Ly hôn với người Trung Quốc là thủ tục pháp lý phức tạp hơn ly hôn thông thường, do có sự tham gia của yếu tố nước ngoài. Quy trình bao gồm tối thiểu 5 bước — từ ghi chú kết hôn, chuẩn bị hồ sơ, đến ủy thác tư pháp quốc tế — với thời gian từ 1 đến 24 tháng tùy trường hợp. Cập nhật 2025 Từ ngày 01/07/2025, thẩm quyền giải quyết đã chuyển sang TAND khu vực (trước đây là TAND cấp tỉnh) theo Luật 81/2025/QH15. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từng bước, hồ sơ, chi phí và các trường hợp đặc biệt — giúp bạn chuẩn bị đúng ngay từ đầu.
1. Ly hôn với người Trung Quốc gồm những trường hợp nào?
Trước khi bắt đầu thủ tục, điều quan trọng là xác định đúng hình thức ly hôn phù hợp với hoàn cảnh của bạn. Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định ba hình thức chính, mỗi hình thức có điều kiện, trình tự và thời gian khác nhau.
Căn cứ: Điều 55 Luật HN&GĐ 2014
Điều kiện: Cả hai tự nguyện, thỏa thuận được về con cái và tài sản
Người TQ cần: Có mặt tại Việt Nam hoặc ủy quyền hợp lệ
Thời gian: 1–3 tháng
Ưu điểm: Nhanh, ít tốn kém, ít căng thẳng
Căn cứ: Điều 56 Luật HN&GĐ 2014
Điều kiện: Hôn nhân trên thực tế đổ vỡ, không thể hàn gắn
Người TQ: Được triệu tập hoặc xét xử vắng mặt qua ủy thác tư pháp
Thời gian: 4–24 tháng tùy trường hợp
Ưu điểm: Không cần sự đồng ý của bên kia
⚡ Lưu ý quan trọng
Hình thức thứ ba — Hủy kết hôn trái pháp luật (Điều 11 Luật HN&GĐ 2014) — áp dụng khi cuộc hôn nhân vi phạm điều kiện kết hôn ngay từ đầu (tảo hôn, hôn nhân cưỡng ép, vi phạm hàng huyết thống…). Thủ tục này khác với ly hôn thông thường và ít phổ biến hơn.
2. Thẩm quyền tòa án: Nộp đơn ly hôn ở đâu sau 01/07/2025?
Đây là thay đổi pháp lý quan trọng nhất năm 2025 ảnh hưởng trực tiếp đến người muốn ly hôn với người Trung Quốc — và hầu hết các website pháp luật chưa cập nhật.
2.1 Thay đổi thẩm quyền từ 01/07/2025 — bạn cần biết
| Tiêu chí | Trước 01/07/2025 | Từ 01/07/2025 MỚI |
|---|---|---|
| Sơ thẩm vụ ly hôn có YTNN | TAND cấp tỉnh | TAND khu vực |
| Phúc thẩm | TAND cấp cao | TAND cấp tỉnh |
| Khu vực biên giới VN-TQ | TAND cấp huyện | TAND khu vực biên giới |
| Căn cứ pháp lý | Điều 37 BLTTDS 2015 | Luật 81/2025/QH15 + Luật 85/2025/QH15 |
Luật 81/2025/QH15 (hiệu lực 01/07/2025) tái cơ cấu toàn bộ hệ thống tòa án: bãi bỏ 693 TAND cấp huyện và thay thế bằng 355 TAND khu vực trên toàn quốc. Luật 85/2025/QH15 sửa đổi BLTTDS, trao cho TAND khu vực thẩm quyền sơ thẩm tất cả vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài, bao gồm cả ly hôn với người Trung Quốc.
Tìm hiểu thêm: Thủ tục ly hôn người nước ngoài
2.2 Nộp đơn tại TAND khu vực nào?
- Bị đơn (người TQ) đang cư trú tại Việt Nam: Nộp tại TAND khu vực nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc.
- Bị đơn đang ở Trung Quốc hoặc không xác định được địa chỉ: Nộp tại TAND khu vực nơi nguyên đơn (người Việt) đang cư trú.
- Cả hai đều ở nước ngoài: Nộp tại TAND khu vực nơi nguyên đơn có hộ khẩu thường trú cuối cùng tại Việt Nam.
⚠️ Quy định chuyển tiếp
Theo Nghị quyết 01/2025/NQ-HĐTP ngày 27/06/2025: vụ án đã được TAND cấp tỉnh thụ lý trước 01/07/2025 thì tiếp tục giải quyết tại tòa đó. Đơn chưa thụ lý trước ngày này thì chuyển sang TAND khu vực có thẩm quyền.
3. Điều kiện tiên quyết: Ghi chú kết hôn trước khi ly hôn?
Nhiều cặp vợ chồng Việt–Trung đã đăng ký kết hôn tại Trung Quốc mà chưa làm thủ tục ghi chú kết hôn tại Việt Nam. Đây là vấn đề thường gặp và cần giải quyết trước khi tòa án thụ lý vụ ly hôn.
3.1 Khi nào cần ghi chú kết hôn?
Nếu bạn đã đăng ký kết hôn tại Trung Quốc (hoặc bất kỳ quốc gia nào), bạn cần ghi chú hôn nhân này vào Cơ sở dữ liệu hộ tịch Việt Nam trước khi khởi kiện ly hôn. Đây là điều kiện để tòa án xác lập tư cách đương sự trong vụ kiện. Căn cứ: Nghị định 126/2014/NĐ-CP và Nghị định 104/2022/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung).
3.2 Quy trình ghi chú kết hôn tại Sở Tư pháp
- Đơn yêu cầu ghi vào sổ hộ tịch việc kết hôn đã đăng ký ở nước ngoài
- Giấy đăng ký kết hôn do cơ quan có thẩm quyền Trung Quốc cấp — đã hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật công chứng tiếng Việt
- CCCD/Căn cước của người yêu cầu (công dân Việt Nam)
- Hộ chiếu của người Trung Quốc (bản sao có công chứng)
- Nộp tại Sở Tư pháp nơi người Việt thường trú
Thời gian xử lý: thông thường 7–15 ngày làm việc. Lệ phí theo quy định địa phương (thường từ 300.000 – 1.000.000 đồng).
✅ Trường hợp không cần ghi chú kết hôn
Nếu hôn nhân đã được đăng ký kết hôn tại cơ quan hộ tịch Việt Nam (UBND cấp xã/huyện/Sở Tư pháp) — tức là kết hôn ngay tại Việt Nam — thì không cần thực hiện bước ghi chú này. Tòa án sẽ tra cứu trực tiếp từ Cơ sở dữ liệu hộ tịch quốc gia.
3.3 Không hợp pháp hóa được giấy tờ Trung Quốc phải làm thế nào?
Trong thực tế, nhiều người không giữ được giấy đăng ký kết hôn gốc hoặc phía Trung Quốc không hợp tác. Khi đó, luật sư ly hôn có thể hỗ trợ: yêu cầu trích lục tàng thư hộ tịch qua đường ngoại giao, hoặc đề nghị tòa xử lý song song việc xác định tình trạng hôn nhân.
4. Hồ sơ ly hôn với người Trung Quốc cần chuẩn bị những gì?
Hồ sơ ly hôn có yếu tố nước ngoài yêu cầu nhiều giấy tờ hơn và có thêm bước hợp pháp hóa lãnh sự. Dưới đây là danh sách đầy đủ theo từng hình thức.
4.1 Hồ sơ ly hôn thuận tình (cả hai đồng ý)
| # | Loại giấy tờ | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Đơn yêu cầu công nhận thuận tình ly hôn | Mẫu theo quy định TAND |
| 2 | Giấy đăng ký kết hôn (bản sao hoặc trích lục) | Có thể tra cứu tại Sở Tư pháp |
| 3 | CCCD/CMND của vợ/chồng Việt Nam | Bản sao công chứng |
| 4 | Hộ chiếu của người Trung Quốc | Bản sao có công chứng, còn hiệu lực |
| 5 | Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân hiện tại | Do Sở Tư pháp cấp (nếu chưa ghi chú) |
| 6 | Giấy khai sinh của các con chung (nếu có) | Bản sao công chứng |
| 7 | Giấy tờ tài sản chung cần phân chia | Sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm… |
| 8 | Thỏa thuận về con cái và tài sản (nếu đã thống nhất) | Lập thành văn bản, ký tên cả hai |
4.2 Hồ sơ ly hôn đơn phương (một bên yêu cầu)
| # | Loại giấy tờ | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1 | Đơn khởi kiện ly hôn đơn phương | Nêu rõ lý do, yêu cầu về con và tài sản |
| 2–7 | Giống hồ sơ thuận tình (mục 4.1 ở trên) | — |
| 8 | Địa chỉ cư trú của bị đơn (người TQ) tại Trung Quốc | Cần thiết để ủy thác tư pháp tống đạt |
| 9 | Bằng chứng về tình trạng hôn nhân đổ vỡ | Tin nhắn, biên bản hòa giải cơ sở, xác nhận của địa phương… |
| 10 | Đơn đề nghị xét xử vắng mặt (nếu cần) | Áp dụng khi bị đơn ở nước ngoài không về được |
4.3 Hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ Trung Quốc: Quy trình 3 bước
Tất cả giấy tờ do cơ quan Trung Quốc cấp (hộ chiếu trừ, giấy khai sinh, giấy đăng ký kết hôn, bản án…) đều phải qua quy trình:
- Chứng nhận tại Bộ Ngoại giao Trung Quốc (hoặc cơ quan có thẩm quyền tương đương)
- Hợp pháp hóa lãnh sự tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở Trung Quốc — hoặc ngược lại tại ĐSQ TQ ở Việt Nam
- Dịch thuật sang tiếng Việt và công chứng tại Phòng Công chứng Việt Nam
Chi phí: khoảng 500.000 – 2.000.000 đồng/tài liệu (tùy loại giấy tờ và thời gian). Thời gian: 1–2 tuần nếu thực hiện tại Việt Nam, nhanh hơn nếu thực hiện tại Trung Quốc.
5. Quy trình 8 bước ly hôn với người Trung Quốc (kèm timeline)
Dưới đây là quy trình đầy đủ từ khi bắt đầu đến khi bản án có hiệu lực pháp luật. Tùy vào trường hợp cụ thể, một số bước có thể rút ngắn hoặc kéo dài hơn.
- 1Ghi chú kết hôn tại Sở Tư pháp (nếu kết hôn tại TQ)⏱ 15–30 ngày
Nộp hồ sơ tại Sở Tư pháp nơi bạn thường trú. Đây là điều kiện tiên quyết — nếu bỏ qua, tòa án sẽ không thụ lý đơn.
- 2Chuẩn bị hồ sơ, hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ TQ⏱ 30–60 ngày
Thu thập đầy đủ hồ sơ theo danh sách ở Mục 4. Giấy tờ từ TQ cần hợp pháp hóa lãnh sự + dịch thuật công chứng tiếng Việt.
- 3Nộp đơn tại TAND khu vực có thẩm quyền⏱ 1–3 ngày
Nộp trực tiếp tại bộ phận tiếp nhận của TAND khu vực. Nộp kèm phiếu nộp tiền tạm ứng án phí (300.000 đồng cho ly hôn không tranh chấp tài sản).
- 4Tòa án thụ lý — phân công thẩm phán⏱ 5–7 ngày làm việc
Sau khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ và phí thụ lý, Tòa ra thông báo thụ lý và phân công thẩm phán phụ trách vụ án.
- 5Ủy thác tư pháp — tống đạt hồ sơ sang Trung Quốc⏱ 3–12 tháng
Đây là bước mất nhiều thời gian nhất. Tòa VN gửi hồ sơ đến Bộ Tư pháp VN → Bộ Tư pháp TQ → Tòa án địa phương TQ thực hiện tống đạt. Sau 6 tháng không có kết quả, Tòa VN tiếp tục giải quyết (Điều 477 BLTTDS 2015). Xem chi tiết tại Mục 6.
- 6Hòa giải bắt buộc⏱ 1–2 tháng
Thẩm phán tiến hành hòa giải các bên. Nếu hòa giải thành → lập biên bản hòa giải thành, vụ án đình chỉ. Hòa giải không thành → chuyển sang xét xử.
- 7Mở phiên xét xử sơ thẩm⏱ 1–2 tháng
Tòa triệu tập các đương sự. Nếu bị đơn (người TQ) không có mặt và không có lý do chính đáng → Tòa xét xử vắng mặt theo Điều 227 BLTTDS 2015.
- 8Bản án có hiệu lực pháp luật + Ghi chú ly hôn⏱ 15 ngày (có mặt) / 1 tháng (vắng mặt)
Bản án có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày tuyên (nếu các bên có mặt và không kháng cáo). Sau đó thực hiện ghi chú ly hôn tại UBND cấp xã hoặc Sở Tư pháp để cập nhật hộ tịch.
6. Ủy thác tư pháp sang Trung Quốc: Quy trình, thời gian và rủi ro
Ủy thác tư pháp quốc tế là thủ tục Tòa án Việt Nam nhờ Tòa án Trung Quốc thay mặt tống đạt (giao giấy tờ tố tụng) cho bị đơn đang ở Trung Quốc. Đây là bước làm kéo dài thời gian nhất của toàn bộ vụ ly hôn.
6.1 Hai kênh tống đạt hợp pháp giữa Việt Nam và Trung Quốc
Việt Nam và Trung Quốc có hai kênh song song để tống đạt giấy tờ tư pháp — điều mà nhiều quốc gia khác không có:
- Hiệp định Tương trợ Tư pháp Việt Nam–Trung Quốc (ký 19/10/1998): bao phủ hôn nhân gia đình, dân sự, thương mại. Kênh ngoại giao qua Bộ Tư pháp hai nước.
- Công ước Hague 1965 về tống đạt: Việt Nam gia nhập từ 01/10/2016, Trung Quốc cũng là thành viên. Cho phép tống đạt trực tiếp qua Cơ quan Trung ương được chỉ định của mỗi nước.
6.2 Quy trình ủy thác tư pháp sang Trung Quốc (5 bước)
| Bước | Cơ quan thực hiện | Nội dung | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 1 | TAND khu vực (VN) | Lập hồ sơ ủy thác, dịch thuật sang tiếng Trung | 2–4 tuần |
| 2 | Bộ Tư pháp Việt Nam | Kiểm tra hồ sơ, chuyển sang BTP Trung Quốc | 2–4 tuần |
| 3 | Bộ Tư pháp Trung Quốc | Tiếp nhận, phân công Tòa án địa phương TQ | 1–2 tháng |
| 4 | Tòa án địa phương TQ | Thực hiện tống đạt cho bị đơn tại địa chỉ | 1–4 tháng |
| 5 | BTP TQ → BTP VN → TAND khu vực | Gửi kết quả tống đạt về Việt Nam | 1–2 tháng |
Tổng thời gian thực tế: 3–12 tháng. Sau 6 tháng kể từ ngày gửi yêu cầu ủy thác mà không nhận được kết quả, Tòa án Việt Nam có quyền tiếp tục giải quyết vụ án theo Điều 477 BLTTDS 2015 — tức là có thể xét xử mà không cần bị đơn có mặt.
📌 Cập nhật quan trọng: Luật TTTP dân sự 2025
Luật 102/2025/QH15 (Quốc hội thông qua ngày 26/11/2025, hiệu lực từ 01/07/2026) thay thế Luật Tương trợ Tư pháp 2007. Điểm nổi bật: hồ sơ ủy thác từ nước ngoài được miễn hợp pháp hóa lãnh sự; Bộ Tư pháp là cơ quan trung ương đầu mối; vận hành hệ thống CNTT tương trợ tư pháp điện tử giai đoạn 2026–2027. Từ 01/07/2026, thời gian ủy thác tư pháp dự kiến được rút ngắn đáng kể.
Tìm hiểu thêm: Dịch vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài
7. Vợ/chồng Trung Quốc mất liên lạc hoặc không có giấy tờ thì làm thế nào?
Đây là tình huống phổ biến nhất mà người Việt ly hôn với người Trung Quốc gặp phải — và cũng là tình huống phức tạp nhất. Tuy khó, vẫn hoàn toàn có giải pháp pháp lý.
7.1 Trường hợp không biết địa chỉ của người Trung Quốc
Luật sư có thể hỗ trợ thu thập thông tin qua các kênh sau: (1) Xác minh qua Phòng Xuất nhập cảnh địa phương — xem người TQ có nhập/xuất cảnh VN hay không; (2) Trích lục tàng thư hộ tịch tại địa phương nơi đăng ký kết hôn; (3) Đề nghị Tòa án ra quyết định trích xuất thông tin từ cơ sở dữ liệu công dân nước ngoài. Nếu sau 6 tháng ủy thác không xác định được địa chỉ, Tòa vẫn có thể tiến hành xét xử.
7.2 Không còn giữ giấy đăng ký kết hôn
Không có giấy đăng ký kết hôn gốc không có nghĩa là không ly hôn được. Các giải pháp: yêu cầu Sở Tư pháp trích lục dữ liệu ghi chú kết hôn; tra cứu Cơ sở dữ liệu quốc gia về hộ tịch; đề nghị Đại sứ quán VN tại TQ hỗ trợ trích lục.
7.3 Tuyên bố mất tích — giải pháp khi mất liên lạc hoàn toàn quá 2 năm
Nếu người Trung Quốc biệt tích, không có tin tức, không có tài sản trên lãnh thổ Việt Nam trong 2 năm liên tục trở lên: theo Điều 68 BLDS 2015, Tòa án có thể tuyên bố mất tích — tạo cơ sở để giải quyết ly hôn theo quy định tại Điều 56(2) Luật HN&GĐ 2014.
8. Chia tài sản và quyền nuôi con khi ly hôn người Trung Quốc
8.1 Nguyên tắc chia tài sản
Theo Điều 59 Luật HN&GĐ 2014, tài sản chung được chia đôi theo nguyên tắc, có tính đến hoàn cảnh thực tế của từng bên. Về tài sản ở Trung Quốc: Khoản 3 Điều 127 Luật HN&GĐ 2014 quy định tài sản là bất động sản ở nước ngoài áp dụng pháp luật của nước nơi có bất động sản đó. Tòa án Việt Nam vẫn có thể ra phán quyết nhưng việc thi hành tại Trung Quốc phụ thuộc vào thủ tục công nhận tại TQ theo Hiệp định TTTP 1998.
8.2 Quyền nuôi con — tiêu chí theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP
Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP (hiệu lực 01/07/2024) của HĐTP TANDTC hướng dẫn 7 tiêu chí đánh giá quyền nuôi con, áp dụng cho tất cả vụ ly hôn kể cả có yếu tố nước ngoài:
- Điều kiện về vật chất: thu nhập, nơi ở ổn định, khả năng chăm sóc
- Điều kiện về tinh thần: thời gian chăm sóc, mức độ gắn kết với con
- Nguyện vọng của trẻ từ đủ 7 tuổi phải được Tòa xem xét (Khoản 2 Điều 81 Luật HN&GĐ)
- Con dưới 36 tháng tuổi thường giao cho mẹ nuôi (trừ mẹ không đủ điều kiện)
- Người không nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng tối thiểu 1/3 thu nhập bình quân hàng tháng
8.3 Trường hợp đặc biệt: con đang ở Trung Quốc hoặc có 2 quốc tịch
Đây là tình huống phức tạp nhất. Bản án của Tòa Việt Nam chỉ có giá trị thi hành tại Việt Nam. Để thi hành tại TQ, cần thực hiện thủ tục công nhận bản án tại Tòa án TQ theo Chương IV Hiệp định TTTP Việt-Trung 1998. Trong thời gian chờ đợi, cha/mẹ Việt Nam có thể yêu cầu Tòa ra lệnh ngăn chặn xuất cảnh trẻ theo Điều 121 BLTTDS 2015.
9. Đã ly hôn tại Trung Quốc — Việt Nam có công nhận không?
Nhiều người nhầm lẫn giữa hai thủ tục hoàn toàn khác nhau: Ghi chú ly hôn (thủ tục hành chính) và Công nhận bản án nước ngoài (thủ tục tư pháp).
| Tiêu chí | Ghi chú ly hôn | Công nhận bản án TQ tại VN |
|---|---|---|
| Mục đích | Cập nhật tình trạng hôn nhân vào hộ tịch VN | Cho bản án TQ có hiệu lực thi hành tại VN |
| Cơ quan thực hiện | Sở Tư pháp | TAND khu vực |
| Thủ tục | Hành chính đơn giản | Tư pháp phức tạp |
| Thời gian | 15–30 ngày | 3–6 tháng |
| Khi nào cần | Cả hai bên đã đồng thuận ly hôn tại TQ, muốn cập nhật hộ tịch VN | Cần thi hành phán quyết về tài sản/con cái tại VN |
| Hồ sơ | Bản án TQ + hợp pháp hóa + dịch thuật công chứng | Đơn yêu cầu + bản án TQ đầy đủ + các điều kiện công nhận |
Điều kiện để Tòa án Việt Nam công nhận bản án ly hôn của Trung Quốc (theo Chương IV Hiệp định TTTP VN-TQ và Điều 423-433 BLTTDS 2015): bản án đã có hiệu lực pháp luật theo pháp luật TQ; không thuộc thẩm quyền riêng biệt của tòa VN; không trái pháp luật VN và đạo đức xã hội VN; bị đơn được triệu tập hợp lệ.
10. Chi phí và thời gian: Bảng tổng hợp chi tiết
Tính minh bạch về chi phí là điều mà người muốn ly hôn quan tâm hàng đầu nhưng ít nơi cung cấp đầy đủ. Dưới đây là bảng chi tiết từng khoản.
10.1 Bảng chi phí theo khoản mục
| Khoản mục | Chi phí ước tính | Ghi chú |
|---|---|---|
| Án phí sơ thẩm (không tranh chấp tài sản) | 300.000 đ | Cố định theo pháp luật |
| Án phí sơ thẩm (có tranh chấp tài sản) | 5% giá trị tài sản | Theo NQ 326/2016/UBTVQH14 |
| Ghi chú kết hôn (nếu cần) | 300.000 – 1.000.000 đ | Tại Sở Tư pháp |
| Hợp pháp hóa lãnh sự giấy tờ TQ | 500.000 – 2.000.000 đ/tài liệu | Tại ĐSQ VN ở TQ hoặc ngược lại |
| Dịch thuật công chứng tiếng Trung | 300.000 – 800.000 đ/tờ | Tùy độ dài, phức tạp |
| Phí ủy thác tư pháp | 5.000.000 – 10.000.000 đ | Trả qua ngân sách nhà nước |
| Chi phí phiên dịch tại phiên tòa | 2.000.000 – 5.000.000 đ | Tùy số buổi, thị trường |
| Chi phí luật sư tư vấn và đại diện | 10.000.000 – 30.000.000 đ | Tùy mức độ phức tạp |
| TỔNG CHI PHÍ ƯỚC TÍNH | 20.000.000 – 50.000.000 đ | Chưa gồm chi phí phát sinh |
10.2 Thời gian giải quyết theo từng trường hợp
| Trường hợp | Thời gian ước tính | Độ phức tạp |
|---|---|---|
| Thuận tình ly hôn, người TQ có mặt tại Việt Nam | 1–3 tháng | ⭐ |
| Đơn phương, người TQ đang cư trú tại Việt Nam | 4–6 tháng | ⭐⭐ |
| Đơn phương, người TQ ở Trung Quốc, biết địa chỉ | 8–15 tháng | ⭐⭐⭐ |
| Đơn phương, mất liên lạc, không biết địa chỉ TQ | 12–24 tháng | ⭐⭐⭐⭐ |
| Tuyên bố mất tích + ly hôn | 24–36 tháng | ⭐⭐⭐⭐⭐ |
11. Case study thực tế: 3 tình huống điển hình
Các case study dưới đây được biên soạn từ kinh nghiệm thực tế xử lý hồ sơ. Thông tin nhận diện đã được ẩn danh.
Chị T.L kết hôn tại Đồng Nai năm 2019 với anh W.H (quốc tịch Trung Quốc, chuyên gia kỹ thuật). Sau 4 năm, hai bên tự nguyện đồng thuận ly hôn, không tranh chấp về con và tài sản. Anh W.H có visa làm việc dài hạn, đang cư trú hợp pháp tại TP.HCM.
Cách xử lý: Tra cứu CSDL hộ tịch xác nhận đã ghi chú kết hôn năm 2019 → lập đơn yêu cầu thuận tình → nộp tại TAND khu vực (tương đương quận Bình Thạnh, TP.HCM) → hòa giải thành lần 1 → bản quyết định có hiệu lực.
✅ Kết quả: Giải quyết xong trong 2 tháng 10 ngày. Tổng chi phí ~5 triệu đồng.
Chị N.H kết hôn với anh Z.W (Phúc Kiến, TQ) tại Cần Thơ năm 2017. Năm 2022, anh Z.W về Trung Quốc “thăm gia đình” và không quay lại, mất liên lạc hoàn toàn từ tháng 3/2023. Chị không có địa chỉ cụ thể của anh tại TQ nhưng biết quê quán tỉnh Phúc Kiến.
Cách xử lý: Xác minh xuất nhập cảnh → khởi kiện đơn phương tại TAND tỉnh Cần Thơ (trước 01/07/2025) → ủy thác tư pháp theo Hiệp định TTTP VN-TQ → chờ 6 tháng không có kết quả → Tòa tiếp tục xét xử vắng mặt → bản án tuyên chấp thuận ly hôn, giao con 5 tuổi cho chị N.H nuôi dưỡng.
✅ Kết quả: 11 tháng từ khi khởi kiện đến khi bản án có hiệu lực. Tổng chi phí ~28 triệu đồng.
Chị P.T kết hôn tại tỉnh Quảng Tây (TQ) năm 2016 theo phong tục, chưa đăng ký chính thức. Chồng người TQ trở về làng và không liên lạc từ năm 2018. Chị không có bất kỳ giấy tờ kết hôn nào. Đây là trường hợp đặc biệt phức tạp.
Cách xử lý: Xác minh tình trạng hôn nhân thực tế qua nhân chứng → nộp đơn yêu cầu tòa xác định quan hệ vợ chồng → song song xin trích lục hộ tịch tại địa phương TQ qua đường lãnh sự → Tòa ra quyết định tuyên bố không công nhận quan hệ hôn nhân do không đủ điều kiện pháp lý, tạo cơ sở để chị P.T lấy xác nhận độc thân.
✅ Kết quả: 18 tháng. Chị P.T được cấp xác nhận tình trạng độc thân, giải quyết được toàn bộ vướng mắc pháp lý.
12. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hồ sơ cơ bản gồm: đơn ly hôn (khởi kiện hoặc yêu cầu thuận tình), giấy đăng ký kết hôn, CCCD của bên Việt Nam, hộ chiếu của bên Trung Quốc (bản sao công chứng), giấy khai sinh các con, và giấy tờ tài sản chung (nếu có tranh chấp). Giấy tờ từ Trung Quốc cần hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng tiếng Việt. Xem danh sách đầy đủ tại Mục 4.
Tùy trường hợp: thuận tình, người TQ có mặt tại VN: 1–3 tháng. Đơn phương, người TQ ở TQ, biết địa chỉ: 8–15 tháng (gồm ủy thác tư pháp). Mất liên lạc hoàn toàn: 12–24 tháng. Tuyên bố mất tích + ly hôn: 24–36 tháng.
Từ 01/07/2025, nộp đơn tại TAND khu vực (thay cho TAND cấp tỉnh trước đây). Cụ thể: nếu bị đơn (người TQ) ở VN thì nộp tại TAND khu vực nơi bị đơn cư trú; nếu bị đơn ở TQ thì nộp tại TAND khu vực nơi nguyên đơn (người Việt) đang cư trú. Căn cứ: Luật 81/2025/QH15 và Luật 85/2025/QH15.
Được. Điều 127 Luật HN&GĐ 2014 cho phép ly hôn tại Việt Nam dù kết hôn ở đâu, miễn là có ít nhất một bên là công dân Việt Nam hoặc thường trú tại Việt Nam. Tuy nhiên, bạn cần thực hiện thêm bước ghi chú kết hôn tại Sở Tư pháp trước khi nộp đơn ly hôn. Xem hướng dẫn tại Mục 3.
Không. Nếu chưa ghi chú kết hôn, Tòa án sẽ không thụ lý đơn ly hôn vì chưa xác lập được quan hệ hôn nhân theo hệ thống hộ tịch Việt Nam. Cần hoàn thành bước ghi chú kết hôn tại Sở Tư pháp trước — thường mất 15–30 ngày.
Được — nhưng quy trình dài hơn. Bạn có thể nộp đơn ly hôn đơn phương. Tòa sẽ thực hiện ủy thác tư pháp tống đạt giấy tờ đến địa chỉ ở Trung Quốc. Nếu sau 6 tháng không nhận được kết quả, Tòa tiếp tục xét xử vắng mặt theo Điều 477 BLTTDS 2015. Nếu biệt tích trên 2 năm, có thể áp dụng thủ tục tuyên bố mất tích để đẩy nhanh quá trình.
Tổng chi phí ước tính từ 20 – 50 triệu đồng, bao gồm: án phí (300.000 đ cho ly hôn không tranh chấp tài sản), ghi chú kết hôn (~500.000 đ), hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật giấy tờ (~3–5 triệu đ), phí ủy thác tư pháp (~5–10 triệu đ), phiên dịch tòa (~2–5 triệu đ), và chi phí luật sư (~10–30 triệu đ tùy độ phức tạp). Xem bảng chi tiết tại Mục 10.
Không. Đại sứ quán không có thẩm quyền giải quyết ly hôn. Đại sứ quán chỉ hỗ trợ các thủ tục lãnh sự như hợp pháp hóa giấy tờ, xác nhận quốc tịch, thông báo tình trạng hộ tịch. Thẩm quyền giải quyết ly hôn thuộc về Tòa án nhân dân.
Bản án của Tòa VN không tự động có hiệu lực tại Trung Quốc. Để thi hành tại TQ (ví dụ: yêu cầu trao con, thu hồi tài sản), cần làm thủ tục công nhận bản án tại tòa án Trung Quốc theo Chương IV Hiệp định Tương trợ Tư pháp Việt-Trung 1998. Đây là thủ tục riêng biệt, mất thêm 6–12 tháng.
Sau khi bản án có hiệu lực: (1) Ghi chú ly hôn vào sổ hộ tịch tại UBND xã/phường hoặc Sở Tư pháp — bắt buộc; (2) Cập nhật CCCD/Căn cước nếu cần; (3) Nếu có tài sản cần sang tên (đất, xe…): thực hiện thủ tục theo pháp luật dân sự; (4) Nếu bản án TQ cần hiệu lực tại VN: nộp đơn yêu cầu tại TAND khu vực.
13. Hỗ trợ pháp lý ly hôn người Trung Quốc tại Luật Nam Sơn
Ly hôn với người Trung Quốc là loại vụ việc đòi hỏi kinh nghiệm chuyên sâu về hôn nhân có yếu tố nước ngoài — từ thủ tục ủy thác tư pháp quốc tế, đến xử lý tình huống bị đơn vắng mặt và tranh chấp tài sản xuyên biên giới. Luật Nam Sơn đã hỗ trợ nhiều trường hợp tương tự và đồng hành cùng khách hàng xuyên suốt quá trình.
Khi sử dụng dịch vụ luật sư tại Luật Nam Sơn, bạn nhận được:
- Tư vấn xác định đúng hình thức ly hôn và TAND khu vực có thẩm quyền
- Hỗ trợ toàn bộ hồ sơ: soạn đơn, hợp pháp hóa, dịch thuật, ghi chú kết hôn
- Đại diện tại phiên tòa, phối hợp phiên dịch tiếng Trung khi cần
- Theo dõi tiến độ ủy thác tư pháp, thông báo kịp thời mọi diễn biến
- Tư vấn về quyền nuôi con, phân chia tài sản, hiệu lực bản án tại Trung Quốc
- Thông báo minh bạch về phí trước khi ký hợp đồng dịch vụ


