...

Thành lập công ty TNHH: Chọn loại hình nào năm 2026?

Cập nhật lần cuối: 28/05/2026

Trả lời ngắn: Thành lập công ty TNHH là lựa chọn phù hợp với phần lớn doanh nghiệp vừa và nhỏ nhờ chế độ trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp (Điều 46, Điều 74 Luật Doanh nghiệp 2020). Chọn TNHH một thành viên khi bạn là chủ sở hữu duy nhất; chọn TNHH hai thành viên trở lên khi có từ 2 đến 50 thành viên cùng góp vốn.

Đứng trước quyết định khởi nghiệp, nhiều người băn khoăn nên chọn loại hình nào và cấu trúc công ty ra sao cho đúng. Bài viết này tập trung vào khía cạnh khó nhất khi thành lập công ty TNHH: lựa chọn giữa TNHH một thành viên và hai thành viên, so sánh với các loại hình khác, và thiết kế cơ cấu quản trị hợp lý. Toàn bộ căn cứ pháp lý được cập nhật theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025) và các văn bản có hiệu lực từ ngày 01/7/2025.

Bạn chưa chắc nên chọn loại hình nào?

Mỗi mô hình kinh doanh có hệ quả pháp lý và thuế khác nhau theo từng tình huống. Nếu bạn cần phân tích cụ thể cho dự định của mình, đội ngũ luật sư có thể hỗ trợ rà soát trước khi bạn nộp hồ sơ.

📞 0932 263 419  |  💬 Tư vấn qua Zalo

Công ty TNHH là gì và khi nào nên chọn loại hình này?

Trả lời ngắn: Công ty TNHH là doanh nghiệp có tư cách pháp nhân, trong đó thành viên chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ trong phạm vi vốn đã góp (Điều 46, Điều 74 Luật Doanh nghiệp 2020). Nên chọn TNHH khi quy mô nhỏ đến vừa, ít thành viên, muốn kiểm soát chặt việc chuyển nhượng vốn và chưa có nhu cầu huy động vốn đại chúng.

Trách nhiệm hữu hạn nghĩa là khi công ty làm ăn thua lỗ, chủ sở hữu chỉ mất phần vốn đã góp vào công ty, tài sản cá nhân còn lại được bảo vệ. Đây là điểm khác biệt căn bản so với doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh — vốn phải chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản.

Luật Doanh nghiệp 2020 chia công ty TNHH thành hai dạng: công ty TNHH một thành viên (Chương III, từ Điều 74) và công ty TNHH hai thành viên trở lên (Chương III, từ Điều 46). Cả hai đều có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, đều không được phát hành cổ phiếu, nhưng được phép phát hành trái phiếu theo quy định.

Loại hình này phù hợp khi bạn muốn cơ cấu sở hữu ổn định. Việc chuyển nhượng vốn trong công ty TNHH bị ràng buộc chặt hơn cổ phần: thành viên muốn chuyển nhượng phải chào bán cho các thành viên còn lại trước (Điều 52). Điều này giúp tránh người ngoài dễ dàng thâm nhập, phù hợp với công ty gia đình hoặc nhóm cộng sự thân thiết.

📊 Theo Cục Thống kê (báo cáo “Bức tranh phát triển doanh nghiệp Việt Nam năm 2025”, công bố tháng 01/2026 trên nso.gov.vn), cả nước có gần 195,1 nghìn doanh nghiệp đăng ký thành lập mới với tổng vốn đăng ký 1.919,2 nghìn tỷ đồng, tăng 24,1% về số doanh nghiệp so với năm trước — trong đó công ty TNHH tiếp tục là loại hình được lựa chọn nhiều nhất.

Nếu bạn muốn nắm trước toàn bộ trình tự sau khi đã chọn được loại hình, có thể tham khảo hướng dẫn thủ tục thành lập doanh nghiệp 2026 để hình dung các bước cụ thể.

TNHH một thành viên hay hai thành viên trở lên — chọn loại nào?

Trả lời ngắn: Chọn TNHH một thành viên khi bạn là chủ sở hữu duy nhất, muốn toàn quyền quyết định và cơ cấu gọn nhẹ (Điều 74, Điều 85). Chọn TNHH hai thành viên trở lên khi có từ 2 đến 50 người cùng góp vốn, cần Hội đồng thành viên ra quyết định tập thể và muốn dễ kết nạp thành viên mới về sau (Điều 46, Điều 54).

Khác biệt cốt lõi nằm ở số lượng chủ sở hữucách ra quyết định. Công ty TNHH một thành viên do một cá nhân hoặc một tổ chức làm chủ; mọi quyết định thuộc về chủ sở hữu nên quy trình rất nhanh gọn. Ngược lại, công ty TNHH hai thành viên trở lên vận hành theo cơ chế Hội đồng thành viên, nơi các quyết định quan trọng phải được biểu quyết theo tỷ lệ vốn góp (Điều 59).

Về khả năng mở rộng, TNHH hai thành viên linh hoạt hơn khi muốn thêm người góp vốn — chỉ cần làm thủ tục tăng vốn và bổ sung thành viên. Với TNHH một thành viên, nếu muốn thêm thành viên thứ hai, công ty buộc phải chuyển đổi loại hình sang TNHH hai thành viên trở lên hoặc công ty cổ phần (Điều 202).

“Trong thực tế tư vấn, nhiều khách hàng chọn TNHH một thành viên cho gọn rồi sau vài tháng lại phải làm thủ tục chuyển đổi vì muốn thêm cộng sự góp vốn. Nếu ngay từ đầu đã xác định có người cùng đầu tư, chọn TNHH hai thành viên trở lên sẽ tiết kiệm cả thời gian lẫn chi phí phát sinh về sau.” — Luật sư Trần Hiểu, Luật sư thành viên Công ty Luật Nam Sơn (Thẻ LS số 17468/TP/LS-CCHN)

So sánh TNHH với cổ phần, doanh nghiệp tư nhân và hộ kinh doanh

Trả lời ngắn: Năm 2026 có 5 mô hình kinh doanh chính. TNHH phù hợp đa số doanh nghiệp vừa và nhỏ; công ty cổ phần phù hợp khi cần huy động vốn đại chúng; doanh nghiệp tư nhân chịu trách nhiệm vô hạn nên rủi ro cao; hộ kinh doanh sẽ chấm dứt phương pháp khoán thuế từ 01/01/2026 (khoản 6 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15).

Bảng dưới đây tổng hợp các tiêu chí quan trọng nhất để bạn đối chiếu nhanh giữa năm loại hình phổ biến:

Tiêu chí TNHH một thành viên TNHH hai thành viên trở lên Công ty cổ phần Doanh nghiệp tư nhân Hộ kinh doanh
Số chủ sở hữu1 (cá nhân/tổ chức)2–50Từ 3, không giới hạn tối đa1 cá nhân1 cá nhân/hộ gia đình
Trách nhiệm tài sảnHữu hạnHữu hạnHữu hạnVô hạnVô hạn
Tư cách pháp nhânKhôngKhông
Phát hành cổ phiếuKhôngKhôngKhôngKhông
Vốn tối thiểuKhông (trừ ngành có điều kiện)Không (trừ ngành có điều kiện)Không (trừ ngành có điều kiện)Không (trừ ngành có điều kiện)Không (trừ ngành có điều kiện)
Chuyển nhượng vốnTự doChào bán nội bộ trước (Điều 52)Tự do (trừ hạn chế 3 năm với cổ đông sáng lập)
Cơ quan đăng kýCơ quan ĐKKD thuộc Sở Tài chính cấp tỉnhCơ quan ĐKKD thuộc Sở Tài chính cấp tỉnhCơ quan ĐKKD thuộc Sở Tài chính cấp tỉnhCơ quan ĐKKD thuộc Sở Tài chính cấp tỉnhUBND cấp xã
Lệ phí môn bàiChấm dứt thu, nộp từ 01/01/2026 (khoản 7 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15)
Phù hợp vớiCá nhân tự kinh doanh, công ty conNhóm 2–50 người, công ty gia đìnhDoanh nghiệp cần gọi vốn, hướng tới IPOCá nhân chấp nhận rủi ro caoKinh doanh nhỏ lẻ

Một điểm thực tế đáng lưu ý: từ ngày 01/01/2026, hộ kinh doanh không còn được nộp thuế khoán mà phải kê khai theo pháp luật quản lý thuế. Điều này khiến nhiều chủ hộ cân nhắc chuyển từ hộ kinh doanh cá thể lên công ty TNHH để minh bạch sổ sách và tiếp cận các ưu đãi dành cho doanh nghiệp.

Cần đối chiếu cụ thể cho ngành nghề của bạn?

Việc lựa chọn loại hình còn phụ thuộc vào ngành nghề, kế hoạch gọi vốn và cơ cấu sở hữu. Để được tư vấn chi tiết theo hồ sơ và mục tiêu của bạn, hãy liên hệ trực tiếp với luật sư của chúng tôi.

📞 0932 263 419  |  🌐 Tìm hiểu hỗ trợ thành lập công ty

Vốn điều lệ tối thiểu là bao nhiêu và đăng ký bao nhiêu là hợp lý?

Trả lời ngắn: Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025) không quy định vốn điều lệ tối thiểu cho công ty TNHH, trừ ngành nghề có vốn pháp định. Vốn cam kết phải được góp đủ trong 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (Điều 47, Điều 75).

Đối với phần lớn ngành nghề thông thường, bạn được tự do quyết định mức vốn điều lệ. Tuy nhiên, một số lĩnh vực kinh doanh có điều kiện yêu cầu vốn pháp định cụ thể:

Ngành nghềVốn pháp địnhCăn cứ
Ngân hàng thương mại3.000 tỷ đồngKhoản 1 Điều 2 Nghị định 86/2019/NĐ-CP
Bảo hiểm phi nhân thọ400–500 tỷ đồngĐiều 35 Nghị định 46/2023/NĐ-CP
Bảo hiểm nhân thọ750–1.300 tỷ đồngĐiều 35 Nghị định 46/2023/NĐ-CP
Hơn 100 ngành nghề còn lại như Kinh doanh lữ hành, trường tư thục, hàng không…Cần tham khảo chi tiết từng ngànhCần tham khảo chi tiết từng ngành

Về mức đăng ký hợp lý: vốn điều lệ thể hiện cam kết tài chính và ảnh hưởng đến uy tín với đối tác, ngân hàng. Đăng ký quá thấp có thể khiến đối tác e ngại; đăng ký quá cao mà không góp đủ trong 90 ngày sẽ buộc phải điều chỉnh giảm vốn, phát sinh thủ tục. Một điểm thay đổi quan trọng năm 2026 là lệ phí môn bài đã chấm dứt thu, nộp từ ngày 01/01/2026 theo khoản 7 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15, nên mức vốn không còn ảnh hưởng đến bậc môn bài như trước.

💡 Nếu doanh nghiệp của bạn hoạt động trong lĩnh vực có điều kiện, sau khi thành lập có thể cần xin thêm giấy phép con cho doanh nghiệp tương ứng với ngành nghề trước khi chính thức kinh doanh.

Cấu trúc quản trị công ty TNHH năm 2026 có gì mới?

Trả lời ngắn: Cấu trúc quản trị TNHH gồm Hội đồng thành viên (với hai thành viên trở lên) hoặc Chủ tịch công ty (với một thành viên), kèm Giám đốc/Tổng giám đốc. Từ 01/7/2025, công ty còn phải kê khai thông tin chủ sở hữu hưởng lợi theo khoản 35 Điều 4 Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 và Điều 17 Nghị định 168/2025/NĐ-CP.

Với công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ, cơ cấu gồm Chủ tịch công ty kiêm hoặc thuê Giám đốc/Tổng giám đốc (Điều 85). Nếu do tổ chức làm chủ, công ty chọn một trong hai mô hình: Chủ tịch công ty và Giám đốc, hoặc Hội đồng thành viên và Giám đốc (Điều 79). Với công ty TNHH hai thành viên trở lên, bộ máy gồm Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên và Giám đốc/Tổng giám đốc (Điều 54, Điều 55).

Một hiểu lầm phổ biến trong nhiều bài viết cũ là “công ty có từ 11 thành viên trở lên bắt buộc thành lập Ban kiểm soát”. Quy định này đã thay đổi: theo Luật Doanh nghiệp 2020 và bản sửa đổi 2025, Ban kiểm soát chỉ bắt buộc với doanh nghiệp nhà nước và công ty con của doanh nghiệp nhà nước; các công ty TNHH khác được tự quyết định có hay không.

Chủ sở hữu hưởng lợi là cá nhân thực sự sở hữu hoặc chi phối doanh nghiệp, thường là người nắm giữ trực tiếp hoặc gián tiếp từ 25% vốn điều lệ trở lên (Điều 17 Nghị định 168/2025/NĐ-CP). Đây là nội dung mới, doanh nghiệp phải kê khai theo Mẫu I-10 và I-11 ban hành kèm Thông tư 68/2025/TT-BTC khi đăng ký từ ngày 01/7/2025.

Lưu ý thêm về thẩm quyền: sau khi sắp xếp đơn vị hành chính theo Nghị quyết 202/2025/QH15 (cả nước còn 34 tỉnh, thành phố), cơ quan tiếp nhận hồ sơ đăng ký doanh nghiệp hiện là Cơ quan đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính cấp tỉnh, thay cho Sở Kế hoạch và Đầu tư trước đây.

Các tình huống thực tế nên chọn loại hình TNHH nào?

Trả lời ngắn: Vợ chồng cùng góp vốn nên chọn TNHH hai thành viên để chia vốn rõ ràng. Nhóm thành viên sáng lập có kế hoạch gọi vốn nên hướng tới cổ phần. Hộ kinh doanh chuyển lên doanh nghiệp nên chọn TNHH để hưởng miễn thuế TNDN 3 năm theo khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15 và Nghị định 20/2026/NĐ-CP.

Tình huống 1 — Vợ chồng cùng kinh doanh F&B

Hai vợ chồng cùng mở chuỗi quán ăn, mỗi người đóng góp công sức và vốn khác nhau. Khuyến nghị chọn TNHH hai thành viên trở lên, ghi rõ tỷ lệ vốn góp (ví dụ 60/40) trong điều lệ. Cách này tạo căn cứ minh bạch để phân chia quyền lợi và hạn chế tranh chấp nếu phát sinh ly hôn về sau.

Tình huống 2 — Nhóm 3 founder công nghệ, mục tiêu gọi vốn

Nhóm khởi nghiệp dự định gọi vốn vòng đầu tư trong 1–2 năm tới nên cân nhắc công ty cổ phần ngay từ đầu, hoặc bắt đầu bằng TNHH hai thành viên rồi chuyển đổi sang cổ phần khi cần (Điều 202). Cổ phần thuận lợi hơn cho việc phát hành cổ phần ưu đãi cho nhà đầu tư.

Tình huống 3 — Hộ kinh doanh doanh thu lớn chuyển lên doanh nghiệp

Một hộ kinh doanh tạp hóa doanh thu khoảng 4 tỷ đồng/năm, lo ngại việc chấm dứt thuế khoán từ 01/01/2026, có thể chuyển lên công ty TNHH một thành viên. Doanh nghiệp mới thành lập thuộc nhóm nhỏ và vừa được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 3 năm kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu.

Tình huống 4 — Nhà đầu tư nước ngoài 100% vốn

Nhà đầu tư nước ngoài lập công ty dịch vụ tư vấn thường chọn TNHH một thành viên do tổ chức làm chủ sở hữu, đồng thời phải kê khai chủ sở hữu hưởng lợi. Trường hợp này cần thực hiện thêm thủ tục về đầu tư — bạn có thể tham khảo quy trình thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoàixin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.

📊 Tính đến năm 2025, Công ty Luật Nam Sơn đã đồng hành cùng hơn 2.000 doanh nghiệp trong quá trình lựa chọn loại hình và hoàn tất thủ tục thành lập trên cả nước.

Câu hỏi thường gặp

Năm 2026, thành lập công ty TNHH cần bao nhiêu vốn tối thiểu?
Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025) không quy định vốn điều lệ tối thiểu cho công ty TNHH, trừ ngành có vốn pháp định như ngân hàng (3.000 tỷ đồng theo Nghị định 86/2019/NĐ-CP), bảo hiểm (400–1.300 tỷ đồng theo Nghị định 46/2023/NĐ-CP), và hơn 100 ngành nghề khác. Vốn cam kết phải góp đủ trong 90 ngày.
Vợ chồng cùng kinh doanh nên chọn TNHH một hay hai thành viên?
Nên chọn TNHH hai thành viên trở lên để có Hội đồng thành viên với tỷ lệ vốn góp rõ ràng, tạo căn cứ minh bạch và hạn chế tranh chấp tài sản chung khi ly hôn. Nếu chỉ một người đứng tên, phần vốn vẫn có thể được coi là tài sản chung trong thời kỳ hôn nhân.
Có thể chuyển công ty TNHH sang cổ phần sau này không?
Có. Điều 202 Luật Doanh nghiệp 2020 cho phép chuyển đổi công ty TNHH thành công ty cổ phần khi doanh nghiệp muốn huy động vốn hoặc hướng tới niêm yết. Thủ tục thực hiện tại Cơ quan đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính cấp tỉnh.
Chủ sở hữu hưởng lợi là gì và có bắt buộc kê khai không?
Theo khoản 35 Điều 4 Luật Doanh nghiệp sửa đổi 2025 và Điều 17 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, chủ sở hữu hưởng lợi là cá nhân sở hữu trực tiếp hoặc gián tiếp từ 25% vốn điều lệ trở lên hoặc có quyền chi phối. Việc kê khai là bắt buộc theo Mẫu I-10, I-11 khi đăng ký doanh nghiệp từ ngày 01/7/2025.
Doanh nghiệp mới thành lập có được miễn thuế thu nhập doanh nghiệp không?
Có. Khoản 4 Điều 10 Nghị quyết 198/2025/QH15, được hướng dẫn tại khoản 3 Điều 7 Nghị định 20/2026/NĐ-CP, miễn thuế thu nhập doanh nghiệp 3 năm cho doanh nghiệp nhỏ và vừa kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp lần đầu, bao gồm cả doanh nghiệp chuyển từ hộ kinh doanh.

Kết luận

Lựa chọn loại hình công ty TNHH phụ thuộc vào ba yếu tố then chốt: số lượng người cùng góp vốn, kế hoạch huy động vốn trong tương lai và mức độ kiểm soát bạn muốn giữ. TNHH một thành viên gọn nhẹ cho chủ sở hữu duy nhất; TNHH hai thành viên linh hoạt cho nhóm cộng sự. Khi quy định pháp luật còn đang được hướng dẫn bổ sung trong 2026, bạn nên tham khảo trực tiếp cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư trước khi nộp hồ sơ. Nếu cần hỗ trợ pháp lý cho trường hợp cụ thể, hãy liên hệ Công ty Luật Nam Sơn để được tư vấn đăng ký kinh doanh phù hợp.

Luật sư Trần Hiểu - Công ty Luật Nam Sơn

Luật sư Trần Hiểu

Luật sư thành viên — Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn · Thẻ Luật sư số 17468/TP/LS-CCHN

Luật sư với hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn pháp lý doanh nghiệp, chuyên sâu về thành lập, cơ cấu và chuyển đổi loại hình doanh nghiệp.

Chuyên môn: Tư vấn doanh nghiệp · Đăng ký kinh doanh · Đầu tư nước ngoài

👉 Xem hồ sơ luật sư Trần Hiểu

Lưu ý pháp lý: Nội dung bài viết mang tính tham khảo, được cập nhật đến ngày 28/05/2026. Các văn bản như Nghị định 168/2025/NĐ-CP, Thông tư 68/2025/TT-BTC, Nghị quyết 198/2025/QH15 và Nghị định 20/2026/NĐ-CP còn mới và có thể có hướng dẫn bổ sung. Để áp dụng cho trường hợp cụ thể, vui lòng tham khảo trực tiếp cơ quan có thẩm quyền hoặc luật sư.

✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon