Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp là một trong những quyết định chiến lược quan trọng bậc nhất trong vòng đời của bất kỳ doanh nghiệp nào — từ chủ doanh nghiệp tư nhân muốn hạn chế rủi ro pháp lý cá nhân, đến công ty TNHH đang cần huy động vốn qua phát hành cổ phiếu. Tuy nhiên, nhiều chủ doanh nghiệp gặp khó khăn vì khung pháp lý vừa thay đổi toàn diện kể từ ngày 01/07/2025: Nghị định 01/2021/NĐ-CP đã hết hiệu lực và được thay thế bởi Nghị định 168/2025/NĐ-CP, đồng thời Luật Doanh nghiệp cũng được sửa đổi bổ sung bởi Luật 76/2025/QH15. Bài viết này hướng dẫn đầy đủ thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp 2026 theo quy định mới nhất: hồ sơ chi tiết từng trường hợp, lệ phí, quy trình 3 ngày làm việc, và những lưu ý pháp lý quan trọng không thể bỏ qua sau khi chuyển đổi.
Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp là gì? Khi nào doanh nghiệp nên thực hiện?
Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp là việc doanh nghiệp thay đổi hình thức pháp lý từ loại hình này sang loại hình khác theo quy định của Luật Doanh nghiệp, mà vẫn kế thừa toàn bộ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp trước đó. Đây không phải là giải thể doanh nghiệp cũ rồi thành lập mới, mà là sự chuyển tiếp liên tục về mặt pháp nhân.
Doanh nghiệp nên chuyển đổi trong những trường hợp nào?
Có nhiều nguyên nhân khiến doanh nghiệp cần thay đổi loại hình. Một số tình huống phổ biến nhất:
Luật sư Luật Nam Sơn tư vấn phân tích ưu/nhược điểm từng loại hình, phù hợp với chiến lược phát triển của doanh nghiệp bạn.
Doanh nghiệp được phép chuyển đổi theo những hình thức nào theo quy định 2026?
Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025) quy định 5 hình thức chuyển đổi được phép, cụ thể tại Điều 202 đến Điều 205. Không phải mọi cặp loại hình đều có thể chuyển đổi trực tiếp — bảng dưới đây tóm tắt rõ ràng.
| Từ loại hình | Sang loại hình | Căn cứ pháp lý | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Doanh nghiệp tư nhân (DNTN) | Công ty TNHH một thành viên | Điều 205 LDN 2020 | Chủ DNTN → chủ sở hữu TNHH MTV |
| Doanh nghiệp tư nhân (DNTN) | Công ty TNHH hai thành viên trở lên | Điều 205 LDN 2020 | Cần thêm ít nhất 1 thành viên góp vốn |
| Doanh nghiệp tư nhân (DNTN) | Công ty cổ phần | Điều 205 LDN 2020 | Được phép trực tiếp theo Luật DN 2020 |
| Công ty TNHH một thành viên | Công ty TNHH hai thành viên trở lên | Điều 202 LDN 2020 | Chuyển nhượng/tặng cho một phần vốn |
| Công ty TNHH hai thành viên trở lên | Công ty TNHH một thành viên | Điều 202 LDN 2020 | Khi chỉ còn 1 thành viên (bắt buộc) |
| Công ty TNHH (1 hoặc 2TV) | Công ty cổ phần | Điều 203 LDN 2020 | Phổ biến nhất khi huy động vốn |
| Công ty cổ phần | Công ty TNHH một thành viên | Điều 204 LDN 2020 | Một cổ đông mua lại toàn bộ cổ phần |
| Công ty cổ phần | Công ty TNHH hai thành viên trở lên | Điều 204 LDN 2020 | Cổ đông ≤ 50 người đồng ý chuyển đổi |
Điều kiện để chuyển đổi loại hình doanh nghiệp là gì?
Không phải doanh nghiệp nào cũng có thể thực hiện ngay thủ tục chuyển đổi. Pháp luật quy định một số điều kiện tiền đề cần đáp ứng:
- Doanh nghiệp đang hoạt động hợp pháp, không trong quá trình giải thể, phá sản hoặc tạm ngừng kinh doanh
- Đã thực hiện đầy đủ nghĩa vụ thuế: không có nợ thuế quá hạn chưa giải quyết
- Không đang bị cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp cưỡng chế về thuế, phí
- Chủ doanh nghiệp/người đại diện pháp luật không thuộc đối tượng bị cấm thành lập doanh nghiệp theo Khoản 2 Điều 17 LDN 2020
- Đối với DNTN → TNHH/CP: chủ DNTN phải cam kết thanh toán đủ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản hiện có (không chuyển nợ cho pháp nhân mới)
- Loại hình muốn chuyển sang phải phù hợp với ngành nghề kinh doanh đang đăng ký (một số ngành nghề yêu cầu cụ thể về hình thức pháp lý)
🏛️ Luật Nam Sơn hỗ trợ kiểm tra điều kiện và rà soát hồ sơ trước khi nộp — giúp tránh hồ sơ bị trả về, tiết kiệm thời gian.
