...

Thủ tục Ghi chú kết hôn 2026

⚡ Cập nhật tháng 3/2026 — NĐ 120/2025 có hiệu lực từ 1/7/2025
Thủ tục ghi chú kết hôn là thủ tục hành chính bắt buộc để ghi vào Sổ hộ tịch Việt Nam việc kết hôn mà công dân Việt Nam đã đăng ký hợp lệ tại cơ quan có thẩm quyền nước ngoài. Nếu bạn là người Việt đang sống ở nước ngoài hoặc vừa kết hôn với người nước ngoài, đây là thủ tục không thể bỏ qua — vì nếu không thực hiện, bạn sẽ không thể ly hôn tại Việt Nam, không được công nhận tài sản chung, và gặp rất nhiều rào cản pháp lý khác. Từ ngày 1/7/2025, Nghị định 120/2025/NĐ-CP đã chuyển thẩm quyền ghi chú kết hôn từ UBND cấp huyện xuống UBND cấp xã — một thay đổi quan trọng mà nhiều người chưa biết. Bài viết này hướng dẫn toàn bộ quy trình theo đúng quy định hiện hành năm 2025–2026.
thu-tuc-ghi-chu-ket-hon

1. Ghi chú kết hôn là gì? Có khác đăng ký kết hôn không?

Ghi chú kết hôn (hay ghi vào Sổ hộ tịch việc kết hôn) là thủ tục hành chính theo đó cơ quan đăng ký hộ tịch Việt Nam chính thức ghi nhận vào hệ thống hộ tịch quốc gia một cuộc hôn nhân đã được đăng ký hợp lệ ở nước ngoài. Căn cứ pháp lý là khoản 3 Điều 3 và Điều 48, Điều 50 Luật Hộ tịch 2014 (60/2014/QH13), và được hướng dẫn chi tiết tại Điều 34, 35, 36 Nghị định 123/2015/NĐ-CP (đã sửa đổi, bổ sung).

Rất nhiều người nhầm lẫn giữa ghi chú kết hôn và đăng ký kết hôn. Bảng so sánh dưới đây sẽ làm rõ sự khác biệt:

Tiêu chí Ghi chú kết hôn Đăng ký kết hôn
Bản chất Ghi nhận hôn nhân đã kết lập ở nước ngoài vào hộ tịch VN Xác lập quan hệ hôn nhân tại Việt Nam
Đối tượng Người VN đã kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền nước ngoài Hai người chưa kết hôn, đăng ký lần đầu tại VN
Thẩm quyền UBND cấp xã nơi cư trú (từ 1/7/2025) UBND cấp xã (trong nước) hoặc Sở Tư pháp (có YTNN)
Kết quả Trích lục ghi chú kết hôn Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn
Thời điểm kết hôn có hiệu lực Ngày đăng ký ở nước ngoài (ghi chú chỉ là xác nhận) Ngày ký Giấy CNĐKKH tại VN

Tại sao bắt buộc phải ghi chú kết hôn?

Đây không phải thủ tục tùy chọn. Theo khoản 1 Điều 48 Luật Hộ tịch 2014, công dân Việt Nam đã đăng ký kết hôn tại cơ quan có thẩm quyền nước ngoài có trách nhiệm ghi chú vào Sổ hộ tịch trong nước. Hôn nhân không được ghi chú vẫn có hiệu lực pháp lý quốc tế, nhưng Việt Nam sẽ không thể xử lý các thủ tục liên quan: ly hôn, phân chia tài sản, đăng ký khai sinh cho con, thừa kế, và nhiều thủ tục hành chính khác.

Tìm hiểu thêm: Lợi ích khi kết hôn người nước ngoài

2. Điều kiện ghi chú kết hôn theo pháp luật là gì?

Theo Điều 34 Nghị định 123/2015/NĐ-CP (đã được sửa đổi bởi NĐ 07/2025), hôn nhân đăng ký ở nước ngoài được ghi chú vào Sổ hộ tịch khi đáp ứng đồng thời ba điều kiện:

✅ Điều kiện 1 — Đúng thẩm quyền: Kết hôn được giải quyết bởi cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài theo đúng pháp luật nước đó.

✅ Điều kiện 2 — Không vi phạm điều cấm: Hai bên không vi phạm các trường hợp cấm kết hôn theo Điều 5 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (ví dụ: đang có vợ/chồng hợp pháp khác, quan hệ huyết thống gần, chưa đủ tuổi kết hôn…).

✅ Điều kiện 3 — Không kết hôn tại CQĐD nước ngoài trên lãnh thổ Việt Nam: Việc kết hôn không được thực hiện tại Đại sứ quán, Lãnh sự quán nước ngoài đặt tại Việt Nam (trường hợp này có quy trình riêng).

Những trường hợp nào bị từ chối ghi chú kết hôn?

Căn cứ Điều 36 Nghị định 123/2015, cơ quan có thẩm quyền có quyền từ chối và thông báo bằng văn bản trong ba trường hợp: (1) Một trong hai bên đang có hôn nhân hợp pháp khác chưa chấm dứt; (2) Vi phạm điều kiện kết hôn theo Luật HNGĐ 2014; (3) Việc kết hôn được thực hiện tại Cơ quan đại diện nước ngoài đóng tại Việt Nam.

⚠️ Lưu ý: Nếu bạn không chắc hôn nhân của mình đáp ứng đủ điều kiện — đặc biệt khi đã từng kết hôn trước đó hoặc đối tác nước ngoài có tiền sử hôn nhân phức tạp — hãy trao đổi với luật sư trước khi nộp hồ sơ để tránh bị từ chối và mất thời gian bổ sung giấy tờ.
🔴 Cần tư vấn pháp lý về điều kiện ghi chú kết hôn? Luật sư Luật Nam Sơn hỗ trợ ngay! 📞 0932.263.419

3. Thay đổi gì về thủ tục ghi chú kết hôn từ năm 2025?

Năm 2025 đánh dấu hai cải cách pháp lý lớn nhất trong lĩnh vực hộ tịch kể từ khi Luật Hộ tịch 2014 ra đời. Phần lớn bài viết hiện nay trên mạng đều chưa cập nhật những thay đổi này, dẫn đến tình trạng người dân nộp hồ sơ sai nơi, thiếu giấy tờ, hoặc đến nhầm cơ quan.

Thay đổi #1 — NĐ 120/2025/NĐ-CP: Thẩm quyền chuyển xuống UBND cấp xã (hiệu lực 1/7/2025)

Đây là thay đổi quan trọng nhất. Từ ngày 1/7/2025, tại các địa phương áp dụng mô hình chính quyền địa phương 2 cấp, toàn bộ thủ tục ghi chú kết hôn (Điều 35 NĐ 123/2015) được chuyển giao từ Phòng Tư pháp UBND cấp huyện sang công chức tư pháp-hộ tịch UBND cấp xã. Chủ tịch UBND cấp xã (thay vì Chủ tịch UBND cấp huyện) sẽ ký và cấp Trích lục ghi chú kết hôn.

Hạng mụcTrước 1/7/2025Từ 1/7/2025 MỚI
Cơ quan tiếp nhận Phòng Tư pháp UBND cấp huyện UBND cấp xã nơi cư trú
Người ký kết quả Chủ tịch UBND cấp huyện Chủ tịch UBND cấp xã
Cán bộ xử lý Chuyên viên Phòng Tư pháp Công chức tư pháp-hộ tịch cấp xã
Căn cứ pháp lý NĐ 123/2015, TT 04/2020 NĐ 123/2015 + NĐ 120/2025 + TT 08/2025/TT-BTP
⚡ Lưu ý quan trọng: NĐ 120/2025 áp dụng theo lộ trình từ 1/7/2025 đến 28/2/2027 tại các tỉnh/thành phố đã triển khai mô hình chính quyền 2 cấp. Một số ít địa phương chưa chuyển đổi hoàn toàn vẫn xử lý tại UBND cấp huyện trong giai đoạn chuyển tiếp. Hãy xác nhận với cơ quan địa phương hoặc liên hệ luật sư để được tư vấn chính xác theo địa chỉ thường trú của bạn.

Thay đổi #2 — NĐ 07/2025/NĐ-CP: Nộp hồ sơ online, dùng VNeID (hiệu lực 9/1/2025)

Nghị định 07/2025/NĐ-CP (sửa đổi NĐ 123/2015) mang lại hai thay đổi thuận tiện đáng chú ý:

    – Nộp hồ sơ trực tuyến 100% qua Cổng Dịch vụ công quốc gia (dichvucong.gov.vn), mã thủ tục 2.002189, không cần đến trực tiếp.

    – Xuất trình giấy tờ qua VNeID (ứng dụng định danh điện tử) — không bắt buộc mang bản cứng Căn cước công dân/CCCD khi đến nộp hồ sơ.

    – Không cần nộp riêng Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân — cơ quan hộ tịch tự tra cứu trên Cơ sở dữ liệu hộ tịch quốc gia. Đây là thay đổi rất tiện lợi, giảm đáng kể số giấy tờ phải chuẩn bị.

4. Hồ sơ ghi chú kết hôn gồm những gì?

Hồ sơ ghi chú kết hôn được quy định tại Điều 35 Nghị định 123/2015/NĐ-CP (đã sửa đổi bởi NĐ 07/2025). Dưới đây là danh sách đầy đủ:

Checklist hồ sơ phải nộp

  • Tờ khai đăng ký ghi chú hộ tịch — theo mẫu TP/HT-2015-TKHT.3 (tải tại Cổng DVC hoặc lấy tại UBND xã)
  • Bản sao Giấy chứng nhận kết hôn do nước ngoài cấp đã được hợp pháp hóa lãnh sự (apostille hoặc hợp pháp hóa thông thường tùy từng nước)
  • Bản dịch tiếng Việt có công chứng của Giấy chứng nhận kết hôn nước ngoài (nếu không được lập bằng tiếng Việt)
  • Bản sao hộ chiếu còn hiệu lực (nộp kèm để cán bộ đối chiếu)
  • Trích lục ghi chú ly hôn (nếu một trong hai bên đã từng ly hôn trước đó, cần chứng minh hôn nhân cũ đã chấm dứt hợp pháp)

Giấy tờ phải xuất trình (không cần nộp bản sao)

  • Căn cước công dân / CCCD / Hộ chiếu còn hiệu lực (hoặc xuất trình qua VNeID)
  • Sổ hộ khẩu / xác nhận cư trú tại địa bàn nơi nộp hồ sơ (nếu chưa cập nhật trên CSDL)
ℹ️ Về hợp pháp hóa lãnh sự: Giấy kết hôn nước ngoài phải được hợp pháp hóa lãnh sự (theo NĐ 111/2011/NĐ-CP) TRƯỚC KHI dịch thuật công chứng. Quy trình: (1) Hợp pháp hóa tại Cơ quan đại diện VN ở nước ngoài hoặc apostille theo Công ước La Haye → (2) Dịch thuật tại văn phòng dịch thuật công chứng có thẩm quyền tại VN. Một số nước như Hàn Quốc, Pháp có hiệp định miễn hợp pháp hóa lãnh sự — cần kiểm tra cụ thể theo từng quốc gia.

Hồ sơ theo quốc gia — lưu ý đặc thù

Mỗi quốc gia có loại giấy tờ hôn nhân và yêu cầu hợp pháp hóa khác nhau. Dưới đây là hướng dẫn nhanh cho 4 quốc gia phổ biến nhất:

🇰🇷 Hàn Quốc

  • Giấy tờ: 혼인관계증명서 (Hôn nhân quan hệ chứng minh thư) có xác nhận của cơ quan hộ tịch Hàn
  • Apostille hoặc hợp pháp hóa tại Đại sứ quán VN tại Seoul
  • Lưu ý: Hàn Quốc chưa tham gia Công ước La Haye (apostille) — cần hợp pháp hóa lãnh sự thông thường

🇹🇼 Đài Loan

  • Giấy tờ: Hộ tịch đăng ký kết hôn (戶籍謄本) hoặc Giấy chứng nhận kết hôn
  • Qua Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại VN để xác thực
  • Dịch thuật bởi phiên dịch viên Tiếng Trung được ủy quyền

🇯🇵 Nhật Bản

  • Giấy tờ: 婚姻届受理証明書 hoặc 戸籍謄本 có ghi rõ thông tin kết hôn
  • Apostille tại Bộ Ngoại giao Nhật (MOFA) → Đại sứ quán VN tại Tokyo
  • Nhật Bản là thành viên Công ước La Haye — có thể dùng apostille trực tiếp

🇺🇸 Hoa Kỳ / 🇦🇺 Úc / Châu Âu

  • Giấy tờ: Marriage Certificate hoặc Certificate of Marriage có đóng dấu tiểu bang/liên bang
  • Apostille tại Secretary of State cấp tiểu bang (Mỹ) hoặc cơ quan tương đương
  • Hầu hết các nước này tham gia Công ước La Haye — quy trình apostille nhanh hơn
🔴 Cần hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự và dịch thuật công chứng? Luật Nam Sơn tư vấn ngay! 💬 Zalo ngay

5. Quy trình thực hiện ghi chú kết hôn như thế nào?

Từ ngày 1/7/2025, thủ tục ghi chú kết hôn được thực hiện tại UBND cấp xã nơi cư trú theo 3 phương thức tùy chọn. Dưới đây là quy trình tổng quát:

1
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ Hoàn thiện toàn bộ giấy tờ theo checklist ở Mục 4. Đặc biệt chú ý quy trình hợp pháp hóa lãnh sự + dịch thuật công chứng cho Giấy chứng nhận kết hôn nước ngoài — đây là bước thường mất nhiều thời gian nhất (2–4 tuần tùy quốc gia).
2
Nộp hồ sơ theo 1 trong 3 phương thức Chọn cách phù hợp với bạn: (a) Trực tiếp tại UBND cấp xã nơi thường trú; (b) Qua dịch vụ bưu chính (gửi bưu điện); hoặc (c) Trực tuyến qua Cổng DVC quốc gia — xem hướng dẫn chi tiết bên dưới.
3
Cán bộ tư pháp-hộ tịch kiểm tra hồ sơ Nếu hồ sơ đủ điều kiện, công chức tư pháp-hộ tịch ghi vào Sổ hộ tịch và lập Trích lục ghi chú kết hôn trình Chủ tịch UBND cấp xã ký. Nếu hồ sơ chưa đủ, bạn sẽ được thông báo bổ sung trong vòng 1–3 ngày.
4
Nhận kết quả Nhận Trích lục ghi chú kết hôn tại UBND cấp xã (hoặc qua bưu điện nếu đăng ký nhận về nhà). Thời hạn: 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ (tối đa 8 ngày trong trường hợp phải xác minh thêm).

Tìm hiểu thêm: Thủ tục Đăng ký kết hôn với người nước ngoài

Hướng dẫn nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng DVC quốc gia

📱 Nộp online từ nước ngoài — không cần về Việt Nam: Đây là tính năng rất hữu ích cho Việt kiều. Truy cập dichvucong.gov.vn, tìm mã thủ tục 2.002189 (“Ghi vào Sổ hộ tịch việc kết hôn của công dân Việt Nam đã được giải quyết tại cơ quan có thẩm quyền của nước ngoài”). Đăng nhập bằng tài khoản VNeID hoặc tài khoản định danh cấp 2. Scan và tải lên toàn bộ hồ sơ dạng PDF. Sau khi được duyệt, Trích lục sẽ được gửi qua bưu điện hoặc bạn có thể ủy quyền người thân nhận thay tại địa phương.

Có thể ủy quyền ghi chú kết hôn không?

Có. Trường hợp người có yêu cầu ghi chú kết hôn không thể trực tiếp nộp hồ sơ (đang ở nước ngoài, bận công tác, sức khỏe…), có thể ủy quyền bằng văn bản có công chứng/chứng thực cho người thân hoặc luật sư thực hiện thay. Giấy ủy quyền phải được công chứng tại Việt Nam (hoặc hợp pháp hóa lãnh sự nếu lập ở nước ngoài) và nêu rõ phạm vi ủy quyền là nộp hồ sơ, nhận kết quả ghi chú kết hôn.

6. Thời hạn giải quyết và lệ phí ghi chú kết hôn là bao nhiêu?

Thời hạn giải quyết

Trường hợpThời hạn
Hồ sơ đầy đủ, không cần xác minh thêm 5 ngày làm việc
Cần xác minh thêm (trong nước) Tối đa 8 ngày làm việc
Cần xác minh ở nước ngoài (qua cơ quan ngoại giao) Tối đa 15 ngày làm việc

Lệ phí ghi chú kết hôn là bao nhiêu?

Theo Thông tư 85/2019/TT-BTC, lệ phí đăng ký hộ tịch (trong đó có ghi chú kết hôn) do HĐND cấp tỉnh/thành phố quyết định trong khung mức tối đa mà Bộ Tài chính quy định. Vì vậy, mức lệ phí cụ thể khác nhau tùy địa phương. Tham khảo các mức phổ biến:

Địa phươngLệ phí tham khảo
TP. Hồ Chí Minh 50.000 – 200.000 đồng/lần
Hà Nội 50.000 – 200.000 đồng/lần
Khánh Hòa 50.000 – 150.000 đồng/lần
Các tỉnh khác Thường 50.000 – 100.000 đồng/lần
💚 Miễn lệ phí cho: Hộ nghèo, người khuyết tật nặng và đặc biệt nặng, thân nhân liệt sĩ, người có công với cách mạng, và các trường hợp theo quy định của HĐND địa phương. Kiểm tra cụ thể tại UBND xã nơi bạn thường trú.

7. Không ghi chú kết hôn — hậu quả pháp lý nghiêm trọng nào có thể xảy ra?

Nhiều người lầm tưởng rằng đã có Giấy chứng nhận kết hôn ở nước ngoài là đủ, không cần ghi chú về Việt Nam. Thực tế, việc không thực hiện ghi chú có thể dẫn đến hàng loạt rủi ro pháp lý nghiêm trọng:

Tình huống pháp lýHậu quả nếu chưa ghi chú kết hôn
🔴 Muốn ly hôn tại Việt Nam Tòa án Việt Nam không thể thụ lý vụ ly hôn vì hôn nhân chưa được ghi nhận trong hệ thống hộ tịch quốc gia
🔴 Phân chia tài sản chung Không xác định được tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân — tranh chấp pháp lý phức tạp, kéo dài
🔴 Đăng ký khai sinh cho con Khai sinh cho con sẽ thiếu cơ sở pháp lý xác nhận quan hệ hôn nhân của cha mẹ; có thể bị từ chối hoặc ghi thiếu thông tin
🔴 Thừa kế, di chúc Người phối ngẫu không được thừa nhận là người thừa kế theo pháp luật (hàng thừa kế thứ nhất) tại Việt Nam
🟡 Xin visa, bảo lãnh nhập cư Nhiều quốc gia và cơ quan di trú yêu cầu bằng chứng hôn nhân có xác nhận của VN; thiếu Trích lục ghi chú gây khó khăn
🟡 Nhập hộ khẩu, thay đổi hộ tịch Nhiều thủ tục hành chính tại VN yêu cầu xuất trình Trích lục ghi chú kết hôn làm cơ sở pháp lý
🔴 Lưu ý đặc biệt về thời hạn: Luật Hộ tịch 2014 không quy định thời hạn cứng buộc phải ghi chú, nhưng càng để lâu, rủi ro pháp lý càng tích lũy. Nếu một bên mất năng lực hành vi dân sự hoặc qua đời trước khi ghi chú, thủ tục bổ sung hồ sơ sẽ phức tạp hơn rất nhiều. Khuyến nghị: Thực hiện ghi chú trong vòng 12 tháng kể từ ngày kết hôn tại nước ngoài.

⚖️ Gặp khó khăn với thủ tục ghi chú kết hôn? Luật Nam Sơn hỗ trợ toàn quốc

Luật sư của chúng tôi tư vấn miễn phí, hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự, dịch thuật, và nộp hồ sơ trọn gói — kể cả khi bạn đang ở nước ngoài.

📞 0932.263.419 📞 0889.181.585 💬 Nhắn Zalo

8. Câu hỏi thường gặp về thủ tục ghi chú kết hôn

Ghi chú kết hôn là gì và có bắt buộc không?
Ghi chú kết hôn là thủ tục hành chính theo Điều 48 Luật Hộ tịch 2014, theo đó công dân Việt Nam kết hôn hợp lệ ở nước ngoài phải thực hiện ghi nhận vào Sổ hộ tịch quốc gia. Đây là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc, không phải tùy chọn. Nếu không thực hiện, bạn sẽ không thể ly hôn, phân chia tài sản, đăng ký khai sinh cho con hoặc thực hiện nhiều thủ tục hành chính liên quan đến hôn nhân tại Việt Nam.
Sau 1/7/2025, nộp hồ sơ ghi chú kết hôn ở đâu?
Theo Nghị định 120/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, thủ tục ghi chú kết hôn đã được chuyển từ UBND cấp huyện (Phòng Tư pháp) xuống UBND cấp xã/phường/thị trấn nơi người yêu cầu thường trú hoặc tạm trú. Bạn cần đến UBND xã nơi mình cư trú hoặc nộp trực tuyến qua dichvucong.gov.vn (mã thủ tục 2.002189). Lưu ý: Trong giai đoạn chuyển tiếp đến 28/2/2027, một số địa phương chưa áp dụng đầy đủ vẫn tiếp nhận tại cấp huyện — hãy xác nhận với địa phương bạn.
Muốn ly hôn tại Việt Nam có cần ghi chú kết hôn trước không?
Có, bắt buộc phải ghi chú kết hôn trước khi nộp đơn ly hôn tại Việt Nam. Tòa án Việt Nam chỉ có thể thụ lý và giải quyết vụ ly hôn khi hôn nhân đã được ghi nhận hợp lệ trong Sổ hộ tịch quốc gia. Nếu chưa ghi chú, bạn phải hoàn tất thủ tục này trước — và thường mất thêm 1–3 tháng tùy trường hợp. Luật sư Luật Nam Sơn có thể hỗ trợ thực hiện song song cả hai thủ tục để rút ngắn thời gian tổng thể.

9. Luật Nam Sơn — Hỗ trợ pháp lý ghi chú kết hôn toàn quốc

Thủ tục ghi chú kết hôn tưởng đơn giản nhưng trên thực tế có thể phát sinh nhiều khó khăn: hồ sơ nước ngoài không đúng định dạng, hợp pháp hóa lãnh sự sai quy trình, hoặc bị từ chối vì điều kiện chưa đủ. Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn đã hỗ trợ hàng trăm khách hàng — người Việt ở nước ngoài, Việt kiều hồi hương, và các cặp đôi kết hôn quốc tế — hoàn tất thủ tục này nhanh chóng, đúng pháp luật.

Chúng tôi hỗ trợ bạn những gì?

    Tư vấn pháp lý: Kiểm tra điều kiện, đánh giá hồ sơ, tư vấn cách xử lý từng trường hợp cụ thể

    Hỗ trợ hợp pháp hóa lãnh sự: Tư vấn quy trình cho từng quốc gia (Hàn, Đài, Nhật, Mỹ, Úc, EU…)

    Soạn thảo giấy tờ: Tờ khai, giấy ủy quyền, đơn từ theo đúng biểu mẫu hiện hành

    Đại diện nộp hồ sơ: Thay mặt khách hàng nộp hồ sơ, theo dõi tiến độ, nhận kết quả

    Hỗ trợ từ nước ngoài: Khách hàng không cần về Việt Nam, liên lạc qua Zalo/email

    Phối hợp thủ tục liên quan: Ly hôn, khai sinh cho con, đăng ký hộ khẩu sau ghi chú

📍 Liên hệ Luật Nam Sơn

Kết luận

Thủ tục ghi chú kết hôn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với mọi công dân Việt Nam đã kết hôn tại nước ngoài. Với hai thay đổi lớn có hiệu lực từ 2025 — thẩm quyền chuyển xuống UBND cấp xã theo NĐ 120/2025 và khả năng nộp hồ sơ trực tuyến theo NĐ 07/2025 — thủ tục này ngày càng thuận tiện hơn, kể cả với Việt kiều đang sống ở nước ngoài. Điều quan trọng nhất là không trì hoãn: càng để lâu, rủi ro pháp lý càng tích lũy và việc khắc phục càng phức tạp.

Nếu bạn cần hỗ trợ từ khâu kiểm tra điều kiện, chuẩn bị hồ sơ, hợp pháp hóa lãnh sự đến nộp hồ sơ và nhận kết quả, đội ngũ luật sư Luật Nam Sơn sẵn sàng đồng hành cùng bạn — liên hệ qua hotline hoặc Zalo để được tư vấn cụ thể.

✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon