...

Thủ tục công bố sản phẩm rượu 2026: Hồ sơ, chi phí A-Z

Công bố sản phẩm rượu là thủ tục pháp lý bắt buộc đối với mọi tổ chức, cá nhân sản xuất hoặc nhập khẩu rượu lưu thông trên thị trường Việt Nam. Dù bạn là doanh nghiệp sản xuất rượu thủ công, nhà máy rượu công nghiệp hay doanh nghiệp nhập khẩu vang, whisky, beer — tất cả đều phải thực hiện thủ tục này trước khi đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

Kể từ 01/01/2026, Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) 2025 chính thức có hiệu lực, kéo theo Nghị định 46/2026/NĐ-CP và Nghị định 139/2025/NĐ-CP thay đổi đáng kể thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ. Nếu bài nộp hồ sơ theo thông tin cũ, bạn có thể bị từ chối hoặc xử phạt lên tới 50 triệu đồng.

Bài viết này hướng dẫn toàn bộ quy trình tự công bố sản phẩm rượu theo pháp luật hiện hành tháng 02/2026: hồ sơ cần chuẩn bị, cơ quan tiếp nhận, chi phí thực tế, timeline từng bước và các lưu ý đặc biệt cho rượu nhập khẩu, rượu thủ công. Mọi thông tin đều dựa trên văn bản pháp lý có thẩm quyền và được kiểm chứng bởi đội ngũ luật sư của Luật Nam Sơn.

Bạn đang cần hỗ trợ thủ tục công bố sản phẩm rượu nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu? Đội ngũ luật sư của chúng tôi có thể tư vấn miễn phí ngay hôm nay.

Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn
📍 141 Nguyễn Thị Nhung, P. Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
📞 0932 263 419 | 0889 181 585
💬 Zalo tư vấn trực tiếp

Tại sao phải công bố sản phẩm rượu trước khi bán?

Công bố sản phẩm rượu là thủ tục bắt buộc theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu. Mọi cơ sở sản xuất hoặc nhập khẩu rượu đều phải thực hiện trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Rượu không qua công bố bị coi là hàng hóa lưu thông trái phép.

⚠️ Mức phạt nếu không thực hiện Theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP (sửa đổi bổ sung bởi NĐ 124/2021) về xử phạt vi phạm hành chính an toàn thực phẩm:
  • Không tự công bố sản phẩm trước khi lưu thông: phạt 40–50 triệu đồng
  • Tự công bố không đúng quy định: phạt 20–30 triệu đồng
  • Không niêm yết bản công bố tại cơ sở sản xuất: phạt 15–20 triệu đồng
  • Tái phạm: có thể bị đình chỉ hoạt động 1–3 tháng

Về bản chất, “tự công bố” (hay còn gọi là “công bố sản phẩm”) có nghĩa là doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về chất lượng, công bố thông tin sản phẩm với cơ quan nhà nước và chịu hậu kiểm. Cơ quan nhà nước không cấp phép hay thẩm định trước — họ chỉ tiếp nhận, lưu hồ sơ và tiến hành hậu kiểm định kỳ.

Lưu ý thuật ngữ: “công bố hợp quy” áp dụng cho nhóm sản phẩm có quy chuẩn kỹ thuật quốc gia bắt buộc (QCVN). Đối với rượu, QCVN 6-3:2010/BYT là quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc, nhưng theo NĐ 15/2018, rượu hiện được thực hiện theo hình thức “tự công bố sản phẩm” — không phải đăng ký bản công bố hợp quy qua tổ chức chứng nhận.

Cơ sở pháp lý nào điều chỉnh thủ tục công bố sản phẩm rượu hiện nay?

Thủ tục công bố sản phẩm rượu chịu sự điều chỉnh của nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Kể từ tháng 01/2026, khung pháp lý đã thay đổi đáng kể do Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) 2025 có hiệu lực. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các văn bản đang áp dụng:

Văn bản pháp luật Hiệu lực Nội dung liên quan
Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) 2025 01/01/2026 Luật gốc mới nhất, thay thế Luật 55/2010; giữ nguyên nghĩa vụ tự công bố
Nghị định 46/2026/NĐ-CP 26/01/2026 Hướng dẫn chi tiết Luật ATTP mới, quy định chuyển tiếp hồ sơ
Nghị định 15/2018/NĐ-CP (sửa đổi bởi NĐ 155/2018) Giai đoạn chuyển tiếp Quy trình tự công bố: Điều 4–7; mẫu bản công bố; thời hạn 07 ngày
Nghị định 105/2017/NĐ-CP Còn hiệu lực (sửa đổi một phần) Nghĩa vụ công bố sản phẩm rượu (Điều 5); điều kiện kinh doanh rượu
Nghị định 17/2020/NĐ-CP 22/03/2020 Sửa đổi NĐ 105/2017: phân biệt rượu ≥5,5 độ và <5,5 độ cồn
Nghị định 139/2025/NĐ-CP MỚI 01/07/2025 Phân cấp thẩm quyền cấp phép rượu thủ công, bán lẻ về UBND cấp xã
QCVN 6-3:2010/BYT Còn hiệu lực Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với đồ uống có cồn (chỉ tiêu kiểm nghiệm)
Nghị định 115/2018 (sửa đổi NĐ 124/2021) Còn hiệu lực Mức xử phạt vi phạm hành chính về ATTP
📌 Lưu ý về giai đoạn chuyển tiếp Nghị định 15/2018/NĐ-CP vẫn đang được áp dụng cho các phần không mâu thuẫn với Luật ATTP 2025 và NĐ 46/2026. Trong giai đoạn chuyển tiếp (2026), các bản tự công bố đã nộp theo NĐ 15/2018 vẫn có giá trị pháp lý đến hết hiệu lực 3 năm. Hồ sơ nộp mới từ tháng 01/2026 cần tuân thủ quy định của NĐ 46/2026 — khuyến nghị hỏi trực tiếp cơ quan tiếp nhận về mẫu biểu mới nhất.

Tìm hiểu thêm: Thủ tục xin Giấy phép bán lẻ rượu

Cơ quan nào có thẩm quyền tiếp nhận hồ sơ công bố sản phẩm rượu?

Nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn rằng hồ sơ công bố rượu phải nộp cho Bộ Y tế hoặc Sở Y tế. Điều này không chính xác. Rượu và đồ uống có cồn thuộc danh mục quản lý của Bộ Công Thương theo Phụ lục IV Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Do đó, cơ quan tiếp nhận tự công bố sản phẩm rượu là Sở Công Thương hoặc cơ quan được UBND tỉnh/thành ủy quyền.

Địa bàn Cơ quan tiếp nhận Ghi chú
TP. Hồ Chí Minh Ban Quản lý An toàn thực phẩm TP.HCM Được UBND TP.HCM ủy quyền thay Sở Công Thương
Hà Nội Sở Công Thương Hà Nội Nộp trực tiếp hoặc qua Cổng DVC Quốc gia
Khánh Hòa Sở Công Thương Khánh Hòa 4 Phan Chu Trinh, Nha Trang, Khánh Hòa
Các tỉnh còn lại Sở Công Thương tỉnh/thành phố Xác nhận trực tiếp với Sở địa phương
Trường hợp đặc biệt Bộ Y tế (Cục An toàn thực phẩm) Chỉ áp dụng cho rượu bổ, thực phẩm bảo vệ sức khỏe có cồn; không áp dụng cho rượu thông thường

Kể từ 01/07/2025, Nghị định 139/2025/NĐ-CP phân cấp thêm thẩm quyền cấp giấy phép sản xuất rượu thủ công và bán lẻ về UBND cấp xã (trước đây thuộc Phòng Kinh tế cấp huyện). Tuy nhiên, thẩm quyền tiếp nhận bản tự công bố sản phẩm vẫn thuộc Sở Công Thương — chỉ thủ tục cấp giấy phép kinh doanh mới được phân cấp về xã.

Hồ sơ có thể nộp theo 2 hình thức: trực tiếp tại bộ phận một cửa của Sở Công Thương hoặc nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn) và Cổng thông tin một cửa của từng tỉnh.

Tìm hiểu thêm: Thủ tục xin Giấy phép bán buôn rượu

Hồ sơ công bố sản phẩm rượu gồm những giấy tờ gì?

Hồ sơ tự công bố sản phẩm rượu được quy định tại Điều 5, 6 Nghị định 15/2018/NĐ-CP. Thành phần hồ sơ khác nhau giữa rượu sản xuất trong nước và rượu nhập khẩu. Dưới đây là chi tiết từng trường hợp.

Hồ sơ công bố rượu sản xuất trong nước là gì?

Đối với rượu sản xuất trong nước (bao gồm rượu thủ công có mục đích kinh doanh), hồ sơ bao gồm:

    Bản tự công bố sản phẩm (theo Mẫu số 01 Phụ lục I NĐ 15/2018 — xem ghi chú tải mẫu bên dưới)

    Phiếu kết quả kiểm nghiệm sản phẩm (do phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc công nhận ISO 17025 cấp, còn hiệu lực trong vòng 12 tháng)

    Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện ATTP (nếu thuộc đối tượng phải cấp) hoặc bản cam kết cơ sở đủ điều kiện ATTP đối với hộ kinh doanh nhỏ

    Nhãn sản phẩm hoặc ảnh chụp nhãn dự kiến lưu hành (kèm nhãn phụ tiếng Việt nếu có)

📥 Tải mẫu bản tự công bố Mẫu số 01 Phụ lục I NĐ 15/2018 là mẫu chính thức. Bạn có thể tải tại đây.

Hồ sơ công bố rượu nhập khẩu cần thêm giấy tờ gì?

Ngoài các tài liệu như rượu trong nước, rượu nhập khẩu cần bổ sung thêm:

    Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS — Certificate of Free Sale) do cơ quan có thẩm quyền nước xuất khẩu cấp. Bản dịch tiếng Việt có công chứng.

    Giấy chứng nhận y tế (Health Certificate hoặc Certificate of Analysis) — nếu nước xuất khẩu yêu cầu

    Bản sao hợp đồng nhập khẩu hoặc tài liệu chứng minh quyền nhập khẩu

    Phiếu kiểm nghiệm có thể do phòng lab nước ngoài được quốc tế công nhận cấp (thay vì bắt buộc phải kiểm nghiệm lại tại Việt Nam, tuy nhiên nên xác nhận với cơ quan tiếp nhận)

Giấy tờ Rượu trong nước Rượu nhập khẩu
Bản tự công bố sản phẩm (Mẫu 01)
Phiếu kết quả kiểm nghiệm (12 tháng) ✅ (có thể lab nước ngoài)
Giấy chứng nhận đủ điều kiện ATTP
Nhãn sản phẩm / nhãn phụ tiếng Việt
Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS)
Health Certificate / Certificate of Analysis ✅ (nếu yêu cầu)
Bản sao hợp đồng nhập khẩu

Quy trình tự công bố sản phẩm rượu gồm mấy bước?

Toàn bộ quy trình tự công bố sản phẩm rượu thực hiện theo 5 bước, từ lúc gửi mẫu kiểm nghiệm đến khi nhận giấy xác nhận tiếp nhận. Thời gian trung bình hoàn thành là 15–20 ngày làm việc.

  1. Kiểm nghiệm sản phẩm tại phòng lab được chỉ định
    ⏱ 5–10 ngày làm việc

    Gửi mẫu rượu đến phòng kiểm nghiệm được Bộ Y tế hoặc Bộ Công Thương chỉ định, hoặc phòng lab được công nhận ISO/IEC 17025. Xét nghiệm các chỉ tiêu theo QCVN 6-3:2010/BYT (methanol, ethanol, kim loại nặng, aldehyde…). Kết quả có hiệu lực 12 tháng.

  2. Chuẩn bị và soạn hồ sơ tự công bố
    ⏱ 2–3 ngày làm việc

    Điền đầy đủ thông tin vào Bản tự công bố (Mẫu 01/NĐ 15/2018), đính kèm phiếu kiểm nghiệm, giấy chứng nhận ATTP (nếu có), nhãn sản phẩm và các tài liệu phụ theo loại sản phẩm (thêm CFS, hợp đồng nhập khẩu nếu là rượu nhập).

  3. Nộp hồ sơ tại Sở Công Thương
    ⏱ 1 ngày (hoặc nộp online)

    Nộp trực tiếp tại bộ phận một cửa của Sở Công Thương tỉnh/thành nơi đặt trụ sở, hoặc nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia (dichvucong.gov.vn). Nhận biên lai tiếp nhận.

  4. Cơ quan xử lý hồ sơ
    ⏱ 7 ngày làm việc (theo luật)

    Sở Công Thương kiểm tra tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ thiếu hoặc chưa đúng, cơ quan thông báo bổ sung 1 lần trong vòng 03 ngày. Không yêu cầu thẩm định nội dung — chỉ xác nhận đã tiếp nhận.

  5. Nhận Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố
    ⏱ Hiệu lực 3 năm

    Sau khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan cấp Giấy tiếp nhận bản công bố. Giấy có hiệu lực 03 năm kể từ ngày cấp (theo khoản 3 Điều 5 NĐ 15/2018). Sau 3 năm hoặc khi có thay đổi về công thức/nhãn, doanh nghiệp phải công bố lại.

💡 Ví dụ thực tế Công ty TNHH Thương mại A tại TP.HCM muốn nhập khẩu 3 loại rượu vang từ Pháp. Họ cần thực hiện 03 bộ hồ sơ riêng biệt (mỗi nhãn hiệu/quy cách 1 bộ hồ sơ). Mỗi bộ mất khoảng 12 ngày (5 ngày kiểm nghiệm + 3 ngày chuẩn bị hồ sơ + 4 ngày xử lý tại Ban QLATTP TP.HCM do họ xử lý nhanh hơn). Tổng chi phí khoảng 42–60 triệu đồng cho 3 sản phẩm.

Tìm hiểu thêm: Dịch vụ hỗ trợ xin Chứng chỉ ISO 22000:2018

Chi phí công bố sản phẩm rượu là bao nhiêu?

Đây là thông tin quan trọng nhất mà người dùng cần biết nhưng ít bài viết cung cấp đầy đủ. Chi phí thực tế gồm 3 khoản: phí kiểm nghiệm, chi phí tự thực hiện hồ sơ và chi phí dịch vụ tư vấn luật (nếu thuê).

Khoản chi phí Mức phí tham khảo Ghi chú
Phí kiểm nghiệm sản phẩm 5.000.000 – 10.000.000 đ/sản phẩm Tùy số lượng chỉ tiêu và phòng lab. Rượu có cồn thường cần 15–25 chỉ tiêu.
Phí dịch thuật hồ sơ (rượu nhập khẩu) 500.000 – 2.000.000 đ/bộ CFS, Health Certificate cần dịch sang tiếng Việt có công chứng
Lệ phí nhà nước Không thu Tự công bố sản phẩm không có lệ phí theo NĐ 15/2018
Tổng chi phí tự thực hiện 6.000.000 – 12.000.000 đ Mỗi nhãn sản phẩm. Chi phí tăng nếu cần kiểm nghiệm lại.
Phí dịch vụ luật sư hỗ trợ trọn gói 10.000.000 – 20.000.000 đ Bao gồm kiểm nghiệm, soạn hồ sơ, nộp và theo dõi đến khi có kết quả

Về thời gian: nếu hồ sơ đầy đủ ngay từ đầu, toàn bộ quy trình mất khoảng 15–20 ngày làm việc. Nếu phải bổ sung hồ sơ hoặc kiểm nghiệm lại, thời gian có thể kéo dài thêm 5–10 ngày. Lưu ý không thể rút ngắn thời gian kiểm nghiệm vì đây là quy trình kỹ thuật.

Chỉ tiêu kiểm nghiệm rượu theo quy chuẩn QCVN 6-3:2010/BYT là gì?

Sản phẩm rượu phải được kiểm nghiệm theo QCVN 6-3:2010/BYT — Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với các sản phẩm đồ uống có cồn. Đây là văn bản bắt buộc, do Bộ Y tế ban hành, áp dụng cho cả rượu sản xuất trong nước và nhập khẩu.

Các chỉ tiêu kiểm nghiệm chính bao gồm:

    Hàm lượng Ethanol (% v/v) — chỉ tiêu quan trọng nhất, xác định độ cồn thực tế

    Hàm lượng Methanol (mg/l ethanol 100%) — chỉ tiêu an toàn tuyệt đối, vượt ngưỡng gây ngộ độc chết người

    Hàm lượng Aldehyde (mg/l ethanol 100%)

    Furfurol (mg/l ethanol 100%)

    Hàm lượng kim loại nặng: chì (Pb), Asen (As), Đồng (Cu), Kẽm (Zn)

    strong>Chỉ tiêu vi sinh: Coliform tổng số, E. coli (đối với một số loại rượu)

    Cảm quan: màu sắc, mùi vị, độ trong

    pH, độ axit tổng số (áp dụng cho rượu vang)

Phòng kiểm nghiệm phải là đơn vị được Bộ Y tế hoặc Bộ Công Thương chỉ định, hoặc được công nhận theo tiêu chuẩn quốc tế ISO/IEC 17025. Một số phòng lab uy tín tại Việt Nam: QUATEST 1, 2, 3; TUV Nord; Eurofins Việt Nam; Viện Kiểm nghiệm ATTP Quốc gia. Bạn có thể tra cứu danh sách đầy đủ tại website của Cục An toàn thực phẩm (vfa.gov.vn).

Bạn cần tư vấn chọn phòng kiểm nghiệm phù hợp hoặc hỗ trợ giải thích phiếu kiểm nghiệm? Luật sư Nam Sơn có thể hướng dẫn bạn từng bước để tiết kiệm thời gian và chi phí.

📞 0932 263 419 | 0889 181 585  |  💬 Zalo tư vấn

Rượu thủ công và rượu ngâm có phải công bố sản phẩm không?

Đây là câu hỏi được nhiều hộ kinh doanh nhỏ và trang trại nông sản đặt ra. Câu trả lời phụ thuộc vào mục đích sử dụng và đối tượng mua, không phụ thuộc vào phương thức sản xuất (thủ công hay công nghiệp).

Theo khoản 3 Điều 4 Nghị định 105/2017 (đã được Nghị định 17/2020 sửa đổi): tổ chức, cá nhân sản xuất rượu thủ công nhằm mục đích kinh doanh bắt buộc phải có giấy phép sản xuất rượu thủ công và thực hiện công bố sản phẩm. Trường hợp miễn trừ duy nhất là hộ gia đình sản xuất rượu thủ công để bán cho cơ sở có giấy phép sản xuất rượu để chế biến lại — trường hợp này không cần giấy phép sản xuất nhưng vẫn phải đăng ký với UBND cấp xã.

Trường hợp Có phải công bố SP không? Cơ sở pháp lý
DN/hộ kinh doanh sản xuất rượu thủ công bán lẻ ✅ Có Điều 5 NĐ 105/2017
Hộ gia đình SX rượu thủ công bán cho cơ sở có giấy phép SX ❌ Không (chỉ cần đăng ký với UBND xã) Điều 4 khoản 3 NĐ 105/2017 sửa đổi
Rượu ngâm dược liệu bán lẻ ra thị trường ✅ Có QCVN 6-3:2010/BYT, NĐ 15/2018
Tự nấu rượu uống trong gia đình, không bán ❌ Không Điều 4 khoản 4 NĐ 105/2017
Rượu dưới 5,5 độ cồn bán lẻ ✅ Có (nhưng không cần giấy phép SX) NĐ 17/2020 sửa đổi NĐ 105/2017

Những lưu ý quan trọng nào cần biết khi thực hiện công bố rượu?

Dưới đây là 6 điểm mà nhiều doanh nghiệp thường bỏ qua, dẫn đến hồ sơ bị từ chối hoặc bị xử phạt hậu kiểm.

1. Mỗi nhãn hiệu/quy cách đóng gói là một hồ sơ riêng. Nếu bạn có rượu 350ml và 500ml với cùng công thức, bạn cần 2 bộ hồ sơ. Nếu thêm phiên bản hộp quà, đó lại là 1 hồ sơ nữa.

2. Khi thay đổi phải công bố lại ngay. Nếu thay đổi công thức, thay nhà cung cấp nguyên liệu chính, thay đổi nhãn mác có thông tin bắt buộc (tên, thành phần, hạn sử dụng…) — doanh nghiệp phải tự công bố lại trước khi bán sản phẩm đã thay đổi.

3. Niêm yết bản công bố tại cơ sở sản xuất. Theo khoản 5 Điều 4 NĐ 15/2018, sau khi tự công bố, doanh nghiệp phải đăng tải bản tự công bố lên trang thông tin điện tử của cơ sở (website). Đây là nghĩa vụ thường bị bỏ qua và có thể bị phạt 15–20 triệu đồng.

4. Tem rượu cho rượu nhập khẩu. Rượu nhập khẩu phải dán tem nhập khẩu theo quy định của Bộ Tài chính — đây là thủ tục tách biệt với công bố sản phẩm và phải thực hiện riêng tại cơ quan Hải quan.

5. Phiếu kiểm nghiệm hết hạn phải gia hạn. Phiếu kiểm nghiệm có hiệu lực 12 tháng. Sau thời hạn này, nếu muốn tiếp tục sử dụng cho mục đích công bố, doanh nghiệp phải kiểm nghiệm lại, dù giấy tiếp nhận tự công bố vẫn còn hiệu lực.

6. Hậu kiểm định kỳ. Sở Công Thương và Bộ Công Thương sẽ lấy mẫu sản phẩm đang lưu thông trên thị trường để hậu kiểm. Nếu sản phẩm thực tế không đúng với bản công bố (về chỉ tiêu chất lượng, nhãn hàng…), doanh nghiệp bị xử phạt và có thể thu hồi giấy tiếp nhận.

Có thể bạn quan tâm: Không có giấy vệ sinh an toàn thực phẩm thì bị phạt bao nhiêu tiền

Câu hỏi thường gặp về thủ tục công bố sản phẩm rượu

❓ Tự công bố sản phẩm rượu có cần Bộ phê duyệt không?
Không cần Bộ phê duyệt trước. Tự công bố là hình thức doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm về chất lượng, nộp hồ sơ để cơ quan nhà nước biết và lưu trữ. Sở Công Thương chỉ xác nhận đã tiếp nhận hồ sơ hợp lệ, không thẩm định nội dung. Doanh nghiệp có thể bán hàng ngay sau khi nhận giấy tiếp nhận.
❓ Rượu nhập khẩu đã có công bố tại nước ngoài có cần làm lại ở Việt Nam không?
Có. Tự công bố sản phẩm là nghĩa vụ theo pháp luật Việt Nam, bất kể sản phẩm đã được cấp phép ở quốc gia khác. Doanh nghiệp nhập khẩu phải thực hiện hồ sơ tự công bố tại Sở Công Thương Việt Nam, kèm theo CFS và các tài liệu nước ngoài (có dịch thuật). Việt Nam tham gia CPTPP nhưng không miễn trừ nghĩa vụ tự công bố nội địa.
❓ Sau 3 năm giấy tiếp nhận hết hạn, doanh nghiệp có phải nộp toàn bộ hồ sơ mới không?
Có, cần thực hiện tự công bố lại với bộ hồ sơ đầy đủ, bao gồm cả phiếu kiểm nghiệm mới. Không có quy trình “gia hạn” — đây là thủ tục tự công bố lần đầu hoàn toàn. Tuy nhiên, nếu sản phẩm và nhà sản xuất không thay đổi, quy trình chuẩn bị hồ sơ lần 2 sẽ nhanh hơn nhiều vì đã có kinh nghiệm.
❓ Bán rượu online qua Shopee, TikTok Shop có cần công bố sản phẩm không?
Có. Hình thức bán hàng online hay offline không ảnh hưởng đến nghĩa vụ công bố sản phẩm. Thêm vào đó, bán rượu qua kênh thương mại điện tử còn phải tuân thủ quy định của Luật Phòng chống tác hại rượu bia 2019 (cấm quảng cáo rượu có độ cồn từ 15 độ trở lên trên internet) và điều khoản của từng sàn thương mại điện tử.
❓ Hộ kinh doanh cá thể (không phải công ty) có được tự công bố sản phẩm rượu không?
Có, hộ kinh doanh cá thể được thực hiện thủ tục tự công bố sản phẩm rượu như doanh nghiệp. Hồ sơ tương tự, chỉ khác ở giấy tờ pháp nhân (thay vì Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì dùng Giấy chứng nhận đăng ký hộ kinh doanh). Ngoài ra, hộ kinh doanh sản xuất rượu nhỏ lẻ phải có giấy phép sản xuất rượu thủ công từ Sở Công Thương hoặc UBND cấp xã (từ 01/7/2025 theo NĐ 139/2025).
❓ Công bố sản phẩm rượu có khác gì với giấy phép kinh doanh rượu?
Đây là hai thủ tục hoàn toàn khác nhau và đều bắt buộc. Giấy phép kinh doanh rượu (giấy phép sản xuất/phân phối/bán lẻ) do Sở Công Thương hoặc UBND cấp — cấp cho cơ sở kinh doanh. Tự công bố sản phẩm là xác nhận chất lượng cho từng sản phẩm cụ thể trước khi đưa ra thị trường. Một doanh nghiệp có thể có giấy phép kinh doanh rượu nhưng nếu không công bố từng sản phẩm vẫn bị xử phạt.
❓ Tự công bố sản phẩm rượu có phải nộp phí nhà nước không?
Không. Theo Nghị định 15/2018/NĐ-CP, thủ tục tự công bố sản phẩm không có lệ phí nhà nước. Chi phí chính là phí kiểm nghiệm tại phòng lab (5–10 triệu đồng/sản phẩm). Nếu thuê dịch vụ luật sư hỗ trợ trọn gói, mức phí thường dao động từ 10–20 triệu đồng tùy loại sản phẩm và mức độ phức tạp của hồ sơ.
❓ Công bố sản phẩm rượu tại Khánh Hòa thì nộp hồ sơ ở đâu?
Tại tỉnh Khánh Hòa, hồ sơ tự công bố sản phẩm rượu nộp tại Sở Công Thương Khánh Hòa (địa chỉ: 134 Trần Phú, TP. Nha Trang). Có thể nộp trực tiếp hoặc qua Cổng Dịch vụ công tỉnh Khánh Hòa tại dichvucong.khanhhoa.gov.vn. Luật Nam Sơn có văn phòng tại Khánh Hòa, sẵn sàng hỗ trợ toàn bộ quy trình cho doanh nghiệp trong tỉnh.

Kết luận

Thủ tục tự công bố sản phẩm rượu không quá phức tạp nếu doanh nghiệp chuẩn bị đúng hồ sơ và nộp đúng cơ quan. Điểm quan trọng nhất cần nhớ: rượu thuộc thẩm quyền Bộ Công Thương, không phải Bộ Y tế; hồ sơ nộp tại Sở Công Thương tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở. Từ tháng 01/2026, khung pháp lý đã cập nhật theo Luật ATTP mới — hãy đảm bảo thông tin bạn đang sử dụng là phiên bản mới nhất.

Nếu bạn cần hỗ trợ pháp lý cụ thể cho trường hợp của mình — đặc biệt với rượu nhập khẩu, rượu ngâm dược liệu, hoặc sản phẩm có nhiều quy cách đóng gói — đội ngũ luật sư của chúng tôi sẵn sàng tư vấn chi tiết.

Để được tư vấn cụ thể theo trường hợp của bạn, liên hệ Luật Nam Sơn ngay hôm nay:

🏢 Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn
📍 141 Nguyễn Thị Nhung, P. Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
     (Chi nhánh tại Khánh Hòa, Hà Nội, Quảng Ngãi)
📞 0932 263 419 | 0889 181 585
💬 Chat Zalo ngay

✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon