...

Luật sư Hôn nhân Gia đình 2026: Dịch vụ Trọn gói, Bảng giá

📅 Cập nhật: 22/05/2026 ✍ Tác giả: Luật sư Trần Hiểu ⚖ Đối chiếu: Văn bản hợp nhất 121/VBHN-VPQH ngày 27/8/2025

Trả lời ngắn: Luật sư hôn nhân gia đình là luật sư chuyên tư vấn và đại diện trong các vụ việc ly hôn, tranh chấp tài sản chung, quyền nuôi con, cấp dưỡng, kết hôn và ly hôn có yếu tố nước ngoài theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014. Chi phí dịch vụ tại Việt Nam dao động từ 7 đến 50 triệu đồng tùy tính chất vụ việc.

Hôn nhân tan vỡ là một trong những biến cố pháp lý phức tạp nhất của đời người — không chỉ vì cảm xúc, mà vì kéo theo nó là cả một hệ thống quyết định về tài sản, con cái, nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền cư trú. Bài viết này tổng hợp toàn bộ những gì bạn cần biết về luật sư hôn nhân gia đình tại Việt Nam: phạm vi dịch vụ, quy trình ly hôn năm 2026, mức án phí, cách giành quyền nuôi con, chia tài sản, xử lý vụ việc có yếu tố nước ngoài và phòng chống bạo lực gia đình — tất cả đều cập nhật theo cải cách hành chính và tư pháp hiệu lực từ 01/7/2025.

TH
Luật sư Trần Hiểu — Luật sư thành viên, Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn.
Hơn 12 năm kinh nghiệm tranh tụng dân sự, hôn nhân gia đình, đất đai.

Luật sư hôn nhân gia đình là ai và làm những công việc gì?

Trả lời ngắn: Luật sư hôn nhân gia đình là luật sư hành nghề tư vấn và đại diện cho các vụ việc thuộc phạm vi điều chỉnh của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, bao gồm 8 nhóm dịch vụ chính: kết hôn, ly hôn đơn phương, ly hôn thuận tình, tranh chấp tài sản, quyền nuôi con, cấp dưỡng, hôn nhân có yếu tố nước ngoài và phòng chống bạo lực gia đình.

Định nghĩa pháp lý và vai trò

Theo Luật Luật sư 2006 (sửa đổi, bổ sung 2012), luật sư là người có đủ tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề theo quy định, thực hiện dịch vụ pháp lý theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức. Luật sư hôn nhân gia đình không phải là một chức danh riêng biệt, mà là luật sư chuyên sâu trong lĩnh vực được điều chỉnh bởi Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và các văn bản liên quan.

Vai trò của họ trải dài từ tư vấn ban đầu (đánh giá khả năng thắng kiện, dự liệu tài sản, định hướng chiến lược) đến đại diện trực tiếp tại Tòa án, thi hành án và xử lý hậu ly hôn (thay đổi người trực tiếp nuôi con, điều chỉnh mức cấp dưỡng).

8 nhóm dịch vụ cốt lõi

    – Tư vấn kết hôn: điều kiện kết hôn, đăng ký kết hôn có yếu tố nước ngoài, thỏa thuận chế độ tài sản trước khi kết hôn (Điều 47 Luật HN&GĐ 2014).

    – Ly hôn đơn phương: căn cứ ly hôn theo Điều 56, thu thập chứng cứ, đại diện toàn bộ trước Tòa.

    – Ly hôn thuận tình: soạn thỏa thuận, hoàn tất thủ tục nhanh tại Tòa án nhân dân khu vực.

    – Tranh chấp tài sản chung và riêng: định giá, chứng minh nguồn gốc, công sức đóng góp.

    – Tranh chấp quyền nuôi con: thu thập chứng cứ về khả năng chăm sóc, vận dụng Án lệ số 54/2022/AL.

    – Yêu cầu cấp dưỡng nuôi con: tính mức cấp dưỡng, phương thức, thay đổi mức cấp dưỡng.

    – Hôn nhân có yếu tố nước ngoài: ly hôn với người nước ngoài, công nhận bản án ngoại, ủy thác tư pháp.

    – Bạo lực gia đình: lệnh cấm tiếp xúc theo Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022.

Khác biệt với luật sư dân sự thông thường

Một luật sư dân sự có thể nhận vụ ly hôn, nhưng luật sư chuyên sâu hôn nhân gia đình thường hiểu rõ hơn các nguyên tắc đặc thù: quyền ưu tiên của người mẹ với con dưới 36 tháng tuổi, nguyên tắc tài sản chung được giả định bình đẳng nhưng có thể điều chỉnh theo công sức đóng góp, cũng như cách thẩm phán thường cân nhắc yếu tố “lợi ích mọi mặt của con” khi giao con cho một bên.

