...

Thủ tục ghi chú ly hôn 2026: Hướng dẫn đầy đủ

Sau khi bản án ly hôn có hiệu lực tại nước ngoài, nhiều người Việt Nam không biết mình còn phải thực hiện một bước pháp lý quan trọng nữa tại quê nhà: ghi chú ly hôn vào Sổ hộ tịch. Đây không phải thủ tục tùy chọn — pháp luật Việt Nam quy định bắt buộc phải làm khi về nước thường trú hoặc khi muốn đăng ký kết hôn mới. Bỏ qua bước này, mọi giao dịch dân sự liên quan đến tình trạng hôn nhân — từ mua bán bất động sản đến nhận con nuôi — đều tiềm ẩn rủi ro pháp lý.

Bài viết này hướng dẫn toàn diện thủ tục ghi chú ly hôn năm 2026: từ khái niệm pháp lý, điều kiện, xác định thẩm quyền nộp hồ sơ, danh mục giấy tờ cần chuẩn bị, quy trình 4 bước, lệ phí thực tế, cho đến hướng dẫn riêng theo từng quốc gia nơi bản án được tuyên. Tất cả thông tin được cập nhật theo Nghị định 07/2025/NĐ-CP và Thông tư 04/2024/TT-BTP — hai văn bản mới nhất có hiệu lực đến thời điểm hiện tại.

thu-tuc-ghi-chu-ly-hon

Ghi chú ly hôn là gì và khi nào bắt buộc phải làm?

Ghi chú ly hôn là thủ tục hành chính tại Ủy ban nhân dân (UBND) cấp phường/ xã, trong đó cơ quan nhà nước ghi vào Sổ hộ tịch thông tin về việc ly hôn đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài. Đây là bước “cập nhật hộ tịch” bắt buộc theo Điều 37 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, nhằm đảm bảo thông tin hôn nhân của công dân Việt Nam được phản ánh chính xác trong hệ thống dữ liệu quốc gia.

Ba trường hợp bắt buộc ghi chú ly hôn

Công dân Việt Nam phải thực hiện ghi chú ly hôn trong các tình huống sau:

  • Về nước thường trú: Khi công dân Việt Nam đã ly hôn ở nước ngoài và trở về Việt Nam đăng ký thường trú (nhập hộ khẩu).
  • Đăng ký kết hôn mới: Trước khi đăng ký kết hôn — dù với người Việt Nam hay người nước ngoài — tại Việt Nam, bắt buộc phải ghi chú ly hôn để chứng minh tình trạng độc thân hợp pháp.
  • Theo yêu cầu của cơ quan nhà nước: Một số thủ tục hành chính, tố tụng hoặc giao dịch dân sự quan trọng (nhà đất, quyền nuôi con, di thừa kế) yêu cầu hộ tịch phải cập nhật chính xác.

Không ghi chú ly hôn — rủi ro pháp lý là gì?

Nhiều người bỏ qua thủ tục này vì không rõ hậu quả. Thực tế, nếu không ghi chú, hệ thống Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư vẫn ghi nhận bạn là “đã kết hôn”. Điều này có thể dẫn đến:

    Không được cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (độc thân) để đăng ký kết hôn mới.

    Giao dịch bất động sản gặp vướng mắc vì thông tin hôn nhân không khớp.

    Tranh chấp tài sản phức tạp hơn do tình trạng hôn nhân không rõ ràng về mặt pháp lý tại Việt Nam.

⚠ Lưu ý quan trọng: Nếu bạn đã ly hôn nhiều lần ở nước ngoài, theo Điều 37 Khoản 2 NĐ 123/2015, chỉ cần ghi chú bản án ly hôn gần nhất (lần cuối cùng).

Không chắc mình có thuộc diện bắt buộc ghi chú ly hôn không?

Luật sư Nam Sơn tư vấn miễn phí xác định nghĩa vụ pháp lý của bạn — gọi ngay để được hỗ trợ.

Tìm hiểu thêm: Chia Tài Sản Ở Nước Ngoài Khi Ly Hôn

Phân biệt ghi chú ly hôn và công nhận bản án ly hôn nước ngoài

Đây là điểm nhầm lẫn phổ biến nhất. Nhiều người tưởng hai thủ tục này là một, nhưng thực tế chúng khác nhau hoàn toàn về bản chất, cơ quan thực hiện, thời gian và chi phí. Bảng sau đây giúp bạn xác định mình cần thủ tục nào:

Tiêu chí Ghi chú ly hôn Công nhận bản án nước ngoài
Bản chất Thủ tục hành chính — cập nhật Sổ hộ tịch Thủ tục tư pháp — công nhận hiệu lực pháp lý tại VN
Cơ quan thực hiện UBND phường/ xã (Phòng Tư pháp) Tòa án nhân dân Khu vực
Khi nào áp dụng Cả hai bên đều là công dân VN hoặc một bên là người nước ngoài nhưng chỉ cần ghi hộ tịch Cần hiệu lực thi hành bản án tại VN (phân chia tài sản, quyền nuôi con đang tranh chấp ở VN)
Thời gian 5–10 ngày làm việc 3–6 tháng, có thể kéo dài hơn
Chi phí ~50.000đ lệ phí + phí chuẩn bị hồ sơ Án phí Tòa án + phí dịch thuật + luật sư
Độ phức tạp Đơn giản Phức tạp
Căn cứ pháp lý Điều 37–39 NĐ 123/2015 Điều 423–443 BLTTDS 2015

💡 Tóm lại: Đa số trường hợp ly hôn ở nước ngoài chỉ cần thực hiện ghi chú ly hôn (thủ tục hành chính đơn giản). Chỉ khi cần thi hành bản án tại Việt Nam (phân chia tài sản ở VN, tranh chấp con cái đang ở VN…) mới cần qua thủ tục công nhận bản án tại Tòa án.

Thẩm quyền ghi chú ly hôn — Nộp hồ sơ ở đâu?

Thẩm quyền ghi chú ly hôn được xác định theo Điều 38 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, dựa trên nơi đăng ký kết hôn trước đây và nơi cư trú hiện tại. Bảng dưới đây giúp bạn nhanh chóng xác định UBND nào có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ của mình:

TH Tình huống của bạn Nộp hồ sơ tại đâu?
1 Đã đăng ký kết hôn tại UBND phường/ xã trong nước Chính UBND phường/ xã đó (Phòng Tư pháp)
2 Đã đăng ký kết hôn tại Sở Tư pháp (kết hôn có yếu tố nước ngoài) UBND phường/ xã nơi bạn đang cư trú tại Việt Nam
3 Đã đăng ký kết hôn tại UBND cấp xã (trước Luật Hộ tịch 2014) UBND phường/ xã cấp trên của UBND xã đó
4 Không thường trú tại Việt Nam (đang định cư ở nước ngoài) UBND phường/ xã nơi cư trú cuối cùng trước khi xuất cảnh
5 Đăng ký kết hôn tại cơ quan đại diện VN ở nước ngoài UBND phường/ xã nơi cư trú hiện tại tại Việt Nam

📌 Lưu ý về nộp trực tuyến: Từ ngày 09/01/2025, theo Nghị định 07/2025/NĐ-CP, bạn có thể nộp hồ sơ ghi chú ly hôn trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia tại dichvucong.gov.vn (mã thủ tục: 2.000554). UBND phường/ xã vẫn tiếp nhận trực tiếp và qua đường bưu chính như trước.

Hồ sơ ghi chú ly hôn gồm những gì?

Theo Điều 39 Nghị định 123/2015 và Thông tư 04/2020/TT-BTP (sửa đổi bởi TT 04/2024/TT-BTP), hồ sơ ghi chú ly hôn gồm hai phần: giấy tờ phải nộp (lưu tại cơ quan) và giấy tờ xuất trình (đối chiếu rồi trả lại).

Giấy tờ cần nộp

STT Tên giấy tờ Số lượng Ghi chú
1 Tờ khai ghi chú ly hôn 01 bản Theo mẫu TT 04/2020 (cập nhật TT 04/2024); điền đầy đủ, ký tên
2 Bản sao bản án/quyết định ly hôn của Tòa án nước ngoài đã có hiệu lực 01 bản Phải được hợp pháp hóa lãnh sự hoặc gắn Apostille (xem mục dưới)
3 Bản dịch tiếng Việt của bản án ly hôn 01 bản Do dịch thuật viên có chứng chỉ hành nghề thực hiện, được công chứng hoặc chứng thực tại Việt Nam
4 Bản sao Giấy đăng ký kết hôn (nếu có) 01 bản Có thể thay bằng Trích lục đăng ký kết hôn từ Sổ hộ tịch

Giấy tờ xuất trình (đối chiếu)

    Căn cước công dân / Căn cước / Hộ chiếu còn hiệu lực (theo NĐ 07/2025, Căn cước điện tử cũng được chấp nhận).

    Bản án/quyết định ly hôn bản gốc (để cán bộ đối chiếu với bản sao).

Hợp pháp hóa lãnh sự và Apostille — Khi nào cần, khi nào không?

Bản án ly hôn do Tòa án nước ngoài cấp trước khi nộp tại Việt Nam phải qua một trong hai quy trình xác nhận tính hợp lệ:

Hợp pháp hóa lãnh sự
  • Áp dụng với quốc gia chưa tham gia Công ước Apostille
  • Quy trình: Bộ Ngoại giao nước đó → Đại sứ quán VN → Cục Lãnh sự VN
  • Tốn thời gian hơn (2–8 tuần tùy quốc gia)
  • Chi phí cao hơn
Apostille Mới từ 2024
  • Áp dụng với quốc gia đã tham gia Công ước La Hay 1961
  • Việt Nam tham gia từ 07/11/2024
  • Thủ tục đơn giản hơn, chỉ cần 1 con dấu tại nước cấp
  • Áp dụng với Mỹ, Úc, Hàn Quốc, Nhật, Anh, Pháp, Đức…

✅ Thông tin mới: Từ 07/11/2024, Việt Nam chính thức tham gia Công ước Apostille. Bản án ly hôn từ các nước thành viên (Mỹ, Úc, Hàn Quốc, Nhật, EU…) chỉ cần gắn con dấu Apostille tại nước cấp — không cần hợp pháp hóa lãnh sự qua Đại sứ quán nữa. Đây là thay đổi quan trọng giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể.

Cần hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ ghi chú ly hôn đúng, đủ, nhanh?

Luật sư Nam Sơn hỗ trợ toàn bộ quy trình: dịch thuật công chứng, Apostille/hợp pháp hóa lãnh sự, nộp và theo dõi hồ sơ.

Quy trình ghi chú ly hôn 4 bước chi tiết

Dưới đây là toàn bộ quy trình từ lúc chuẩn bị đến khi nhận kết quả, gồm 4 bước rõ ràng theo quy định tại Điều 39 Nghị định 123/2015 và hướng dẫn tại Thông tư 04/2024/TT-BTP:

1
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ

Thu thập bản án/quyết định ly hôn gốc từ Tòa án nước ngoài. Làm thủ tục Apostille hoặc hợp pháp hóa lãnh sự tại nước sở tại (xem hướng dẫn theo quốc gia bên dưới). Thuê dịch thuật viên có chứng chỉ dịch sang tiếng Việt, sau đó công chứng bản dịch tại Văn phòng công chứng Việt Nam. Điền đầy đủ mẫu Tờ khai ghi chú ly hôn theo TT 04/2020 (cập nhật TT 04/2024).

2
Nộp hồ sơ tại UBND phường/ xã có thẩm quyền

Có 3 phương thức nộp: (1) Trực tiếp tại Phòng Tư pháp UBND phường/ xã trong giờ hành chính; (2) Đường bưu chính — gửi hồ sơ qua bưu điện (kèm phong bì có ghi địa chỉ nhận kết quả); (3) Trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia tại dichvucong.gov.vn, mã thủ tục 2.000554 (từ 09/01/2025 theo NĐ 07/2025). Cán bộ tiếp nhận kiểm tra hồ sơ và cấp giấy hẹn trả kết quả.

3
Phòng Tư pháp thẩm tra, xác minh (nếu cần)

Phòng Tư pháp kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ, đặc biệt xem xét bản án có vi phạm Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam không, và kiểm tra xem tại Việt Nam có đang tồn tại bản án/quyết định không công nhận hay yêu cầu thi hành bản án đó không. Nếu cần xác minh thêm, thời hạn có thể kéo dài tối đa 10 ngày làm việc. Sau khi thẩm tra, Phòng Tư pháp báo cáo Chủ tịch UBND phường/ xã ký duyệt.

4
Nhận Trích lục ghi chú ly hôn

Chủ tịch UBND phường/ xã ký quyết định và cấp Trích lục ghi chú ly hôn — đây là giấy tờ chứng minh chính thức rằng việc ly hôn nước ngoài đã được ghi nhận vào hệ thống hộ tịch Việt Nam. Trích lục này do cán bộ tư pháp hộ tịch ký, đóng dấu và giao cho người yêu cầu. Đây là văn bản bạn sẽ dùng cho tất cả các thủ tục tiếp theo.

Thời gian và chi phí thực tế ghi chú ly hôn

Pháp luật quy định thời hạn tối đa, nhưng thời gian thực tế hoàn thành thường dài hơn do bao gồm cả giai đoạn chuẩn bị hồ sơ. Bảng dưới đây cung cấp ước tính thực tế để bạn lên kế hoạch:

5–10

ngày làm việc (thời hạn pháp lý tại UBND)

2–6

tuần chuẩn bị hồ sơ (Apostille + dịch thuật)

~50K

đồng lệ phí tại UBND (theo TT 85/2019/TT-BTC)

Tổng chi phí thực tế bạn cần chuẩn bị

Lệ phí 50.000 đồng chỉ là phần chi phí nộp tại UBND. Chi phí thực tế để hoàn thành thủ tục ghi chú ly hôn bao gồm nhiều khoản:

Khoản chi phí Mức phí ước tính Ghi chú
Lệ phí ghi chú ly hôn tại UBND ~50.000 đ Do HĐND tỉnh quy định; hộ nghèo, gia đình chính sách được miễn
Phí Apostille (tại nước ngoài) 50–200 USD Tùy quốc gia; ở Mỹ thường 15–30 USD/bang, Úc 50–90 AUD
Phí hợp pháp hóa lãnh sự (nếu cần) 100.000–500.000 đ Tại Cục Lãnh sự Bộ Ngoại giao VN
Phí dịch thuật công chứng (bản án) 300.000–1.500.000 đ Tùy số trang, ngôn ngữ; tiếng Anh rẻ hơn tiếng Hàn/Nhật
Phí ủy quyền (nếu không về được) 150.000–300.000 đ Phí công chứng giấy ủy quyền tại VN hoặc lãnh sự nước ngoài
Tổng ước tính (trường hợp thông thường) 1–3 triệu đồng Chưa tính phí luật sư hỗ trợ nếu có

Ghi chú ly hôn có yếu tố nước ngoài — Hướng dẫn theo từng quốc gia

Loại giấy tờ ly hôn mỗi nước cấp khác nhau, cách gắn Apostille cũng khác nhau. Dưới đây là hướng dẫn cụ thể cho 4 quốc gia có cộng đồng người Việt lớn nhất:

Ly hôn tại Mỹ — Final Decree of Divorce

Tại Mỹ, tòa án cấp Final Decree of Divorce hoặc Judgment of Dissolution of Marriage. Mỗi tiểu bang có cơ quan cấp Apostille riêng (thường là Secretary of State). Ví dụ: California — Secretary of State Sacramento; Texas — Secretary of State Austin; New York — Secretary of State Albany. Sau khi có Apostille, mang về Việt Nam dịch thuật và công chứng bản dịch, không cần qua Đại sứ quán nữa kể từ 07/11/2024.

Ly hôn tại Hàn Quốc — 이혼확인서 và 협의이혼의사확인서

Hàn Quốc có hai dạng ly hôn: ly hôn thuận tình (협의이혼) do Tòa án gia đình xác nhận, cấp 이혼확인서; và ly hôn do Tòa án phán quyết (재판상 이혼), cấp 이혼판결문. Bạn cần xin thêm 기본증명서 (Giấy chứng minh cơ bản) có ghi thông tin ly hôn. Hàn Quốc là thành viên Công ước Apostille — nộp tại Bộ Ngoại giao Hàn Quốc (외교부) để lấy Apostille.

Ly hôn tại Nhật Bản — 離婚届受理証明書

Tại Nhật, sau khi ly hôn đăng ký tại Ủy ban hành chính địa phương (役所), bạn cần xin 離婚届受理証明書 (Giấy xác nhận đã tiếp nhận đơn ly hôn) kèm 戸籍謄本 (Bản sao Sổ hộ tịch). Nhật Bản tham gia Công ước Apostille từ 1970 — nộp tại Bộ Ngoại giao Nhật (外務省) hoặc văn phòng tỉnh để lấy Apostille.

Ly hôn tại Đài Loan

Đài Loan chưa tham gia Công ước Apostille và không có quan hệ ngoại giao chính thức với Việt Nam. Do đó, giấy tờ ly hôn Đài Loan cần đi qua con đường hợp pháp hóa: Cơ quan quản lý Đài Loan → Văn phòng Kinh tế Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam → Bộ Ngoại giao Việt Nam (nếu cần). Đây là trường hợp phức tạp nhất, nên tham khảo luật sư chuyên về hộ tịch quốc tế.

Quốc gia Tên giấy tờ ly hôn Apostille? Cơ quan cấp Apostille
Mỹ Final Decree of Divorce Secretary of State từng tiểu bang
Hàn Quốc 이혼확인서 / 이혼판결문 Bộ Ngoại giao Hàn Quốc (외교부)
Nhật Bản 離婚届受理証明書 Bộ Ngoại giao Nhật hoặc văn phòng tỉnh
Úc Divorce Order Department of Foreign Affairs and Trade
Đài Loan 離婚証書 Không Hợp pháp hóa lãnh sự đặc thù — cần tư vấn

Ly hôn ở nước ngoài và cần hỗ trợ ghi chú tại Việt Nam?

Luật Nam Sơn có kinh nghiệm xử lý hồ sơ từ Mỹ, Hàn Quốc, Nhật, Úc, Đài Loan — liên hệ để được tư vấn đúng hướng.

Ủy quyền ghi chú ly hôn khi không thể về Việt Nam

Nếu bạn đang định cư ở nước ngoài và không thể về Việt Nam để trực tiếp nộp hồ sơ, pháp luật cho phép ủy quyền cho người thân thực hiện thay. Dưới đây là các thông tin quan trọng cần nắm:

Ai có thể được nhận ủy quyền?

Người được ủy quyền không nhất thiết phải là thân nhân — có thể là bất kỳ cá nhân thành niên nào đủ năng lực hành vi dân sự. Tuy nhiên, trên thực tế, thường ủy quyền cho cha mẹ, anh chị em, hoặc luật sư có văn phòng tại địa phương để thuận tiện theo dõi hồ sơ.

Thủ tục ủy quyền từ nước ngoài

    Tại cơ quan đại diện VN ở nước ngoài: Lập Giấy ủy quyền, đến Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Việt Nam tại nước sở tại để công chứng/chứng thực. Giấy ủy quyền này có giá trị pháp lý tại Việt Nam mà không cần hợp pháp hóa thêm.

    Tại công chứng nước sở tại + Apostille: Công chứng giấy ủy quyền tại công chứng viên địa phương, sau đó gắn Apostille. Khi về đến Việt Nam, người nhận ủy quyền công chứng bản dịch và nộp cùng hồ sơ.

📌 Lưu ý: Giấy ủy quyền phải ghi rõ phạm vi ủy quyền: “thực hiện thủ tục ghi chú ly hôn tại UBND [tên xã/ phường], bao gồm việc nộp hồ sơ, bổ sung hồ sơ (nếu cần) và nhận kết quả Trích lục ghi chú ly hôn”. Giấy ủy quyền chung chung có thể bị từ chối.

Sau khi ghi chú ly hôn xong — 5 việc cần làm tiếp

Nhận được Trích lục ghi chú ly hôn không có nghĩa là mọi thứ đã xong. Tùy mục đích và hoàn cảnh, bạn cần thực hiện thêm một số bước sau để tình trạng pháp lý được cập nhật toàn diện:

TT Việc cần làm Cơ quan thực hiện Khi nào cần
1 Xin Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (độc thân) UBND cấp xã/phường nơi thường trú Khi cần đăng ký kết hôn mới hoặc làm hồ sơ nước ngoài
2 Cập nhật thông tin trên Căn cước công dân Công an phường/ xã hoặc qua ứng dụng VNeID Khi tình trạng hôn nhân trên CCCD chưa cập nhật
3 Đăng ký kết hôn mới UBND phường/ xã Khi muốn kết hôn lại
4 Làm giấy khai sinh mới/bổ sung cho con (nếu có) UBND xã/phường nơi thường trú của con Khi thông tin cha mẹ trên khai sinh chưa khớp
5 Cập nhật thông tin hôn nhân trong giao dịch bất động sản, ngân hàng Tổ chức liên quan (Ngân hàng, Văn phòng đăng ký đất đai) Khi có tài sản chung cần phân chia hoặc giao dịch độc lập

Trường hợp bị từ chối ghi chú ly hôn và cách xử lý

Theo Điều 37 Khoản 1 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, UBND có thể từ chối thực hiện ghi chú ly hôn trong ba trường hợp cụ thể. Hiểu rõ các căn cứ này giúp bạn chuẩn bị hồ sơ đúng và biết cách xử lý nếu gặp vướng mắc:

Ba căn cứ từ chối theo pháp luật

Căn cứ Nội dung từ chối Cách xử lý
1 Bản án ly hôn vi phạm nguyên tắc cơ bản của Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam (ví dụ: ly hôn do ép buộc, ly hôn với người chưa đủ tuổi kết hôn theo luật VN…) Khiếu nại quyết định từ chối lên UBND cấp trên; hoặc nộp đơn yêu cầu Tòa án xem xét công nhận bản án thông qua thủ tục tư pháp (BLTTDS 2015)
2 Tại Việt Nam đang có bản án/quyết định của Tòa án không công nhận bản án ly hôn nước ngoài đó Cần xác minh tình trạng tại Tòa án VN; nếu bản án không công nhận được tuyên sai, có thể kháng cáo hoặc yêu cầu xem xét lại
3 Tại Việt Nam đang có bản án/quyết định yêu cầu thi hành bản án ly hôn đó theo thủ tục tòa án (nghĩa là có bên đã nộp đơn ra Tòa VN để thi hành) Thủ tục thi hành bản án tại Tòa án VN sẽ bao gồm việc ghi nhận ly hôn; không cần làm thêm ghi chú hành chính nữa

⚠ Thực tế thường gặp: Lý do từ chối phổ biến nhất trong thực tiễn không phải 3 căn cứ trên, mà là hồ sơ không đủ hoặc không hợp lệ (thiếu Apostille, bản dịch không đúng người có thẩm quyền, thiếu chứng thực bản sao…). Đây là lý do từ chối có thể sửa được bằng cách bổ sung, không phải từ chối về mặt nội dung.

Căn cứ pháp lý cập nhật mới nhất (đến tháng 3/2026)

Thủ tục ghi chú ly hôn chịu sự điều chỉnh của hệ thống văn bản pháp luật sau. Bảng này giúp tra cứu nhanh căn cứ pháp lý khi cần:

Văn bản pháp luật Hiệu lực Nội dung liên quan đến ghi chú ly hôn
Luật Hộ tịch 2014 (số 60/2014/QH13) 01/01/2016 Điều 3 (định nghĩa sự kiện hộ tịch), Điều 48 (thẩm quyền ghi chú), Điều 50 (thủ tục và thời hạn 12 ngày), Điều 11 (lệ phí)
Nghị định 123/2015/NĐ-CP 01/01/2016 Điều 37 (điều kiện), Điều 38 (thẩm quyền theo 4 trường hợp), Điều 39 (hồ sơ, thủ tục, thời hạn 5–10 ngày) — văn bản nền tảng quan trọng nhất
Thông tư 04/2020/TT-BTP 16/07/2020 Ban hành mẫu Tờ khai ghi chú ly hôn; hướng dẫn ghi Sổ hộ tịch; hướng dẫn cấp Trích lục ghi chú ly hôn
Thông tư 04/2024/TT-BTP Mới 06/06/2024 Sửa đổi TT 04/2020: bổ sung quy định nộp/giải quyết hồ sơ trực tuyến; khai thác dữ liệu CSDL quốc gia dân cư thay vì yêu cầu nộp bản sao giấy tờ khi đã có số CCCD
Nghị định 07/2025/NĐ-CP Mới nhất 09/01/2025 Sửa đổi NĐ 123/2015: bổ sung Thẻ căn cước/Căn cước điện tử làm giấy tờ tùy thân hợp lệ; thêm phương thức nộp trực tuyến chính thức; tra cứu tình trạng hôn nhân trên CSDL hộ tịch điện tử
Thông tư 85/2019/TT-BTC 17/12/2019 Quy định lệ phí hộ tịch (lệ phí ghi chú ly hôn ~50.000đ; miễn phí cho hộ nghèo, gia đình chính sách)
Nghị định 104/2022/NĐ-CP 01/01/2023 Bỏ yêu cầu nộp sổ hộ khẩu trong các thủ tục hành chính; thay bằng tra cứu CSDL dân cư
Công ước Apostille (La Hay 1961) Với VN từ 07/11/2024 Giấy tờ công vụ từ các nước thành viên chỉ cần gắn Apostille — không cần hợp pháp hóa lãnh sự kép

Câu hỏi thường gặp về thủ tục ghi chú ly hôn

Ghi chú ly hôn mất bao lâu và lệ phí là bao nhiêu?

Theo quy định tại Điều 39 Nghị định 123/2015/NĐ-CP, thời hạn giải quyết tại UBND phường/ xã là 5 ngày làm việc, tối đa 10 ngày nếu cần xác minh. Lệ phí theo Thông tư 85/2019/TT-BTC là khoảng 50.000 đồng (hộ nghèo, gia đình chính sách được miễn). Tuy nhiên, tổng thời gian thực tế có thể kéo dài 4–8 tuần nếu tính cả giai đoạn chuẩn bị hồ sơ (Apostille, dịch thuật, công chứng).

Không ghi chú ly hôn thì có đăng ký kết hôn mới được không?

Không được. Khi đăng ký kết hôn, cơ quan có thẩm quyền sẽ kiểm tra tình trạng hôn nhân trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Nếu hệ thống vẫn ghi nhận bạn đang trong tình trạng “đã kết hôn” (chưa ghi chú ly hôn), bạn sẽ không được cấp Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân độc thân và không thể đăng ký kết hôn mới — dù bản án ly hôn ở nước ngoài đã có hiệu lực từ lâu.

Đang ở nước ngoài, không về Việt Nam được thì làm ghi chú ly hôn thế nào?

Bạn có hai lựa chọn: (1) Ủy quyền — lập Giấy ủy quyền công chứng tại Đại sứ quán/Lãnh sự quán Việt Nam ở nước sở tại, ủy quyền cho người thân hoặc luật sư tại Việt Nam thực hiện toàn bộ thủ tục thay. (2) Nộp trực tuyến (từ 09/01/2025 theo NĐ 07/2025) — nộp hồ sơ qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn, mã thủ tục 2.000554), sau đó nhờ người nhận kết quả và chuyển về cho bạn qua đường bưu chính quốc tế.

Kết luận

Thủ tục ghi chú ly hôn tuy đơn giản về bản chất — chỉ là cập nhật hộ tịch hành chính — nhưng yêu cầu chuẩn bị hồ sơ đúng và đủ, đặc biệt là khâu hợp pháp hóa giấy tờ nước ngoài (Apostille hoặc hợp pháp hóa lãnh sự) và dịch thuật công chứng bản án. Bỏ qua hoặc làm sai một bước nhỏ có thể khiến hồ sơ bị từ chối, mất thêm thời gian và chi phí.

Những điểm cốt lõi cần ghi nhớ: xác định đúng UBND có thẩm quyền theo 4 trường hợp tại Điều 38 NĐ 123/2015; từ 07/11/2024 Việt Nam đã tham gia Công ước Apostille (tiết kiệm thời gian đáng kể cho hồ sơ từ Mỹ, Hàn, Nhật, Úc…); từ 09/01/2025 có thể nộp trực tuyến; và sau khi có Trích lục ghi chú, nhớ cập nhật Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân và CCCD để các thủ tục tiếp theo không bị ách tắc.

Luật Nam Sơn — Hỗ trợ pháp lý ghi chú ly hôn toàn quốc

Chúng tôi hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ, dịch thuật công chứng, Apostille/hợp pháp hóa lãnh sự, nộp hồ sơ và theo dõi tiến độ từ đầu đến cuối — dù bạn đang ở trong nước hay nước ngoài.

Trụ sở: 141 Nguyễn Thị Nhung, Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
Chi nhánh: Hà Nội | Khánh Hòa (Nha Trang) | Quảng Ngãi

✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon