Thủ tục ly hôn với người Hàn Quốc thuộc nhóm ly hôn có yếu tố nước ngoài — phức tạp hơn ly hôn trong nước do phải xử lý hai hệ thống pháp luật, thủ tục ủy thác tư pháp quốc tế và rào cản ngôn ngữ, giấy tờ. Bài viết này hướng dẫn toàn diện: nộp đơn ở đâu (cập nhật thay đổi thẩm quyền tòa án từ 01/07/2025 theo Luật 81/2025/QH15), hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình 6 bước, chi phí, thời gian và xử lý khi chồng/vợ ở Hàn Quốc không hợp tác. Dù đang ở Việt Nam hay đang sinh sống tại Hàn Quốc, bạn đều có thể tìm thấy hướng dẫn phù hợp với tình huống của mình ngay tại đây.
Nên ly hôn ở Việt Nam hay Hàn Quốc? Những điều cần biết trước khi quyết định
Đây là câu hỏi đầu tiên và quan trọng nhất mà gần như mọi người đều thắc mắc. Câu trả lời phụ thuộc vào hoàn cảnh cụ thể của bạn — hiện đang sống ở đâu, hai bên có đồng thuận không, có con và tài sản hay không. Nhìn tổng thể, ly hôn tại Việt Nam thường có lợi hơn về chi phí và ngôn ngữ, nhưng ly hôn tại Hàn Quốc lại nhanh hơn nếu cả hai bên đang sinh sống ở Hàn Quốc.
- Chi phí thấp hơn (từ 300.000đ án phí)
- Thủ tục bằng tiếng Việt, không cần phiên dịch
- Thuận lợi khi đương sự Việt Nam đang ở VN
- Bảo vệ quyền lợi theo luật Việt Nam
- Thời gian: 1–24 tháng tùy trường hợp
- Nhanh hơn nếu cả hai ở Hàn Quốc
- Chi phí 400.000–1.000.000 won
- Cần phiên dịch viên tiếng Hàn
- Thủ tục theo luật Hàn Quốc
- Bản án cần ghi chú về VN sau đó
| Tiêu chí | Tại Việt Nam | Tại Hàn Quốc |
|---|---|---|
| Thuận tình ly hôn | 1–4 tháng | 1–3 tháng |
| Đơn phương (bị đơn ở nước ngoài) | 12–24 tháng (ủy thác tư pháp) | Khó thực hiện nếu nguyên đơn ở VN |
| Án phí / chi phí cơ bản | Từ 300.000đ | Từ 400.000 won (~7 triệu đồng) |
| Ngôn ngữ thủ tục | Tiếng Việt | Tiếng Hàn (cần phiên dịch) |
| Bảo vệ quyền lợi phụ nữ VN | Theo Luật HN&GĐ 2014 | Theo Luật Dân sự HQ (Điều 839–843) |
| Cần ghi chú bổ sung | Không (bản án có hiệu lực ngay) | Cần ghi chú tại VN sau khi có bản án HQ |
Khuyến nghị chung: Nếu bạn đang ở Việt Nam và chồng/vợ Hàn Quốc ở Hàn Quốc, nên ly hôn tại Việt Nam vì thuận lợi hơn về ngôn ngữ, chi phí và địa điểm. Nếu cả hai đang sống tại Hàn Quốc và đồng thuận ly hôn, có thể giải quyết tại Hàn Quốc rồi về Việt Nam ghi chú kết quả.
Tìm hiểu thêm: Thủ tục Ly hôn người nước ngoài
Thẩm quyền tòa án giải quyết ly hôn người Hàn Quốc hiện nay là ở đâu?
Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết khi nào?
Theo Điều 127 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Điểm d, Khoản 1 Điều 469 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án Việt Nam có thẩm quyền giải quyết ly hôn với người Hàn Quốc trong các trường hợp:
- Một bên là công dân Việt Nam (dù đang ở Việt Nam hay ở Hàn Quốc)
- Người Hàn Quốc đang thường trú hoặc tạm trú tại Việt Nam
- Cả hai bên đang sinh sống tại Việt Nam
- Hôn nhân được đăng ký tại cơ quan hộ tịch Việt Nam
- Tài sản chung có bất động sản tại Việt Nam cần phân chia
Nộp đơn tại TAND khu vực nào? (Quy định mới nhất 2025–2026)
Từ ngày 01/07/2025, quy tắc xác định thẩm quyền như sau:
| Tình huống | Nộp đơn tại |
|---|---|
| Nguyên đơn Việt Nam thường trú tại VN, bị đơn Hàn Quốc ở Hàn Quốc | TAND khu vực nơi nguyên đơn thường trú |
| Cả hai đang thường trú tại Việt Nam | TAND khu vực nơi bị đơn thường trú |
| Bị đơn Việt Nam thường trú tại VN, nguyên đơn Hàn Quốc ở VN | TAND khu vực nơi bị đơn thường trú |
| Cần ủy thác tư pháp ra nước ngoài hoặc tài sản ở nước ngoài | Vẫn thuộc thẩm quyền TAND khu vực (không cần lên tỉnh) |
Tìm hiểu thêm: Ly hôn khi đi xuất khẩu lao động: Thủ tục, chi phí, thời gian
Hồ sơ ly hôn với người Hàn Quốc cần chuẩn bị những gì?
Hồ sơ ly hôn với người Hàn Quốc chia theo hai trường hợp: thuận tình (hai bên đồng ý) và đơn phương (một bên không đồng ý hoặc vắng mặt). Điểm khác biệt so với ly hôn trong nước là cần hợp pháp hóa lãnh sự các giấy tờ nước ngoài.
Hồ sơ thuận tình ly hôn người Hàn Quốc
- Đơn xin thuận tình ly hôn (Mẫu 01-VDS, theo Nghị quyết 01/2017/NQ-HĐTP)
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản gốc hoặc bản sao công chứng)
- CCCD của bên Việt Nam (bản sao công chứng)
- Hộ chiếu Hàn Quốc của bên Hàn Quốc (bản sao có hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật)
- Giấy xác nhận hộ khẩu/thường trú của bên Việt Nam
- Giấy khai sinh của con (nếu có, bản sao công chứng)
- Giấy tờ tài sản chung (nếu có tranh chấp): sổ đỏ, đăng ký xe, sổ tiết kiệm…
- Bản thỏa thuận nuôi con, cấp dưỡng (nếu hai bên đã thỏa thuận)
Tìm hiểu thêm: Thủ tục Ly hôn đơn phương
Hồ sơ đơn phương ly hôn người Hàn Quốc
- Đơn xin ly hôn đơn phương (Mẫu 23-DS)
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (bản gốc hoặc sao công chứng)
- CCCD và hộ khẩu của nguyên đơn
- Địa chỉ thường trú của bị đơn Hàn Quốc tại Hàn Quốc (để tòa thực hiện ủy thác tư pháp)
- Bằng chứng về tình trạng hôn nhân đổ vỡ (nếu có): tin nhắn, email, biên bản hòa giải tại địa phương…
- Giấy khai sinh của con, tài sản chung (tương tự như trên)
- Biên bản hòa giải tại UBND phường/xã (Tòa án thường yêu cầu)
Hợp pháp hóa lãnh sự — bước quan trọng không thể bỏ qua
Các giấy tờ do cơ quan Hàn Quốc cấp (hộ chiếu, giấy đăng ký hộ tịch, giấy khai sinh của con…) muốn sử dụng tại Tòa án Việt Nam phải qua quy trình: Apostille tại Hàn Quốc → dịch sang tiếng Việt → công chứng dịch thuật tại Việt Nam. Giấy kết hôn đăng ký tại Hàn Quốc cũng cần quy trình tương tự.
Quy trình 6 bước ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam diễn ra như thế nào?
Dù là thuận tình hay đơn phương, thủ tục ly hôn với người Hàn Quốc tại Việt Nam đều trải qua 6 giai đoạn chính. Bước 3 (ủy thác tư pháp) là giai đoạn kéo dài nhất và tốn nhiều thời gian nhất — đây là lý do chính khiến ly hôn có yếu tố nước ngoài mất nhiều tháng hơn ly hôn trong nước.
- 1Chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ
Thu thập đầy đủ giấy tờ, thực hiện hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật giấy tờ Hàn Quốc. Soạn thảo đơn ly hôn theo đúng mẫu quy định. Giai đoạn này thường mất 2–4 tuần tùy khả năng thu thập giấy tờ.
- 2Nộp đơn tại TAND khu vực có thẩm quyền
Nộp hồ sơ trực tiếp tại bộ phận tiếp nhận của TAND khu vực nơi nguyên đơn thường trú (từ 01/07/2025). Tòa kiểm tra sơ bộ và yêu cầu bổ sung nếu thiếu. Thông thường mất 3–7 ngày làm việc để tòa xem xét thụ lý.
- 3Tòa án thụ lý và ủy thác tư pháp (nếu cần)
Nếu bị đơn Hàn Quốc đang ở Hàn Quốc, tòa phải thực hiện ủy thác tư pháp: gửi văn bản triệu tập qua Bộ Tư pháp Việt Nam → Bộ Ngoại giao → Đại sứ quán Việt Nam tại Hàn Quốc → cơ quan có thẩm quyền Hàn Quốc → bị đơn. Do Việt Nam và Hàn Quốc chưa có Hiệp định tương trợ tư pháp dân sự, quá trình này mất 6–18 tháng.
- 4Hòa giải tại tòa án
Theo quy định, tòa tổ chức phiên hòa giải bắt buộc. Nếu hai bên thuận tình, tòa ra quyết định công nhận thuận tình ly hôn — không cần xét xử. Nếu không thỏa thuận được, chuyển sang xét xử theo thủ tục tranh tụng. Giai đoạn hòa giải thường diễn ra trong 1–2 tháng sau khi có kết quả ủy thác tư pháp.
- 5Xét xử sơ thẩm và ra bản án
Tòa mở phiên xét xử, nghe ý kiến các bên (hoặc xử vắng mặt nếu bị đơn không tham gia), tuyên bản án ly hôn. Bản án có hiệu lực sau 15 ngày kể từ ngày tuyên (nếu không có kháng cáo, kháng nghị).
- 6Ghi chú ly hôn và thủ tục sau ly hôn
Sau khi bản án có hiệu lực, đến UBND phường/xã nơi đã đăng ký kết hôn hoặc nơi thường trú để ghi chú kết quả vào sổ hộ tịch. Thời hạn: 3 tháng kể từ khi bản án có hiệu lực. Xử lý trong 5 ngày làm việc.
Chồng/vợ Hàn Quốc ở nước ngoài không hợp tác — ly hôn vắng mặt có được không?
Đây là trường hợp phổ biến nhất và cũng là nỗi lo lớn nhất của nhiều người: “Chồng tôi đang ở Hàn Quốc, không liên lạc được, liệu tôi có thể ly hôn một mình được không?” Câu trả lời là hoàn toàn được — pháp luật Việt Nam cho phép xét xử vắng mặt bị đơn trong vụ án ly hôn có yếu tố nước ngoài.
Có liên quan: Nếu một bên không đồng ý Ly Hôn phải làm sao?
Thuận tình ly hôn vắng mặt — trường hợp nhanh nhất
Nếu cả hai đồng ý ly hôn nhưng bên Hàn Quốc không thể về Việt Nam, có thể xử lý bằng cách: bên ở Hàn Quốc làm đơn xin xét xử vắng mặt kèm thỏa thuận về nuôi con, tài sản — công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự tại Hàn Quốc rồi gửi về Việt Nam. Hoặc bên Hàn Quốc có thể ủy quyền cho luật sư/người thân tại Việt Nam thay mặt tham gia tố tụng. Thời gian: 4–8 tháng.
Đơn phương ly hôn khi bị đơn không rõ địa chỉ — Nghị quyết 01/2024 tháo gỡ vướng mắc
Trường hợp không liên lạc được với bị đơn hoặc không rõ địa chỉ tại Hàn Quốc, Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP (hiệu lực 01/07/2024 của TAND Tối cao) quy định rõ quy trình:
- Tòa án liên hệ người thân bị đơn tối đa 2 lần để xác minh địa chỉ
- Nếu người thân không cung cấp → coi là “cố tình giấu địa chỉ”
- Tòa thực hiện thông báo công khai trên Cổng thông tin điện tử của TAND Tối cao
- Sau thời hạn thông báo, nếu bị đơn không có mặt → xét xử vắng mặt
Quy định này tháo gỡ hoàn toàn nỗi lo “không biết địa chỉ chồng/vợ thì không ly hôn được”. Thực tế, ngay cả khi bạn không biết địa chỉ chính xác của bị đơn tại Hàn Quốc, tòa án vẫn có thể tiến hành xét xử và ra bản án. Thời gian trong trường hợp này thường mất 12–24 tháng.
Đã ly hôn ở Hàn Quốc rồi — về Việt Nam cần làm thủ tục gì?
Nếu bản án hoặc quyết định ly hôn đã được Tòa án Hàn Quốc ban hành, bạn cần thực hiện thêm một bước tại Việt Nam để đảm bảo tình trạng hộ tịch được cập nhật chính xác. Có hai con đường, tùy vào mục đích:
Cách 1: Ghi chú ly hôn vào sổ hộ tịch (phổ biến nhất — chỉ 5 ngày)
Đây là thủ tục đơn giản nhất, thực hiện tại UBND xã/phường nơi đã đăng ký kết hôn hoặc nơi thường trú. Không cần phải ra tòa ở Việt Nam.
Hồ sơ cần chuẩn bị:
- Tờ khai đăng ký khai thác thông tin hộ tịch
- Bản án/quyết định ly hôn của Tòa án Hàn Quốc (đã được hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật sang tiếng Việt)
- Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn gốc
- CCCD của người yêu cầu
Thời hạn xử lý: 5 ngày làm việc. Thời hạn thực hiện: 3 tháng kể từ khi bản án có hiệu lực.
Cách 2: Yêu cầu công nhận bản án tại Tòa án Việt Nam (khi cần thi hành phán quyết)
Nếu bản án Hàn Quốc có nội dung về tài sản, cấp dưỡng hoặc quyền nuôi con mà bạn muốn thi hành tại Việt Nam, cần nộp đơn yêu cầu tại TAND cấp tỉnh nơi thường trú của bên phải thi hành. Thời hiệu: 3 năm kể từ khi bản án có hiệu lực. Thời gian giải quyết: 4–6 tháng.
Chi phí và thời gian giải quyết ly hôn với người Hàn Quốc là bao nhiêu?
Chi phí ly hôn với người Hàn Quốc gồm nhiều khoản: án phí tòa án, chi phí ủy thác tư pháp, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự và chi phí hỗ trợ pháp lý từ luật sư ly hôn. Dưới đây là ước tính cụ thể:
Bảng án phí Tòa án (theo Pháp lệnh Án phí, Lệ phí Tòa án 2009)
| Loại vụ án | Án phí |
|---|---|
| Ly hôn không tranh chấp tài sản | 300.000đ |
| Tranh chấp tài sản dưới 6 triệu đồng | 300.000đ |
| Tài sản 6–400 triệu đồng | 5% giá trị tài sản |
| Tài sản 400–800 triệu đồng | 20 triệu + 4% phần vượt 400 triệu |
| Tài sản 800 triệu – 2 tỷ đồng | 36 triệu + 3% phần vượt 800 triệu |
| Quyền nuôi con (nếu tranh chấp) | 300.000đ |
Chi phí phát sinh thêm
| Khoản chi phí | Ước tính |
|---|---|
| Lệ phí ủy thác tư pháp | 200.000đ/văn bản |
| Dịch thuật giấy tờ (tiếng Hàn → Việt) | 500.000 – 2.000.000đ/bộ hồ sơ |
| Hợp pháp hóa lãnh sự (Apostille tại HQ) | Theo biểu phí cơ quan HQ (khoảng 100–200 USD) |
| Công chứng dịch thuật tại Việt Nam | 200.000 – 500.000đ/văn bản |
| Ghi chú ly hôn tại UBND | Không thu lệ phí |
Thời gian ước tính từng trường hợp
| Trường hợp | Thời gian dự kiến |
|---|---|
| Thuận tình, cả hai đều có mặt tại VN | 1–3 tháng |
| Thuận tình, bên HQ vắng mặt có ủy quyền | 4–8 tháng |
| Đơn phương, bị đơn ở HQ có địa chỉ rõ ràng | 12–18 tháng |
| Đơn phương, bị đơn không rõ địa chỉ (thông báo công khai) | 18–24 tháng |
| Ghi chú bản án HQ tại UBND phường/xã | 5 ngày làm việc |
Quyền nuôi con và cấp dưỡng khi ly hôn với người Hàn Quốc được giải quyết thế nào?
Khi ly hôn với người Hàn Quốc tại Tòa án Việt Nam, vấn đề quyền nuôi con và cấp dưỡng được giải quyết theo Điều 81, 82, 83 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP — văn bản bổ sung 7 tiêu chí cụ thể để xác định ai được quyền nuôi con.
7 tiêu chí Tòa án xem xét khi phân quyền nuôi con (Nghị quyết 01/2024)
- Điều kiện kinh tế và môi trường sống của từng bên
- Khả năng chăm sóc, nuôi dưỡng thực tế của từng bên
- Tình trạng học tập, sức khỏe hiện tại của con
- Nguyện vọng của con từ đủ 7 tuổi trở lên
- Mối quan hệ tình cảm giữa con với từng bên
- Sự ổn định về nơi cư trú và học tập nếu con theo từng bên
- Khả năng duy trì quan hệ của con với bên còn lại
Về cấp dưỡng: Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP đặt ra mức tối thiểu tính theo tháng — không thấp hơn 1/3 mức lương tối thiểu vùng tại nơi bên phải cấp dưỡng cư trú. Nếu bên Hàn Quốc phải cấp dưỡng nhưng thu nhập bằng won, Tòa án sẽ quy đổi tỷ giá tại thời điểm xét xử.
Câu hỏi thường gặp về ly hôn với người Hàn Quốc
• Thuận tình, cả hai có mặt: 1–3 tháng
• Thuận tình, bên HQ vắng mặt có ủy quyền: 4–8 tháng
• Đơn phương, bị đơn ở Hàn Quốc có địa chỉ: 12–18 tháng
• Đơn phương, bị đơn không rõ địa chỉ: 18–24 tháng
Lý do kéo dài: Việt Nam và Hàn Quốc chưa có Hiệp định tương trợ tư pháp dân sự nên ủy thác tư pháp phải đi qua kênh ngoại giao, mất 6–18 tháng.
Kết luận — Những điểm then chốt bạn cần ghi nhớ
Tóm tắt những điều quan trọng nhất
- Từ 01/07/2025, nộp đơn tại TAND khu vực (không phải TAND cấp tỉnh như trước)
- Không biết địa chỉ chồng/vợ Hàn Quốc: vẫn ly hôn được nhờ Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP
- Việt Nam – Hàn Quốc chưa có hiệp định TTTP dân sự → ủy thác tư pháp mất 6–18 tháng
- Đã ly hôn ở Hàn Quốc: cần ghi chú hộ tịch tại UBND trong 3 tháng
- Hồ sơ giấy tờ Hàn Quốc cần hợp pháp hóa lãnh sự + dịch thuật mới được chấp nhận
Thủ tục ly hôn với người Hàn Quốc có nhiều điểm phức tạp hơn ly hôn trong nước — đặc biệt là ủy thác tư pháp, hợp pháp hóa lãnh sự và xử lý khi bị đơn vắng mặt. Một sai sót nhỏ trong hồ sơ có thể khiến vụ án bị kéo dài thêm nhiều tháng. Vì vậy, sự hỗ trợ của luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực hôn nhân có yếu tố nước ngoài sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và giảm thiểu rủi ro pháp lý đáng kể.
Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn
📍 Trụ sở chính: 141 Nguyễn Thị Nhung, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
📍 Chi nhánh Nha Trang: 86B Quang Trung, phường Nha Trang, Khánh Hòa
📍 Chi nhánh: Hà Nội | Quảng Ngãi | Khánh Hòa
📞 Hotline: 0889.181.585 — 0932.263.419