8-nhom-dich-vu-luat-su-hon-nhan-gia-dinh-tai-viet-nam

Khi nào bạn thực sự cần thuê luật sư hôn nhân gia đình?

Trả lời ngắn: Luật pháp Việt Nam không bắt buộc phải thuê luật sư khi ly hôn (Điều 75 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015). Tuy nhiên, bạn nên thuê luật sư khi vụ việc có tranh chấp tài sản trên 500 triệu, con dưới 36 tháng tuổi, có yếu tố bạo lực, hoặc một bên là người nước ngoài, mất tích, hoặc không hợp tác.

7 dấu hiệu rõ ràng bạn cần luật sư

Trong thực tế hành nghề tại Công ty Luật Nam Sơn, có những trường hợp tưởng đơn giản nhưng lại kéo dài 12–18 tháng chỉ vì khách hàng tự nộp đơn rồi sai một chi tiết thủ tục. Bảy tình huống dưới đây là khi luật sư thật sự tạo ra khác biệt:

  • Có tranh chấp tài sản giá trị lớn, đặc biệt là bất động sản, doanh nghiệp, cổ phần.
  • Có con chung dưới 36 tháng tuổi và một bên muốn giành quyền nuôi.
  • Một bên có hành vi bạo lực, đe dọa, kiểm soát.
  • Một bên là người nước ngoài, hoặc đang định cư ở nước ngoài.
  • Một bên cố tình giấu địa chỉ, không hợp tác, không nhận tống đạt.
  • Có thỏa thuận chế độ tài sản trước hôn nhân và cần thực thi.
  • Có dấu hiệu tẩu tán tài sản trong thời gian chờ ly hôn.

Bảng so sánh: Tự đại diện và thuê luật sư

Tiêu chí Tự đại diện Thuê luật sư hôn nhân gia đình
Chi phí trực tiếp Chỉ án phí (300.000đ – 8% giá trị tài sản tranh chấp) 7 – 50 triệu đồng phí dịch vụ + án phí
Thời gian xử lý Thường kéo dài 6 – 18 tháng do thiếu sót hồ sơ Trung bình 2 – 6 tháng nếu hồ sơ đầy đủ
Rủi ro pháp lý Cao — dễ mất quyền lợi do không nắm điều luật, không có chứng cứ Thấp — luật sư bảo vệ toàn diện, dự liệu tình huống
Phù hợp với Ly hôn thuận tình, không tranh chấp tài sản, không có con chung Ly hôn đơn phương, tranh chấp, có yếu tố phức tạp

Tình huống thực tế: Khi tự nộp đơn không đơn giản như tưởng tượng

Một khách hàng nữ tại TP. Hồ Chí Minh tự nộp đơn ly hôn đơn phương đầu năm 2024 mà không thuê luật sư. Đơn bị Tòa trả lại 3 lần vì thiếu giấy xác nhận cư trú đúng mẫu, thiếu chứng cứ về mâu thuẫn vợ chồng, và sai cấp Tòa có thẩm quyền. Sau 8 tháng tự xoay xở, khách hàng tìm đến Công ty Luật Nam Sơn — hồ sơ được chuẩn hóa lại trong 2 tuần, vụ việc giải quyết sơ thẩm sau 4,5 tháng. Tổng thời gian thực tế: 12,5 tháng thay vì 4–5 tháng nếu thuê luật sư từ đầu.

Bạn đang phân vân có nên thuê luật sư?

15 phút tư vấn miễn phí đầu tiên với Luật sư Trần Hiểu sẽ giúp bạn đánh giá tính chất vụ việc và ước lượng chi phí phù hợp.

📞 Gọi 0889 181 585 💬 Nhắn Zalo

Thuê luật sư hôn nhân gia đình hết bao nhiêu tiền năm 2026?

Trả lời ngắn: Chi phí thuê luật sư hôn nhân gia đình tại Việt Nam năm 2026 dao động từ 7 triệu đến 50 triệu đồng, tùy gói dịch vụ và tính chất vụ việc. Ngoài phí dịch vụ, người khởi kiện còn phải nộp án phí dân sự theo Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 ngày 30/12/2016 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội.

Bảng giá dịch vụ luật sư Nam Sơn — Hôn nhân gia đình 2026

Gói dịch vụ Mức phí tham khảo Phạm vi
Tư vấn pháp lý theo giờ 500.000 – 1.500.000đ/giờ Tư vấn trực tiếp tại văn phòng hoặc online
Soạn thảo hồ sơ ly hôn 3.000.000 – 5.000.000đ Đơn ly hôn, thỏa thuận, tài liệu kèm theo
Trọn gói thuận tình 7.000.000 – 15.000.000đ Toàn bộ thủ tục, đại diện đến khi có quyết định
Trọn gói ly hôn đơn phương 15.000.000 – 30.000.000đ Toàn bộ thủ tục sơ thẩm, có tranh chấp đơn giản
Tranh chấp tài sản lớn 30.000.000 – 50.000.000đ+ Tài sản trên 5 tỷ, có thẩm định giá, phúc thẩm
Yếu tố nước ngoài 30.000.000 – 80.000.000đ Ủy thác tư pháp, công nhận bản án ngoại

Phí dịch vụ trên đã bao gồm chi phí soạn thảo, tham dự buổi hòa giải, đại diện sơ thẩm. Chưa bao gồm án phí, chi phí thẩm định giá, dịch thuật, công chứng. Mức phí có thể điều chỉnh theo độ phức tạp cụ thể của hồ sơ.

Án phí và lệ phí Tòa án theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14

Loại vụ việc Mức án phí/lệ phí
Lệ phí công nhận thuận tình ly hôn 300.000đ
Án phí ly hôn không có giá ngạch (không tranh chấp tài sản) 300.000đ
Án phí ly hôn có giá ngạch (tài sản đến 6 triệu) 300.000đ
Tài sản từ trên 6 triệu đến 400 triệu 5% giá trị tài sản tranh chấp
Tài sản từ trên 400 triệu đến 800 triệu 20 triệu + 4% phần vượt 400 triệu
Tài sản từ trên 800 triệu đến 2 tỷ 36 triệu + 3% phần vượt 800 triệu
Tài sản từ trên 2 tỷ đến 4 tỷ 72 triệu + 2% phần vượt 2 tỷ
Tài sản trên 4 tỷ 112 triệu + 0,1% phần vượt 4 tỷ

4 yếu tố quyết định chi phí thuê luật sư

  • Tính chất vụ việc: thuận tình rẻ hơn đơn phương; không tranh chấp rẻ hơn có tranh chấp.
  • Giá trị tài sản: tài sản càng lớn, chi phí định giá, thẩm định, bảo toàn càng cao.
  • Khu vực giải quyết: vụ việc tại các tỉnh xa nơi cư trú của luật sư có thể phát sinh chi phí đi lại.
  • Độ phức tạp pháp lý: hôn nhân có yếu tố nước ngoài, có hành vi tẩu tán tài sản, có vấn đề tâm thần — đều làm tăng chi phí.

Các trường hợp được miễn án phí

Theo khoản 1 Điều 12 Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, người thuộc hộ nghèo, dân tộc thiểu số sinh sống ở vùng có điều kiện kinh tế – xã hội đặc biệt khó khăn, trẻ em, người cao tuổi, người khuyết tật, người có công với cách mạng — được miễn nộp tạm ứng án phí, án phí. Người yêu cầu cần xuất trình giấy tờ chứng minh.

“Trong 10 năm hành nghề, điều mà nhiều khách hàng ngạc nhiên nhất không phải là mức phí dịch vụ, mà là họ không biết mình có thể được miễn án phí khi thuộc diện hộ nghèo hoặc người cao tuổi. Chi phí thuê luật sư đôi khi rẻ hơn cái giá phải trả khi tự đại diện và mất quyền lợi.”

— Luật sư Trần Hiểu, Luật sư thành viên Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn

Quy trình ly hôn năm 2026: 6 bước theo Tòa án nhân dân khu vực

Trả lời ngắn: Từ ngày 01/7/2025, mọi vụ ly hôn sơ thẩm — kể cả vụ có yếu tố nước ngoài — đều do Tòa án nhân dân khu vực giải quyết theo Luật số 81/2025/QH15 ngày 24/6/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Tòa án nhân dânLuật số 85/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng Dân sự. Tòa án nhân dân cấp tỉnh chỉ còn thẩm quyền phúc thẩm.

Cải cách hành chính 01/7/2025 — Điều bạn phải biết

Đây là thay đổi lớn nhất của ngành tòa án trong hơn một thập kỷ. Tòa án nhân dân cấp huyện và cấp cao bị bãi bỏ; thay thế bằng Tòa án nhân dân khu vực. Cả nước còn 34 đơn vị hành chính cấp tỉnh sau sáp nhập. Theo Nghị quyết số 01/2025/NQ-HĐTP ngày 27/6/2025 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, vụ ly hôn — kể cả có yếu tố nước ngoài — đều thuộc thẩm quyền sơ thẩm của TAND khu vực.

Hệ quả thực tế: người nộp đơn cần xác định lại Tòa án có thẩm quyền theo địa giới mới, không còn dùng tên “Tòa án nhân dân quận/huyện X” như trước. Hồ sơ ly hôn nộp sai địa chỉ Tòa sẽ bị trả lại.

6 bước quy trình ly hôn năm 2026

    Bước 1 — Chuẩn bị hồ sơ: Đơn ly hôn, Giấy chứng nhận kết hôn (bản chính), CCCD/hộ chiếu, giấy khai sinh của con (nếu có), giấy tờ tài sản chung, chứng cứ về mâu thuẫn (đối với đơn phương).

    Bước 2 — Xác định Tòa án có thẩm quyền: Nguyên tắc chung là Tòa án nơi bị đơn cư trú, làm việc (Điều 39 BLTTDS 2015). Đối với thuận tình, hai vợ chồng có thể chọn Tòa nơi một trong hai bên cư trú.

    Bước 3 — Nộp đơn & tạm ứng án phí: Sau khi Tòa nhận đơn, người khởi kiện nhận thông báo nộp tạm ứng án phí trong 7 ngày làm việc; nộp tại Chi cục Thi hành án dân sự, rồi nộp lại biên lai cho Tòa.

    Bước 4 — Hòa giải bắt buộc tại Tòa: Theo Điều 54 Luật HN&GĐ 2014, Tòa phải tiến hành hòa giải. Đây là cơ hội cuối để các bên thỏa thuận. Nếu hòa giải thành, Tòa ra quyết định công nhận; nếu không, vụ việc chuyển sang xét xử.

    Bước 5 — Mở phiên họp hoặc phiên tòa: Đối với thuận tình, Tòa mở phiên họp công nhận. Đối với đơn phương, Tòa mở phiên tòa xét xử công khai.

    Bước 6 — Ra quyết định, bản án & thi hành: Bản án có hiệu lực sau 15 ngày nếu không bị kháng cáo, kháng nghị. Sau đó các bên đăng ký lại tình trạng hôn nhân tại UBND xã/phường nơi cư trú.

So sánh ly hôn đơn phương và thuận tình

Tiêu chí Ly hôn thuận tình (Điều 55 LHNGĐ) Ly hôn đơn phương (Điều 56 LHNGĐ)
Điều kiện Hai bên đồng ý, đã thỏa thuận về con và tài sản Một bên yêu cầu, có căn cứ mâu thuẫn nghiêm trọng
Thời gian trung bình 1 – 3 tháng 4 – 6 tháng (sơ thẩm)
Án phí cơ bản 300.000đ lệ phí 300.000đ + án phí có giá ngạch (nếu có tài sản)
Văn bản kết quả Quyết định công nhận thuận tình Bản án sơ thẩm

Tranh chấp quyền nuôi con và cấp dưỡng: Ai được quyền nuôi?

Trả lời ngắn: Theo khoản 3 Điều 81 Luật HN&GĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ khi mẹ không đủ điều kiện. Mức cấp dưỡng tối thiểu được hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP là bằng 1/2 mức lương tối thiểu vùng/tháng/con, có thể điều chỉnh theo điều kiện thực tế của các bên.

Con dưới 36 tháng tuổi: Ưu tiên mẹ nhưng không tuyệt đối

Khoản 3 Điều 81 Luật HN&GĐ 2014 quy định con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi, trừ trường hợp người mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác. Tuy nhiên,Án lệ số 54/2022/AL của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã làm rõ: nếu mẹ không có điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng — ví dụ thường xuyên vắng nhà, không có thu nhập ổn định, không có nơi ở ổn định — thì cha vẫn có quyền được giao nuôi con.

Con từ 3 đến 7 tuổi và từ 7 tuổi trở lên

Đối với con từ 36 tháng đến dưới 7 tuổi, Tòa căn cứ quyền lợi mọi mặt của con để giao cho cha hoặc mẹ. Đối với con từ đủ 7 tuổi trở lên, Tòa bắt buộc phải xem xét nguyện vọng của con (khoản 2 Điều 81 LHNGĐ 2014). Việc lấy ý kiến phải được thực hiện kín đáo, không có sự ép buộc.

Mức cấp dưỡng nuôi con tối thiểu năm 2026

Theo hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TANDTC tại Nghị quyết số 01/2024/NQ-HĐTP ngày 16/5/2024, mức cấp dưỡng nuôi con tối thiểu bằng 1/2 mức lương tối thiểu vùng/tháng/con, đối chiếu theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP:

Vùng Mức lương tối thiểu vùng (đồng/tháng) Mức cấp dưỡng tối thiểu/con (đồng/tháng)
Vùng I (đô thị lớn)5.310.0002.655.000
Vùng II4.730.0002.365.000
Vùng III4.140.0002.070.000
Vùng IV3.700.0001.8505.000

Mức tối thiểu trên là sàn để Tòa tham chiếu. Trên thực tế, Tòa có thể quyết định mức cao hơn dựa trên khả năng tài chính của bên cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con.

Tình huống thực tế: Cha giành quyền nuôi con dưới 36 tháng

Một khách hàng nam tại Đà Nẵng có con 24 tháng tuổi. Vợ thường xuyên vắng nhà, không có thu nhập ổn định, có dấu hiệu sử dụng chất gây nghiện. Anh tìm đến Công ty Luật Nam Sơn để xin được trực tiếp nuôi con. Vận dụng Án lệ 54/2022/AL kết hợp chứng cứ về điều kiện kinh tế, nơi ở ổn định, sự hỗ trợ từ ông bà nội, vụ việc được Tòa quyết định giao con cho cha trực tiếp nuôi sau 5 tháng sơ thẩm. Mẹ được quyền thăm nom theo thỏa thuận và phải cấp dưỡng 2,2 triệu đồng/tháng.

Thay đổi người trực tiếp nuôi con sau ly hôn

Theo Điều 84 LHNGĐ 2014, sau khi ly hôn, bất kỳ bên nào cũng có quyền yêu cầu Tòa thay đổi người trực tiếp nuôi con nếu chứng minh được người đang nuôi không còn đủ điều kiện, hoặc có sự thay đổi đáng kể về hoàn cảnh. Đây không phải là một quyết định “vĩnh viễn” — quyền nuôi con có thể được xem xét lại bất cứ khi nào quyền lợi của con bị ảnh hưởng.

Phân chia tài sản chung và nợ chung khi ly hôn

Trả lời ngắn: Theo Điều 59 Luật HN&GĐ 2014, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi, nhưng có tính đến 5 yếu tố: hoàn cảnh của mỗi bên, công sức đóng góp, lợi ích nghề nghiệp, lỗi của mỗi bên, và bảo vệ quyền lợi chính đáng của vợ và con chưa thành niên. Tài sản riêng vẫn thuộc về người sở hữu trừ khi đã nhập vào tài sản chung.

Phân biệt tài sản chung và tài sản riêng

Tài sản chung của vợ chồng (Điều 33 LHNGĐ 2014) bao gồm tài sản do hai vợ chồng tạo ra, thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất kinh doanh, hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng trong thời kỳ hôn nhân, và các tài sản khác mà hai bên thỏa thuận là tài sản chung. Tài sản riêng (Điều 43) bao gồm tài sản có trước hôn nhân, tài sản được thừa kế riêng, được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân.

Vấn đề thường gây tranh chấp nhất là tài sản đứng tên một bên (ví dụ đất, ô tô, sổ tiết kiệm) hình thành trong thời kỳ hôn nhân. Mặc nhiên, theo khoản 3 Điều 33, tài sản này được giả định là tài sản chung trừ khi có chứng cứ ngược lại.

5 yếu tố Tòa cân nhắc khi chia tài sản

  • Hoàn cảnh của gia đình và của mỗi bên: sức khỏe, khả năng lao động, thu nhập.
  • Công sức đóng góp: lao động trong gia đình của người vợ/chồng nội trợ được tính tương đương lao động có thu nhập.
  • Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất kinh doanh nghề nghiệp: ưu tiên giữ tài sản cần thiết cho nghề nghiệp.
  • Lỗi của mỗi bên: ngoại tình, bạo lực, vi phạm nghĩa vụ.
  • Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của vợ, con chưa thành niên hoặc con đã thành niên mất năng lực hành vi.

Chế độ tài sản theo thỏa thuận — Lựa chọn ít người biết

Từ Luật HN&GĐ 2014, vợ chồng có thể chọn áp dụng chế độ tài sản theo thỏa thuận (Điều 47–50), tức là tự thiết kế quy tắc tài sản trước khi đăng ký kết hôn, có công chứng. Thỏa thuận này có hiệu lực kể từ ngày đăng ký kết hôn. Đây là công cụ phù hợp với người có tài sản riêng lớn trước hôn nhân, doanh nhân, hoặc trường hợp tái hôn.

Nợ chung và nợ riêng — Ai phải trả?

Nợ phát sinh từ giao dịch do hai vợ chồng cùng thỏa thuận, hoặc nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của gia đình, là nợ chung và cả hai cùng có nghĩa vụ trả (Điều 27, 37 LHNGĐ 2014). Nợ do một bên xác lập không vì lợi ích chung, không có sự đồng ý của bên kia, là nợ riêng. Tranh chấp về tính chất khoản nợ là một trong những vấn đề phổ biến và phức tạp nhất, đặc biệt khi liên quan đến vay tín dụng đen, vay tiền cá nhân không có giấy tờ.

“Có một sai lầm tôi gặp rất thường xuyên: khách hàng nghĩ rằng tài sản đứng tên ai thì người đó được giữ. Sự thật là Tòa nhìn vào thời điểm hình thành và nguồn gốc tài sản, không phải tên trên giấy chứng nhận. Một căn nhà đứng tên chồng nhưng mua trong thời kỳ hôn nhân, từ thu nhập chung, vẫn là tài sản chung phải chia.”

— Luật sư Trần Hiểu, Luật sư thành viên Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn

Ly hôn có yếu tố nước ngoài: Quy định mới từ 01/7/2025

Trả lời ngắn: Từ 01/7/2025, vụ ly hôn có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án nhân dân khu vực (trước đây thuộc Tòa án nhân dân cấp tỉnh), theo Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 và Nghị quyết 01/2025/NQ-HĐTP. Trường hợp một bên ở nước ngoài, cần thực hiện ủy thác tư pháp.

Khi nào vụ ly hôn được xếp loại “yếu tố nước ngoài”?

Theo khoản 25 Điều 3 Luật HN&GĐ 2014, hôn nhân có yếu tố nước ngoài là hôn nhân mà một hoặc cả hai bên là người nước ngoài, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, hoặc các bên là công dân Việt Nam nhưng căn cứ xác lập, thay đổi, chấm dứt quan hệ đó theo pháp luật nước ngoài hoặc tài sản liên quan đến quan hệ đó ở nước ngoài.

Tòa án có thẩm quyền: Trước và sau 01/7/2025

Trước ngày 01/7/2025, vụ việc dân sự có yếu tố nước ngoài thuộc thẩm quyền sơ thẩm của Tòa án nhân dân cấp tỉnh. Sau cải cách, Tòa án nhân dân khu vực được giao thẩm quyền này. Tòa án nhân dân cấp tỉnh chỉ giữ vai trò phúc thẩm, kháng nghị giám đốc thẩm trong phạm vi địa giới. Đây là thay đổi lớn ảnh hưởng trực tiếp đến hàng chục nghìn vụ ly hôn xuyên biên giới mỗi năm.

Ủy thác tư pháp khi một bên ở nước ngoài

Khi bị đơn không có mặt tại Việt Nam và không có địa chỉ liên lạc tại Việt Nam, Tòa án phải thực hiện ủy thác tư pháp ra nước ngoài để tống đạt văn bản, lấy lời khai, thu thập chứng cứ. Quy trình này có thể kéo dài 6–18 tháng tùy quốc gia có hiệp định tương trợ tư pháp với Việt Nam hay không.

Công nhận và cho thi hành bản án ly hôn nước ngoài tại Việt Nam

Trường hợp hai vợ chồng đã ly hôn ở nước ngoài và muốn được công nhận tại Việt Nam, cần thực hiện thủ tục công nhận và cho thi hành bản án theo Điều 423–425 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Đây là điều kiện để đăng ký lại tình trạng hôn nhân tại Việt Nam và thực hiện các quyền tài sản, thừa kế tiếp theo.

Tình huống thực tế: Ly hôn với chồng quốc tịch Hàn Quốc

Một khách hàng nữ tại Cần Thơ kết hôn với người Hàn Quốc năm 2019, sang Hàn sinh sống đến 2024 thì trở về Việt Nam mang theo con 5 tuổi do bạo lực gia đình. Người chồng không hợp tác, từ chối ký đơn thuận tình. Vụ việc được Công ty Luật Nam Sơn tiếp nhận, nộp đơn tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo quy định mới sau 01/7/2025. Việc ủy thác tư pháp sang Hàn Quốc mất 9 tháng. Tổng thời gian xử lý: 14 tháng, với kết quả thắng kiện, quyền nuôi con thuộc về mẹ, cấp dưỡng được công nhận.

Bạo lực gia đình và quyền yêu cầu lệnh cấm tiếp xúc

Trả lời ngắn: Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022 (số 13/2022/QH15), có hiệu lực từ 01/7/2023, mở rộng định nghĩa bạo lực gia đình bao gồm cả bạo lực tinh thần, kinh tế, tình dục. Nạn nhân có quyền yêu cầu Chủ tịch UBND xã hoặc Tòa án ra quyết định cấm tiếp xúc để bảo vệ khẩn cấp.

Bạo lực gia đình là gì theo Luật 2022?

Theo khoản 1 Điều 2 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022, bạo lực gia đình bao gồm các hành vi gây tổn hại hoặc đe dọa gây tổn hại về thể chất, tinh thần, tình dục, kinh tế đối với thành viên khác trong gia đình. Định nghĩa này rộng hơn đáng kể so với Luật cũ năm 2007 — đã ghi nhận cả “bạo lực kinh tế” như cố tình kiểm soát tài chính, không cho phép vợ/chồng đi làm.

Bạo lực gia đình là căn cứ ly hôn đơn phương

Điều 56 LHNGĐ 2014 quy định một bên có quyền yêu cầu ly hôn khi “hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ, chồng làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài”. Đây là một trong các căn cứ phổ biến nhất được Tòa chấp nhận.

Lệnh cấm tiếp xúc — Biện pháp khẩn cấp

Theo Điều 25–26 Luật Phòng, chống bạo lực gia đình 2022, Chủ tịch UBND cấp xã có thẩm quyền ra quyết định cấm tiếp xúc khi có yêu cầu và có căn cứ. Trong vụ án ly hôn, Tòa án cũng có thể ra quyết định cấm tiếp xúc theo Điều 135 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Vi phạm lệnh cấm có thể bị xử phạt hành chính theo Nghị định 144/2021/NĐ-CP hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự tùy mức độ.

Thực trạng đáng báo động

Theo Nghiên cứu quốc gia về Bạo lực đối với phụ nữ năm 2019 (Tổng cục Thống kê phối hợp Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc), gần 63% phụ nữ Việt Nam từng kết hôn đã trải qua ít nhất một hình thức bạo lực từ chồng. Báo cáo của ngành tòa án cho thấy bạo lực gia đình là nguyên nhân chính của một tỷ lệ rất lớn các vụ ly hôn được thụ lý hằng năm. Đây không chỉ là vấn đề pháp lý mà là vấn đề an toàn tính mạng — nạn nhân cần liên hệ luật sư song song với công an địa phương ngay khi có dấu hiệu nguy hiểm.

Câu hỏi thường gặp

1. Có bắt buộc phải thuê luật sư khi ly hôn không?

Không. Theo Điều 75 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, đương sự có quyền tự bảo vệ hoặc nhờ luật sư bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp. Tuy nhiên, với vụ việc có tranh chấp tài sản, quyền nuôi con dưới 36 tháng, có yếu tố nước ngoài hoặc bạo lực, thuê luật sư giúp giảm rủi ro và rút ngắn thời gian giải quyết đáng kể.

2. Vợ đang mang thai chồng có được đơn phương ly hôn không?

Không. Khoản 3 Điều 51 Luật HN&GĐ 2014 quy định chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Quy định này không áp dụng ngược lại — người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong giai đoạn này.

3. Nộp đơn ly hôn ở đâu sau khi bỏ Tòa án nhân dân cấp huyện từ 01/7/2025?

Nộp tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền theo nơi cư trú, làm việc của bị đơn (Điều 39 BLTTDS 2015). Đối với thuận tình ly hôn, hai bên có thể chọn Tòa nơi một trong hai bên cư trú. Cần kiểm tra lại địa giới hành chính sau sáp nhập 34 tỉnh/thành để xác định đúng Tòa án.

4. Con dưới 36 tháng tuổi khi ly hôn có chắc chắn thuộc về mẹ?

Không tuyệt đối. Khoản 3 Điều 81 Luật HN&GĐ 2014 ưu tiên mẹ, nhưng Án lệ 54/2022/AL khẳng định: nếu mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng, Tòa có thể giao con cho cha. Tiêu chí thực tế gồm thu nhập, nơi ở, thời gian dành cho con, môi trường sống.

5. Mức cấp dưỡng tối thiểu cho con sau ly hôn năm 2026 là bao nhiêu?

Theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, mức cấp dưỡng tối thiểu bằng 1/2 mức lương tối thiểu vùng/tháng/con: Vùng I là 2.480.000đ, Vùng II là 2.205.000đ, Vùng III là 1.930.000đ, Vùng IV là 1.725.000đ (đối chiếu Nghị định 74/2024/NĐ-CP). Tòa có thể quyết định mức cao hơn dựa trên khả năng của bên cấp dưỡng và nhu cầu của con.

6. Tài sản đứng tên một bên có được chia khi ly hôn không?

Có, nếu tài sản đó hình thành trong thời kỳ hôn nhân và không thuộc loại tài sản riêng theo Điều 43 LHNGĐ 2014. Khoản 3 Điều 33 quy định tài sản chung được giả định mặc nhiên, trừ khi bên còn lại chứng minh được đây là tài sản riêng (ví dụ tặng cho riêng, thừa kế riêng).

7. Ly hôn với người Việt đang ở nước ngoài thì nộp đơn ở đâu?

Nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi nguyên đơn cư trú (Việt Nam), theo điểm c khoản 1 Điều 40 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015. Sau 01/7/2025, không còn nộp tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh như trước. Tòa sẽ thực hiện ủy thác tư pháp để tống đạt cho bị đơn ở nước ngoài.

8. Bạo lực gia đình có được lấy làm căn cứ ly hôn đơn phương không?

Có. Điều 56 Luật HN&GĐ 2014 quy định rõ hành vi bạo lực gia đình là một trong các căn cứ để Tòa chấp nhận yêu cầu ly hôn đơn phương. Người yêu cầu cần cung cấp chứng cứ: biên bản công an, kết quả khám thương, tin nhắn, video, lời khai nhân chứng, hoặc quyết định xử phạt hành chính trước đó.

9. Có thể thay đổi người trực tiếp nuôi con sau khi đã ly hôn không?

Có. Điều 84 Luật HN&GĐ 2014 cho phép yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con nếu chứng minh được người đang nuôi không còn đủ điều kiện hoặc có sự thay đổi đáng kể về hoàn cảnh. Quyền nuôi con không phải là quyết định vĩnh viễn.

10. Thuê luật sư hôn nhân gia đình Nam Sơn liên hệ thế nào?

Liên hệ Hotline 0889 181 585 hoặc 0932 263 419 (24/7), Zalo, hoặc đến trực tiếp một trong 6 văn phòng của Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn tại TP. Hồ Chí Minh (Quận 1, Thủ Đức), Vũng Tàu, Hà Nội, Đà Nẵng, Quảng Ngãi. 15 phút tư vấn đầu tiên miễn phí.

Kết luận

Ly hôn và các vấn đề hôn nhân gia đình hiếm khi đơn giản như nhiều người vẫn nghĩ. Cải cách hành chính – tư pháp 01/7/2025 đã thay đổi căn bản về Tòa án có thẩm quyền, mức cấp dưỡng tham chiếu và quy trình giải quyết. Một luật sư chuyên sâu không chỉ giúp bạn tránh sai sót thủ tục mà còn bảo vệ tài sản, quyền nuôi con và sự an toàn của bản thân. Hãy tham vấn pháp lý sớm — chi phí thuê luật sư thường thấp hơn nhiều so với cái giá phải trả khi mất quyền lợi.

Cần tư vấn cụ thể cho tình huống của bạn?

Luật sư Trần Hiểu và Công ty Luật Nam Sơn hỗ trợ trên toàn quốc với 6 văn phòng. 15 phút tư vấn đầu tiên miễn phí, bảo mật tuyệt đối.

📞 Hotline 0889 181 585 💬 Tư vấn Zalo
TH

Luật sư Trần Hiểu

Luật sư thành viên — Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn

Thẻ luật sư số 17468/TP/LS-CCHN

Hơn 12 năm kinh nghiệm tranh tụng dân sự, hôn nhân gia đình, đất đai, đầu tư. Trực tiếp xử lý hàng trăm vụ việc hôn nhân gia đình tại các tỉnh thành phía Nam, miền Trung và Hà Nội.

Chuyên môn: Ly hôn đơn phương phức tạp · Tranh chấp tài sản giá trị lớn · Hôn nhân có yếu tố nước ngoài

Xem hồ sơ luật sư đầy đủ →

✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon