...

Thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai khi không có giấy tờ

Giải quyết tranh chấp đất đai không có giấy tờ là bài toán pháp lý phức tạp mà hàng nghìn hộ gia đình Việt Nam đang đối mặt mỗi năm. Nhiều mảnh đất được cha ông sử dụng hàng chục năm, mua bán bằng giấy viết tay hoặc chỉ có sự chứng kiến miệng — khi xảy ra tranh chấp ranh giới, lấn chiếm hay mâu thuẫn thừa kế, không ít người không biết phải bắt đầu từ đâu.

Kể từ ngày 01/08/2024, Luật Đất đai 2024 (Luật số 31/2024/QH15) và Nghị định 102/2024/NĐ-CP có hiệu lực, thay thế hoàn toàn Luật Đất đai 2013 với nhiều thay đổi quan trọng về quy trình hòa giải, thẩm quyền giải quyết và căn cứ xét xử. Đặc biệt, từ 01/07/2025, Tòa án nhân dân khu vực (TAND khu vực) thay thế TAND cấp huyện — thay đổi trực tiếp nơi bạn nộp đơn khởi kiện.

Bài viết dưới đây hướng dẫn toàn bộ quy trình giải quyết tranh chấp đất đai khi không có giấy tờ theo pháp luật hiện hành, từ hòa giải bắt buộc tại UBND xã đến khởi kiện tại tòa — giúp bạn chủ động bảo vệ quyền lợi đúng luật.

giai-quyet-tranh-chap-dat-dai-khong-giay-t

“Đất không có giấy tờ” là gì? Tranh chấp đất đai được hiểu như thế nào?

Tranh chấp đất đai được định nghĩa tại khoản 47 Điều 3 Luật Đất đai 2024 là tranh chấp về quyền, nghĩa vụ của người sử dụng đất giữa hai hay nhiều bên trong quan hệ đất đai — bao gồm tranh chấp về ranh giới, về quyền sử dụng đất, về tài sản gắn liền với đất, và tranh chấp liên quan đến giao dịch đất đai.

Thế nào là “không có giấy tờ” theo Điều 137 Luật Đất đai 2024?

Điều 137 Luật Đất đai 2024 liệt kê các loại giấy tờ hợp lệ về quyền sử dụng đất (giấy chứng nhận QSDĐ, sổ đỏ, sổ hồng, hoặc giấy tờ cấp trước năm 1980 được pháp luật công nhận…). Đất được coi là “không có giấy tờ” khi người sử dụng không có bất kỳ giấy tờ nào trong danh mục đó — thường gặp ở các trường hợp:

  • Đất được sử dụng ổn định lâu đời qua nhiều đời, chưa bao giờ làm thủ tục cấp sổ
  • Mua bán bằng giấy viết tay, hợp đồng miệng không qua công chứng
  • Đất được chia thừa kế bằng lời nói hoặc giấy tờ nội bộ gia đình
  • Đất khai hoang, phục hóa chưa được Nhà nước giao hay công nhận chính thức
  • Giấy tờ đã thất lạc, hư hỏng hoàn toàn không thể phục hồi

Các dạng tranh chấp phổ biến khi đất không có giấy tờ

Dạng tranh chấp Mô tả Điển hình
Tranh chấp ranh giới Bất đồng về mốc giới, lối đi, bờ tường giữa hai thửa đất liền kề Hàng xóm dịch chuyển hàng rào, lấn chiếm từng ít một
Tranh chấp quyền sử dụng đất Hai bên cùng cho rằng mình có quyền sử dụng hợp pháp một mảnh đất Mua đất tay đôi, bên bán sau đó đòi lại hoặc bán tiếp cho người khác
Tranh chấp thừa kế đất Các thành viên gia đình bất đồng về phân chia đất không có giấy tờ Con cái tranh chấp phần đất cha mẹ chưa làm sổ đỏ
Tranh chấp hợp đồng Bất đồng phát sinh từ giao dịch chuyển nhượng, cho thuê đất bằng giấy tờ không hợp lệ Đặt cọc mua đất viết tay, bên bán không giao đất hoặc đòi thêm tiền
Không chắc dạng tranh chấp của mình thuộc loại nào? Luật sư Nam Sơn tư vấn phân tích tình huống cụ thể. 📞 Gọi ngay: 0932.263.419

Quy trình giải quyết tranh chấp đất đai không có giấy tờ gồm mấy bước?

Theo Luật Đất đai 2024 và Nghị định 102/2024/NĐ-CP, quy trình giải quyết tranh chấp đất đai khi các bên không có giấy chứng nhận QSDĐ hoặc giấy tờ hợp lệ trải qua 4 bước chính theo trình tự bắt buộc. Bỏ qua bước hòa giải tại UBND xã mà nộp đơn ngay lên cơ quan giải quyết cấp trên sẽ bị trả hồ sơ.

  • Bước 1: Tự hòa giải hoặc hòa giải cơ sở

    Đây là bước tự nguyện. Các bên tranh chấp có thể tự thương lượng, hoặc nhờ tổ hòa giải ở thôn/xóm/tổ dân phố can thiệp theo Luật Hòa giải cơ sở 2013. Nếu hòa giải thành, lập biên bản có chữ ký các bên và người chứng kiến — văn bản này có giá trị chứng cứ quan trọng về sau. Nếu không thành, chuyển sang Bước 2.

  • Bước 2: Hòa giải bắt buộc tại UBND cấp xã (Điều 235 Luật Đất đai 2024)

    Đây là bước bắt buộc theo luật, không thể bỏ qua. Một bên nộp đơn yêu cầu hòa giải tại UBND xã/phường/thị trấn nơi có đất. UBND lập Hội đồng hòa giải gồm Chủ tịch/Phó Chủ tịch UBND xã, đại diện UBMTTQVN, công chức địa chính, và người sinh sống lâu năm biết rõ nguồn gốc đất. Thời hạn hòa giải tối đa 30 ngày (giảm từ 45 ngày theo Luật 2013). Vắng mặt lần 2 → hòa giải không thành → lập biên bản hòa giải không thành → bước tiếp theo.

  • Bước 3: Lựa chọn cơ quan giải quyết (UBND hoặc Tòa án)

    Sau khi có biên bản hòa giải không thành, các bên được quyền lựa chọn một trong hai con đường theo khoản 2 Điều 236 Luật Đất đai 2024:

    • Con đường hành chính: Nộp đơn yêu cầu Chủ tịch UBND cấp xã/ phường (hoặc tỉnh) giải quyết
    • Con đường tư pháp: Khởi kiện tại Tòa án nhân dân khu vực (từ 01/07/2025)

    Lưu ý: nếu đã chọn UBND, có thể khiếu nại lên cấp trên hoặc khởi kiện hành chính ra tòa sau khi nhận quyết định giải quyết. Không thể đồng thời gửi cả hai cơ quan cùng lúc.

  • Bước 4: Thi hành quyết định và cưỡng chế (nếu cần)

    Sau khi quyết định giải quyết có hiệu lực, bên thua phải thực hiện trong thời hạn 30 ngày. Nếu không tự nguyện, bên thắng có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền cưỡng chế. Theo Điều 108 NĐ 102/2024, cưỡng chế được thực hiện trong tối đa 45 ngày, không được tiến hành từ 22h đến 6h sáng, các ngày lễ, và trong vòng 15 ngày trước và sau Tết Nguyên đán.

Bước 3A — Thủ tục giải quyết tại UBND cấp phường/tỉnh như thế nào?

Theo Điều 106 Nghị định 102/2024/NĐ-CP, thủ tục giải quyết tại UBND như sau:

Giai đoạn Nội dung Thời hạn
Thụ lý UBND xem xét đơn và thụ lý trong vòng 5 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ 5 ngày làm việc
Xác minh Cán bộ xem xét hiện trạng đất, thu thập chứng cứ, lấy ý kiến các bên Trong tổng thời hạn giải quyết
Ban hành quyết định Chủ tịch UBND xã/ phường hoặc tỉnh ban hành quyết định giải quyết Xã/ phường: ≤45 ngày
Tỉnh: ≤60 ngày
Vùng khó khăn: +10 ngày
Khiếu nại / khởi kiện Không đồng ý: khiếu nại lên cấp trên hoặc khởi kiện hành chính tại Tòa án Trong thời hạn pháp luật quy định

📌 Thẩm quyền của UBND theo khoản 3 Điều 236 Luật Đất đai 2024

  • Chủ tịch UBND cấp xã/ phường: giải quyết tranh chấp giữa hộ gia đình, cá nhân, cộng đồng dân cư với nhau
  • Chủ tịch UBND cấp tỉnh: giải quyết khi một bên là tổ chức, tổ chức tôn giáo, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài

Bước 3B — Khởi kiện tại Tòa án nhân dân khu vực từ 01/07/2025

Từ ngày 01/07/2025, Luật 81/2025/QH15 và Luật 85/2025/QH15 cải tổ hệ thống tòa án Việt Nam. TAND cấp huyện bị xóa bỏ, thay thế bởi 355 TAND khu vực trên toàn quốc. Theo Điều 35 Bộ luật Tố tụng dân sự sửa đổi, TAND khu vực có thẩm quyền xét xử sơ thẩm toàn bộ tranh chấp dân sự — bao gồm tranh chấp đất đai.

⚠️ Lưu ý quan trọng: Nếu bạn đang chuẩn bị nộp đơn khởi kiện tranh chấp đất đai, hãy xác định đúng TAND khu vực có thẩm quyền tại địa bàn nơi có đất — không còn nộp tại TAND cấp huyện như trước đây. Liên hệ Luật Nam Sơn để được hướng dẫn xác định đúng tòa án có thẩm quyền tại địa phương bạn.

Trình tự khởi kiện tại TAND khu vực gồm các bước chính:

  1. Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện (đơn khởi kiện + chứng cứ)
  2. Nộp hồ sơ tại TAND khu vực nơi có đất tranh chấp
  3. Tòa án thụ lý, yêu cầu bổ sung nếu thiếu (7 ngày làm việc)
  4. Giai đoạn hòa giải tại tòa (bắt buộc theo BLTTDS)
  5. Phiên xét xử sơ thẩm (thông thường 4–6 tháng)
  6. Kháng cáo lên TAND cấp tỉnh nếu không đồng ý bản án sơ thẩm

Cần hỗ trợ pháp lý về tranh chấp đất đai?

Luật sư Nam Sơn tư vấn toàn diện từ hòa giải, soạn hồ sơ đến đại diện tại TAND khu vực — kinh nghiệm 15+ năm trong lĩnh vực đất đai.

5 căn cứ pháp lý để giải quyết tranh chấp đất đai khi không có giấy tờ là gì?

Khi đất không có giấy tờ, cơ quan giải quyết không thể chỉ dựa vào sổ đỏ hay hợp đồng. Thay vào đó, Điều 108 Nghị định 102/2024/NĐ-CP quy định rõ 5 căn cứ xét xử mà Chủ tịch UBND hoặc Tòa án phải căn cứ vào khi ra quyết định:

# Căn cứ theo Điều 108 NĐ 102/2024 Ý nghĩa và chứng cứ có thể cung cấp
1 Chứng cứ về nguồn gốc và quá trình sử dụng đất Biên lai thuế sử dụng đất qua các năm, giấy mua bán cũ (dù viết tay), xác nhận của nhân chứng (người sinh sống lâu năm trong khu vực), ảnh lịch sử, hồ sơ địa chính, bản đồ địa chính các thời kỳ, kết quả đo đạc
2 Diện tích thực tế đang sử dụng và bình quân diện tích đất/nhân khẩu tại địa phương Tờ khai đăng ký đất đai, kết quả đo đạc hiện trạng, số liệu thống kê đất đai của địa phương, tỷ lệ phân bổ đất bình quân theo xã/phường
3 Sự phù hợp của việc sử dụng đất với quy hoạch sử dụng đất Bản đồ quy hoạch sử dụng đất cấp xã, cấp huyện; chứng minh mục đích sử dụng đất phù hợp với quy hoạch được phê duyệt
4 Chính sách ưu đãi đối với người có công cách mạng Giấy chứng nhận người có công, liệt sĩ, thương binh hoặc thân nhân; quyết định phân bổ đất ưu đãi trước đây nếu có
5 Quy định pháp luật về giao đất, cho thuê đất, công nhận QSDĐ Quyết định giao đất của cơ quan có thẩm quyền qua các thời kỳ (dù đã cũ), quyết định thu hồi và giao lại, các văn bản pháp lý theo từng giai đoạn lịch sử

Lời khuyên thực tế: Căn cứ nguồn gốc và quá trình sử dụng thường có trọng lượng cao nhất trong thực tế giải quyết. Bạn cần tập hợp tất cả bằng chứng cho thấy đất được sử dụng liên tục, ổn định từ bao giờ, kể cả biên lai thuế cũ, ảnh, hay lời khai của nhân chứng lớn tuổi trong vùng. Đây là điểm mấu chốt mà luật sư cần nắm ngay từ đầu.

Tìm hiểu thêm: Tìm luật sư giỏi về đất đai – Những điều cần lưu ý

Nên giải quyết tại UBND hay khởi kiện tại Tòa án — lựa chọn nào phù hợp hơn?

Sau khi hòa giải tại UBND xã không thành, bạn được tự do lựa chọn giữa hai con đường. Không có lựa chọn nào tốt hơn tuyệt đối — phù hợp hay không phụ thuộc hoàn toàn vào tính chất vụ tranh chấp cụ thể của bạn.

🏛️ Giải quyết tại UBND
  • ✅ Thủ tục nhanh hơn (45–60 ngày)
  • ✅ Chi phí thấp hơn so với kiện tụng
  • ✅ Phù hợp tranh chấp đơn giản, diện tích nhỏ
  • ✅ Phù hợp khi quan hệ hàng xóm cần giữ hòa khí
  • ⚠️ Quyết định có thể thiên vị nếu có “quan hệ”
  • ⚠️ Không có cơ chế định giá, định danh chuyên sâu
  • ⚠️ Không thể triệu tập nhân chứng bắt buộc như tòa
⚖️ Khởi kiện tại Tòa án
  • ✅ Độc lập, khách quan hơn
  • ✅ Có thể triệu tập nhân chứng bắt buộc
  • ✅ Có thể yêu cầu định giá đất chính xác
  • ✅ Phán quyết có hiệu lực thi hành mạnh
  • ✅ Phù hợp tranh chấp giá trị lớn, phức tạp
  • ⚠️ Thời gian dài hơn (4–6 tháng sơ thẩm)
  • ⚠️ Chi phí tư pháp, tạm ứng án phí cao hơn
Tiêu chí UBND cấp xã/tỉnh TAND khu vực (từ 01/07/2025)
Thẩm quyền Hộ gia đình, cá nhân (xã/ phường); tổ chức (tỉnh) Tất cả các loại tranh chấp đất đai (sơ thẩm)
Thời gian giải quyết 45–60 ngày (có thể gia hạn thêm 10 ngày) 4–8 tháng (sơ thẩm + phúc thẩm nếu kháng cáo)
Chi phí cơ bản Thấp (lệ phí nhà nước, luật sư tùy chọn) Cao hơn (tạm ứng án phí, chi phí định giá, luật sư)
Hiệu lực thi hành Quyết định hành chính; có thể bị kiện ra tòa Bản án có giá trị thi hành cao, cưỡng chế trực tiếp
Phù hợp nhất khi Tranh chấp đơn giản, muốn nhanh, tiết kiệm chi phí Tranh chấp phức tạp, giá trị lớn, cần chứng cứ kỹ thuật
Không biết nên chọn UBND hay Tòa án cho trường hợp của mình? Gặp luật sư để phân tích rủi ro và lợi thế cụ thể. 💬 Tư vấn qua Zalo

Luật Đất đai 2024 thay đổi gì so với Luật 2013 trong giải quyết tranh chấp?

Luật Đất đai 2024 (hiệu lực 01/08/2024) thay thế toàn bộ Luật Đất đai 2013. Với người đang có tranh chấp đất không có giấy tờ, đây là 8 thay đổi quan trọng nhất cần nắm:

Nội dung Luật Đất đai 2013 (Điều 202–203) Luật Đất đai 2024 (Điều 235–236)
Hòa giải bắt buộc Quy định gián tiếp, gây tranh cãi về tính bắt buộc Khẳng định rõ ràng “phải thực hiện hòa giải” tại UBND xã
Thời hạn hòa giải tại UBND xã 45 ngày 30 ngày (rút ngắn 15 ngày)
Trọng tài thương mại Không có quy định Bổ sung thẩm quyền giải quyết tranh chấp từ hoạt động thương mại liên quan đất đai
Hòa giải thương mại Không có Cho phép áp dụng hòa giải thương mại (tổ chức hòa giải độc lập)
Cưỡng chế thi hành Quy định tại Nghị định, còn nhiều kẽ hở Luật hóa rõ ràng: 30 ngày không thực hiện → cưỡng chế; không cưỡng chế 22h–6h, ngày lễ, trước/sau Tết 15 ngày
Địa bàn không có UBND xã Không quy định riêng Miễn bước hòa giải bắt buộc tại UBND xã
Nơi nộp đơn khởi kiện TAND cấp huyện TAND khu vực (từ 01/07/2025, theo Luật 81/2025)
Căn cứ giải quyết Quy định rải rác, không tập trung Tập trung tại Điều 108 NĐ 102/2024 — 5 căn cứ cụ thể, rõ ràng

⚡ First-mover: Thông tin về TAND khu vực chưa nhiều nơi cập nhật

Từ 01/07/2025, toàn bộ 713 TAND cấp huyện trên cả nước được tổ chức lại thành 355 TAND khu vực (theo Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15). Mỗi TAND khu vực thường có thẩm quyền trên địa bàn 2–3 huyện. Nếu nộp đơn sai địa chỉ tòa án, hồ sơ sẽ bị trả lại và mất thêm thời gian. Hãy liên hệ Luật Nam Sơn để xác định đúng TAND khu vực có thẩm quyền tại địa bàn của bạn.

Tìm hiểu thêm: Danh sách 10 Công ty Luật – Luật sư chuyên về Đất đai

Cần chuẩn bị hồ sơ và chứng cứ gì khi tranh chấp đất không có giấy tờ?

Hồ sơ giải quyết tranh chấp đất đai không có giấy tờ được chia thành hai phần: giấy tờ thủ tục hành chính (bắt buộc theo quy định) và chứng cứ nội dung (càng nhiều, càng mạnh cho vị trí của bạn).

Giấy tờ thủ tục hành chính cần nộp

  • Đơn yêu cầu hòa giải tranh chấp đất đai (nộp UBND xã)
  • Biên bản hòa giải không thành tại UBND cấp xã (để nộp lên cấp tiếp theo)
  • CMND/CCCD/hộ chiếu bản sao công chứng của người đại diện
  • Đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp (nộp UBND xã/tỉnh) hoặc Đơn khởi kiện (nộp TAND khu vực)
  • Giấy tờ về nhân thân, về ủy quyền (nếu có luật sư đại diện)

Chứng cứ nguồn gốc và quá trình sử dụng đất — quan trọng nhất

Đây là nhóm chứng cứ quyết định theo Điều 108 NĐ 102/2024. Hãy thu thập đầy đủ nhất có thể:

Loại chứng cứ Nội dung / Nguồn Mức độ quan trọng
Biên lai thuế đất Biên lai nộp thuế sử dụng đất qua các năm (từ trước 1993 càng tốt) ⭐⭐⭐⭐⭐ Rất cao
Giấy mua bán, tặng cho Hợp đồng/giấy tờ viết tay qua các thế hệ (dù chưa công chứng) ⭐⭐⭐⭐⭐ Rất cao
Kết quả đo đạc địa chính Tờ khai đăng ký đất đai, bản đồ địa chính qua các thời kỳ ⭐⭐⭐⭐ Cao
Lời khai nhân chứng Xác nhận của người sinh sống lâu năm, biết rõ nguồn gốc đất; xác nhận của UBND xã ⭐⭐⭐⭐ Cao
Ảnh, tài liệu lịch sử Ảnh chụp có ghi ngày tháng, tài liệu kiểm kê đất đai, hồ sơ địa chính lưu trữ ⭐⭐⭐ Trung bình–cao
Hồ sơ vay vốn, thế chấp Ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng từng chấp nhận đất làm tài sản thế chấp ⭐⭐⭐ Trung bình–cao
Biên bản họp gia đình Biên bản phân chia thừa kế, chia đất trong gia đình có chữ ký các thành viên ⭐⭐⭐ Trung bình

Mẹo thực tế: Hồ sơ địa chính lưu trữ tại UBND xã và Chi nhánh Văn phòng đăng ký đất đai chứa rất nhiều thông tin có giá trị (bản đồ giải thửa, tờ khai đăng ký đất qua các thời kỳ). Bạn có quyền yêu cầu cung cấp bản sao theo Luật Tiếp cận thông tin. Luật sư có thể hỗ trợ thực hiện yêu cầu này hiệu quả hơn.

Chưa biết mình đang có chứng cứ gì trong tay?

Luật sư Nam Sơn sẽ phân tích hồ sơ thực tế, đánh giá độ mạnh chứng cứ và tư vấn chiến lược giải quyết phù hợp nhất cho trường hợp của bạn.

Câu hỏi thường gặp về giải quyết tranh chấp đất đai không có giấy tờ

Có. Theo khoản 2 Điều 236 Luật Đất đai 2024, tranh chấp đất đai mà đương sự không có Giấy chứng nhận QSDĐ hoặc giấy tờ hợp lệ theo Điều 137, được quyền lựa chọn khởi kiện tại Tòa án nhân dân hoặc yêu cầu UBND giải quyết.

Điều kiện tiên quyết: phải có biên bản hòa giải không thành tại UBND cấp xã theo Điều 235. Từ 01/07/2025, nộp đơn khởi kiện tại TAND khu vực nơi có đất tranh chấp (không còn nộp tại TAND cấp huyện như trước).

Bắt buộc. Điều 235 khoản 2 Luật Đất đai 2024 quy định rõ: trước khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền giải quyết, các bên tranh chấp đất đai “phải thực hiện hòa giải tại UBND cấp xã nơi có đất”. Bỏ qua bước này, hồ sơ sẽ bị từ chối thụ lý.

Thời hạn hòa giải tối đa 30 ngày kể từ ngày UBND xã thụ lý đơn (theo Điều 105 NĐ 102/2024 — rút ngắn từ 45 ngày so với Luật 2013). Vắng mặt đến lần thứ 2 được coi là hòa giải không thành.

Có cơ sở. Theo Điều 108 NĐ 102/2024, lịch sử sử dụng đất ổn định, liên tục, lâu dài là căn cứ quan trọng hàng đầu mà cơ quan giải quyết phải xem xét — ngay cả khi không có Giấy chứng nhận QSDĐ.

Bạn cần chứng minh điều này qua biên lai thuế đất, giấy mua bán cũ (dù viết tay), lời khai nhân chứng và hồ sơ lưu trữ địa chính. Tuy nhiên, kết quả còn phụ thuộc vào chứng cứ của bên kia và tình tiết cụ thể vụ việc — cần tư vấn pháp lý cụ thể để đánh giá cơ hội thực tế.

Tìm hiểu thêm: Luật sư tư vấn đất đai tại thành phố Hồ Chí Minh

Kết luận — Tranh chấp đất không có giấy tờ cần làm gì ngay bây giờ?

Giải quyết tranh chấp đất đai không có giấy tờ là quá trình phức tạp, đòi hỏi nắm vững pháp luật mới nhất và biết cách tập hợp, trình bày chứng cứ hiệu quả. Những điểm cốt lõi bạn cần ghi nhớ:

  • Luật Đất đai 2024 đã thay thế hoàn toàn Luật 2013 từ 01/08/2024 — mọi thủ tục giải quyết giờ đây áp dụng theo quy định mới
  • Hòa giải tại UBND xã là bước bắt buộc (Điều 235), không thể bỏ qua, thời hạn 30 ngày
  • Sau hòa giải không thành, bạn được lựa chọn UBND cấp xã/tỉnh hoặc Tòa án — mỗi con đường có ưu nhược điểm riêng
  • 5 căn cứ tại Điều 108 NĐ 102/2024 — quan trọng nhất là chứng minh nguồn gốc, lịch sử sử dụng đất
  • Từ 01/07/2025, nộp đơn khởi kiện tại TAND khu vực (không còn TAND cấp huyện)

Đối với đất không có giấy tờ, mỗi vụ tranh chấp đều có tình tiết riêng biệt. Việc có luật sư đồng hành ngay từ đầu giúp bạn tránh sai thủ tục, không bỏ lỡ thời hạn, và xây dựng chứng cứ đúng hướng — tiết kiệm thời gian và chi phí đáng kể về lâu dài.

LS

Luật sư — Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn

Chuyên tư vấn pháp lý đất đai, tranh chấp bất động sản

Luật Nam Sơn có đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực đất đai, bất động sản, thừa kế và tranh chấp dân sự. Chúng tôi đã hỗ trợ hàng nghìn khách hàng tại TP.HCM, Khánh Hòa, Hà Nội và nhiều tỉnh thành giải quyết tranh chấp đất đai thành công — bao gồm cả những vụ phức tạp liên quan đến đất không có giấy tờ nhiều thập kỷ.

📞 Liên hệ Luật Nam Sơn — Tư vấn pháp lý tranh chấp đất đai

📍
Trụ sở TP.HCM 141 Nguyễn Thị Nhung, P. Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
📍
Chi nhánh Nha Trang 86B Quang Trung, TP. Nha Trang, Khánh Hòa
📞
💬
Zalo tư vấn Nhắn Zalo ngay
✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon