...

Thủ Tục Giải Thể Doanh Nghiệp 2026: Hồ Sơ, Chi Phí

Cập nhật lần cuối: 22/05/2026  |  Tác giả: Luật sư Trần Hiểu — Luật sư thành viên, Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn  |  Số thẻ LS: 17468/TP/LS-CCHN

Trả lời ngắn: Thủ tục giải thể doanh nghiệp năm 2026 thực hiện theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15) và Nghị định 168/2025/NĐ-CP, gồm 6 bước: thông qua quyết định giải thể, công bố, thanh lý tài sản, hoàn thành nghĩa vụ thuế–BHXH–lương, nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh cấp tỉnh và chấm dứt mã số thuế. Thời gian 1–4 tháng tùy hồ sơ.

Từ ngày 01/7/2025, toàn bộ thủ tục giải thể doanh nghiệp tại Việt Nam đã thay đổi căn bản. Luật sửa đổi Luật Doanh nghiệp số 76/2025/QH15, Nghị định 168/2025/NĐ-CP và Thông tư 68/2025/TT-BTC thay thế các văn bản cũ, đồng thời cải cách hành chính sáp nhập 63 tỉnh thành 34 đơn vị hành chính kéo theo cơ quan tiếp nhận hồ sơ cũng đổi. Bài viết này tổng hợp toàn bộ căn cứ pháp lý mới, hồ sơ, quy trình, chi phí và các tình huống thực tế Công ty Luật Nam Sơn đã xử lý, giúp bạn giải thể doanh nghiệp đúng luật và an toàn pháp lý.

Cần tư vấn cụ thể cho doanh nghiệp của bạn?

Mỗi hồ sơ giải thể có rủi ro riêng — đặc biệt khi doanh nghiệp còn nợ thuế, nợ BHXH hoặc đã xuất hóa đơn. Luật sư Trần Hiểu tư vấn miễn phí trong 15 phút đầu để xác định lộ trình phù hợp.

Giải thể doanh nghiệp là gì và khi nào doanh nghiệp phải giải thể?

Trả lời ngắn: Giải thể doanh nghiệp là việc chấm dứt sự tồn tại pháp lý của doanh nghiệp, sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản. Theo Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bởi khoản 23 Điều 1 Luật số 76/2025/QH15), doanh nghiệp giải thể trong 4 trường hợp: hết thời hạn hoạt động, theo nghị quyết của chủ sở hữu, không đủ số lượng thành viên trong 6 tháng, hoặc bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020, sau khi được sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15 có hiệu lực từ 01/7/2025, quy định bốn trường hợp doanh nghiệp bị giải thể như sau.

  • (a) Hết thời hạn hoạt động ghi trong Điều lệ mà doanh nghiệp không có quyết định gia hạn.
  • (b) Theo nghị quyết, quyết định của chủ doanh nghiệp tư nhân (DNTN), của Hội đồng thành viên đối với công ty hợp danh hoặc TNHH 2 thành viên trở lên, của chủ sở hữu công ty đối với TNHH một thành viên, của Đại hội đồng cổ đông đối với công ty cổ phần.
  • (c) Công ty không còn đủ số lượng thành viên tối thiểu theo quy định của Luật Doanh nghiệp trong thời hạn 06 tháng liên tục mà không làm thủ tục chuyển đổi loại hình.
  • (d) Bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp Luật Quản lý thuế 2019 có quy định khác.

Điều kiện bắt buộc trước khi được giải thể

Khoản 2 Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020 nêu hai điều kiện song song: doanh nghiệp chỉ được giải thể khi (i) đã thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác, và (ii) không trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài. Sau cải cách hành chính 01/7/2025, “Tòa án” ở đây bao gồm 34 Tòa án nhân dân cấp tỉnh và 355 Tòa án nhân dân khu vực mới thành lập theo Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 — đã thay thế hoàn toàn Tòa án nhân dân cấp huyện cũ.

Phân biệt giải thể với phá sản và tạm ngừng kinh doanh

Đây là ba khái niệm hay bị nhầm lẫn. Bảng sau tóm tắt khác biệt then chốt để bạn xác định đúng hướng xử lý.

Tiêu chíGiải thểPhá sảnTạm ngừng kinh doanh
Tình trạng tài chínhCòn khả năng thanh toán hết nợMất khả năng thanh toánCòn hoạt động, nhưng tạm dừng
Cơ quan thực hiệnPhòng ĐKKD cấp tỉnhTòa án nhân dânPhòng ĐKKD cấp tỉnh
Văn bản điều chỉnhLuật DN 2020 (sửa đổi 2025)Luật Phá sản 2014Luật DN 2020
Tư cách pháp nhânChấm dứt vĩnh viễnChấm dứt vĩnh viễnVẫn tồn tại
Thời gian1–4 tháng6–24 thángTối đa 1 năm/lần đăng ký
KINH NGHIỆM THỰC CHIẾN #1

Một chủ Công ty TNHH MTV tại Khánh Hòa tìm đến Nam Sơn năm 2024, đặt vấn đề “công ty không hoạt động 2 năm rồi, để vậy luôn được không”. Kiểm tra hệ thống thuế cho thấy doanh nghiệp đã bị treo mã số thuế, phát sinh phạt chậm nộp tờ khai và phạt vi phạm hành chính tổng cộng gần 28 triệu đồng. Việc “để vậy” không khiến công ty tự biến mất — chỉ tạo ra rủi ro tích lũy. Giải pháp đúng là làm thủ tục giải thể chính thức, hoặc tận dụng cơ chế “tự động giải thể 180 ngày” mới theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP nếu đã nộp thông báo giải thể.

Hồ sơ giải thể doanh nghiệp 2026 gồm những gì?

Trả lời ngắn: Hồ sơ giải thể doanh nghiệp năm 2026 chia thành 3 nhóm chính theo Điều 64 Nghị định 168/2025/NĐ-CP và Thông tư 68/2025/TT-BTC: (1) thông báo giải thể theo Mẫu 30 Phụ lục I, (2) hồ sơ đăng ký giải thể chính thức gồm báo cáo thanh lý tài sản và danh sách chủ nợ, (3) hồ sơ chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo Thông tư 86/2024/TT-BTC. Tất cả mẫu cũ trước 01/7/2025 đã thay thế.

Nhóm 1: Hồ sơ thông báo giải thể (nộp trong 07 ngày làm việc kể từ ngày thông qua quyết định)

  • Thông báo về việc giải thể doanh nghiệp — Mẫu 30 Phụ lục I ban hành kèm Thông tư số 68/2025/TT-BTC ngày 01/7/2025 của Bộ Tài chính.
  • Nghị quyết hoặc quyết định giải thể của chủ sở hữu/Hội đồng thành viên/Đại hội đồng cổ đông.
  • Phương án giải quyết nợ (nếu có) — bao gồm tên, địa chỉ chủ nợ, số nợ, thời hạn và phương thức thanh toán.

Nhóm 2: Hồ sơ đăng ký giải thể chính thức

Sau khi đã thanh toán hết các khoản nợ và hoàn tất nghĩa vụ thuế, doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký giải thể trong thời hạn 05 ngày làm việc, gồm:

  • Thông báo về việc giải thể doanh nghiệp (lần 2 — xác nhận đã hoàn tất thanh lý).
  • Báo cáo thanh lý tài sản doanh nghiệp.
  • Danh sách chủ nợ và số nợ đã thanh toán, gồm nợ thuế, nợ tiền đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động.
  • Danh sách chủ nợ và số nợ đã thanh toán, gồm nợ thuế, nợ tiền đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho người lao động.

Nhóm 3: Hồ sơ chấm dứt hiệu lực mã số thuế

Theo Thông tư 86/2024/TT-BTC ngày 23/12/2024 của Bộ Tài chính (có hiệu lực từ 06/02/2025), hồ sơ chấm dứt hiệu lực mã số thuế khi giải thể gồm: văn bản đề nghị chấm dứt hiệu lực mã số thuế (Mẫu 24/ĐK-TCT), quyết định giải thể, biên bản thanh lý tài sản, xác nhận hoàn thành nghĩa vụ thuế đối với hoạt động xuất nhập khẩu (nếu có) (Xã nhận không nợ thuế của Hải quan).

“Khi tư vấn cho khách hàng, tôi luôn nhấn mạnh một điều: thiếu hồ sơ chỉ là rắc rối thủ tục, có thể bổ sung. Nhưng kê khai sai số liệu trong báo cáo thanh lý tài sản hoặc danh sách chủ nợ có thể khiến chính chủ sở hữu và người đại diện pháp luật chịu trách nhiệm liên đới bằng tài sản cá nhân trong 5 năm kể từ ngày nộp hồ sơ giải thể — đó là rủi ro lớn nhất ít người để ý.” Luật sư Trần Hiểu — Luật sư thành viên Công ty Luật Nam Sơn

Quy trình giải thể doanh nghiệp gồm mấy bước? Mất bao lâu?

Trả lời ngắn: Quy trình giải thể doanh nghiệp năm 2026 gồm 6 bước theo Điều 64 Nghị định 168/2025/NĐ-CP: (1) thông qua quyết định, (2) thông báo trong 07 ngày, (3) thanh lý tài sản và thanh toán nợ theo thứ tự ưu tiên, (4) chấm dứt mã số thuế, (5) nộp hồ sơ giải thể, (6) cập nhật trạng thái “đã giải thể”. Tổng thời gian thực tế 1–4 tháng tùy doanh nghiệp đã phát sinh doanh thu hay chưa.

  1. Thông qua nghị quyết, quyết định giải thể. Hội đồng thành viên, chủ sở hữu, hoặc Đại hội đồng cổ đông thông qua bằng văn bản. Nội dung gồm: tên, địa chỉ trụ sở; lý do giải thể; thời hạn và thủ tục thanh lý hợp đồng + nợ; phương án xử lý nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng lao động.
  2. Gửi quyết định trong 07 ngày làm việc. Doanh nghiệp gửi quyết định giải thể + biên bản họp đến Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh, cơ quan thuế và người lao động. Cùng lúc, niêm yết công khai tại trụ sở, chi nhánh, văn phòng đại diện.
  3. Cơ quan ĐKKD đăng tải và chuyển trạng thái. Trong 01 ngày làm việc kể từ khi nhận quyết định, Cơ quan đăng ký kinh doanh đăng tải nghị quyết trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp, chuyển trạng thái pháp lý doanh nghiệp sang “đang làm thủ tục giải thể” và gửi thông tin cho cơ quan thuế, cơ quan thi hành án dân sự.
  4. Thanh lý tài sản và thanh toán nợ theo thứ tự ưu tiên. Theo Điều 208 Luật DN 2020: (1) các khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc, BHXH/BHYT/BHTN và các quyền lợi khác của người lao động; (2) nợ thuế; (3) các khoản nợ khác. Tài sản còn lại sau khi thanh toán nợ thuộc về chủ sở hữu / thành viên / cổ đông.
  5. Hoàn thành nghĩa vụ thuế và chấm dứt mã số thuế. Quyết toán thuế TNDN, TNCN, VAT theo Thông tư 80/2021/TT-BTC; nộp hồ sơ chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo Thông tư 86/2024/TT-BTC. Đồng thời chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện, địa điểm kinh doanh (nếu có) theo Mẫu 28 Thông tư 68/2025/TT-BTC.
  6. Nộp hồ sơ giải thể chính thức và cập nhật trạng thái. Trong 05 ngày làm việc kể từ ngày thanh toán hết nợ, gửi hồ sơ đến Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh. Cơ quan ĐKKD chuyển hồ sơ sang cơ quan thuế; trong 02 ngày làm việc cơ quan thuế cho ý kiến; trong 05 ngày làm việc, nếu không có ý kiến phản đối, trạng thái doanh nghiệp được chuyển sang “đã giải thể”.

Cơ chế “tự động giải thể sau 180 ngày” — quy định mới đáng chú ý

Nghị định 168/2025/NĐ-CP bổ sung cơ chế chưa từng có trong NĐ 01/2021/NĐ-CP cũ: sau 180 ngày kể từ ngày Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh thông báo tình trạng “đang làm thủ tục giải thể”, nếu doanh nghiệp không hoàn tất hồ sơ và không có ý kiến phản đối từ cơ quan thuế / chủ nợ / thi hành án, Cơ quan ĐKKD sẽ tự động chuyển trạng thái sang “đã giải thể”. Cơ chế này hữu ích cho các doanh nghiệp “treo” lâu năm nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu chủ nợ phát hiện muộn — họ vẫn có thể kiện người đại diện pháp luật trong thời hạn 5 năm.

Thời gian thực tế — phụ thuộc vào hồ sơ doanh nghiệp

Tình huống doanh nghiệpThời gian thực tếYếu tố quyết định
Chưa phát sinh doanh thu, chưa xuất hóa đơn1–2 thángKhông cần quyết toán thuế phức tạp
Đã có hóa đơn nhưng không nợ thuế3–4 thángQuyết toán thuế + đóng MST + thanh tra (nếu có)
Còn nợ thuế hoặc nợ BHXH4–8 thángĐàm phán nộp nợ, kế hoạch trả góp
Có tranh chấp tài sản / lao động6 tháng – 2 nămPhải giải quyết tranh chấp xong mới giải thể
KINH NGHIỆM THỰC CHIẾN #2

Tháng 9/2024, Nam Sơn hỗ trợ giải thể một Công ty Cổ phần ngành dịch vụ logistics, doanh thu khoảng 5 tỷ/năm, đã hoạt động 7 năm. Hồ sơ ban đầu khách hàng dự kiến “xong trong 2 tháng”. Thực tế mất 4,5 tháng. Lý do kéo dài: (i) thanh tra thuế phát hiện 3 hóa đơn đầu vào không hợp lệ, phải truy thu 84 triệu đồng; (ii) Đại hội đồng cổ đông phải triệu tập 2 lần vì lần đầu không đủ tỷ lệ tham dự 65% theo Điều lệ; (iii) thanh lý hợp đồng thuê kho phải đợi đối tác đối soát. Bài học: khảo sát kỹ thuế và hợp đồng dài hạn trước khi ấn định timeline giải thể.

Hồ sơ giải thể của bạn rơi vào tình huống nào?

Mỗi tình huống có timeline và rủi ro khác nhau. Để được Luật sư Trần Hiểu trực tiếp đánh giá hồ sơ trong 20–30 phút, gọi hotline hoặc đặt lịch tư vấn qua Zalo.

Doanh nghiệp còn nợ thuế, nợ BHXH, nợ lương có giải thể được không?

Trả lời ngắn: Không. Khoản 2 Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định doanh nghiệp chỉ được giải thể khi đã thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác. Nợ thuế, nợ BHXH/BHYT/BHTN, nợ lương đều phải xử lý xong trước khi nộp hồ sơ giải thể. Pháp luật hiện hành không có cơ chế miễn, giảm nợ thuế khi giải thể; trừ nợ thuế đặc biệt được khoanh, xoá theo Luật Quản lý thuế 2019.

Thứ tự ưu tiên thanh toán nợ — Điều 208 Luật Doanh nghiệp 2020

Luật xếp thứ tự ưu tiên rõ ràng để tránh tranh chấp giữa các chủ nợ.

  1. Các khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp theo quy định pháp luật và các quyền lợi khác của người lao động theo thỏa ước lao động tập thể và hợp đồng lao động đã ký kết.
  2. Nợ thuế. Bao gồm thuế TNDN, thuế TNCN khấu trừ, thuế VAT, thuế xuất nhập khẩu, các khoản phạt chậm nộp.
  3. Các khoản nợ khác. Nợ nhà cung cấp, nợ ngân hàng, nợ thuê mặt bằng, các nghĩa vụ hợp đồng khác.

Nợ thuế khi giải thể — không có cơ chế “xoá nợ trên giấy”

Nhiều chủ doanh nghiệp tìm cách giải thể để “xoá” nợ thuế. Đây là quan niệm sai và rủi ro pháp lý cao. Pháp luật chỉ cho phép khoanh nợ, xoá nợ thuế trong các trường hợp cụ thể: doanh nghiệp phá sản (Luật Phá sản 2014), cá nhân kinh doanh đã chết, mất tích, doanh nghiệp bị thiên tai, dịch bệnh không có khả năng phục hồi (Điều 83, 84, 85 Luật Quản lý thuế 2019). Giải thể tự nguyện không thuộc nhóm này.

Nếu doanh nghiệp cố tình kê khai gian dối số nợ thuế trong hồ sơ giải thể, người đại diện pháp luật và thành viên Hội đồng quản trị/Hội đồng thành viên chịu trách nhiệm liên đới bằng tài sản cá nhân về phần nợ còn thiếu — trách nhiệm này kéo dài 5 năm kể từ ngày nộp hồ sơ theo Điều 211 Luật Doanh nghiệp 2020.

Nợ BHXH — rủi ro hình sự sau Luật BHXH 2024

Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 (hiệu lực từ 01/7/2025) siết chặt xử lý hành vi trốn đóng BHXH. Người sử dụng lao động trốn đóng BHXH bắt buộc có thể bị xử phạt hành chính lên tới 1 tỷ đồng và bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 216 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017). Doanh nghiệp giải thể không xoá được trách nhiệm này — cơ quan BHXH có quyền yêu cầu tòa án buộc thi hành nghĩa vụ kể cả khi doanh nghiệp đã xóa tên.

Quyền lợi người lao động khi doanh nghiệp giải thể

Theo Điều 34 và Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, khi doanh nghiệp giải thể, người lao động được hưởng: (i) trợ cấp thôi việc 1/2 tháng lương cho mỗi năm làm việc; (ii) thanh toán đủ tiền lương, tiền thưởng còn nợ; (iii) chốt sổ BHXH và hồ sơ bảo hiểm thất nghiệp; (iv) thông báo trước 30 ngày đối với hợp đồng xác định thời hạn, 45 ngày với hợp đồng không xác định thời hạn. Bỏ qua các nghĩa vụ này có thể dẫn đến khởi kiện tại Tòa án nhân dân khu vực — kéo dài và làm vô hiệu kế hoạch giải thể.

KINH NGHIỆM THỰC CHIẾN #3

Đầu 2025, một Công ty TNHH 2 thành viên tại TP.HCM tìm đến Nam Sơn với khoản nợ BHXH 14 tháng cho 9 lao động, tổng cộng 412 triệu đồng. Chủ doanh nghiệp đã định “bỏ trốn” để cơ quan đăng ký kinh doanh tự thu hồi GCN. Tư vấn của chúng tôi: rủi ro hình sự dưới Luật BHXH 2024 cao hơn nhiều so với chi phí giải quyết. Lộ trình áp dụng: (1) làm việc với cơ quan BHXH xin nộp dồn 3 tháng + cam kết trả góp 11 tháng; (2) thanh toán dứt điểm trợ cấp thôi việc; (3) sau khi BHXH xác nhận hoàn tất, mới làm thủ tục giải thể. Tổng thời gian 7 tháng, không phát sinh truy cứu hình sự, sổ BHXH người lao động được chốt đúng kỳ.

Chi phí giải thể doanh nghiệp 2026 hết bao nhiêu?

Trả lời ngắn: Lệ phí nhà nước cho thủ tục giải thể là 0 đồng theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP. Chi phí thực tế nằm ở quyết toán thuế, kế toán và dịch vụ pháp lý, dao động 1,5 đến 35 triệu đồng trên thị trường tùy doanh nghiệp đã phát sinh doanh thu hay chưa, có nợ thuế hay không, có chi nhánh hay không. Trung bình một doanh nghiệp nhỏ hết 5–15 triệu đồng dịch vụ trọn gói.

Lệ phí nhà nước

Kể từ Nghị định 168/2025/NĐ-CP, lệ phí đăng ký doanh nghiệp đối với hồ sơ giải thể và chấm dứt hoạt động chi nhánh, văn phòng đại diện được miễn. Doanh nghiệp không phải nộp bất kỳ khoản phí nào cho Cơ quan đăng ký kinh doanh khi giải thể.

Chi phí phát sinh thực tế

  • Quyết toán thuế: 2–10 triệu đồng (phụ thuộc số tờ khai phải làm lại, hóa đơn cần đối chiếu, doanh thu).
  • Dịch vụ kế toán hoàn thiện sổ sách: 3–15 triệu đồng nếu doanh nghiệp chưa làm sổ sách đầy đủ.
  • Phí ngân hàng đóng tài khoản: thường 0–500.000 đồng tùy ngân hàng.
  • Phí công chứng giấy tờ: dưới 200.000 đồng.
  • Dịch vụ luật sư trọn gói: 5–20 triệu đồng cho doanh nghiệp nhỏ, 20–50 triệu đồng cho doanh nghiệp đã hoạt động dài, có chi nhánh hoặc nợ phức tạp.

Bảng giá dịch vụ tham chiếu trên thị trường

Khảo sát 6 đơn vị cung cấp dịch vụ phổ biến (Kế toán Anpha, MVA Group, Kế toán Lạc Việt, Việt Mỹ, Luật Duật Vân, một số công ty luật khác) cho thấy mức giá dao động từ 1.500.000 đồng (gói cơ bản, chỉ làm hồ sơ) đến 35.000.000 đồng (gói có doanh thu lớn, nhiều phát sinh). Mức 5–15 triệu đồng là vùng hợp lý cho doanh nghiệp nhỏ có người đại diện pháp luật mong muốn rút lui an toàn pháp lý.

Khi nào nên tự làm, khi nào nên thuê luật sư

Tự làm phù hợp khi: doanh nghiệp chưa phát sinh hóa đơn, chưa có lao động, không có chi nhánh, không nợ thuế và chủ sở hữu có thời gian tự xử lý hồ sơ. Nên thuê luật sư khi: có nợ thuế/BHXH/lương, đã có doanh thu trên 1 tỷ/năm, có hợp đồng dài hạn chưa thanh lý, có vốn nước ngoài, hoặc có nguy cơ bị khởi kiện sau giải thể.

Luật giải thể doanh nghiệp 2025 thay đổi gì so với trước?

Trả lời ngắn: Từ 01/7/2025, ba văn bản mới đồng loạt có hiệu lực: Luật số 76/2025/QH15 sửa đổi Luật Doanh nghiệp 2020, Nghị định 168/2025/NĐ-CP thay thế Nghị định 01/2021/NĐ-CP, và Thông tư 68/2025/TT-BTC thay Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT. Bốn thay đổi lớn: bổ sung quy định chủ sở hữu hưởng lợi, cơ chế tự động giải thể sau 180 ngày, biểu mẫu mới (Mẫu 28, 29, 30, 31), và chuyển thẩm quyền đăng ký từ Sở KH&ĐT về Sở Tài chính.

Bốn thay đổi quan trọng nhất

  1. Bổ sung quy định chủ sở hữu hưởng lợi (CSHHL). Luật số 76/2025/QH15 bổ sung Điều 8 khoản 5a Luật DN 2020: doanh nghiệp phải thu thập, cập nhật, lưu giữ thông tin về chủ sở hữu hưởng lợi. Một trong các tiêu chí xác định CSHHL là cá nhân có quyền chi phối việc “tổ chức lại, giải thể công ty”. Khi giải thể, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin CSHHL trong hồ sơ.
  2. Cơ chế tự động giải thể sau 180 ngày. Nghị định 168/2025/NĐ-CP cho phép Cơ quan đăng ký kinh doanh tự động chuyển trạng thái doanh nghiệp sang “đã giải thể” sau 180 ngày kể từ khi thông báo “đang làm thủ tục giải thể” mà doanh nghiệp không hoàn tất, đồng thời không có ý kiến phản đối từ cơ quan thuế hoặc chủ nợ.
  3. Biểu mẫu mới theo Thông tư 68/2025/TT-BTC. Mẫu 28 (chấm dứt hoạt động CN/VPĐD/địa điểm KD); Mẫu 29 (chấm dứt CN/VPĐD ở nước ngoài); Mẫu 30 (thông báo giải thể doanh nghiệp); Mẫu 31 (hủy bỏ nghị quyết/quyết định giải thể). Mẫu cũ theo Thông tư 01/2021/TT-BKHĐT đã không còn được chấp nhận.
  4. Chuyển thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ. Sau cải cách hành chính 01/7/2025, Sở Kế hoạch và Đầu tư cấp tỉnh đã sáp nhập vào Sở Tài chính tại đa số tỉnh thành. Phòng Đăng ký kinh doanh — đơn vị tiếp nhận hồ sơ giải thể — hiện thuộc Sở Tài chính.

Tác động cải cách hành chính 01/7/2025 đến doanh nghiệp đang giải thể

Nghị quyết 202/2025/QH15 sắp xếp đơn vị hành chính cấp tỉnh đã giảm 63 tỉnh thành 34 đơn vị: 28 tỉnh + 6 thành phố trực thuộc Trung ương. Tỉnh Khánh Hòa sáp nhập với tỉnh Ninh Thuận thành tỉnh Khánh Hòa mới (trung tâm hành chính tại TP. Nha Trang). Doanh nghiệp đăng ký tại địa bàn cũ tiếp tục được công nhận; hồ sơ giải thể nộp sau 01/7/2025 phải gửi đến Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính tỉnh mới.

Đối với tranh chấp pháp lý phát sinh trong quá trình giải thể, Tòa án nhân dân khu vực — theo Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 thành lập 355 tòa án khu vực thay Tòa án nhân dân cấp huyện — là cấp xét xử sơ thẩm. Doanh nghiệp đã có vụ kiện tại Tòa án nhân dân cấp huyện trước 01/7/2025 được chuyển hồ sơ về Tòa án khu vực có thẩm quyền theo nguyên tắc địa giới mới.

Trách nhiệm liên đới 5 năm — quy định ít người biết

Điều 211 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định: trường hợp doanh nghiệp đã bị xóa tên nhưng có khoản nợ chưa thanh toán hoặc hồ sơ giải thể chưa trung thực, thành viên Hội đồng quản trị công ty cổ phần, thành viên Hội đồng thành viên, chủ sở hữu công ty, giám đốc/tổng giám đốc, thành viên hợp danh chịu trách nhiệm cá nhân về thiệt hại trong thời hạn 5 năm kể từ ngày nộp hồ sơ giải thể đến Cơ quan đăng ký kinh doanh.

Khi nào nên thuê luật sư và Công ty Luật Nam Sơn hỗ trợ giải thể như thế nào?

Trả lời ngắn: Doanh nghiệp nên thuê luật sư khi có một trong các dấu hiệu: còn nợ thuế hoặc BHXH, có tranh chấp lao động, đã bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, có vốn đầu tư nước ngoài, có chi nhánh tại nhiều tỉnh, hoặc doanh thu lũy kế trên 5 tỷ đồng. Công ty Luật Nam Sơn hỗ trợ tư vấn pháp lý và thực hiện thủ tục giải thể trọn gói qua 4 giai đoạn theo lộ trình cá nhân hoá từng hồ sơ.

5 dấu hiệu doanh nghiệp cần luật sư, không chỉ dịch vụ kế toán

  • Vướng tranh chấp pháp lý: có vụ kiện hợp đồng, tranh chấp lao động, kiện đòi nợ tại Tòa án.
  • Bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp: giải thể bắt buộc theo điểm d khoản 1 Điều 207, quy trình khác giải thể tự nguyện.
  • Doanh nghiệp có vốn FDI: cần đồng thời hủy Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và xử lý chuyển vốn ra nước ngoài.
  • Nợ BHXH lớn hoặc người lao động khiếu nại: rủi ro truy cứu hình sự theo Luật BHXH 2024 + Bộ luật Hình sự.
  • Có chi nhánh, văn phòng đại diện tại nhiều địa phương: mỗi đơn vị cần thủ tục chấm dứt riêng theo Mẫu 28 Thông tư 68/2025/TT-BTC.

Quy trình Nam Sơn hỗ trợ doanh nghiệp giải thể

  1. Giai đoạn 1 — Khảo sát hồ sơ (1–3 ngày): Luật sư rà soát Giấy chứng nhận ĐKDN, tình trạng thuế, BHXH, lao động, hợp đồng đang thực hiện, tài sản. Cảnh báo rủi ro pháp lý và đề xuất 2–3 phương án (giải thể, tạm ngừng, phá sản, chuyển nhượng).
  2. Giai đoạn 2 — Chuẩn bị tiền giải thể (2–4 tuần): hoàn thiện sổ sách kế toán, quyết toán thuế, đàm phán với BHXH/cơ quan thuế nếu có nợ, thanh lý hợp đồng, xử lý lao động đúng quy định.
  3. Giai đoạn 3 — Thực hiện thủ tục giải thể (4–8 tuần): soạn thảo nghị quyết/quyết định, lập biểu mẫu theo Thông tư 68/2025/TT-BTC, đại diện làm việc với Phòng ĐKKD và cơ quan thuế, theo dõi cập nhật trạng thái trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
  4. Giai đoạn 4 — Hậu giải thể (2 tuần): bàn giao đầy đủ hồ sơ pháp lý lưu trữ, hướng dẫn xử lý các vấn đề có thể phát sinh trong 5 năm trách nhiệm liên đới, lưu trữ hồ sơ tại văn phòng Nam Sơn để hỗ trợ khi cần.

Tư vấn giải thể trọn gói cùng Luật sư Trần Hiểu

Luật sư Trần Hiểu — Thẻ luật sư 17468/TP/LS-CCHN — trực tiếp xử lý hoặc giám sát mọi hồ sơ giải thể tại Nam Sơn. Đặt lịch tư vấn miễn phí 15 phút đầu để được đánh giá hồ sơ cụ thể của doanh nghiệp bạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Thủ tục giải thể doanh nghiệp năm 2026 thực hiện theo văn bản nào?

Thủ tục thực hiện theo Điều 207–211 Luật Doanh nghiệp 2020 (Luật số 59/2020/QH14), sửa đổi bởi Luật số 76/2025/QH15 ngày 17/6/2025. Văn bản hướng dẫn chính là Nghị định 168/2025/NĐ-CP ngày 30/6/2025 của Chính phủ và Thông tư 68/2025/TT-BTC ngày 01/7/2025 của Bộ Tài chính về biểu mẫu đăng ký doanh nghiệp.

2. Giải thể công ty mất bao lâu?

Thời gian phụ thuộc hồ sơ. Doanh nghiệp chưa phát sinh doanh thu hoàn tất trong 1–2 tháng. Doanh nghiệp đã có hóa đơn nhưng không nợ thuế thường mất 3–4 tháng. Doanh nghiệp có nợ thuế, BHXH, hoặc đang tranh chấp có thể kéo dài 6 tháng đến 2 năm. Quy trình hành chính chuẩn theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP là 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ hợp lệ.

3. Giải thể công ty còn nợ thuế được không?

Không. Khoản 2 Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020 yêu cầu phải thanh toán hết các khoản nợ, bao gồm nợ thuế, trước khi giải thể. Pháp luật không có cơ chế miễn, giảm nợ thuế khi giải thể tự nguyện. Cố tình kê khai sai để giải thể có thể dẫn đến trách nhiệm cá nhân của người đại diện pháp luật và thành viên trong 5 năm theo Điều 211 Luật DN 2020.

4. Nộp hồ sơ giải thể nhưng không hoàn tất, công ty có bị giải thể tự động không?

Có. Nghị định 168/2025/NĐ-CP bổ sung cơ chế tự động giải thể: sau 180 ngày kể từ ngày Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh thông báo doanh nghiệp “đang làm thủ tục giải thể” trên Cổng thông tin quốc gia, nếu doanh nghiệp không hoàn tất hồ sơ và không có ý kiến phản đối, trạng thái sẽ tự động chuyển sang “đã giải thể”. Tuy vậy, trách nhiệm liên đới 5 năm vẫn tồn tại.

5. Hồ sơ giải thể doanh nghiệp 2026 gồm những gì?

Hồ sơ gồm: Thông báo giải thể theo Mẫu 30 Phụ lục I Thông tư 68/2025/TT-BTC, nghị quyết hoặc quyết định giải thể, báo cáo thanh lý tài sản, danh sách chủ nợ và số nợ đã thanh toán (gồm nợ thuế, BHXH, BHYT, BHTN), Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp bản gốc, con dấu (nếu có). Kèm theo là hồ sơ chấm dứt hiệu lực mã số thuế theo Thông tư 86/2024/TT-BTC.

6. Sau sáp nhập 34 tỉnh từ 01/7/2025, nộp hồ sơ giải thể ở đâu?

Hồ sơ nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính cấp tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính. Sau cải cách hành chính theo Nghị quyết 202/2025/QH15, Sở Kế hoạch và Đầu tư cũ đã sáp nhập về Sở Tài chính tại đa số tỉnh thành. Doanh nghiệp tại Khánh Hòa (mới, đã sáp nhập Ninh Thuận) nộp tại Phòng ĐKKD Sở Tài chính tỉnh Khánh Hòa, trung tâm TP. Nha Trang.

7. Người đại diện pháp luật còn trách nhiệm gì sau khi công ty đã giải thể?

Theo Điều 211 Luật Doanh nghiệp 2020, thành viên Hội đồng quản trị (công ty cổ phần), thành viên Hội đồng thành viên, chủ sở hữu công ty, giám đốc/tổng giám đốc và thành viên hợp danh chịu trách nhiệm cá nhân về thiệt hại do không thực hiện hoặc thực hiện không đúng quy định về giải thể trong 05 năm kể từ ngày nộp hồ sơ giải thể đến Cơ quan đăng ký kinh doanh.

Kết luận

Giải thể doanh nghiệp năm 2026 đã thay đổi căn bản với Luật 76/2025/QH15, Nghị định 168/2025/NĐ-CP, Thông tư 68/2025/TT-BTC và cải cách hành chính 34 tỉnh thành. Ba điểm quan trọng nhất cần ghi nhớ: (1) phải thanh toán hết nợ thuế, BHXH, lương trước khi nộp hồ sơ; (2) cơ chế tự động giải thể 180 ngày là cơ hội nhưng không xoá được trách nhiệm liên đới 5 năm; (3) hồ sơ phải dùng biểu mẫu mới và nộp tại Phòng ĐKKD thuộc Sở Tài chính. Nếu doanh nghiệp có bất kỳ yếu tố phức tạp nào, hãy tham vấn luật sư trước khi tự thực hiện.

Lưu ý: Bài viết được biên soạn dựa trên văn bản pháp luật có hiệu lực tại thời điểm cập nhật (22/05/2026). Một số quy định chi tiết về địa chỉ Phòng Đăng ký kinh doanh sau sáp nhập và quy trình chuyển tiếp hồ sơ tại địa phương có thể khác nhau; vui lòng tham khảo trực tiếp Phòng ĐKKD Sở Tài chính tỉnh nơi doanh nghiệp đặt trụ sở hoặc liên hệ Luật sư Trần Hiểu để được tư vấn theo hồ sơ cụ thể. Nội dung không thay thế cho tư vấn pháp lý chính thức.
TH

Luật sư Trần Hiểu

Luật sư thành viên, Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn

Số thẻ Luật sư: 17468/TP/LS-CCHN — Liên đoàn Luật sư Việt Nam

Chuyên môn: Pháp luật doanh nghiệp · Tố tụng kinh tế · Pháp luật lao động và BHXH

✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon