian dự kiến
1 Tòa án lập hồ sơ ủy thác tư pháp 7-15 ngày
2 Gửi hồ sơ đến Bộ Tư pháp Việt Nam 15-30 ngày
3 Bộ Tư pháp chuyển đến cơ quan có thẩm quyền nước ngoài 30-60 ngày
4 Cơ quan nước ngoài thực hiện và phản hồi 2-6 tháng
5 Kết quả được gửi về Tòa án Việt Nam 30-60 ngày

Chi phí ủy thác tư pháp

Loại chi phí Mức phí
Lệ phí ủy thác tư pháp (nộp tại Việt Nam) 200.000 đồng
Chi phí thực tế (phụ thuộc quốc gia) 5.000.000 – 7.000.000 đồng
Chi phí dịch thuật hồ sơ 500.000 – 1.500.000 đồng
💡 Mẹo tiết kiệm thời gian và chi phí

Để tránh phải ủy thác tư pháp tốn kém và mất thời gian, bạn có thể:

  • Thuyết phục bị đơn ký xác nhận đã nhận giấy triệu tập (gửi qua email/bưu điện quốc tế)
  • Bị đơn làm đơn xin xét xử vắng mặt và gửi về Tòa án
  • Bị đơn ủy quyền cho người đại diện tại Việt Nam

8. Quyền nuôi con khi ly hôn với người nước ngoài được xác định như thế nào?

Trả lời ngắn gọn: Tòa án Việt Nam ưu tiên quyền lợi tốt nhất của trẻ khi quyết định giao con cho ai nuôi. Con dưới 36 tháng giao cho mẹ (trừ khi mẹ không đủ điều kiện). Con từ 7 tuổi trở lên phải xem xét nguyện vọng của con. Nghị quyết 01/2024 bổ sung tiêu chí mới về quyền duy trì quan hệ với cả cha mẹ.

Nguyên tắc xét quyền nuôi con

Theo Điều 81 Luật HNGĐ 2014Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, việc giao con cho ai nuôi dưỡng phải căn cứ vào:

  • Quyền lợi về mọi mặt của con (vật chất, tinh thần, giáo dục, phát triển)
  • Điều kiện của cha, mẹ: kinh tế, thời gian chăm sóc, môi trường sống
  • Nguyện vọng của con từ 7 tuổi trở lên
  • Con dưới 36 tháng tuổi: giao cho mẹ nuôi (trừ khi mẹ không đủ điều kiện hoặc có thỏa thuận khác)

Tiêu chí đánh giá mới theo Nghị quyết 01/2024

Điểm mới quan trọng: Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP bổ sung các tiêu chí đánh giá khi xét quyền nuôi con:

  • Đảm bảo quyền được duy trì mối quan hệ với cả cha và mẹ
  • Đảm bảo con được ở cùng với anh, chị, em (nếu có)
  • Khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại
  • Điều kiện để con phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ, đạo đức

Cấp dưỡng nuôi con xuyên quốc gia

Khi người không trực tiếp nuôi con ở nước ngoài, việc thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng có thể gặp khó khăn. Các phương án giải quyết bao gồm:

  • Thỏa thuận mức cấp dưỡng cố định trong thỏa thuận ly hôn
  • Chuyển khoản quốc tế định kỳ (hàng tháng/hàng quý)
  • Đặt cọc khoản tiền cấp dưỡng tại ngân hàng Việt Nam
  • Yêu cầu công nhận và thi hành bản án tại nước người cấp dưỡng cư trú (theo Hiệp định tương trợ tư pháp nếu có)

9. Chia tài sản khi ly hôn có yếu tố nước ngoài như thế nào?

Trả lời ngắn gọn: Tài sản tại Việt Nam được chia theo pháp luật Việt Nam. Bất động sản ở nước ngoài phải giải quyết theo pháp luật nước sở tại. Tài sản chung được chia đôi, tài sản riêng thuộc về người sở hữu.

Nguyên tắc phân chia tài sản

Theo Điều 59 Luật HNGĐ 2014, tài sản chung của vợ chồng được chia theo nguyên tắc:

  • Tài sản chung: Chia đôi, có xem xét công sức đóng góp của mỗi bên
  • Tài sản riêng: Thuộc về người sở hữu, không phải chia
  • Bảo vệ quyền lợi: Người trực tiếp nuôi con, người yếu thế được ưu tiên

Xử lý bất động sản ở nước ngoài

Theo Điều 469 BLTTDS 2015, đối với bất động sản ở nước ngoài, Tòa án Việt Nam không có thẩm quyền trực tiếp phân chia. Phương án xử lý:

  • Hai bên thỏa thuận: Một bên nhận tài sản ở nước ngoài, bên kia nhận tài sản tương đương ở Việt Nam hoặc tiền bù trừ
  • Khởi kiện riêng: Tại Tòa án nước có bất động sản để phân chia
  • Bán tài sản: Bán bất động sản ở nước ngoài rồi chia tiền

10. Án phí, lệ phí và chi phí thực tế ly hôn với người nước ngoài là bao nhiêu?

Trả lời ngắn gọn: Án phí cơ bản chỉ 300.000 đồng (không tranh chấp tài sản). Tổng chi phí thực tế từ 3-20 triệu đồng tùy trường hợp, bao gồm: hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, ủy thác tư pháp (nếu có), và phí luật sư (nếu thuê).

Bảng chi phí chi tiết

Loại chi phí Mức phí Ghi chú
Án phí sơ thẩm
– Không có tranh chấp tài sản 300.000 đồng Mức cố định
– Có tranh chấp tài sản Từ 6 triệu + % giá trị tài sản tranh chấp Tối thiểu 6.000.000đ
Lệ phí ủy thác tư pháp 200.000 đồng Nếu cần ủy thác
Chi phí ủy thác tư pháp thực tế 5.000.000 – 7.000.000 đồng Tùy quốc gia
Hợp pháp hóa lãnh sự 30 USD/tài liệu (~750.000đ) Tại ĐSQ/LSQ VN
Dịch công chứng 150.000 – 300.000đ/trang Tùy ngôn ngữ
Phí công chứng 50.000 – 100.000đ/văn bản Tại Việt Nam

Chi phí Ly hôn trọn gói có yếu tố nước ngoài của Luật sư theo từng trường hợp

Trường hợp Chi phí ước tính Thời gian
Ly hôn thuận tình, cả hai có mặt tại VN 15 triệu đồng 20 ngày làm việc
Ly hôn thuận tình, một bên ở nước ngoài 20 triệu đồng 20-30 ngày
Ly hôn đơn phương, bị đơn ở VN 20 triệu đồng 3-6 tháng
Ly hôn đơn phương, cần ủy thác tư pháp 30 triệu đồng 6-12 tháng

11. Công nhận bản án ly hôn nước ngoài tại Việt Nam như thế nào?

Trả lời ngắn gọn: Bản án ly hôn của Tòa án nước ngoài muốn có hiệu lực tại Việt Nam phải được công nhận. Một số trường hợp được đương nhiên công nhận (theo Hiệp định tương trợ tư pháp), các trường hợp khác cần làm thủ tục ghi chú ly hôn tại UBND cấp xã/phường.

Trường hợp đương nhiên được công nhận

Theo Điều 431 BLTTDS 2015, bản án ly hôn của Tòa án nước ngoài được đương nhiên công nhận tại Việt Nam khi:

  • Hiệp định tương trợ tư pháp giữa Việt Nam và nước đó quy định công nhận tự động
  • Bản án, quyết định về quan hệ nhân thân, hôn nhân gia đình của công dân nước đó đã có hiệu lực

Thủ tục ghi chú ly hôn

Theo Nghị định 123/2015/NĐ-CP, sau khi có bản án ly hôn (của Tòa án Việt Nam hoặc bản án nước ngoài được công nhận), cần thực hiện ghi chú ly hôn:

Nội dung Chi tiết
Cơ quan thực hiện UBND cấp xã/phường nơi đã đăng ký kết hôn hoặc nơi cư trú
Hồ sơ cần nộp Bản án/Quyết định ly hôn (bản sao có chứng thực), Căn cước/CCCD, Giấy CNĐKKH
Thời gian giải quyết 5-7 ngày làm việc
Lệ phí Miễn phí

12. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về ly hôn với người nước ngoài

Ly hôn với người nước ngoài mất bao lâu?

Thời gian giải quyết ly hôn với người nước ngoài phụ thuộc vào hình thức ly hôn và tình huống cụ thể:

  • Ly hôn thuận tình: 4-6 tháng (cả hai có mặt) hoặc 6-9 tháng (một bên ở nước ngoài)
  • Ly hôn đơn phương: 6-12 tháng (bị đơn ở Việt Nam) hoặc 12-24 tháng (cần ủy thác tư pháp)
  • Thuê Luật sư chuyên về Ly hôn ngay để rút ngắn thời gian này 50-90%, 0889.181.585

Thời gian có thể rút ngắn đáng kể nếu bị đơn ở nước ngoài hợp tác (ký đơn xin xét xử vắng mặt hoặc ủy quyền cho người đại diện) hoặc thuê luật sư chuyên về ly hôn.

Có thể ly hôn khi chồng/vợ nước ngoài không về Việt Nam được không?

Hoàn toàn có thể. Có 3 phương án giải quyết:

  • Đơn xin xét xử vắng mặt: Người ở nước ngoài làm đơn đề nghị Tòa án xét xử vắng mặt, gửi kèm ý kiến về các vấn đề tranh chấp.
  • Ủy quyền cho người đại diện: Ủy quyền cho luật sư hoặc người thân tại Việt Nam tham gia tố tụng thay.
  • Ủy thác tư pháp: Tòa án Việt Nam nhờ cơ quan nước ngoài tống đạt giấy triệu tập, sau đó xét xử vắng mặt nếu bị đơn không phản hồi.
Án phí ly hôn với người nước ngoài là bao nhiêu?

Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, án phí ly hôn có yếu tố nước ngoài bao gồm:

  • Không tranh chấp tài sản: 300.000 đồng (mức cố định)
  • Có tranh chấp tài sản: Từ 6 triệu + % tài sản tranh chấp (tối thiểu 300.000đ)
  • Lệ phí ủy thác tư pháp: 200.000 đồng (nếu cần)

Ngoài ra còn chi phí hợp pháp hóa lãnh sự (30 USD/tài liệu), dịch thuật công chứng (150.000-300.000đ/trang).

Ly hôn với chồng Hàn Quốc, Đài Loan có gì khác biệt không?

Về cơ bản, thủ tục ly hôn với người Hàn Quốc, Đài Loan tại Tòa án Việt Nam là tương tự nhau. Tuy nhiên, có một số điểm khác biệt:

  • Hiệp định tương trợ tư pháp: Việt Nam có Hiệp định với Hàn Quốc (2003), giúp việc ủy thác tư pháp thuận lợi hơn.
  • Công nhận bản án: Bản án ly hôn của Tòa án Hàn Quốc có thể được công nhận dễ dàng hơn tại Việt Nam.
  • Đài Loan: Do quan hệ đặc thù, thủ tục có thể phức tạp hơn một chút.

Nên tham khảo luật sư có kinh nghiệm để được tư vấn cụ thể theo từng trường hợp.

Con sẽ được ai nuôi khi ly hôn với người nước ngoài?

Tòa án Việt Nam sẽ quyết định dựa trên quyền lợi tốt nhất của trẻ, theo các nguyên tắc:

  • Con dưới 36 tháng tuổi: Giao cho mẹ nuôi (trừ khi mẹ không đủ điều kiện)
  • Con từ 7 tuổi: Phải xem xét nguyện vọng của con
  • Tiêu chí đánh giá: Điều kiện kinh tế, thời gian chăm sóc, môi trường sống, khả năng bảo vệ con
  • Điểm mới (NQ 01/2024): Đảm bảo con được duy trì quan hệ với cả cha và mẹ

Hai bên có thể thỏa thuận ai nuôi con, Tòa án sẽ công nhận nếu thỏa thuận đảm bảo quyền lợi của con.

13. Tư vấn pháp lý ly hôn người nước ngoài – Công ty Luật Nam Sơn

Với hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài, Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn tự hào là đơn vị hàng đầu cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ pháp lý ly hôn với người nước ngoài tại Việt Nam.

Dịch vụ của chúng tôi bao gồm

  • Tư vấn pháp lý miễn phí: Đánh giá hồ sơ, tư vấn phương án tối ưu
  • Soạn thảo hồ sơ: Đơn ly hôn, văn bản thỏa thuận, giấy ủy quyền…
  • Hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự: Hướng dẫn và hỗ trợ thủ tục tại ĐSQ/LSQ
  • Đại diện tố tụng: Luật sư thay mặt tham gia tại Tòa án
  • Hỗ trợ sau ly hôn: Ghi chú ly hôn, công nhận bản án nước ngoài
📞 Liên hệ tư vấn miễn phí ngay hôm nay!

Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn 24/7

Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn

📍 Trụ sở: 141 Nguyễn Thị Nhung, P. Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh

📍 Chi nhánh: Hà Nội, Khánh Hòa, Quảng Ngãi

📞 Hotline: 0932 263 419 | 0889 181 585

NS

Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn

Chuyên gia tư vấn pháp lý Hôn nhân Gia đình

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài, Luật Nam Sơn đã hỗ trợ thành công hàng ngàn khách hàng hoàn tất thủ tục ly hôn nhanh chóng, tiết kiệm chi phí. Chúng tôi cam kết bảo mật thông tin và đồng hành cùng bạn trong suốt quá trình.

Kết luận

Thủ tục ly hôn với người nước ngoài tại Việt Nam không quá phức tạp nếu bạn chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và hiểu rõ quy trình. Với án phí chỉ 300.000 đồng (không tranh chấp tài sản) và thời gian giải quyết từ 4-6 tháng đối với ly hôn thuận tình, đây là thủ tục hoàn toàn khả thi ngay cả khi một bên đang ở nước ngoài.

Những điểm quan trọng cần nhớ:

  • Thẩm quyền: Tòa án nhân dân Khu vực
  • Cập nhật mới: Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP có hiệu lực từ 01/07/2024
  • Giấy tờ nước ngoài: Phải hợp pháp hóa lãnh sự và dịch công chứng
  • Một bên ở nước ngoài: Có thể làm đơn xin xét xử vắng mặt hoặc ủy quyền

Nếu bạn cần hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp, hãy liên hệ Công ty Luật Nam Sơn qua hotline 0932 263 419 hoặc Zalo tư vấn để được tư vấn miễn phí ngay hôm nay!

✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon