...

Thủ tục ly hôn với người Hàn Quốc 2026 – Hướng dẫn A-Z

Thủ tục ly hôn với người Hàn Quốc thuộc nhóm ly hôn có yếu tố nước ngoài — phức tạp hơn ly hôn trong nước do phải xử lý hai hệ thống pháp luật, thủ tục ủy thác tư pháp quốc tế và rào cản ngôn ngữ, giấy tờ. Bài viết này hướng dẫn toàn diện: nộp đơn ở đâu (cập nhật thay đổi thẩm quyền tòa án từ 01/07/2025 theo Luật 81/2025/QH15), hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình 6 bước, chi phí, thời gian và xử lý khi chồng/vợ ở Hàn Quốc không hợp tác. Dù đang ở Việt Nam hay đang sinh sống tại Hàn Quốc, bạn đều có thể tìm thấy hướng dẫn phù hợp với tình huống của mình ngay tại đây.

thu-tuc-ly-hon-nguoi-han-quoc

Nên ly hôn ở Việt Nam hay Hàn Quốc? Những điều cần biết trước khi quyết định

Đây là câu hỏi đầu tiên và quan trọng nhất mà gần như mọi người đều thắc mắc. Câu trả lời phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của bạn — hiện đang sống ở đâu, hai bên có đồng thuận không, có con và tài sản hay không. Nhìn tổng thể, ly hôn tại Việt Nam thường có lợi hơn về chi phí và ngôn ngữ, nhưng ly hôn tại Hàn Quốc lại nhanh hơn nếu cả hai bên đang sinh sống ở Hàn Quốc.

🇻🇳 Ly hôn tại Việt Nam
  • Chi phí thấp hơn (từ 300.000đ án phí)
  • Thủ tục bằng tiếng Việt, không cần phiên dịch
  • Thuận lợi khi đương sự Việt Nam đang ở VN
  • Bảo vệ quyền lợi theo luật Việt Nam
  • Thời gian: 1–24 tháng tùy trường hợp
🇰🇷 Ly hôn tại Hàn Quốc
  • Nhanh hơn nếu cả hai ở Hàn Quốc
  • Chi phí 400.000–1.000.000 won
  • Cần phiên dịch viên tiếng Hàn
  • Thủ tục theo luật Hàn Quốc
  • Bản án cần ghi chú về VN sau đó
Tiêu chí Tại Việt Nam Tại Hàn Quốc
Thuận tình ly hôn 1–4 tháng 1–3 tháng
Đơn phương (bị đơn ở nước ngoài) 12–24 tháng (ủy thác tư pháp) Khó thực hiện nếu nguyên đơn ở VN
Án phí / chi phí cơ bản Từ 300.000đ Từ 400.000 won (~7 triệu đồng)
Ngôn ngữ thủ tục Tiếng Việt Tiếng Hàn (cần phiên dịch)
Bảo vệ quyền lợi phụ nữ VN Theo Luật HN&GĐ 2014 Theo Luật Dân sự HQ (Điều 839–843)
Cần ghi chú bổ sung Không (bản án có hiệu lực ngay) Cần ghi chú tại VN sau khi có bản án HQ

Khuyến nghị chung: Nếu bạn đang ở Việt Nam và chồng/vợ Hàn Quốc ở Hàn Quốc, nên ly hôn tại Việt Nam vì thuận lợi hơn về ngôn ngữ, chi phí và địa điểm. Nếu cả hai đang sống tại Hàn Quốc và đồng thuận ly hôn, có thể giải quyết tại Hàn Quốc rồi về Việt Nam ghi chú kết quả.

Chưa biết nên ly hôn ở đâu? Hỏi luật sư ngay
Gọi tư vấn để được phân tích cụ thể theo hoàn cảnh của bạn — không mất thêm thời gian tự tìm hiểu

Tìm hiểu thêm: Thủ tục Ly hôn người nước ngoài

Thẩm quyền tòa án giải quyết ly hôn người Hàn Quốc hiện nay là ở đâu?

⚠️
Thay đổi quan trọng từ 01/07/2025: Theo Luật 81/2025/QH15, hệ thống Tòa án nhân dân cấp huyện được tổ chức lại thành TAND khu vực. Từ ngày này, ly hôn có yếu tố nước ngoài được nộp tại TAND khu vực nơi đương sự thường trú — không còn phải lên TAND cấp tỉnh như trước. Đây là thay đổi mà hầu hết bài viết hiện nay chưa cập nhật.

Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết khi nào?

Theo Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014Điểm d, Khoản 1 Điều 469 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết ly hôn với người Hàn Quốc trong các trường hợp:

  • Một bên là công dân Việt Nam (dù đang ở Việt Nam hay ở Hàn Quốc)
  • Người Hàn Quốc đang thường trú hoặc tạm trú tại Việt Nam
  • Cả hai bên đang sinh sống tại Việt Nam
  • Hôn nhân được đăng ký tại cơ quan hộ tịch Việt Nam
  • Tài sản chung có bất động sản tại Việt Nam cần phân chia

Nộp đơn tại TAND khu vực nào? (Quy định mới nhất 2025–2026)

Từ ngày 01/07/2025, quy tắc xác định thẩm quyền như sau:

Tình huống Nộp đơn tại
Nguyên đơn Việt Nam thường trú tại VN, bị đơn Hàn Quốc ở Hàn Quốc TAND khu vực nơi nguyên đơn thường trú
Cả hai đang thường trú tại Việt Nam TAND khu vực nơi bị đơn thường trú
Bị đơn Việt Nam thường trú tại VN, nguyên đơn Hàn Quốc ở VN TAND khu vực nơi bị đơn thường trú
Cần ủy thác tư pháp ra nước ngoài hoặc tài sản ở nước ngoài Vẫn thuộc thẩm quyền TAND khu vực (không cần lên tỉnh)
ℹ️
Lưu ý: Nếu vụ án phức tạp, TAND khu vực có thể chuyển lên TAND cấp tỉnh giải quyết nếu xét thấy cần thiết. Trong thực tiễn, phần lớn vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài vẫn do TAND khu vực thụ lý và giải quyết sơ thẩm.

Tìm hiểu thêm: Ly hôn khi đi xuất khẩu lao động: Thủ tục, chi phí, thời gian

Hồ sơ ly hôn với người Hàn Quốc cần chuẩn bị những gì?

Hồ sơ ly hôn với người Hàn Quốc chia theo hai trường hợp: thuận tình (hai bên đồng ý) và đơn phương (một bên không đồng ý hoặc vắng mặt). Điểm khác biệt so với ly hôn trong nước là cần hợp pháp hóa lãnh sự các giấy tờ nước ngoài.

Hồ sơ thuận tình ly hôn người Hàn Quốc

  • Đơn xin thuận tình ly hôn (Mẫu 01-VDS, theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP)
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản gốc hoặc bản sao công chứng)
  • CCCD của bên Việt Nam (bản sao công chứng)
  • Hộ chiếu Hàn Quốc của bên Hàn Quốc (bản sao có hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật)
  • Giấy xác nhận hộ khẩu/thường trú của bên Việt Nam
  • Giấy khai sinh của con (nếu có, bản sao công chứng)
  • Giấy tờ tài sản chung (nếu có tranh chấp): sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm…
  • Bản thỏa thuận nuôi con, cấp dưỡng (nếu hai bên đã thỏa thuận)

Tìm hiểu thêm: Thủ tục Ly hôn đơn phương

Hồ sơ đơn phương ly hôn người Hàn Quốc

  • Đơn xin ly hôn đơn phương (Mẫu 23-DS)
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản gốc hoặc sao công chứng)
  • CCCD và hộ khẩu của nguyên đơn
  • Địa chỉ thường trú của bị đơn Hàn Quốc tại Hàn Quốc (để tòa thực hiện ủy thác tư pháp)
  • Bằng chứng về tình trạng hôn nhân đổ vỡ (nếu có): tin nhắn, email, biên bản hòa giải tại địa phương…
  • Giấy khai sinh của con, tài sản chung (tương tự như trên)
  • Biên bản hòa giải tại UBND phường/xã (Tòa án thường yêu cầu)

Hợp pháp hóa lãnh sự — bước quan trọng không thể bỏ qua

Các giấy tờ do cơ quan Hàn Quốc cấp (hộ chiếu, giấy đăng ký hộ tịch, giấy khai sinh của con…) muốn sử dụng tại Tòa án Việt Nam phải qua quy trình: Apostille tại Hàn Quốc → dịch sang tiếng Việt → công chứng dịch thuật tại Việt Nam. Giấy kết hôn đăng ký tại Hàn Quốc cũng cần quy trình tương tự.

💡
Trường hợp thiếu giấy tờ: Nếu không có địa chỉ của bị đơn Hàn Quốc hoặc không có giấy kết hôn gốc, tòa án vẫn có thể thụ lý. Luật sư sẽ hỗ trợ xác minh thông tin qua Bộ Ngoại giao hoặc Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam.
Cần kiểm tra hồ sơ của bạn có đầy đủ chưa?
Luật sư Nam Sơn kiểm tra và hướng dẫn bổ sung hồ sơ — tránh mất thời gian vì thiếu giấy tờ

Quy trình 6 bước ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam diễn ra như thế nào?

Dù là thuận tình hay đơn phương, thủ tục ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam đều trải qua 6 giai đoạn chính. Bước 3 (ủy thác tư pháp) là giai đoạn kéo dài nhất và tốn nhiều thời gian nhất — đây là lý do chính khiến ly hôn có yếu tố nước ngoài mất nhiều tháng hơn ly hôn trong nước.

  • 1
    Chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ

    Thu thập đầy đủ giấy tờ, thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật giấy tờ Hàn Quốc. Soạn thảo đơn ly hôn theo đúng mẫu quy định. Giai đoạn này thường mất 2–4 tuần tùy khả năng thu thập giấy tờ.

  • 2
    Nộp đơn tại TAND khu vực có thẩm quyền

    Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận tiếp nhận của TAND khu vực nơi nguyên đơn thường trú (từ 01/07/2025). Tòa kiểm tra sơ bộ và yêu cầu bổ sung nếu thiếu. Thông thường mất 3–7 ngày làm việc để tòa xem xét thụ lý.

  • 3
    Tòa án thụ lý và ủy thác tư pháp (nếu cần)

    Nếu bị đơn Hàn Quốc đang ở Hàn Quốc, tòa phải thực hiện ủy thác tư pháp: gửi văn bản triệu tập qua Bộ Tư pháp Việt Nam → Bộ Ngoại giao → Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc → cơ quan có thẩm quyền Hàn Quốc → bị đơn. Do Việt Nam và Hàn Quốc chưa có Hiệp định tương trợ tư pháp dân sự, quá trình này mất 6–18 tháng.

  • 4
    Hòa giải tại tòa án

    Theo quy định, tòa tổ chức phiên hòa giải bắt buộc. Nếu hai bên thuận tình, tòa ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn — không cần xét xử. Nếu không thỏa thuận được, chuyển sang xét xử theo thủ tục tranh tụng. Giai đoạn hòa giải thường diễn ra trong 1–2 tháng sau khi có kết quả ủy thác tư pháp.

  • 5
    Xét xử sơ thẩm và ra bản án

    Tòa mở phiên xét xử, nghe ý kiến các bên (hoặc xử vắng mặt nếu bị đơn không tham gia), tuyên bản án ly hôn. Bản án có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày tuyên (nếu không có kháng cáo, kháng nghị).

  • 6
    Ghi chú ly hôn và thủ tục sau ly hôn

    Sau khi bản án có hiệu lực, đến UBND phường/xã nơi đã đăng ký kết hôn hoặc nơi thường trú để ghi chú kết quả vào sổ hộ tịch. Thời hạn: 3 tháng kể từ khi bản án có hiệu lực. Xử lý trong 5 ngày làm việc.

Chồng/vợ Hàn Quốc ở nước ngoài không hợp tác — ly hôn vắng mặt có được không?

Đây là trường hợp phổ biến nhất và cũng là nỗi lo lớn nhất của nhiều người: “Chồng tôi đang ở Hàn Quốc, không liên lạc được, liệu tôi có thể ly hôn một mình được không?” Câu trả lời là hoàn toàn được — pháp luật Việt Nam cho phép xét xử vắng mặt bị đơn trong vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài.

Có liên quan: Nếu một bên không đồng ý Ly Hôn phải làm sao?

Thuận tình ly hôn vắng mặt — trường hợp nhanh nhất

Nếu cả hai đồng ý ly hôn nhưng bên Hàn Quốc không thể về Việt Nam, có thể xử lý bằng cách: bên ở Hàn Quốc làm đơn xin xét xử vắng mặt kèm thỏa thuận về nuôi con, tài sản — công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự tại Hàn Quốc rồi gửi về Việt Nam. Hoặc bên Hàn Quốc có thể ủy quyền cho luật sư/người thân tại Việt Nam thay mặt tham gia tố tụng. Thời gian: 4–8 tháng.

Đơn phương ly hôn khi bị đơn không rõ địa chỉ — Nghị quyết 01/2024 tháo gỡ vướng mắc

Trường hợp không liên lạc được với bị đơn hoặc không rõ địa chỉ tại Hàn Quốc, Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP (hiệu lực 01/07/2024 của TAND Tối cao) quy định rõ quy trình:

📌
Quy trình xử lý khi không rõ địa chỉ bị đơn (Nghị quyết 01/2024):
  • Tòa án liên hệ người thân bị đơn tối đa 2 lần để xác minh địa chỉ
  • Nếu người thân không cung cấp → coi là “cố tình giấu địa chỉ”
  • Tòa thực hiện thông báo công khai trên Cổng thông tin điện tử của TAND Tối cao
  • Sau thời hạn thông báo, nếu bị đơn không có mặt → xét xử vắng mặt

Quy định này tháo gỡ hoàn toàn nỗi lo “không biết địa chỉ chồng/vợ thì không ly hôn được”. Thực tế, ngay cả khi bạn không biết địa chỉ chính xác của bị đơn tại Hàn Quốc, tòa án vẫn có thể tiến hành xét xử và ra bản án. Thời gian trong trường hợp này thường mất 12–24 tháng.

Chồng/vợ Hàn Quốc không hợp tác? Chúng tôi có kinh nghiệm xử lý
Luật Nam Sơn đã hỗ trợ nhiều trường hợp ly hôn vắng mặt phức tạp — liên hệ để được phân tích tình huống cụ thể

Đã ly hôn ở Hàn Quốc rồi — về Việt Nam cần làm thủ tục gì?

Nếu bản án hoặc quyết định ly hôn đã được Tòa án Hàn Quốc ban hành, bạn cần thực hiện thêm một bước tại Việt Nam để đảm bảo tình trạng hộ tịch được cập nhật chính xác. Có hai con đường, tùy vào mục đích:

Cách 1: Ghi chú ly hôn vào sổ hộ tịch (phổ biến nhất — chỉ 5 ngày)

Đây là thủ tục đơn giản nhất, thực hiện tại UBND xã/phường nơi đã đăng ký kết hôn hoặc nơi thường trú. Không cần phải ra tòa ở Việt Nam.

Hồ sơ cần chuẩn bị:

  • Tờ khai đăng ký khai thác thông tin hộ tịch
  • Bản án/quyết định ly hôn của Tòa án Hàn Quốc (đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật sang tiếng Việt)
  • Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn gốc
  • CCCD của người yêu cầu

Thời hạn xử lý: 5 ngày làm việc. Thời hạn thực hiện: 3 tháng kể từ khi bản án có hiệu lực.

Cách 2: Yêu cầu công nhận bản án tại Tòa án Việt Nam (khi cần thi hành phán quyết)

Nếu bản án Hàn Quốc có nội dung về tài sản, cấp dưỡng hoặc quyền nuôi con mà bạn muốn thi hành tại Việt Nam, cần nộp đơn yêu cầu tại TAND cấp tỉnh nơi thường trú của bên phải thi hành. Thời hiệu: 3 năm kể từ khi bản án có hiệu lực. Thời gian giải quyết: 4–6 tháng.

💡
Do Việt Nam và Hàn Quốc chưa có Hiệp định tương trợ tư pháp dân sự, việc công nhận bản án dựa trên nguyên tắc có đi có lại (Điểm b Khoản 1 Điều 423 BLTTDS 2015). Thực tế, Tòa án Việt Nam đã từng công nhận bản án ly hôn Hàn Quốc theo nguyên tắc này.

Chi phí và thời gian giải quyết ly hôn với người Hàn Quốc là bao nhiêu?

Chi phí ly hôn với người Hàn Quốc gồm nhiều khoản: án phí tòa án, chi phí ủy thác tư pháp, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự và chi phí hỗ trợ pháp lý từ luật sư ly hôn. Dưới đây là ước tính cụ thể:

Bảng án phí Tòa án (theo Pháp lệnh Án phí, Lệ phí Tòa án 2009)

Loại vụ án Án phí
Ly hôn không tranh chấp tài sản 300.000đ
Tranh chấp tài sản dưới 6 triệu đồng 300.000đ
Tài sản 6–400 triệu đồng 5% giá trị tài sản
Tài sản 400–800 triệu đồng 20 triệu + 4% phần vượt 400 triệu
Tài sản 800 triệu – 2 tỷ đồng 36 triệu + 3% phần vượt 800 triệu
Quyền nuôi con (nếu tranh chấp) 300.000đ

Chi phí phát sinh thêm

Khoản chi phí Ước tính
Lệ phí ủy thác tư pháp 200.000đ/văn bản
Dịch thuật giấy tờ (tiếng Hàn → Việt) 500.000 – 2.000.000đ/bộ hồ sơ
Hợp pháp hóa lãnh sự (Apostille tại HQ) Theo biểu phí cơ quan HQ (khoảng 100–200 USD)
Công chứng dịch thuật tại Việt Nam 200.000 – 500.000đ/văn bản
Ghi chú ly hôn tại UBND Không thu lệ phí

Thời gian ước tính từng trường hợp

Trường hợp Thời gian dự kiến
Thuận tình, cả hai đều có mặt tại VN 1–3 tháng
Thuận tình, bên HQ vắng mặt có ủy quyền 4–8 tháng
Đơn phương, bị đơn ở HQ có địa chỉ rõ ràng 12–18 tháng
Đơn phương, bị đơn không rõ địa chỉ (thông báo công khai) 18–24 tháng
Ghi chú bản án HQ tại UBND phường/xã 5 ngày làm việc
luat-su-ly-hon-nguoi-han-quoc

Quyền nuôi con và cấp dưỡng khi ly hôn với người Hàn Quốc được giải quyết thế nào?

Khi ly hôn với người Hàn Quốc tại Tòa án Việt Nam, vấn đề quyền nuôi con và cấp dưỡng được giải quyết theo Điều 81, 82, 83 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP — văn bản bổ sung 7 tiêu chí cụ thể để xác định ai được quyền nuôi con.

7 tiêu chí Tòa án xem xét khi phân quyền nuôi con (Nghị quyết 01/2024)

  • Điều kiện kinh tế và môi trường sống của từng bên
  • Khả năng chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế của từng bên
  • Tình trạng học tập, sức khỏe hiện tại của con
  • Nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi trở lên
  • Mối quan hệ tình cảm giữa con với từng bên
  • Sự ổn định về nơi cư trú và học tập nếu con theo từng bên
  • Khả năng duy trì quan hệ của con với bên còn lại

Về cấp dưỡng: Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP đặt ra mức tối thiểu tính theo tháng — không thấp hơn 1/3 mức lương tối thiểu vùng tại nơi bên phải cấp dưỡng cư trú. Nếu bên Hàn Quốc phải cấp dưỡng nhưng thu nhập bằng won, Tòa án sẽ quy đổi tỷ giá tại thời điểm xét xử.

ℹ️
Lưu ý thực tiễn: Việc thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng xuyên quốc gia (bên phải trả tiền ở Hàn Quốc) rất khó thực thi do chưa có hiệp định tương trợ tư pháp dân sự. Nên thỏa thuận rõ phương thức, thời hạn và điều kiện đảm bảo ngay trong bản án.
Bảo vệ quyền lợi của bạn và con cái trong vụ ly hôn
Luật Nam Sơn tư vấn chiến lược bảo vệ quyền nuôi con, cấp dưỡng và tài sản — đặc biệt trong vụ việc có yếu tố Hàn Quốc

Câu hỏi thường gặp về ly hôn với người Hàn Quốc

Từ ngày 01/07/2025, theo Luật 81/2025/QH15, ly hôn có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền sơ thẩm của TAND khu vực nơi đương sự Việt Nam thường trú — không cần lên TAND cấp tỉnh như quy định cũ. Nếu bị đơn là người Hàn Quốc đang ở Hàn Quốc, nguyên đơn nộp đơn tại TAND khu vực nơi nguyên đơn thường trú tại Việt Nam.
Hoàn toàn được. Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, vợ hoặc chồng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn đơn phương khi hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể tiếp tục. Tòa án sẽ thực hiện ủy thác tư pháp để triệu tập bị đơn. Nếu bị đơn không có mặt sau đủ lần triệu tập hợp lệ, Tòa vẫn tiến hành xét xử và ra bản án. Thời gian khoảng 12–24 tháng.
Cần. Bạn phải ghi chú kết quả ly hôn vào sổ hộ tịch tại UBND xã/phường nơi đăng ký kết hôn hoặc nơi thường trú trong vòng 3 tháng kể từ khi bản án có hiệu lực. Thủ tục xử lý trong 5 ngày làm việc, không thu lệ phí. Bản án Hàn Quốc cần được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch sang tiếng Việt trước khi nộp.
Thời gian phụ thuộc vào hình thức ly hôn:
Thuận tình, cả hai có mặt: 1–3 tháng
Thuận tình, bên HQ vắng mặt có ủy quyền: 4–8 tháng
Đơn phương, bị đơn ở Hàn Quốc có địa chỉ: 12–18 tháng
Đơn phương, bị đơn không rõ địa chỉ: 18–24 tháng
Lý do kéo dài: Việt Nam và Hàn Quốc chưa có Hiệp định tương trợ tư pháp dân sự nên ủy thác tư pháp phải đi qua kênh ngoại giao, mất 6–18 tháng.
Án phí tòa án từ 300.000đ (không tranh chấp tài sản) đến 5% giá trị tài sản. Ngoài ra còn phát sinh chi phí dịch thuật (500.000 – 2 triệu đồng), hợp pháp hóa lãnh sự (theo biểu phí cơ quan HQ), công chứng dịch thuật (200.000 – 500.000đ/văn bản) và lệ phí ủy thác tư pháp (200.000đ/văn bản). Chi phí hỗ trợ pháp lý từ luật sư tùy theo độ phức tạp vụ việc.

Kết luận — Những điểm then chốt bạn cần ghi nhớ

Tóm tắt những điều quan trọng nhất

  • Từ 01/07/2025, nộp đơn tại TAND khu vực (không phải TAND cấp tỉnh như trước)
  • Không biết địa chỉ chồng/vợ Hàn Quốc: vẫn ly hôn được nhờ Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP
  • Việt Nam – Hàn Quốc chưa có hiệp định TTTP dân sự → ủy thác tư pháp mất 6–18 tháng
  • Đã ly hôn ở Hàn Quốc: cần ghi chú hộ tịch tại UBND trong 3 tháng
  • Hồ sơ giấy tờ Hàn Quốc cần hợp pháp hóa lãnh sự + dịch thuật mới được chấp nhận

Thủ tục ly hôn với người Hàn Quốc có nhiều điểm phức tạp hơn ly hôn trong nước — đặc biệt là ủy thác tư pháp, hợp pháp hóa lãnh sự và xử lý khi bị đơn vắng mặt. Một sai sót nhỏ trong hồ sơ có thể khiến vụ án bị kéo dài thêm nhiều tháng. Vì vậy, sự hỗ trợ của luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực hôn nhân có yếu tố nước ngoài sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu rủi ro pháp lý đáng kể.

Luật Nam Sơn — Đồng hành pháp lý trong vụ ly hôn người Hàn Quốc của bạn
Văn phòng tại TP.HCM, Nha Trang và Hà Nội — tư vấn toàn quốc qua điện thoại và Zalo

Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn

📍 Trụ sở chính: 141 Nguyễn Thị Nhung, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh

📍 Chi nhánh Nha Trang: 86B Quang Trung, phường Nha Trang, Khánh Hòa

📍 Chi nhánh: Hà Nội | Quảng Ngãi | Khánh Hòa

📞 Hotline: 0889.181.5850932.263.419

💬 Zalo: https://zalo.me/2938289902507606258

✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon