...

Hướng Dẫn Viết Di Chúc Hợp Pháp 2026 (Luật Sư Tư Vấn)

📅 Cập nhật lần cuối: 05/05/2026 ✍️ Tác giả: Luật sư Trần Hiểu ⏱️ Đọc: 7 phút

Trả lời ngắn: Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết (Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015). Để di chúc viết tay hợp pháp, cần ba điều kiện: (1) người lập đủ năng lực hành vi dân sự, minh mẫn, tự nguyện; (2) đủ 6 nội dung bắt buộc tại Điều 631; (3) tự viết tay và ký rõ ràng. Pháp luật không bắt buộc công chứng, nhưng nên công chứng tại văn phòng công chứng nếu tài sản trên 2 tỷ đồng hoặc gia đình có nguy cơ tranh chấp.

Việt Nam đang già hóa nhanh: năm 2025, cả nước có 14,8 triệu người từ 60 tuổi trở lên, cứ bảy người Việt thì có một người trên 60 tuổi (Cục Thống kê, 2025). Lập di chúc đúng pháp luật là cách bảo vệ tài sản gia đình khỏi tranh chấp kéo dài. Bài viết hướng dẫn cách viết di chúc hợp pháp 2026 theo Bộ luật Dân sự 2015 và những điểm mới của Luật Công chứng 2024 (hiệu lực 01/7/2025) cùng Nghị định 280/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/11/2025).

📞 Cần tư vấn lập di chúc theo hồ sơ cụ thể?

Luật sư Trần Hiểu và đội ngũ Nam Sơn nhận tư vấn soạn thảo di chúc, đi cùng công chứng tại văn phòng hoặc tại nhà cho người cao tuổi, người đang điều trị bệnh.

Gọi 0889 181 585 Zalo tư vấn
huong-dan-viet-di-chuc

Di chúc hợp pháp là gì và những ai được lập?

Trả lời ngắn: Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản cho người khác sau khi chết (Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015). Người lập di chúc phải đã thành niên và đủ năng lực hành vi dân sự; người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi được lập nếu có cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc (Điều 625).

Định nghĩa di chúc theo Bộ luật Dân sự 2015

Theo Bộ luật Dân sự 2015 (Luật số 91/2015/QH13), di chúc là văn bản hoặc lời nói thể hiện ý chí của một cá nhân, định đoạt tài sản của mình cho người khác có hiệu lực kể từ thời điểm người lập di chúc qua đời. Pháp luật quy định hai hình thức di chúc tại Điều 627: di chúc bằng văn bản và di chúc miệng. Trong phạm vi bài này, chúng ta chỉ đi sâu hình thức bằng văn bản — hình thức phổ biến và an toàn nhất với đại đa số người dân.

Ai được lập di chúc?

Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015 chia thành hai nhóm:

    Người thành niên (từ đủ 18 tuổi) đủ năng lực hành vi dân sự, minh mẫn, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép — được tự mình lập di chúc.

    Người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi — được lập di chúc nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.

    Người chưa đủ 15 tuổi, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức và làm chủ hành vi — không được lập di chúc.

Di chúc có hiệu lực kể từ thời điểm mở thừa kế, tức thời điểm người lập di chúc qua đời (Điều 643). Trong thời gian còn sống, người lập có toàn quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc theo Điều 640.

Di chúc cần có nội dung gì để không bị vô hiệu?

Trả lời ngắn: Theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc bằng văn bản phải có 6 nội dung bắt buộc: ngày tháng năm; họ tên và nơi cư trú người lập; họ tên người được hưởng; di sản và nơi có di sản; chữ ký người lập di chúc; nếu nhiều trang phải đánh số và ký từng trang. Thiếu bất kỳ nội dung nào ở mục này đều có nguy cơ vô hiệu một phần hoặc toàn bộ.

6 nội dung bắt buộc theo Điều 631

#Nội dungYêu cầu cụ thể
1Ngày, tháng, năm lậpGhi đầy đủ ngày/tháng/năm dương lịch ngay đầu di chúc.
2Họ tên & nơi cư trú người lậpHọ tên đầy đủ theo CCCD; số CCCD; ngày cấp; nơi đăng ký thường trú.
3Họ tên người được hưởngHọ tên, năm sinh, quan hệ với người lập, địa chỉ.
4Di sản để lạiMô tả cụ thể: bất động sản phải ghi địa chỉ + số Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; sổ tiết kiệm phải ghi số tài khoản + ngân hàng.
5Nơi có di sảnĐịa chỉ rõ ràng theo đơn vị hành chính tại thời điểm lập.
6Chữ ký / điểm chỉNgười lập ký cuối di chúc; nếu nhiều trang phải ký từng trang.

Ngoài ra, Điều 631 cũng quy định: di chúc không được viết tắt hoặc viết bằng ký hiệu; nếu có tẩy xóa, sửa chữa, người tự viết hoặc người làm chứng phải ký xác nhận tại chỗ sửa.

Quy định về người làm chứng (Điều 632)

Khi cần người làm chứng (di chúc đánh máy, di chúc bằng văn bản có người làm chứng theo Điều 634), tối thiểu phải có 2 người làm chứng. Những người sau không được làm chứng:

    – Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc.

    – Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc.

    – Người chưa thành niên, người mất hoặc bị hạn chế năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức.

2/3 suất thừa kế cho người không phụ thuộc nội dung di chúc

Đây là điểm rất nhiều người lập di chúc bỏ qua. Theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015, dù di chúc không cho hưởng hoặc cho hưởng ít hơn 2/3 suất thừa kế theo pháp luật, các đối tượng sau vẫn được hưởng tối thiểu 2/3 suất thừa kế theo pháp luật: con chưa thành niên; cha, mẹ; vợ, chồng; con thành niên không có khả năng lao động.

“Hơn 80% bản di chúc viết tay tôi từng tiếp xúc đều có ít nhất một lỗi: hoặc không ghi đủ ngày tháng năm, hoặc mô tả tài sản chỉ ghi ‘căn nhà ở quận X’ mà không kèm số Giấy chứng nhận. Một câu thiếu sót như vậy có thể khiến cả gia đình kiện tụng 3–5 năm tại Tòa án.” — Luật sư Trần Hiểu, Công ty Luật Nam Sơn
Tình huống thực tế tại Nam Sơn (2024): Bà N.T.M. (72 tuổi, TP. Thủ Đức) lập di chúc viết tay năm 2018 với nội dung “để lại căn nhà ở quận Bình Thạnh cho con trai cả”. Khi bà qua đời năm 2024, gia đình mới phát hiện bà có 2 căn nhà tại Bình Thạnh — một trên đường Nguyễn Văn Đậu, một trên đường Phan Văn Trị. Bốn anh chị em tranh chấp suốt 18 tháng tại Tòa án nhân dân TP. Thủ Đức cho đến khi Hội đồng xét xử áp dụng Án lệ 05/2016/AL của TANDTC để phân chia. Bài học: Mọi tài sản phải ghi địa chỉ đầy đủ kèm số Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Tham khảo thêm các trường hợp di chúc bị vô hiệuthứ tự hàng thừa kế theo pháp luật để hiểu hệ quả pháp lý khi di chúc không hợp lệ.

Cách viết di chúc đúng chuẩn — quy trình 5 bước

Trả lời ngắn: Quy trình viết di chúc đúng chuẩn gồm 5 bước: (1) chuẩn bị thông tin và giấy tờ; (2) soạn phần mở đầu khẳng định minh mẫn, tự nguyện; (3) liệt kê chi tiết tài sản và người được hưởng; (4) ký, đánh số và ký từng trang; (5) lưu giữ an toàn. Di chúc tự viết tay không có người làm chứng phải tuân thủ Điều 633 Bộ luật Dân sự 2015.

Bước 1 — Chuẩn bị thông tin và giấy tờ

Tập hợp đầy đủ trước khi viết:

    – CCCD/CMND người lập và người được hưởng (photo).

    – Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở (sổ đỏ, sổ hồng) — bản chính để đối chiếu khi viết.

    – Sổ tiết kiệm, giấy tờ xe, cổ phần công ty — nếu có.

    – Giấy tờ chứng minh quan hệ nhân thân với người được hưởng (giấy khai sinh, đăng ký kết hôn).

Bước 2 — Soạn phần mở đầu

Phần mở đầu cần khẳng định người lập đang “hoàn toàn minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện, không bị ai lừa dối, đe dọa hay cưỡng ép”. Đây là tiền đề để di chúc được công nhận hợp pháp theo điểm a khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.

Bước 3 — Liệt kê chi tiết tài sản và người được hưởng

Đây là bước quan trọng nhất. Mô tả từng tài sản kèm số Giấy chứng nhận, địa chỉ, diện tích, số tài khoản ngân hàng. Liệt kê từng người được hưởng kèm họ tên đầy đủ, năm sinh, số CCCD, quan hệ và phần được hưởng cụ thể (ví dụ: 50%, 1/3, hay tài sản cụ thể).

Bước 4 — Ký và đánh số trang

Theo Điều 631 khoản 3: di chúc nhiều trang phải đánh số trang và người lập ký từng trang. Trang cuối ký rõ họ tên đầy đủ. Nếu không thể ký, người lập điểm chỉ trước mặt 2 người làm chứng (Điều 634).

Bước 5 — Lưu giữ an toàn

Có 3 lựa chọn lưu giữ theo Điều 641 Bộ luật Dân sự 2015:

    – Tự lưu giữ tại nhà — rủi ro thất lạc, hư hỏng, bị che giấu.

    – Gửi người tin cậy — phải có biên nhận để tránh tranh chấp.

    – Gửi giữ tại tổ chức hành nghề công chứng theo Điều 61 Luật Công chứng 2024 — di chúc được niêm phong trước mặt người lập, có giấy nhận lưu giữ ghi rõ tổ chức nhận, công chứng viên niêm phong và người lập. Phí 100.000 đồng/trường hợp.

Cần mẫu chi tiết kèm hướng dẫn từng dòng? Xem dịch vụ tư vấn lập di chúc Nam Sơn hoặc liên hệ luật sư để được gửi mẫu phù hợp tình huống cụ thể.

Có bắt buộc công chứng di chúc không? Khi nào nên?

Trả lời ngắn: Pháp luật không bắt buộc công chứng hay chứng thực di chúc — Điều 635 Bộ luật Dân sự 2015 quy định đây là quyền của người lập. Tuy nhiên, người lập nên công chứng nếu tài sản trên 2 tỷ đồng, có nhiều người thừa kế, hoặc gia đình tiềm ẩn nguy cơ tranh chấp; vì văn bản công chứng có giá trị chứng cứ mạnh tại Tòa án và lưu trữ tối thiểu 30 năm.

4 loại di chúc bằng văn bản (Điều 628)

Bộ luật Dân sự 2015 quy định 4 hình thức di chúc bằng văn bản, mỗi hình thức phù hợp với một nhóm người lập khác nhau:

Loại di chúcGiá trị pháp lýChi phíPhù hợp với
Tự viết tay, không có người làm chứng (Điều 633)Hợp pháp nếu đáp ứng Điều 630, 6310 đồngTài sản đơn giản, gia đình hòa thuận, người lập viết được tay
Có người làm chứng (Điều 634)Hợp pháp với 2 người làm chứng đủ điều kiện0 đồngNgười không tự viết được nhưng vẫn ký được; gia đình muốn có nhân chứng
Có công chứng tại văn phòng công chứngCao nhất; lưu trữ ≥30 năm; chứng cứ mạnh50.000đ + phí lưu giữ 100.000đ (tùy chọn)Tài sản lớn, nhiều người thừa kế, có nguy cơ tranh chấp
Có chứng thực tại UBND cấp xãTương đương công chứng50.000đ/bảnNgười ở xa văn phòng công chứng; tài sản giá trị trung bình
“Tôi luôn khuyên khách hàng có tài sản trên 2 tỷ đồng hoặc gia đình có nhiều đời vợ chồng — hãy công chứng di chúc và lưu giữ tại tổ chức hành nghề công chứng theo Điều 61 Luật Công chứng 2024. Chi phí 150.000 đồng đổi lấy 30 năm lưu trữ chuyên nghiệp là khoản đầu tư rẻ nhất cho sự bình yên gia đình.” — Luật sư Trần Hiểu

Thủ tục, phí và hồ sơ lập di chúc 2026 (Luật Công chứng 2024)

Trả lời ngắn: Hồ sơ công chứng di chúc gồm CCCD, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản và dự thảo di chúc (nếu có) — Điều 42 Luật Công chứng 2024. Phí công chứng: 50.000 đồng/trường hợp; phí lưu giữ: 100.000 đồng/trường hợp (Thông tư 257/2016/TT-BTC). Phí chứng thực tại UBND cấp xã: 50.000 đồng/bản.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Theo Điều 42 Luật Công chứng 2024 (Luật số 46/2024/QH15), người yêu cầu công chứng di chúc cần nộp:

    – Phiếu yêu cầu công chứng (theo mẫu của tổ chức hành nghề công chứng).

    – Bản dự thảo di chúc (nếu có).

    – Căn cước công dân hoặc Hộ chiếu của người lập di chúc.

    – Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản (sổ đỏ, sổ tiết kiệm, đăng ký xe…).

Từ 01/7/2025, công chứng viên có thể khai thác Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư nên một số giấy tờ nhân thân có thể được miễn nộp. Một quy định mới đáng chú ý: Điều 50 Luật Công chứng 2024 yêu cầu chụp ảnh quá trình ký văn bản trước mặt công chứng viên.

luat-su-huong-dan-viet-di-chuc

Phí công chứng và chứng thực 2026

Khoản phíMức phíCăn cứ
Công chứng di chúc50.000 đồng/trường hợpKhoản 3 Điều 4 Thông tư 257/2016/TT-BTC
Lưu giữ di chúc100.000 đồng/trường hợpThông tư 257/2016/TT-BTC
Cấp bản sao văn bản công chứng5.000đ/trang (từ trang 3: 3.000đ); tối đa 100.000đ/bảnThông tư 257/2016/TT-BTC
Chứng thực di chúc tại UBND cấp xã50.000 đồng/bảnThông tư 226/2016/TT-BTC
Thù lao công chứng (soạn thảo, đánh máy)Theo mức trần do từng tỉnh quy địnhVD: TP.HCM theo Quyết định 652/QĐ-UBND ngày 18/02/2025

⚡ Cập nhật quan trọng từ 01/7/2025 và 01/11/2025

  • Luật Công chứng 2024 cho phép công chứng điện tử (Điều 62–65) — văn bản công chứng điện tử có giá trị pháp lý tương đương bản giấy.
  • Lập di chúc tại chỗ ở (Điều 46 khoản 2 điểm a Luật Công chứng 2024) — đây là một trong 4 trường hợp được công chứng ngoài trụ sở, rất hữu ích cho người ốm yếu, đang điều trị tại bệnh viện.
  • Mô hình chính quyền địa phương 2 cấp từ 01/7/2025: cả nước còn 34 tỉnh/thành (giảm từ 63) và 3.321 đơn vị hành chính cấp xã (giảm từ 10.035), bỏ cấp huyện. Người dân chứng thực di chúc tại UBND cấp xã sau sáp nhập.
  • Nghị định 280/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/11/2025): chứng thực di chúc tại UBND cấp xã không còn phụ thuộc nơi cư trú — người dân có thể chứng thực tại bất kỳ UBND xã/phường nào trên cả nước.

Để được hướng dẫn cụ thể theo hồ sơ và địa bàn của bạn, tham khảo dịch vụ khai nhận di sản thừa kế hoặc thủ tục thừa kế của Nam Sơn.

Câu hỏi thường gặp khi viết di chúc

Di chúc viết tay không công chứng có hiệu lực không?

Có. Di chúc viết tay tự lập có hiệu lực pháp luật nếu đáp ứng 4 điều kiện tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 (người lập minh mẫn, tự nguyện; nội dung không vi phạm điều cấm; hình thức không trái luật) và quy định tại Điều 633 (người lập tự viết tay và ký).

Di chúc đã lập có sửa đổi hoặc hủy bỏ được không?

Có. Theo Điều 640 Bộ luật Dân sự 2015, người lập có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc bất cứ lúc nào còn sống. Nếu lập di chúc mới mâu thuẫn với di chúc cũ, di chúc cũ bị hủy bỏ ở phần mâu thuẫn.

Di chúc có hiệu lực khi nào?

Di chúc phát sinh hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế, tức thời điểm người lập di chúc qua đời (khoản 1 Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015). Trước thời điểm này, di chúc chưa có giá trị thi hành.

Di chúc không ghi ngày tháng có vô hiệu không?

Có nguy cơ vô hiệu rất cao. Ngày tháng năm là 1 trong 6 nội dung bắt buộc theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015. Khi có nhiều di chúc, ngày tháng giúp xác định di chúc nào có hiệu lực sau cùng. Thiếu ngày tháng có thể khiến di chúc bị Tòa án tuyên không có giá trị.

Sau sáp nhập tỉnh/xã 01/7/2025, lập di chúc ở UBND nào?

Người dân chứng thực di chúc tại UBND cấp xã/phường mới sau sáp nhập (mô hình chính quyền địa phương 2 cấp). Từ 01/11/2025, theo Nghị định 280/2025/NĐ-CP, có thể chứng thực tại bất kỳ UBND xã/phường nào trên cả nước, không phụ thuộc nơi cư trú.

Kết luận

Một bản di chúc hợp pháp 2026 phải đáp ứng đầy đủ Điều 630, Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015 về nội dung và hình thức; người lập có thể chọn tự viết tay, có người làm chứng, công chứng hoặc chứng thực tùy mức độ phức tạp tài sản. Với những điểm mới của Luật Công chứng 2024 và Nghị định 280/2025/NĐ-CP, việc lập di chúc trở nên thuận tiện hơn nhiều — kể cả khi đang nằm viện hoặc ở xa quê.

📋 Cần luật sư soạn thảo và đi cùng công chứng?

Luật sư Trần Hiểu tư vấn lập di chúc theo hồ sơ cụ thể, soạn thảo, kiểm tra pháp lý và hỗ trợ công chứng tại văn phòng hoặc tại nhà cho người cao tuổi, người đang điều trị bệnh trên toàn quốc.

Gọi 0932 263 419 Tư vấn qua Zalo
Luật sư Trần Hiểu, Công ty Luật Nam Sơn

Luật sư Trần Hiểu

Số thẻ luật sư: 17468/TP/LS-CCHN

Chức danh: Luật sư thành viên — Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn

Chuyên môn: Pháp luật Dân sự, Thừa kế & Di chúc, Tranh chấp đất đai

Xem hồ sơ luật sư đầy đủ →

Tuyên bố miễn trừ: Bài viết được biên soạn dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật còn hiệu lực tại ngày 29/04/2026. Pháp luật có thể thay đổi sau ngày này. Đối với hồ sơ cụ thể, vui lòng tham khảo trực tiếp luật sư hoặc cơ quan có thẩm quyền. Tham khảo bài tìm thấy di chúc sau khi đã chia thừa kế nếu phát sinh tình huống đặc biệt.
✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon