Thủ tục đăng ký kinh doanh là bước khởi đầu quan trọng để hợp pháp hóa hoạt động kinh doanh của bạn tại Việt Nam. Năm 2025 đánh dấu nhiều thay đổi quan trọng với việc ban hành Nghị định 168/2025/NĐ-CP và Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025, đơn giản hóa quy trình và giảm thiểu chi phí cho doanh nghiệp. Bài viết này cung cấp hướng dẫn chi tiết từng bước về hồ sơ, quy trình, thời gian và chi phí đăng ký kinh doanh cho cả hộ kinh doanh cá thể và doanh nghiệp. Bạn sẽ nắm rõ cách thực hiện thủ tục đăng ký online 100%, tải miễn phí checklist hồ sơ và tính toán chính xác chi phí cần thiết. Dù bạn là người mới bắt đầu hay đang tìm cách chuyển đổi loại hình doanh nghiệp, hướng dẫn này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và hoàn tất thủ tục một cách nhanh chóng, chính xác nhất.
1. Đăng ký kinh doanh là gì và tại sao quan trọng?
Đăng ký kinh doanh là thủ tục hành chính mà cá nhân hoặc tổ chức thực hiện để được cơ quan nhà nước có thẩm quyền công nhận tư cách pháp lý, cho phép hoạt động kinh doanh hợp pháp trên lãnh thổ Việt Nam. Đây là bước bắt buộc theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành.
1.1. Phân biệt Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp và Giấy phép kinh doanh
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa hai loại giấy tờ này. Hãy cùng phân biệt rõ ràng:
📋 Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Giấy CNĐKDN)
- Là văn bản xác nhận tư cách pháp lý của doanh nghiệp
- Được cấp bởi Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư
- Áp dụng cho: Công ty TNHH, Công ty Cổ phần, Công ty hợp danh, Doanh nghiệp tư nhân
- Cho phép kinh doanh các ngành nghề không có điều kiện
- Thời hạn cấp: 3 ngày làm việc (theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP)
⚠️ Giấy phép kinh doanh (Giấy phép chuyên ngành)
- Là văn bản cho phép kinh doanh các ngành nghề có điều kiện
- Được cấp bởi các Bộ, Sở, phòng ban ngành chuyên môn (Bộ Y tế, Bộ Công Thương, Công an…)
- Bắt buộc với 229 ngành nghề có điều kiện theo Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020
- Ví dụ: Giấy phép ATTP (quán ăn), Giấy phép phòng cháy chữa cháy, Giấy phép bán lẻ rượu…
- Phải xin SAU KHI đã có Giấy CNĐKDN
Lưu ý quan trọng: Từ năm 2021, thuật ngữ chính thức không còn là “Giấy phép kinh doanh” cho doanh nghiệp nói chung, mà là “Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp”. Việc sử dụng thuật ngữ cũ “Giấy phép kinh doanh” có thể gây nhầm lẫn và không chính xác về mặt pháp lý.
1.2. Ai cần thực hiện thủ tục đăng ký kinh doanh?
Theo quy định tại Điều 8, Luật Doanh nghiệp 2020, các đối tượng sau BẮT BUỘC phải đăng ký kinh doanh:
- Cá nhân kinh doanh: Cần đăng ký hộ kinh doanh cá thể nếu có quy mô hoạt động thường xuyên, có địa điểm kinh doanh cố định, có sử dụng lao động từ 10 người trở lên, hoặc có doanh thu hàng năm từ 100 triệu đồng trở lên.
- Nhóm cá nhân hợp tác kinh doanh: Từ 2 người trở lên muốn thành lập công ty TNHH hoặc công ty hợp danh để kinh doanh chung.
- Doanh nghiệp muốn huy động vốn: Thành lập công ty cổ phần để phát hành cổ phiếu, huy động vốn từ nhiều cổ đông.
- Doanh nghiệp nước ngoài: Muốn thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện hoặc doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài tại Việt Nam.
- Doanh nghiệp muốn chuyển đổi loại hình: Ví dụ từ hộ kinh doanh lên công ty TNHH, hoặc từ công ty TNHH sang công ty cổ phần.
💡 Tại sao việc đăng ký kinh doanh lại quan trọng?
- Hợp pháp hóa hoạt động: Tránh bị xử phạt hành chính, tước quyền kinh doanh theo Nghị định 81/2020/NĐ-CP (phạt từ 5-10 triệu đồng với hộ kinh doanh, 10-20 triệu đồng với doanh nghiệp)
- Xây dựng uy tín: Khách hàng và đối tác tin tưởng hơn khi giao dịch với doanh nghiệp có đăng ký hợp pháp
- Tiếp cận nguồn vốn: Ngân hàng, tổ chức tín dụng chỉ cho vay doanh nghiệp có Giấy CNĐKDN
- Tham gia đấu thầu: Điều kiện bắt buộc để tham gia các gói thầu nhà nước và tư nhân
- Bảo vệ quyền lợi: Được pháp luật bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, quyền thương hiệu, khiếu nại, khởi kiện
- Tách biệt tài sản: Đối với công ty TNHH/Cổ phần, tài sản cá nhân không bị ràng buộc với nợ của doanh nghiệp
2. Có những hình thức đăng ký kinh doanh nào tại Việt Nam?
Theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định 01/2021/NĐ-CP, tại Việt Nam có 6 loại hình chính khi đăng ký kinh doanh. Mỗi loại hình có đặc điểm, ưu nhược điểm riêng, phù hợp với quy mô và mục đích kinh doanh khác nhau.
2.1. Đăng ký hộ kinh doanh cá thể
Hộ kinh doanh cá thể là loại hình đơn giản nhất, phù hợp với cá nhân kinh doanh quy mô nhỏ. Theo Khoản 2, Điều 4, Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hộ kinh doanh là cá nhân hoặc hộ gia đình tiến hành hoạt động thương mại với tư cách cá nhân.
✅ Ưu điểm:
- Thủ tục đơn giản, nhanh chóng (3 ngày)
- Chi phí thấp nhất (chỉ 100.000đ lệ phí)
- Không bắt buộc phải có vốn điều lệ
- Không cần khắc dấu (từ 2021)
- Kế toán đơn giản (có thể thuê kế toán trọn gói 500.000đ/tháng)
❌ Nhược điểm:
- Chủ hộ chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản
- Khó huy động vốn, vay ngân hàng hạn chế
- Không thể phát triển quy mô lớn
- Uy tín thấp hơn doanh nghiệp trong mắt đối tác
- Không thể chuyển nhượng
Phù hợp với: Cửa hàng tạp hóa, quán ăn nhỏ, salon tóc, cửa hàng quần áo, dịch vụ sửa chữa điện tử, kinh doanh online nhỏ lẻ…
2.2. Doanh nghiệp tư nhân
Theo Điều 188, Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tư nhân là doanh nghiệp do một cá nhân làm chủ, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về mọi hoạt động của doanh nghiệp.
Đặc điểm chính:
- Chủ doanh nghiệp là cá nhân, không thể là tổ chức
- Không có vốn điều lệ tối thiểu
- Bắt buộc phải khắc dấu
- Chủ doanh nghiệp chịu trách nhiệm vô hạn
Phù hợp với: Cửa hàng kinh doanh quy mô vừa, xưởng sản xuất nhỏ, văn phòng dịch vụ cá nhân…
2.3. Công ty TNHH một thành viên
Theo Điều 73, Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH một thành viên là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu (gọi là chủ sở hữu công ty). Đây là loại hình phổ biến nhất hiện nay.
📊 Đặc điểm nổi bật:
- Chủ sở hữu chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ
- Tài sản cá nhân được bảo vệ, không liên đới với nợ công ty
- Không quy định về vốn tối thiểu và tối đa
- Bắt buộc phải có ít nhất 1 giám đốc/ Tổng giám đốc (có thể là chủ sở hữu)
- Phải khắc dấu công ty
Phù hợp với: Startup, doanh nghiệp vừa và nhỏ, công ty dịch vụ, thương mại, sản xuất quy mô vừa…
2.4. Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Theo Điều 46, Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH 2TV+ là doanh nghiệp do từ 2 đến 50 thành viên, có trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp.
Đặc điểm:
- Tối thiểu 2 thành viên, tối đa 50 thành viên
- Vốn được chia thành phần vốn góp (không phải cổ phần)
- Thành viên chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp
- Chuyển nhượng phần vốn góp phải có sự đồng ý của thành viên khác
- Cơ cấu quản lý: Hội đồng thành viên + Giám đốc/Tổng giám đốc
Phù hợp với: Nhóm bạn hợp tác kinh doanh, doanh nghiệp gia đình nhiều thành viên, đối tác liên doanh nhỏ…
2.5. Công ty cổ phần
Theo Điều 111, Luật Doanh nghiệp 2020, công ty cổ phần là doanh nghiệp mà vốn điều lệ được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần, có ít nhất 3 cổ đông và không hạn chế số lượng cổ đông tối đa.
🌟 Ưu điểm vượt trội:
- Dễ huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu
- Có thể niêm yết trên sàn chứng khoán (UPCoM, HNX, HOSE)
- Cổ phần dễ chuyển nhượng, không cần sự đồng ý của cổ đông khác
- Uy tín cao, thu hút nhà đầu tư và đối tác lớn
- Cơ cấu quản trị minh bạch: ĐHĐCĐ → HĐQT → Ban Giám đốc
Yêu cầu:
- Tối thiểu 3 cổ đông (cá nhân hoặc tổ chức)
- Vốn điều lệ không hạn chế tối thiểu (trừ một số ngành đặc thù)
- Phải có HĐQT ít nhất 3 thành viên (nếu có dưới 11 cổ đông có thể không cần HĐQT)
- Bắt buộc phải có Ban Kiểm soát nếu có từ 11 cổ đông trở lên
Phù hợp với: Doanh nghiệp muốn IPO, startup cần gọi vốn, doanh nghiệp quy mô lớn, công ty công nghệ…
2.6. Công ty hợp danh
Theo Điều 172, Luật Doanh nghiệp 2020, công ty hợp danh là doanh nghiệp do ít nhất 2 thành viên hợp danh (phải là cá nhân) cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung, trong đó có ít nhất một thành viên phải là thành viên hợp danh chịu trách nhiệm vô hạn.
⚠️ Đặc điểm đặc biệt:
- Thành viên hợp danh chịu trách nhiệm VÔ HẠN (liên đới bằng toàn bộ tài sản)
- Có thể có thành viên góp vốn (chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn góp)
- Ít phổ biến tại Việt Nam do rủi ro cao
- Không thể chuyển nhượng phần vốn góp dễ dàng
Phù hợp với: Văn phòng luật sư, công ty tư vấn chuyên môn cao, doanh nghiệp dịch vụ chuyên nghiệp…
📊 Bảng so sánh 6 loại hình đăng ký kinh doanh
| Tiêu chí | Hộ kinh doanh | DN tư nhân | TNHH 1TV | TNHH 2TV+ | Công ty CP | Công ty hợp danh |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số lượng chủ | 1 cá nhân | 1 cá nhân | 1 (cá nhân/tổ chức) | 2-50 | Tối thiểu 3 | Tối thiểu 2 |
| Vốn pháp định | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Trách nhiệm tài sản | Vô hạn | Vô hạn | Hữu hạn | Hữu hạn | Hữu hạn | Vô hạn (TV hợp danh) |
| Chuyển nhượng | Không được | Không được | Khó | Phải đồng ý | Dễ dàng | Khó |
| Huy động vốn | Rất khó | Khó | Trung bình | Trung bình | Dễ dàng | Khó |
| Chi phí thành lập | Miễn phí | ~100.000đ | ~100.000đ | ~100.000đ | ~100.000đ | ~100.000đ |
| Thời gian cấp GCN | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày | 3 ngày |
| Phù hợp với | Kinh doanh nhỏ lẻ | Cá nhân quy mô vừa | Startup, DN vừa nhỏ | Nhóm hợp tác | DN lớn, cần vốn | Dịch vụ chuyên môn |
💡 Lời khuyên chọn loại hình:
- Nếu bạn mới bắt đầu, vốn dưới 500 triệu, kinh doanh nhỏ lẻ → Chọn Hộ kinh doanh
- Nếu muốn bảo vệ tài sản cá nhân, kinh doanh 1 mình → Chọn TNHH 1 thành viên
- Nếu hợp tác với 1-2 người bạn/đối tác → Chọn TNHH 2 thành viên trở lên
- Nếu cần huy động vốn lớn, kế hoạch IPO → Chọn Công ty Cổ phần
3. Hồ sơ đăng ký kinh doanh cần chuẩn bị những gì?
Hồ sơ đăng ký kinh doanh là bộ giấy tờ bắt buộc mà bạn phải chuẩn bị và nộp cho cơ quan đăng ký kinh doanh. Căn cứ theo Điều 22, Nghị định 01/2021/NĐ-CP, hồ sơ khác nhau tùy theo loại hình doanh nghiệp.
3.1. Hồ sơ đăng ký hộ kinh doanh cá thể bao gồm gì?
Theo Điều 79, Nghị định 01/2021/NĐ-CP và Thông tư thông tư 68/2025/TT-BTC, hồ sơ đăng ký hộ kinh doanh cá thể gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký hộ kinh doanh (Phụ Lục 2 – Thông tư 68, Mẫu số 1): Ghi rõ: Họ tên chủ hộ, địa chỉ thường trú, địa chỉ kinh doanh, ngành nghề kinh doanh, số lao động dự kiến.
- Bản scan CCCD/ Căn cước còn hiệu lực của chủ hộ: Không cần chứng thực (theo Nghị định 01/2021) (Không cần nếu nộp bằng tài khoản định danh).
- Bản scan một trong các giấy tờ sau về địa điểm kinh doanh:
- Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ/sổ hồng), HOẶC
- Hợp đồng thuê nhà (công chứng hoặc có xác nhận của chính quyền), HOẶC
- Giấy phép sử dụng nhà tạm (nếu kinh doanh tại nhà tạm hợp pháp)
✅ Lưu ý quan trọng về hộ kinh doanh:
- KHÔNG cần hộ khẩu thường trú tại địa phương (từ 2021)
- KHÔNG cần giấy chứng nhận sức khỏe (trừ một số ngành như thực phẩm, y tế)
- KHÔNG cần con dấu (hộ kinh doanh không bắt buộc phải có dấu)
- Có thể đăng ký online 100% nếu có chữ ký số
3.2. Hồ sơ đăng ký công ty TNHH gồm những gì?
Theo Điều 22, Nghị định 01/2021/NĐ-CP và Thông tư thông tư 68/2025/TT-BTC, hồ sơ đăng ký công ty TNHH (1TV hoặc 2TV+) bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (Phụ Lục 1 – Thông tư 68, Mẫu số 2): Kê khai đầy đủ thông tin về tên công ty, địa chỉ trụ sở, vốn điều lệ, ngành nghề kinh doanh, người đại diện theo pháp luật.
- Điều lệ công ty: Điều lệ quy định về: Tên công ty, trụ sở, vốn điều lệ, quyền và nghĩa vụ thành viên, cơ cấu tổ chức quản lý…
- Danh sách thành viên (Phụ Lục 1 – Thông tư 68, Mẫu số 6): Đối với TNHH 2TV+. Ghi rõ: Họ tên, quốc tịch, số CCCD/Hộ chiếu, địa chỉ thường trú, số vốn góp, tỷ lệ vốn góp, thời hạn góp vốn.
📋 Mẫu biểu và hướng dẫn điền: Tất cả các mẫu đăng ký doanh nghiệp có thể tải miễn phí tại Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp: dangkykinhdoanh.gov.vn (Mục “Biểu mẫu và văn bản”).
3.3. Hồ sơ đăng ký công ty cổ phần cần những gì?
Hồ sơ đăng ký công ty cổ phần phức tạp hơn một chút so với TNHH, bao gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (Phụ Lục 1 – Thông tư 68, Mẫu số 4)
- Điều lệ công ty: Quy định rõ: Số lượng cổ phần, mệnh giá cổ phần, loại cổ phần (cổ phần phổ thông, cổ phần ưu đãi), cơ cấu ĐHĐCĐ – HĐQT – Ban Giám đốc…
- Danh sách cổ đông sáng lập (Phụ Lục 1 – Thông tư 68, Mẫu số 7): Ít nhất 3 cổ đông. Thông tin: Họ tên, quốc tịch, Căn cước/CCCD, số lượng cổ phần nắm giữ, loại cổ phần, giá trị…
3.4. Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp tư nhân có gì?
Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp tư nhân gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (Phụ Lục 1 – Thông tư 68, Mẫu số 1)
- Bản sao giấy tờ về trụ sở
📥 DOWNLOAD MIỄN PHÍ: Bộ Checklist Hồ Sơ Đăng Ký Kinh Doanh 2026
Chúng tôi đã tổng hợp toàn bộ hồ sơ cần thiết cho từng loại hình doanh nghiệp vào 1 file PDF tiện lợi. Tải ngay để đối chiếu và đảm bảo không thiếu sót giấy tờ!
⚠️ Những sai lầm thường gặp khi chuẩn bị hồ sơ:
- Điền sai mẫu biểu (dùng mẫu cũ trước 2021)
- Thiếu chữ ký của chủ doanh nghiệp/thành viên
- Vốn điều lệ khai báo không phù hợp với quy mô (quá cao hoặc quá thấp)
- Tên công ty vi phạm quy định (trùng, chứa từ cấm…)
4. Quy trình thủ tục đăng ký kinh doanh gồm những bước nào?
Quy trình đăng ký kinh doanh được quy định rõ ràng tại Nghị định 01/2021/NĐ-CP và Nghị định 168/2025/NĐ-CP. Dưới đây là 10 bước chi tiết để bạn hoàn tất đầy đủ thủ tục từ A đến Z.
Bước 1: Chuẩn bị thông tin và chọn loại hình phù hợp
Trước khi bắt đầu, bạn cần xác định rõ:
- Loại hình kinh doanh phù hợp (Hộ kinh doanh, TNHH, Cổ phần…)
- Quy mô vốn dự kiến
- Số lượng thành viên/cổ đông
- Ngành nghề kinh doanh chính và phụ
- Địa điểm kinh doanh (có hợp đồng thuê/sổ đỏ chưa?)
Bước 2: Đặt tên doanh nghiệp theo đúng quy định pháp luật
Theo Điều 41-42, Luật Doanh nghiệp 2020, tên doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định sau:
❌ Những điều CẤM khi đặt tên công ty:
- Trùng hoặc tương tự với tên doanh nghiệp đã đăng ký (cùng tỉnh/thành)
- Vi phạm truyền thống lịch sử, văn hóa, đạo đức, thuần phong mỹ tục
- Giống hoặc gây nhầm lẫn với tên cơ quan nhà nước, đơn vị vũ trang
- Sử dụng từ ngữ, ký hiệu vi phạm pháp luật (từ tục tĩu, kích động…)
- Chỉ ghi bằng số hoặc chữ viết tắt
Cấu trúc tên doanh nghiệp: [Loại hình] + [Tên riêng] + [Ngành nghề (tùy chọn)]
Ví dụ:
- Công ty TNHH Thương mại Dịch vụ Ánh Dương
- Công ty Cổ phần Công nghệ Việt Nam
- Doanh nghiệp tư nhân Sản xuất Minh Khang
💡 Mẹo đặt tên dễ nhớ, dễ tìm kiếm:
- Ngắn gọn (2-4 từ), dễ phát âm
- Liên quan đến ngành nghề kinh doanh
- Kiểm tra tên miền .vn/.com.vn còn trống không
- Tránh dùng tên quá phổ biến (VD: Thành Công, Thịnh Vượng…)
- Tra cứu tên trùng tại: dangkykinhdoanh.gov.vn
Bước 3: Xác định trụ sở và ngành nghề kinh doanh
A. Về trụ sở kinh doanh:
Theo Điều 45, Luật Doanh nghiệp 2020, trụ sở phải:
- Có địa chỉ cụ thể (số nhà, ngõ/hẻm, đường, phường/xã, quận/huyện, tỉnh/thành phố)
- Liên lạc được qua điện thoại, fax, email
- Không bắt buộc phải sở hữu (có thể thuê)
📌 Các loại giấy tờ chứng minh trụ sở hợp lệ:
- Nếu là chủ nhà: Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (sổ đỏ/hồng)
- Nếu thuê nhà: Hợp đồng thuê (nên công chứng, hoặc có xác nhận UBND phường/xã). Thời hạn thuê tối thiểu 1 năm.
- Nếu ở nhờ: Giấy cho phép sử dụng trụ sở của chủ nhà + Bản sao sổ đỏ/hồng
- Văn phòng ảo: Hợp đồng thuê văn phòng ảo (từ các công ty cho thuê địa chỉ), giá khoảng 500.000đ/tháng
B. Về ngành nghề kinh doanh:
Phân loại theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (ban hành kèm Quyết định 27/2018/QĐ-TTg):
- Ngành nghề không có điều kiện: Đăng ký tự do, chỉ cần Giấy CNĐKDN (VD: bán lẻ quần áo, văn phòng phẩm, dịch vụ marketing…)
- Ngành nghề có điều kiện: Cần xin giấy phép chuyên ngành TRƯỚC HOẶC SAU khi đăng ký doanh nghiệp (có 229 ngành – Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020)
Ví dụ ngành nghề có điều kiện:
- Dịch vụ ăn uống (cần Giấy chứng nhận ATTP)
- Kinh doanh rượu, bia (cần Giấy phép bán lẻ rượu)
- Giáo dục, đào tạo (cần Giấy phép hoạt động giáo dục)
- Vận tải hành khách (cần Giấy phép kinh doanh vận tải)
- Y tế, dược phẩm (cần Giấy phép hoạt động của Sở Y tế)
Bước 4: Soạn thảo hồ sơ đăng ký theo mẫu quy định
Tải các mẫu biểu tại dangkykinhdoanh.gov.vn và điền đầy đủ thông tin theo hướng dẫn ở Phần 3.
⏱️ Thời gian soạn hồ sơ:
- Hộ kinh doanh: 30 phút – 1 giờ
- TNHH 1TV: 2-3 giờ
- TNHH 2TV+/Cổ phần: 4-6 giờ (do cần soạn Điều lệ, danh sách thành viên…)
Bước 5: Nộp hồ sơ tại Phòng Đăng ký kinh doanh
Bạn có 3 cách nộp hồ sơ:
- Nộp trực tiếp: Đến Phòng ĐKKD thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành nơi đặt trụ sở. Mang theo hồ sơ gốc và bản sao.
- Nộp qua đường bưu điện: Gửi hồ sơ (bản sao công chứng) qua EMS/bưu điện. Ít sử dụng vì rủi ro thất lạc.
- Nộp online: Qua Cổng DKKD quốc gia (cần chữ ký số). Xem chi tiết tại Phần 5.
Khi nộp hồ sơ, cán bộ sẽ:
- Kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ
- Cấp Giấy biên nhận (ghi rõ ngày hẹn trả kết quả)
- Yêu cầu bổ sung (nếu thiếu sót)
Bước 6: Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp/hộ kinh doanh
Sau 3 ngày làm việc (theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP), bạn đến Phòng ĐKKD nhận kết quả với:
- Giấy biên nhận
- CMND/CCCD gốc
- Biên lai nộp phí (nếu chưa nộp)
Giấy CNĐKDN bao gồm các thông tin:
- Tên doanh nghiệp
- Mã số doanh nghiệp (MST) – 10 hoặc 13 số
- Địa chỉ trụ sở
- Họ tên người đại diện pháp luật
- Vốn điều lệ
- Ngành nghề kinh doanh
🎉 Chúc mừng! Doanh nghiệp của bạn đã chính thức được thành lập. Tuy nhiên, để hoạt động đầy đủ, bạn cần tiếp tục các bước sau.
Bước 7: Khắc dấu và công bố mẫu dấu
Lưu ý quan trọng: Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp KHÔNG BẮT BUỘC phải có con dấu. Tuy nhiên, trên thực tế, 99% doanh nghiệp vẫn khắc dấu để tiện giao dịch.
Quy trình khắc dấu:
- Tìm cơ sở khắc dấu uy tín (chi phí: 150.000 – 300.000đ)
- Mang theo Giấy CNĐKDN và CMND/CCCD
- Chọn mẫu dấu (tròn, vuông, chữ nhật…)
- Nhận dấu sau 1-2 giờ hoặc 1 ngày
- Công bố mẫu dấu: Đăng thông báo trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (chi phí: 100.000đ)
Bước 8: Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp/ hộ kinh doanh
Doanh nghiệp cần mở tài khoản riêng để:
- Nhận thanh toán từ khách hàng
- Chi trả lương nhân viên
- Nộp thuế qua chuyển khoản
- Tách biệt tài chính cá nhân và doanh nghiệp/ hộ kinh doanh
Hồ sơ mở tài khoản ngân hàng:
- Giấy CNĐKDN (bản sao công chứng)
- Căn cước/CCCD của người đại diện pháp luật/ chủ hộ
- Mẫu con dấu (nếu có)
- Giấy tờ khác tùy từng ngân hàng (Điều lệ, Quyết định bổ nhiệm…)
Ngân hàng phổ biến cho SME: Vietcombank, BIDV, Techcombank, VPBank, ACB, TPBank…
Bước 9: Khai thuế ban đầu và đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử
Theo Luật Quản lý thuế 2019, trong vòng 10 ngày kể từ khi nhận Giấy CNĐKDN, doanh nghiệp phải thực hiện:
A. Khai thuế ban đầu tại Chi cục Thuế Khu vực:
Nộp Tờ khai thuế ban đầu bao gồm thông tin:
- Hình thức kế toán áp dụng (Chế độ kế toán Việt Nam, Chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ…)
- Phương pháp tính thuế GTGT (Khấu trừ 10% hoặc Trực tiếp 1-5%)
- Kỳ tính thuế (Tháng hoặc Quý)
- Thông tin người phụ trách kế toán
B. Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử:
Từ 01/07/2022, TẤT CẢ doanh nghiệp bắt buộc dùng hóa đơn điện tử. Quy trình:
- Đăng ký với Cục Thuế (online qua thuedientu.gdt.gov.vn)
- Ký hợp đồng với đơn vị cung cấp giải pháp hóa đơn điện tử (VD: VNPT, Viettel, FPT, MISA…)
- Nhận mã CQT (mã của Cơ quan Thuế) – Thời gian: 1-2 ngày
- Bắt đầu xuất hóa đơn điện tử
Chi phí hóa đơn điện tử: 500.000 – 1.500.000đ/năm tùy gói dịch vụ.
Bước 10: Hoàn tất các thủ tục bổ sung (nếu cần)
- Xin giấy phép ngành nghề có điều kiện (nếu kinh doanh ngành có điều kiện)
- Đăng ký BHXH cho nhân viên (nếu có tuyển dụng)
- Đăng ký nhãn hiệu, logo (tại Cục Sở hữu trí tuệ – nếu muốn bảo hộ thương hiệu)
- Xây dựng website, fanpage (để tiếp thị online)
✅ Hoàn tất! Doanh nghiệp của bạn đã sẵn sàng hoạt động.
Tổng thời gian từ chuẩn bị hồ sơ đến hoàn tất toàn bộ thủ tục: 7-14 ngày (nếu tự làm) hoặc 5-7 ngày (nếu thuê dịch vụ tư vấn).
5. Thủ tục đăng ký kinh doanh online như thế nào?
Từ năm 2021, Việt Nam đã triển khai Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (dangkykinhdoanh.gov.vn), cho phép đăng ký kinh doanh 100% online, không cần đến trực tiếp.
5.1. Điều kiện để đăng ký kinh doanh online
Bạn CẦN CÓ:
- Chữ ký số (USB Token): Mua từ các tổ chức cung cấp như VNPT-CA, Viettel-CA, FPT-CA, BKAV-CA… Chi phí: 700.000 – 1.500.000đ/năm.
- Máy tính có kết nối Internet
- Trình duyệt Chrome hoặc Firefox (khuyến nghị)
- Cài đặt phần mềm hỗ trợ chữ ký số (plugin của nhà cung cấp)
5.2. Hướng dẫn đăng ký tài khoản trên Cổng DKKD quốc gia
Bước 1: Truy cập https://dangkykinhdoanh.gov.vn
Bước 2: Click “Đăng ký tài khoản” ở góc trên bên phải
Bước 3: Điền thông tin:
- Họ và tên
- Số Căn cước/CCCD/Hộ chiếu
- Số điện thoại
- Mật khẩu (tối thiểu 8 ký tự, có chữ hoa, chữ thường, số)
Bước 4: Xác thực email (click link trong email kích hoạt)
Bước 5: Đăng nhập vào hệ thống
5.3. Quy trình nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh online chi tiết
- Đăng nhập vào Cổng DKKD: Sử dụng tài khoản đã đăng ký
- Chọn “Đăng ký doanh nghiệp mới” (hoặc “Đăng ký hộ kinh doanh” nếu đăng ký hộ)
- Chọn loại hình doanh nghiệp: TNHH 1TV, TNHH 2TV+, Cổ phần, Hợp danh, DN tư nhân
- Điền thông tin doanh nghiệp:
- Tên doanh nghiệp (tiếng Việt và tiếng Anh – nếu có)
- Địa chỉ trụ sở chính
- Điện thoại, email, website
- Vốn điều lệ
- Ngành nghề kinh doanh (chọn từ danh mục có sẵn)
- Upload hồ sơ điện tử:
- Scan Giấy đề nghị đăng ký (đã ký tay)
- Scan Căn cước/CCCD của thành viên/cổ đông
- File Điều lệ công ty (PDF)
- Danh sách thành viên/cổ đông (Excel hoặc PDF)
Định dạng file: PDF, JPG, PNG. Dung lượng tối đa: 5MB/file.
- Ký số hồ sơ: Cắm USB Token → Nhập mật khẩu chữ ký số → Ký điện tử (nếu có tài khoản định danh VNEID không cần đối với đăng ký doanh nghiệp)
- Nộp phí online: Thanh toán qua VNPay, OnePay, hoặc chuyển khoản ngân hàng. Lệ phí: 100.000.
- Gửi hồ sơ: Click “Gửi hồ sơ đến cơ quan đăng ký kinh doanh”
- Theo dõi tiến độ: Vào mục “Quản lý hồ sơ” → Xem trạng thái xử lý (Đã tiếp nhận / Đang xử lý / Yêu cầu bổ sung / Đã hoàn thành)
- Nhận kết quả: Sau 3 ngày, tải Giấy CNĐKDN (file PDF) ngay trên Cổng hoặc nhận bản giấy tại Phòng ĐKKD
🎯 Ưu điểm đăng ký online:
- Tiết kiệm thời gian, không cần đi lại
- Có thể thực hiện 24/7, kể cả ngoài giờ hành chính
- Theo dõi tiến độ
- Giảm sai sót do hệ thống tự động kiểm tra
- Lưu trữ hồ sơ điện tử an toàn
❗ Lưu ý khi đăng ký online:
- File scan phải rõ nét, không bị mờ hoặc thiếu góc
- Chữ ký trên giấy tờ phải trùng khớp với chữ ký số
- Kiểm tra kỹ thông tin trước khi gửi (sửa sau rất khó)
- Giữ lại mã hồ sơ và biên nhận điện tử
- Nếu bị từ chối, đọc kỹ lý do và bổ sung đúng yêu cầu
6. Nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh ở đâu?
Cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ đăng ký kinh doanh được quy định tại Điều 27, Nghị định 01/2021/NĐ-CP và được cập nhật bởi Nghị định 168/2025/NĐ-CP.
6.1. Thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP
🏢 Đối với DOANH NGHIỆP:
Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài Chính tỉnh/thành phố nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính.
Ví dụ:
- Công ty đặt trụ sở tại TP.HCM → Nộp tại Phòng ĐKKD – Sở Tài Chính TP.HCM
- Công ty đặt trụ sở tại Hà Nội → Nộp tại Phòng ĐKKD – Sở Tài Chính Hà Nội
🏪 Đối với HỘ KINH DOANH:
Phòng Tài chính – Kế hoạch thuộc UBND cấp xã/phường nơi hộ kinh doanh đặt địa điểm kinh doanh.
Ví dụ:
- Hộ kinh doanh tại phường Sài Gòn, TP.HCM → Nộp tại Phòng TC-KH UBND phường Sài Gòn
- Hộ kinh doanh tại phường Ba Đình, Hà Nội → Nộp tại Phòng TC-KH UBND phường Ba Đình
6.2. Giờ làm việc và lưu ý khi nộp hồ sơ trực tiếp
Giờ làm việc:
- Sáng: 7h30 – 11h30
- Chiều: 13h30 – 17h00
- Thứ 7, Chủ nhật: Nghỉ (trừ UBND xã/phường có làm buổi sáng thứ 7)
7. Chi phí và thời gian đăng ký kinh doanh là bao nhiêu?
Chi phí đăng ký kinh doanh bao gồm nhiều khoản, tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp và bạn tự làm hay thuê dịch vụ tư vấn.
7.1. Chi phí đăng ký doanh nghiệp chi tiết từng khoản
| Khoản chi phí | Hộ kinh doanh | TNHH/DN tư nhân | Công ty CP |
|---|---|---|---|
| Lệ phí đăng ký kinh doanh | Miễn phí | 100.000đ | 100.000đ |
| Chi phí khắc dấu | 150.000đ (không bắt buộc) | 150.000 – 300.000đ | 150.000 – 300.000đ |
| Chữ ký số (USB Token) | 0đ – 700.000đ/năm | 1.200.000 – 1.500.000đ/năm | 1.200.000 – 1.500.000đ/năm |
| Hóa đơn điện tử | 500.000 – 1.500.000đ/300 tờ | 500.000 – 1.500.000đ/300 tờ | 500.000 – 1.500.000đ/300 tờ |
| TỔNG (tự làm) | 650.000 – 2.200.000đ | 1.450.000 – 3.400.000đ | 1.450.000 – 3.400.000đ |
7.2. Chi phí nếu thuê dịch vụ đăng ký kinh doanh
Nếu bạn không có thời gian hoặc chưa hiểu rõ thủ tục, có thể thuê công ty luật tư vấn:
| Loại hình | Gói cơ bản | Gói toàn diện | Thời gian hoàn tất |
|---|---|---|---|
| Hộ kinh doanh | 1.000.000đ | 1.500.000 – 2.000.000đ (bao gồm dấu, HĐĐT) | 3-5 ngày |
| TNHH 1 thành viên | 1.500.000 – 2.500.000đ | 3.000.000 – 5.000.000đ (trọn gói A-Z) | 5-7 ngày |
| TNHH 2 thành viên+ | 2.000.000 – 3.000.000đ | 3.500.000 – 6.000.000đ | 5-7 ngày |
| Công ty Cổ phần | 2.500.000 – 4.000.000đ | 5.000.000 – 8.000.000đ | 7-10 ngày |
Dịch vụ trọn gói thường bao gồm:
- Tư vấn chọn loại hình, ngành nghề phù hợp
- Soạn thảo toàn bộ hồ sơ (Điều lệ, Đề nghị đăng ký…)
- Nộp hồ sơ và nhận kết quả thay khách hàng
- Khắc dấu công ty
- Công bố thông tin doanh nghiệp
- Hỗ trợ mở tài khoản ngân hàng
- Khai thuế ban đầu và đăng ký hóa đơn điện tử
- Tư vấn miễn phí sau thành lập (6-12 tháng)
7.3. Thời gian hoàn thành thủ tục đăng ký kinh doanh
Theo Điều 26, Nghị định 01/2021/NĐ-CP:
- Thời gian cấp Giấy CNĐKDN/GCNĐKHKD: 3 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ
- Trường hợp đặc biệt: Tối đa 5 ngày làm việc (nếu cần xác minh bổ sung thông tin)
- Nếu hồ sơ bị từ chối: Phải sửa và nộp lại, thời gian tính lại từ đầu
Tổng thời gian từ chuẩn bị đến hoàn tất:
| Giai đoạn | Tự làm | Thuê dịch vụ |
|---|---|---|
| Chuẩn bị hồ sơ | 1-3 ngày | 0.5-1 ngày |
| Nộp và chờ cấp GCN | 3-5 ngày | 3-5 ngày |
| Khắc dấu + Công bố | 1-2 ngày | 1 ngày |
| Mở TK ngân hàng + Khai thuế | 2-3 ngày | 1-2 ngày |
| TỔNG CỘNG | 7-13 ngày | 5-9 ngày |
8. Quy định thuế mới áp dụng từ 2025-2026
Năm 2025-2026 có nhiều thay đổi quan trọng về thuế, ảnh hưởng trực tiếp đến doanh nghiệp mới thành lập. Dưới đây là những cập nhật mới nhất bạn cần biết.
8.1. Bãi bỏ thuế môn bài từ 01/01/2026
Theo Nghị quyết 198/2025/QH15 của Quốc hội, thuế môn bài sẽ bị bãi bỏ hoàn toàn từ ngày 01/01/2026.
✅ Điều này có nghĩa:
- Các doanh nghiệp đăng ký TRƯỚC 01/01/2026: Vẫn phải nộp thuế môn bài năm 2025 (1.000.000 – 3.000.000đ/năm tùy vốn)
- Các doanh nghiệp đăng ký TỪ 01/01/2026 trở đi: MIỄN HOÀN TOÀN thuế môn bài
- Tiết kiệm chi phí vận hành hàng năm cho doanh nghiệp
Mức thuế môn bài hiện hành (áp dụng đến hết 2025):
| Vốn điều lệ | Mức thuế/năm |
|---|---|
| Trên 10 tỷ đồng | 3.000.000đ |
| Từ 10 tỷ trở xuống | 2.000.000đ |
| Doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ | 1.000.000đ |
8.2. Quy định mới về thuế GTGT và khấu trừ (hiệu lực từ 01/07/2025)
Theo Luật Thuế GTGT sửa đổi 2024 và Thông tư 68/2025/TT-BTC:
🔔 Thay đổi quan trọng:
- Thanh toán BẰNG CHUYỂN KHOẢN trở thành BẮT BUỘC: Từ 01/07/2025, các giao dịch từ 5 triệu đồng trở lên phải thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng. Nếu thanh toán tiền mặt, KHÔNG ĐƯỢC KHẤU TRỪ thuế GTGT đầu vào.
- Hóa đơn điện tử bắt buộc 100%: Tất cả doanh nghiệp (kể cả hộ kinh doanh có doanh thu trên 1 tỷ/năm) phải sử dụng hóa đơn điện tử.
- Khai thuế qua mạng: 100% doanh nghiệp phải nộp tờ khai thuế qua cổng thông tin điện tử của Tổng cục Thuế.
Thuế suất GTGT theo ngành nghề:
- 0%: Hàng xuất khẩu, vận tải quốc tế…
- 5%: Nước sạch, sách giáo khoa, dụng cụ học tập, dịch vụ y tế, giáo dục…
- 10%: Hầu hết hàng hóa, dịch vụ khác (thương mại, công nghiệp, xây dựng…)
8.3. Thuế thu nhập doanh nghiệp và ưu đãi cho DN mới
Theo Luật Thuế TNDN 2008 (sửa đổi 2024):
- Thuế suất chuẩn: 20% (áp dụng cho hầu hết doanh nghiệp)
- Thuế suất ưu đãi 17%: Doanh nghiệp nhỏ và vừa có doanh thu dưới 200 tỷ/năm (từ 2025)
- Thuế suất ưu đãi 10%: Doanh nghiệp hoạt động tại khu kinh tế, khu công nghệ cao
🎁 Ưu đãi cho doanh nghiệp mới thành lập:
- Miễn thuế 2 năm đầu: Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo, công nghệ cao
- Giảm 50% thuế trong 4 năm tiếp theo: Nếu đáp ứng điều kiện ưu đãi
- Khấu hao nhanh: Cho tài sản cố định, công nghệ mới
8.4. Bảo hiểm xã hội bắt buộc cho chủ hộ kinh doanh (từ 01/07/2025)
Đây là thay đổi LỚN ảnh hưởng đến hộ kinh doanh cá thể:
Từ 01/07/2025, theo Luật Bảo hiểm xã hội sửa đổi 2024, CHỦ HỘ KINH DOANH bắt buộc tham gia BHXH, BHYT, BHTN giống như người lao động.
Mức đóng:
- BHXH: 17.5% (người lao động đóng 8%, người sử dụng lao động đóng 9.5%)
- BHYT: 4.5%
- BHTN: 2%
- Tổng cộng: ~24% trên mức lương tham gia BHXH
Ví dụ: Chủ hộ đăng ký mức lương 5.000.000đ/tháng → Đóng BHXH khoảng 1.200.000đ/tháng = 14.400.000đ/năm.
9. Những sai lầm thường gặp khi đăng ký kinh doanh và cách tránh
Dưới đây là những lỗi phổ biến nhất mà người mới thành lập doanh nghiệp thường mắc phải, kèm theo cách khắc phục.
9.1. Sai lầm về đặt tên doanh nghiệp
❌ Sai lầm:
- Đặt tên trùng hoặc gần giống tên doanh nghiệp đã đăng ký → Bị từ chối
- Dùng tên quá chung chung (VD: “Công ty TNHH Thương mại”) → Khó phân biệt, kém thương hiệu
- Tên quá dài (trên 10 từ) → Khó nhớ, khó in lên con dấu
- Sử dụng từ ngữ vi phạm đạo đức, thuần phong mỹ tục
✅ Cách tránh:
- Tra cứu tên trùng tại dangkykinhdoanh.gov.vn TRƯỚC KHI nộp hồ sơ
- Chuẩn bị 3-5 tên dự phòng
- Chọn tên ngắn gọn, dễ nhớ, liên quan ngành nghề
- Kiểm tra tên miền .vn/.com.vn còn trống không
9.2. Sai lầm về địa chỉ trụ sở doanh nghiệp
❌ Sai lầm:
- Đăng ký địa chỉ nhà trọ, nhà ở xã hội (không được phép kinh doanh)
- Hợp đồng thuê không hợp lệ (không công chứng, chủ nhà không đồng ý)
- Địa chỉ không rõ ràng, không liên lạc được
- Thay đổi địa chỉ nhưng không thông báo với cơ quan đăng ký → Bị xử phạt
✅ Cách tránh:
- Kiểm tra quy hoạch, hỏi ban quản lý tòa nhà xem có được kinh doanh không
- Hợp đồng thuê nên công chứng hoặc có xác nhận UBND phường/xã
- Thời hạn thuê tối thiểu 1 năm
- Cân nhắc thuê văn phòng ảo (500.000đ/tháng) nếu chưa có địa điểm thực
- Khi chuyển địa chỉ, làm thủ tục thay đổi đăng ký kinh doanh trong vòng 10 ngày
9.3. Sai lầm về ngành nghề kinh doanh
❌ Sai lầm:
- Đăng ký quá ít ngành nghề → Sau này muốn mở rộng phải làm thủ tục thay đổi
- Đăng ký quá nhiều ngành (20-30 ngành) → Phí công bố cao, không cần thiết
- Đăng ký ngành nghề có điều kiện nhưng không xin giấy phép → Bị xử phạt khi hoạt động
- Ghi sai mã ngành theo bảng phân loại VSIC → Ảnh hưởng đến thuế, ưu đãi
✅ Cách tránh:
- Đăng ký 5-10 ngành nghề liên quan, bao gồm cả ngành dự định mở rộng trong tương lai
- Tra cứu mã ngành chính xác theo Quyết định 27/2018/QĐ-TTg
- Kiểm tra ngành nghề có điều kiện tại Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020
- Nếu không chắc, tư vấn với luật sư hoặc cơ quan đăng ký kinh doanh
9.4. Sai lầm về vốn điều lệ
❌ Sai lầm:
- Khai vốn điều lệ quá CAO (VD: 50 tỷ) trong khi chỉ làm kinh doanh nhỏ → Gây nghi ngờ khi hợp tác, vay vốn
- Khai vốn điều lệ quá THẤP (VD: 10 triệu) → Thiếu uy tín, khó tham gia đấu thầu
- Không thực góp vốn đúng cam kết → Vi phạm pháp luật
✅ Cách tránh:
- Khai vốn điều lệ phù hợp với quy mô thực tế (thường 1-10 tỷ đồng cho SME)
- Có thể khai 0đ nếu chưa xác định rõ, sau đó bổ sung
- Lưu ý: Một số ngành có vốn pháp định tối thiểu (ngân hàng, bảo hiểm…)
- Phương án an toàn: TNHH khai 1-3 tỷ, Cổ phần khai 3-5 tỷ
9.5. Sai lầm về thủ tục sau đăng ký
❌ Sai lầm:
- Nhận Giấy CNĐKDN rồi nhưng KHÔNG KHAI THUẾ BAN ĐẦU → Bị phạt 2-5 triệu đồng
- Không đăng ký hóa đơn điện tử → Không xuất hóa đơn được, bị xử phạt
- Thuê nhân viên nhưng không đăng ký BHXH → Phạt từ 12-18 triệu đồng/người
- Quên gia hạn chữ ký số, hóa đơn điện tử → Gián đoạn hoạt động
✅ Cách tránh:
- Lập checklist công việc sau đăng ký: Khai thuế → HĐĐT → Mở TK ngân hàng → BHXH…
- Đặt lịch nhắc gia hạn chữ ký số (trước 30 ngày)
- Thuê dịch vụ kế toán từ tháng đầu để đảm bảo tuân thủ đúng pháp luật
- Tham gia các khóa đào tạo miễn phí về thuế cho doanh nghiệp mới
10. Câu hỏi thường gặp về thủ tục đăng ký kinh doanh
• Doanh nghiệp: 3 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ
• Hộ kinh doanh: 3 ngày làm việc
• Trường hợp đặc biệt: Có thể kéo dài đến 5 ngày làm việc nếu cần xác minh bổ sung
Tổng thời gian từ chuẩn bị hồ sơ đến hoàn tất (bao gồm khắc dấu, mở tài khoản, khai thuế): 7-14 ngày nếu tự làm, hoặc 5-7 ngày nếu thuê dịch vụ tư vấn.
Tuy nhiên, họ CÓ THỂ góp vốn vào doanh nghiệp với tư cách là thành viên/cổ đông nhưng KHÔNG ĐƯỢC tham gia quản lý điều hành (không được làm Giám đốc, thành viên HĐQT…).
• Kinh doanh quy mô nhỏ, cá nhân
• Vốn dưới 500 triệu đồng
• Không cần tuyển dụng nhiều nhân viên
• Muốn thủ tục đơn giản, chi phí thấp
Thành lập công ty TNHH/Cổ phần phù hợp nếu:
• Kinh doanh quy mô lớn, cần huy động vốn
• Muốn bảo vệ tài sản cá nhân (trách nhiệm hữu hạn)
• Cần tham gia đấu thầu, hợp tác với đối tác lớn
• Có kế hoạch phát triển dài hạn, mở rộng thị trường
Quy trình:
1. Đăng ký tài khoản trên Cổng DKKD
2. Điền thông tin doanh nghiệp trực tuyến
3. Upload hồ sơ scan (PDF, JPG)
4. Ký số hồ sơ bằng USB Token
5. Nộp phí online qua VNPay/OnePay
6. Nhận Giấy CNĐKDN qua email (file PDF) sau 3 ngày
Chi phí chữ ký số: 700.000 – 1.500.000đ/năm.
• Hộ kinh doanh: 600.000 – 900.000đ
• Công ty TNHH: 1.850.000 – 3.700.000đ
• Công ty Cổ phần: 2.150.000 – 4.200.000đ
Nếu thuê dịch vụ tư vấn pháp lý:
• Hộ kinh doanh: 1.500.000 – 2.000.000đ (trọn gói)
• Công ty TNHH: 3.000.000 – 5.000.000đ (trọn gói A-Z)
• Công ty Cổ phần: 5.000.000 – 8.000.000đ (trọn gói)
Gói trọn gói bao gồm: Tư vấn, soạn hồ sơ, nộp hồ sơ, nhận kết quả, khắc dấu, công bố, mở TK ngân hàng, khai thuế, đăng ký HĐĐT.
11. Kết luận: Checklist tổng hợp trước khi đăng ký kinh doanh
Thủ tục đăng ký kinh doanh không còn quá phức tạp như nhiều người lo ngại, đặc biệt khi đã có Cổng đăng ký online và các quy định đơn giản hóa từ năm 2021. Điều quan trọng nhất là bạn cần chuẩn bị kỹ lưỡng, hiểu rõ từng bước và tuân thủ đúng pháp luật.
✅ CHECKLIST HOÀN CHỈNH TRƯỚC KHI ĐĂNG KÝ:
📋 GIAI ĐOẠN CHUẨN BỊ:
- ☐ Xác định rõ loại hình kinh doanh phù hợp (Hộ KD / TNHH / CP)
- ☐ Nghiên cứu thị trường và ngành nghề kinh doanh
- ☐ Chuẩn bị vốn ban đầu (hoặc xác định vốn điều lệ)
- ☐ Tìm kiếm đối tác/thành viên (nếu lập công ty nhiều người)
- ☐ Đặt tên doanh nghiệp (chuẩn bị 3-5 tên dự phòng)
- ☐ Tra cứu tên trùng trên Cổng DKKD
- ☐ Tìm địa điểm trụ sở (thuê hoặc sở hữu)
- ☐ Xác định ngành nghề kinh doanh chính và phụ
📄 HỒ SƠ CẦN CHUẨN BỊ:
- ☐ Căn cước/CCCD gốc và bản sao của chủ doanh nghiệp/thành viên
- ☐ Giấy tờ về trụ sở (sổ đỏ/hợp đồng thuê)
- ☐ Điền Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
- ☐ Soạn thảo Điều lệ công ty (nếu là TNHH/CP)
- ☐ Lập Danh sách thành viên/cổ đông
🏛️ THỰC HIỆN THỦ TỤC:
- ☐ Nộp hồ sơ tại Phòng ĐKKD hoặc online
- ☐ Nộp lệ phí đăng ký (0-100.000đ)
- ☐ Nhận Giấy biên nhận, lưu giữ cẩn thận
- ☐ Theo dõi tiến độ xử lý hồ sơ
- ☐ Nhận Giấy CNĐKDN sau 3-5 ngày
⚙️ SAU KHI NHẬN GIẤY CNĐKDN:
- ☐ Khắc dấu công ty (150.000 – 300.000đ)
- ☐ Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp/ hộ kinh doanh
- ☐ Khai thuế ban đầu tại Cục Thuế (trong vòng 10 ngày)
- ☐ Đăng ký hóa đơn điện tử
- ☐ Xin giấy phép ngành nghề có điều kiện (nếu cần)
- ☐ Đăng ký BHXH cho nhân viên (nếu có)
- ☐ Mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (nếu cần)
- ☐ Xây dựng website, fanpage kinh doanh
- ☐ Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, logo (nếu muốn)
💡 LỜI KHUYÊN CUỐI CÙNG:
- Nếu bạn tự tin và có thời gian: Tự làm thủ tục để tiết kiệm chi phí và hiểu rõ quy trình
- Nếu bạn bận rộn hoặc muốn an toàn: Thuê dịch vụ tư vấn pháp lý uy tín để đảm bảo thủ tục nhanh chóng, chính xác
- Luôn cập nhật thông tin pháp luật mới: Theo dõi các Nghị định, Thông tư mới ban hành để tránh vi phạm (VD: Nghị định 168/2025, Thông tư 68/2025…)
- Tham gia các khóa đào tạo miễn phí: Nhiều Sở KHĐT, Cục Thuế tổ chức các buổi đào tạo cho doanh nghiệp mới về thuế, kế toán, pháp luật lao động
- Kết nối cộng đồng doanh nghiệp: Tham gia các hội doanh nghiệp trẻ, startup để học hỏi kinh nghiệm và mở rộng mạng lưới
Chúc bạn thành công trên con đường khởi nghiệp! 🚀
🎯 Cần hỗ trợ tư vấn pháp lý đăng ký kinh doanh?
Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp, giúp bạn hoàn tất thủ tục đăng ký kinh doanh nhanh chóng, chính xác.