Hồ sơ chuyển đổi loại hình doanh nghiệp gồm những gì theo NĐ 168/2025?
Theo Khoản 1 Điều 26, Nghị định 168/2025/NĐ-CP, hồ sơ chuyển đổi gồm phần chung và phần riêng tùy từng trường hợp. Lưu ý: biểu mẫu sử dụng phải theo mẫu mới ban hành kèm Thông tư 68/2025/TT-BTC (có hiệu lực từ 01/07/2025), không được dùng biểu mẫu cũ.
Trường hợp 1: Chuyển đổi Doanh nghiệp tư nhân → Công ty TNHH một thành viên
Căn cứ: Điều 205 LDN 2020 và Điều 26 NĐ 168/2025/NĐ-CP.
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (theo mẫu TT 68/2025)
- Điều lệ công ty TNHH MTV mới được soạn thảo
- Cam kết của chủ DNTN về việc chịu trách nhiệm cá nhân đối với các khoản nợ chưa thanh toán và nghĩa vụ tài sản phát sinh trước khi chuyển đổi
- Bản sao hợp lệ CCCD của chủ sở hữu (là chủ DNTN cũ)
- Văn bản xác nhận vốn pháp định (nếu ngành nghề yêu cầu)
- Chứng chỉ hành nghề của cá nhân hoặc người có thẩm quyền (nếu kinh doanh ngành nghề có điều kiện)
- Danh sách người thụ hưởng hưởng lợi thực sự (theo yêu cầu mới từ Luật 76/2025/QH15)
Trường hợp 2: Chuyển đổi Doanh nghiệp tư nhân → Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Ngoài các tài liệu ở Trường hợp 1, cần bổ sung:
- Danh sách thành viên sáng lập (mẫu theo TT 68/2025)
- Bản sao hợp lệ CCCD của tất cả thành viên mới
- Hợp đồng góp vốn hoặc văn bản thỏa thuận về phần vốn góp của các thành viên mới
Trường hợp 3: Chuyển đổi Công ty TNHH → Công ty cổ phần Phổ biến nhất
Căn cứ: Điều 203 LDN 2020 và Điều 26 NĐ 168/2025/NĐ-CP.
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (mẫu TT 68/2025)
- Điều lệ công ty cổ phần (soạn theo quy định Điều 24 LDN 2020)
- Nghị quyết/quyết định của HĐTV về việc chuyển đổi sang công ty cổ phần (ghi rõ phương thức chuyển đổi: chào bán cổ phần, huy động vốn mới hay chỉ chuyển đổi nội bộ)
- Danh sách cổ đông sáng lập hoặc danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài (mẫu TT 68/2025)
- Bản sao hợp lệ CCCD hoặc hộ chiếu của từng cổ đông sáng lập
- Văn bản xác nhận vốn pháp định (nếu ngành nghề yêu cầu)
- Danh sách người thụ hưởng hưởng lợi thực sự (theo Luật 76/2025/QH15)
Trường hợp 4: Chuyển đổi Công ty cổ phần → Công ty TNHH một thành viên
Căn cứ: Điều 204 LDN 2020.
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp (mẫu TT 68/2025)
- Điều lệ công ty TNHH MTV
- Nghị quyết của ĐHĐCĐ về việc chuyển đổi (tỷ lệ thông qua ≥ 65% tổng số cổ phần có quyền biểu quyết — theo Điều 148 LDN 2020)
- Phương án xử lý cổ phần và hoàn trả cho cổ đông trong trường hợp chỉ còn 1 chủ sở hữu
- Bản sao hợp lệ CCCD của chủ sở hữu mới
- Danh sách người thụ hưởng hưởng lợi thực sự
Trường hợp 5: Chuyển đổi Công ty cổ phần → Công ty TNHH hai thành viên trở lên
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
- Điều lệ công ty TNHH 2TV mới
- Nghị quyết ĐHĐCĐ thông qua việc chuyển đổi và phương án chuyển đổi cổ phần thành phần vốn góp
- Danh sách thành viên kèm phần vốn góp tương ứng (mẫu TT 68/2025)
- Bản sao hợp lệ CCCD của từng thành viên
- Danh sách người thụ hưởng hưởng lợi thực sự
Quy trình thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp gồm mấy bước?
Quy trình gồm 4 bước chính từ khi chuẩn bị hồ sơ đến khi nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới. Theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP, cơ quan tiếp nhận đã thay đổi từ Sở Kế hoạch & Đầu tư sang Sở Tài chính (hoặc cơ quan đăng ký kinh doanh trực thuộc Sở Tài chính tỉnh/thành phố).
Tổ chức họp HĐTV/ĐHĐCĐ thông qua quyết định chuyển đổi; soạn thảo điều lệ mới; xử lý nghĩa vụ nội bộ (nợ, hợp đồng lao động); hoàn thiện toàn bộ hồ sơ theo danh mục từng trường hợp ở mục 4.
Nộp trực tuyến qua Cổng Dịch vụ công Quốc gia tại dangkykinhdoanh.gov.vn (ưu tiên — giảm lệ phí) hoặc nộp trực tiếp tại Sở Tài chính tỉnh/thành phố nơi đặt trụ sở chính. Thanh toán lệ phí (nếu nộp trực tiếp).
Cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét tính hợp lệ của hồ sơ. Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, thông báo cho doanh nghiệp bổ sung trong vòng 03 ngày làm việc. Nếu hợp lệ, tiến hành cấp GCN ĐKDN mới.
Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới. Trong vòng 30 ngày, doanh nghiệp phải công bố thông tin thay đổi trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp (phí công bố 100.000 đồng). Đồng thời thực hiện các thủ tục sau chuyển đổi (xem mục 7).
- 03 ngày làm việc: chuyển đổi giữa các loại hình công ty (TNHH ↔ CP, TNHH MTV ↔ 2TV)
- 03 ngày làm việc: DNTN → Công ty
- 03 ngày làm việc: Hộ kinh doanh cá thể → Doanh nghiệp (nếu áp dụng)
- Không tính ngày nghỉ Lễ, Tết; thời gian bổ sung hồ sơ không tính vào thời hạn trên
Luật Nam Sơn đại diện soạn thảo hồ sơ, nộp hồ sơ và nhận kết quả thay mặt doanh nghiệp. Doanh nghiệp chỉ cần ký và nhận kết quả.
Chi phí và lệ phí chuyển đổi loại hình doanh nghiệp là bao nhiêu?
Đây là câu hỏi được nhiều doanh nghiệp quan tâm nhất. Dưới đây là thông tin chi phí đầy đủ và cập nhật nhất tính đến 2025–2026.
Chi phí dịch vụ tư vấn pháp lý (tham khảo thị trường)
Ngoài lệ phí nhà nước, nếu sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý hỗ trợ soạn thảo hồ sơ, nộp hồ sơ và theo dõi kết quả, mức phí thị trường thông thường dao động từ 1.000.000 – 2.500.000 đồng tùy độ phức tạp của trường hợp chuyển đổi. Mức phí này bao gồm: soạn thảo hồ sơ đầy đủ, đại diện nộp hồ sơ, theo dõi và nhận kết quả, hỗ trợ xử lý nếu có yêu cầu bổ sung.
- Khắc con dấu mới (nếu thay đổi tên/loại hình): 200.000 – 500.000 đồng
- Thay đổi bảng hiệu, tờ khai thuế, giấy tờ ngân hàng: tùy đơn vị
- Phí kiểm toán hoặc định giá tài sản (nếu cần): tùy quy mô
- Phí công chứng văn bản nội bộ (nếu cần): 50.000 – 200.000 đồng/văn bản
Sau khi nhận Giấy chứng nhận ĐKDN mới, doanh nghiệp cần làm thêm những gì?
Nhiều doanh nghiệp nghĩ rằng nhận được GCN ĐKDN là xong. Thực tế không phải vậy — còn một loạt thủ tục hậu chuyển đổi bắt buộc phải thực hiện, nếu không sẽ dẫn đến phạt hành chính hoặc phức tạp về thuế.
Nhóm thủ tục thuế (quan trọng nhất)
- Quyết toán thuế TNDN với kỳ tính thuế kết thúc tại thời điểm chuyển đổi (hạn nộp: 45 ngày kể từ ngày chuyển đổi)
- Thông báo thay đổi thông tin đăng ký thuế tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp (thay đổi tên, loại hình, người đại diện nếu có thay đổi)
- Xử lý hóa đơn GTGT: nếu đã đăng ký hóa đơn điện tử, cần điều chỉnh thông tin trên phần mềm hóa đơn; hóa đơn giấy cũ được tiếp tục sử dụng hết đến hết đợt đã phát hành (có thể dùng thêm không quá 30 ngày)
- Cập nhật thông tin ngân hàng: thông báo cho ngân hàng về thay đổi loại hình, tên giao dịch, người đại diện pháp luật — tránh gián đoạn giao dịch
Nhóm thủ tục hành chính nội bộ
- Khắc con dấu mới (nếu thay đổi tên hoặc loại hình có ghi trên con dấu); đăng ký mẫu con dấu mới trước khi sử dụng
- Thay đổi bảng hiệu tại trụ sở, chi nhánh, địa điểm kinh doanh trong thời hạn hợp lý
- Cập nhật hợp đồng lao động: ký phụ lục điều chỉnh thông tin doanh nghiệp với người lao động (tên mới, loại hình mới)
- Cập nhật hợp đồng thương mại với đối tác, khách hàng nếu thông tin pháp lý trên hợp đồng đã thay đổi
- Đăng ký lại với cơ quan bảo hiểm xã hội nếu thông tin đơn vị tham gia BHXH thay đổi
Nhóm đăng ký lại giấy phép con (nếu có)
Một số ngành nghề kinh doanh có điều kiện yêu cầu doanh nghiệp phải cập nhật hoặc đăng ký lại giấy phép con sau khi thay đổi loại hình, bao gồm: giấy phép kinh doanh lữ hành, giấy phép vận tải, giấy chứng nhận đủ điều kiện an toàn thực phẩm, giấy phép xuất khẩu lao động… Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ các giấy phép đang nắm giữ.
📋 Luật Nam Sơn cung cấp dịch vụ soạn thảo hồ sơ hậu chuyển đổi trọn gói — từ thủ tục thuế, cập nhật ngân hàng đến rà soát hợp đồng thương mại.
Những lưu ý pháp lý quan trọng khi thực hiện chuyển đổi loại hình doanh nghiệp
Dựa trên kinh nghiệm tư vấn thực tiễn, Luật Nam Sơn tổng hợp những điểm dễ sai sót nhất mà doanh nghiệp thường gặp phải:
Câu hỏi thường gặp về thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp
Không. Khi chuyển đổi loại hình, doanh nghiệp giữ nguyên mã số thuế (MST) đã được cơ quan thuế cấp từ đầu. MST gắn với pháp nhân (tư cách pháp lý), không gắn với loại hình kinh doanh. Doanh nghiệp chỉ cần thực hiện thủ tục thông báo thay đổi thông tin đăng ký thuế tại cơ quan thuế quản lý trực tiếp trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận GCN ĐKDN mới. Hóa đơn hiện có vẫn tiếp tục sử dụng bình thường sau khi điều chỉnh thông tin.
Có. Doanh nghiệp phải thực hiện quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) cho kỳ tính thuế kết thúc tại thời điểm chuyển đổi. Hạn nộp tờ khai quyết toán là 45 ngày kể từ ngày có quyết định chuyển đổi (ngày nhận GCN ĐKDN mới). Đây là một trong những nghĩa vụ hay bị bỏ sót nhất, dẫn đến bị phạt chậm nộp. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng cần hoàn tất khai báo và quyết toán thuế TNCN (nếu có) và các loại thuế khác có liên quan.
Không cần phát hành lại hóa đơn mới hoàn toàn. Đối với hóa đơn điện tử: doanh nghiệp cập nhật thông tin doanh nghiệp (tên, loại hình) trên hệ thống phần mềm hóa đơn và thông báo cho cơ quan thuế. Hóa đơn điện tử tiếp tục sử dụng ký hiệu cũ cho đến khi đăng ký thay đổi ký hiệu mới. Đối với hóa đơn giấy đặt in (nếu còn tồn): được tiếp tục sử dụng tối đa 30 ngày kể từ ngày chuyển đổi, sau đó phải hủy và đặt in mới (hoặc chuyển sang hóa đơn điện tử). Doanh nghiệp nên thông báo cho đối tác về thay đổi thông tin trên hóa đơn để tránh phát sinh tranh chấp.
Kết luận
Chuyển đổi loại hình doanh nghiệp là thủ tục pháp lý không quá phức tạp nếu nắm đúng quy định và chuẩn bị hồ sơ đầy đủ. Điểm mấu chốt cần ghi nhớ trong năm 2025–2026:
- Căn cứ pháp lý đã thay đổi hoàn toàn: áp dụng Nghị định 168/2025/NĐ-CP và Luật 76/2025/QH15 từ 01/07/2025
- Sử dụng biểu mẫu mới theo Thông tư 68/2025/TT-BTC — biểu mẫu cũ không còn hiệu lực
- Lệ phí rất thấp: chỉ 100.000 đồng nộp online
- Thời gian xử lý nhanh: 03 ngày làm việc
- Đừng bỏ qua các thủ tục hậu chuyển đổi: quyết toán thuế TNDN trong 45 ngày, cập nhật thông tin thuế, ngân hàng, hóa đơn
- Mã số thuế không thay đổi sau khi chuyển đổi
Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực doanh nghiệp, Luật Nam Sơn hỗ trợ toàn diện thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp — từ tư vấn chọn loại hình phù hợp, soạn thảo hồ sơ, nộp hồ sơ đến hoàn tất các thủ tục hậu chuyển đổi. Văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội, Khánh Hòa và Quảng Ngãi.
Địa chỉ trụ sở: 141 Nguyễn Thị Nhung, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh


