Bạn đang muốn ly hôn tại Bến Tre nhưng chưa biết bắt đầu từ đâu, nộp đơn ở tòa nào, chi phí là bao nhiêu? Từ ngày 01/7/2025, tỉnh Bến Tre đã sáp nhập vào tỉnh Vĩnh Long theo Nghị quyết 202/2025/QH15 — kéo theo hệ thống tòa án được tổ chức lại hoàn toàn: các TAND cấp huyện cũ đã thay thế bằng 5 TAND khu vực (KV5–KV9) thuộc TAND tỉnh Vĩnh Long. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến nơi nộp đơn và thẩm quyền xét xử của bạn. Bài viết này cập nhật đầy đủ quy định pháp luật mới nhất, hướng dẫn chi tiết thủ tục ly hôn thuận tình và đơn phương, bảng tra cứu tòa án theo từng huyện, án phí, quyền nuôi con theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, và thông tin dịch vụ tư vấn pháp lý ly hôn tại Bến Tre từ đội ngũ luật sư Luật Nam Sơn với hơn 15 năm kinh nghiệm.
📋 Mục Lục
- Ly hôn tại Bến Tre thay đổi gì sau sáp nhập tỉnh 2025?
- Nộp đơn ly hôn ở đâu? — Tra cứu tòa án theo huyện/thành phố
- Thủ tục ly hôn thuận tình tại Bến Tre (cập nhật 2026)
- Thủ tục ly hôn đơn phương tại Bến Tre (cập nhật 2026)
- Chi phí ly hôn tại Bến Tre — Án phí & phí luật sư
- Quyền nuôi con sau ly hôn — Quy định mới nhất 2024–2026
- Chia tài sản chung khi ly hôn tại Bến Tre
- Dịch vụ luật sư ly hôn tại Bến Tre — Luật Nam Sơn
- Câu hỏi thường gặp về ly hôn tại Bến Tre (FAQ)
- Kết luận
Ly hôn tại Bến Tre thay đổi gì sau sáp nhập tỉnh năm 2025?
Kể từ 01/7/2025, người dân Bến Tre muốn ly hôn không còn nộp đơn tại “TAND tỉnh Bến Tre” hay “TAND thành phố Bến Tre” như trước — vì các tòa án này đã chính thức chấm dứt hoạt động sau khi tỉnh Bến Tre hợp nhất vào tỉnh Vĩnh Long. Đây là thay đổi lớn nhất và quan trọng nhất mà nhiều người Bến Tre chưa biết.
Hệ thống TAND mới tại Bến Tre (từ 01/7/2025) hoạt động thế nào?
Theo Luật 81/2025/QH15 (Tổ chức TAND sửa đổi) và Nghị quyết 81/2025/UBTVQH15 (ngày 27/6/2025), hệ thống Tòa án tại Việt Nam chuyển từ 4 cấp sang 3 cấp. Tại địa bàn tỉnh Bến Tre cũ, 8 TAND cấp huyện trước đây được tổ chức lại thành 5 TAND khu vực (KV5 đến KV9), đều trực thuộc TAND tỉnh Vĩnh Long (trụ sở mới tại 500 Phó Cơ Điều, Phước Hậu, Vĩnh Long).
Về thẩm quyền tố tụng, theo Luật 85/2025/QH15 sửa đổi BLTTDS 2015: các vụ ly hôn thông thường (không có yếu tố nước ngoài) vẫn thuộc thẩm quyền của TAND khu vực. Riêng ly hôn có yếu tố nước ngoài (một bên là công dân nước ngoài hoặc cư trú ở nước ngoài) trước đây thuộc thẩm quyền TAND tỉnh Vĩnh Long, hiện tại cũng đã chuyển thẩm quyền về Toà Án Khu vực.
Nộp đơn ly hôn ở đâu tại Bến Tre? — Tra cứu tòa án theo huyện
Để xác định đúng tòa án cần nộp đơn, nguyên tắc chung là: nộp tại TAND khu vực nơi bị đơn (người bị kiện) đang thường trú hoặc tạm trú. Với ly hôn thuận tình, hai vợ chồng thỏa thuận và nộp tại tòa án nơi một trong hai người cư trú.
| Huyện / Thành phố (cũ) | TAND Khu vực phụ trách | Địa chỉ trụ sở |
|---|---|---|
| TP. Bến Tre, H. Châu Thành | TAND Khu vực 5 – Vĩnh Long KV5 | 405E Đồng Văn Cống, phường Bến Tre |
| H. Chợ Lách, H. Mỏ Cày Bắc | TAND Khu vực 6 – Vĩnh Long KV6 | Ấp Phước Khánh, xã Phước Mỹ Trung |
| H. Giồng Trôm | TAND Khu vực 7 – Vĩnh Long KV7 | Ấp Bình An, xã Giồng Trôm |
| H. Ba Tri, H. Bình Đại | TAND Khu vực 8 – Vĩnh Long KV8 | Ấp An Hòa, xã Ba Tri |
| H. Mỏ Cày Nam, H. Thạnh Phú | TAND Khu vực 9 – Vĩnh Long KV9 | Khu phố 7, xã Mỏ Cày |
Nếu bạn chưa xác định được TAND khu vực phụ trách địa bàn của mình, đội ngũ luật sư Luật Nam Sơn có thể hỗ trợ tra cứu và xác định tòa án có thẩm quyền trong vài phút:
🏛️ Chưa biết nộp đơn ly hôn ở tòa nào tại Bến Tre?
Luật sư Nam Sơn tư vấn xác định tòa án có thẩm quyền và kiểm tra hồ sơ cho bạn ngay hôm nay.
Thủ tục ly hôn thuận tình tại Bến Tre — Quy trình 5 bước mới nhất 2026
Ly hôn thuận tình là trường hợp cả hai vợ chồng cùng đồng ý chấm dứt hôn nhân và thỏa thuận được về việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con cái (nếu có), phân chia tài sản và nghĩa vụ nợ chung. Đây là hình thức nhanh và đơn giản hơn so với ly hôn đơn phương, thường hoàn thành trong 1–2 tháng.
Căn cứ pháp lý: Điều 55, Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (Văn bản hợp nhất 121/VBHN-VPQH ngày 27/8/2025); Điều 2, Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP.
Điều kiện để được công nhận thuận tình ly hôn là gì?
Tòa án chỉ công nhận thuận tình ly hôn khi hội đủ cả ba điều kiện sau: (1) cả hai vợ chồng tự nguyện xin ly hôn; (2) đã thỏa thuận được việc chia tài sản, trả nợ chung (nếu có); (3) đã thỏa thuận người trực tiếp nuôi con và mức cấp dưỡng của bên kia (nếu có con chung dưới 18 tuổi). Nếu chưa thỏa thuận được về con hoặc tài sản, Tòa án sẽ không công nhận thuận tình mà chuyển sang giải quyết theo thủ tục ly hôn đơn phương.
Hồ sơ cần chuẩn bị gồm những gì?
- Đơn xin ly hôn thuận tình (Mẫu 01-VDS) — có chữ ký của cả hai vợ chồng
- Bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn (hoặc trích lục nếu mất bản gốc)
- Bản sao CCCD của hai vợ chồng (còn hiệu lực)
- Giấy xác nhận cư trú
- Bản sao giấy khai sinh của con chung (nếu có con dưới 18 tuổi)
- Bản thỏa thuận về nuôi con và chia tài sản (nếu có tài sản chung cần phân chia)
- Giấy tờ chứng minh tài sản chung: sổ đỏ/sổ hồng, đăng ký xe, sổ tiết kiệm… (nếu có)
Quy trình 5 bước thực hiện ly hôn thuận tình tại tòa khu vực
- Bước 1: Soạn thảo đơn và lập thỏa thuận Điền đầy đủ Mẫu đơn 01-VDS theo quy định tại Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP. Lập văn bản thỏa thuận về người nuôi con, mức cấp dưỡng, và phân chia tài sản chung (nếu có). Luật sư có thể soạn thảo thay để đảm bảo đúng pháp lý.
- Bước 2: Nộp hồ sơ tại TAND khu vực có thẩm quyền Tra cứu bảng trên để xác định đúng TAND khu vực (KV5–KV9) phụ trách địa bàn bạn cư trú. Nộp hồ sơ tại bộ phận tiếp nhận và đóng tạm ứng án phí 300.000 đồng. Giữ lại biên lai.
- Bước 3: Tòa thụ lý và ra thông báo Sau khi kiểm tra hồ sơ hợp lệ, Tòa ra thông báo thụ lý vụ án, ấn định lịch phiên hòa giải (thường trong 7–15 ngày). Nếu hồ sơ thiếu sót, Tòa sẽ yêu cầu bổ sung.
- Bước 4: Tham dự phiên hòa giải và ghi nhận ý chí Cả hai vợ chồng phải có mặt tại phiên hòa giải. Thẩm phán xác nhận lại ý chí ly hôn, thỏa thuận về con và tài sản. Nếu một bên vắng mặt không có lý do chính đáng, Tòa có thể hoãn hoặc đình chỉ.
- Bước 5: Nhận quyết định công nhận thuận tình ly hôn Sau phiên hòa giải thành, Tòa ra Quyết định công nhận thuận tình ly hôn. Quyết định có hiệu lực pháp luật sau 15 ngày (thời hạn kháng cáo, kháng nghị). Bạn đến nhận bản chính tại tòa và gửi một bản đến UBND nơi đăng ký hộ tịch để cập nhật.
Thủ tục ly hôn đơn phương tại Bến Tre — Khi một bên không đồng ý
Ly hôn đơn phương (hay khởi kiện ly hôn) là trường hợp một bên yêu cầu chấm dứt hôn nhân trong khi bên kia không đồng ý hoặc không hợp tác. Thủ tục này phức tạp hơn và thường mất 3–6 tháng hoặc lâu hơn, nhưng hoàn toàn có thể thực hiện thành công với sự hỗ trợ pháp lý đúng đắn.
Căn cứ pháp lý: Điều 56, Luật HNGĐ 2014; Điều 3, Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP.
Khi nào Tòa án chấp thuận yêu cầu ly hôn đơn phương?
Theo Điều 56 Luật HNGĐ 2014 và hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, Tòa án giải quyết cho ly hôn khi xác nhận tình trạng hôn nhân trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài, mục đích hôn nhân không đạt được. Các tình huống thường được Tòa chấp thuận bao gồm: bạo lực gia đình có bằng chứng; bỏ rơi, không thực hiện nghĩa vụ gia đình từ 6 tháng trở lên; ngoại tình có chứng cứ; ly thân thực tế kéo dài; mâu thuẫn trầm trọng không hòa giải được.
Tìm hiểu thêm: thủ tục ly hôn đơn phương
Hồ sơ ly hôn đơn phương cần chuẩn bị những gì?
- Đơn khởi kiện ly hôn (Mẫu 23-DS) theo Nghị quyết 04/2018/NQ-HĐTP
- Bản sao có chứng thực Giấy chứng nhận đăng ký kết hôn
- Bản sao CCCD của nguyên đơn
- Giấy xác nhận cư trú (xác định bị đơn thường trú ở đâu để nộp đúng tòa)
- Bản sao giấy khai sinh của con chung (nếu có)
- Chứng cứ chứng minh mâu thuẫn trầm trọng: biên bản công an (bạo lực), tin nhắn, email, nhân chứng, ảnh chụp, biên bản hòa giải tại UBND…
- Giấy tờ về tài sản chung (nếu có yêu cầu phân chia)
Quy trình 6 bước ly hôn đơn phương tại tòa khu vực Bến Tre
- Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và chứng cứ Thu thập đầy đủ chứng cứ chứng minh mâu thuẫn. Đây là bước quan trọng nhất — chứng cứ càng rõ ràng, thủ tục càng nhanh.
- Bước 2: Nộp đơn khởi kiện tại TAND khu vực Nộp tại TAND khu vực nơi bị đơn thường trú (hoặc tạm trú nếu không có nơi thường trú). Đóng tạm ứng án phí theo thông báo của Tòa.
- Bước 3: Tòa thụ lý và tống đạt cho bị đơn Tòa gửi thông báo cho bị đơn, ấn định thời hạn nộp bản tự khai và chứng cứ phản bác. Bị đơn có 15 ngày để chuẩn bị.
- Bước 4: Hòa giải tại Tòa (bắt buộc) Tòa triệu tập cả hai bên để hòa giải. Nếu hòa giải thành (đồng ý ly hôn), ra Quyết định công nhận thuận tình. Nếu hòa giải không thành, Tòa lập biên bản và chuyển vụ án sang xét xử.
- Bước 5: Phiên xét xử sơ thẩm Tòa mở phiên xét xử, xem xét toàn bộ chứng cứ và lời khai của hai bên. Luật sư đại diện có thể trình bày bào chữa, bảo vệ quyền lợi cho thân chủ tại đây.
- Bước 6: Nhận bản án và thi hành án Sau khi bản án có hiệu lực (15 ngày kháng cáo nếu vắng mặt; ngay khi tuyên nếu có mặt và không kháng cáo), đến tòa nhận bản chính và thực hiện các thủ tục tiếp theo (chia tài sản, thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng…).
⚖️ Bạn muốn ly hôn nhưng vợ/chồng không đồng ý?
Đội ngũ luật sư Nam Sơn giàu kinh nghiệm tư vấn chiến lược pháp lý, hỗ trợ thu thập chứng cứ và đại diện bào chữa tại tòa cho bạn.
Chi phí ly hôn tại Bến Tre năm 2026 — Án phí & bảng giá luật sư
Một trong những điều người dân quan tâm nhất là “ly hôn tốn bao nhiêu tiền?”. Chi phí ly hôn gồm hai phần: án phí do nhà nước quy định và phí dịch vụ luật sư (nếu có). Hai khoản này hoàn toàn độc lập với nhau.
Án phí ly hôn tại tòa án năm 2026 là bao nhiêu?
Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 (vẫn còn hiệu lực toàn bộ — Pháp lệnh 05/2024/UBTVQH15 về chi phí tố tụng không điều chỉnh án phí tòa án), mức án phí ly hôn được quy định như sau:
| Loại vụ án | Mức án phí | Ai nộp |
|---|---|---|
| Thuận tình ly hôn (không tranh chấp tài sản) | 300.000 đồng | Mỗi bên nộp 300.000đ hoặc hai bên thỏa thuận nộp chung |
| Ly hôn đơn phương (không tranh chấp tài sản) | 300.000 đồng | Người yêu cầu ly hôn (nguyên đơn) nộp |
| Ly hôn + tranh chấp tài sản (giá trị ≤ 6 triệu) | 300.000đ (phần hôn nhân) + không tính phần tài sản | Bên thua kiện nộp (hoặc theo bản án) |
| Ly hôn + tranh chấp tài sản (6 triệu – 400 triệu) | 300.000đ + 5% giá trị tài sản tranh chấp | Bên thua kiện nộp (hoặc theo bản án) |
| Ly hôn + tranh chấp tài sản (400 triệu – 2 tỷ) | 300.000đ + 20 triệu + 4% phần vượt 400 triệu | Bên thua kiện nộp (hoặc theo bản án) |
Bảng giá dịch vụ luật sư ly hôn tại Bến Tre — Luật Nam Sơn
| Dịch vụ hỗ trợ pháp lý | Phạm vi công việc | Chi phí |
|---|---|---|
| Tư vấn qua điện thoại / Zalo | Tư vấn tình huống, hướng dẫn hồ sơ, xác định tòa án | 500.000đ |
| Soạn thảo hồ sơ ly hôn | Soạn đơn, thỏa thuận nuôi con, phân chia tài sản | 700.000đ |
| Hỗ trợ pháp lý thuận tình trọn gói | Soạn hồ sơ + tư vấn + theo dõi tiến trình tòa | Liên hệ báo giá |
| Đại diện ly hôn đơn phương | Soạn hồ sơ + thu thập chứng cứ + đại diện tại Tòa | Liên hệ báo giá |
| Tư vấn tranh chấp nuôi con / tài sản | Phân tích tình huống, tư vấn chiến lược, đại diện | Thỏa thuận theo vụ việc |
Chi phí cụ thể phụ thuộc vào độ phức tạp của từng vụ việc (có hay không tranh chấp tài sản, nuôi con, ly hôn có yếu tố nước ngoài…). Liên hệ trực tiếp để được báo giá chính xác và minh bạch ngay trong buổi tư vấn đầu tiên.
Quyền nuôi con sau ly hôn — Quy định mới nhất theo Nghị quyết 01/2024
Tranh chấp quyền nuôi con thường là phần khó khăn và cảm xúc nhất trong quá trình ly hôn. Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP (hiệu lực từ 01/7/2024) đã hướng dẫn chi tiết nhất từ trước đến nay về các tiêu chí Tòa án sử dụng để xem xét quyền nuôi con, mang lại khung đánh giá minh bạch và khách quan hơn.
Tòa án dùng 7 tiêu chí nào để quyết định ai được nuôi con?
Theo Điều 5–7, Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, khi xem xét quyền trực tiếp nuôi con, Tòa án đánh giá theo 7 tiêu chí sau — không có tiêu chí nào tuyệt đối quan trọng hơn, tất cả được xem xét toàn diện:
| # | Tiêu chí | Yếu tố Tòa xem xét |
|---|---|---|
| 1 | Điều kiện kinh tế | Thu nhập ổn định, chỗ ở, khả năng đáp ứng nhu cầu sinh hoạt, học tập của con |
| 2 | Thời gian chăm sóc | Lịch làm việc, thời gian thực tế dành cho con trước và sau ly hôn |
| 3 | Tình cảm cha/mẹ–con | Sự gắn bó, mức độ tình cảm của con đối với từng bên |
| 4 | Nguyện vọng của con | Con từ đủ 7 tuổi được hỏi ý kiến và ý kiến được xem xét nghiêm túc |
| 5 | Điều kiện học tập | Trường học, môi trường học tập, khả năng hỗ trợ học hành |
| 6 | Môi trường sống | An toàn, lành mạnh, không bạo lực, phù hợp phát triển của trẻ |
| 7 | Sức khỏe của cha/mẹ | Không mắc bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến khả năng chăm sóc con |
Con dưới 36 tháng tuổi thì ai được nuôi?
Theo Điều 81 khoản 3, Luật HNGĐ 2014 và hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2024, con dưới 36 tháng tuổi (dưới 3 tuổi) được giao cho mẹ nuôi dưỡng, trừ các trường hợp: mẹ không đủ điều kiện kinh tế (thu nhập ổn định dưới mức tối thiểu); mẹ mắc bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến việc chăm sóc con; mẹ không có thời gian hoặc không có điều kiện trực tiếp chăm sóc; hoặc hai bên thỏa thuận cha nuôi và được Tòa xét thấy phù hợp lợi ích tốt nhất của trẻ.
Nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con được tính thế nào?
Bên không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con cho đến khi con đủ 18 tuổi (hoặc lâu hơn nếu con không có khả năng lao động và không có tài sản nuôi sống bản thân). Mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận; nếu không thỏa thuận được, Tòa sẽ quyết định căn cứ vào thu nhập và điều kiện thực tế của bên cấp dưỡng (thông thường 15–25% thu nhập hàng tháng), và nhu cầu thiết yếu của con.
👶 Lo lắng về quyền nuôi con sau ly hôn?
Luật sư Nam Sơn phân tích tình huống cụ thể của bạn và tư vấn chiến lược bảo vệ quyền nuôi con hiệu quả nhất.
Chia tài sản chung khi ly hôn tại Bến Tre — Nguyên tắc và thực tiễn
Phân chia tài sản khi ly hôn tại Bến Tre tuân theo Điều 59, Luật HNGĐ 2014. Nguyên tắc cơ bản là tài sản chung được chia đôi, nhưng có xem xét nhiều yếu tố để đảm bảo công bằng và bảo vệ bên yếu thế.
Tài sản chung và tài sản riêng được phân biệt thế nào?
Tài sản chung vợ chồng bao gồm: tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân do lao động, sản xuất kinh doanh; tài sản được tặng cho chung hoặc thừa kế chung; quyền sử dụng đất được giao chung sau khi kết hôn. Tài sản riêng là tài sản có trước khi kết hôn; tài sản được thừa kế riêng hoặc được tặng cho riêng trong thời kỳ hôn nhân; tài sản được chia từ tài sản chung theo thỏa thuận hoặc theo Tòa trong thời kỳ hôn nhân.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ chia tài sản?
Dù nguyên tắc là chia đôi, Tòa án có thể điều chỉnh tỷ lệ chia khi xem xét: hoàn cảnh của mỗi bên sau khi ly hôn (ưu tiên bảo vệ bên vợ, con chưa thành niên); công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển tài sản chung; bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong hoạt động nghề nghiệp và sản xuất kinh doanh; lỗi của mỗi bên trong vi phạm quyền và nghĩa vụ vợ chồng (Điều 59, khoản 2, Luật HNGĐ 2014).
Đặc biệt với quyền sử dụng đất và nhà ở tại Bến Tre, khi phân chia cần lưu ý: Luật Đất đai 2024 (có hiệu lực từ 01/8/2024) và Nghị định 101/2024/NĐ-CP quy định thủ tục cấp đổi, sang tên Giấy chứng nhận sau khi chia tài sản có một số điểm mới về trình tự, thủ tục. Luật sư có thể hỗ trợ đảm bảo việc sang tên đúng quy định sau khi bản án có hiệu lực.
Dịch vụ luật sư ly hôn tại Bến Tre — Tại sao chọn Luật Nam Sơn?
Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn là đơn vị pháp lý có hơn 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực hôn nhân gia đình, đã hỗ trợ hàng nghìn trường hợp ly hôn trên toàn quốc, bao gồm các tỉnh miền Nam và Đồng bằng sông Cửu Long. Dù chưa có văn phòng vật lý tại Bến Tre, đội ngũ luật sư của chúng tôi hoàn toàn có thể hỗ trợ từ xa hoặc trực tiếp tại tòa cho khách hàng tại tỉnh Vĩnh Long (địa bàn Bến Tre cũ).
Luật Nam Sơn hỗ trợ những gì cho bạn?
- Tư vấn pháp lý ban đầu: Phân tích tình huống cụ thể, xác định loại ly hôn phù hợp và tòa án có thẩm quyền
- Soạn thảo hồ sơ: Đơn ly hôn, thỏa thuận nuôi con, phân chia tài sản đúng mẫu quy định mới nhất
- Nộp hồ sơ và theo dõi tiến trình: Thay mặt khách hàng liên hệ tòa, theo dõi lịch hòa giải và xét xử
- Đại diện tại phiên hòa giải và xét xử: Luật sư trực tiếp tham gia bảo vệ quyền lợi tại tòa
- Tư vấn chiến lược quyền nuôi con: Phân tích 7 tiêu chí, chuẩn bị chứng cứ và lập luận pháp lý
- Hỗ trợ sau bản án: Thi hành án, sang tên tài sản, đăng ký thay đổi hộ tịch
Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn
🏢 Trụ sở: 141 Nguyễn Thị Nhung, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh
🌐 Chi nhánh và cộng sự: Hà Nội, Khánh Hòa, Quảng Ngãi và các tỉnh miền Nam
📞 Hotline: 0932.263.419 — 0889.181.585
💬 Zalo: Nhắn tin qua Zalo
Câu hỏi thường gặp về ly hôn tại Bến Tre (FAQ)
❓ Ly hôn thuận tình tại Bến Tre mất bao lâu?
Thông thường 1–2 tháng kể từ ngày nộp hồ sơ hợp lệ. Tòa thụ lý trong 3–5 ngày, sau đó ấn định phiên hòa giải. Nếu hòa giải thành, Quyết định được ban hành và có hiệu lực sau 15 ngày. Trường hợp hồ sơ thiếu sót hoặc một bên vắng mặt có thể kéo dài thêm.
❓ Hồ sơ ly hôn tại Bến Tre gồm những gì?
Hồ sơ cơ bản gồm: Đơn ly hôn (Mẫu 01-VDS hoặc 23-DS); Giấy đăng ký kết hôn (hoặc trích lục nếu mất); CCCD hai vợ chồng; Xác nhận cư trú; Giấy khai sinh của con (nếu có); giấy tờ tài sản nếu có tranh chấp. Nếu mất giấy đăng ký kết hôn, xin trích lục tại UBND nơi đã đăng ký.
❓ Tỉnh Bến Tre sáp nhập có ảnh hưởng gì đến thủ tục ly hôn không?
Có. Từ 01/7/2025, không còn “TAND tỉnh Bến Tre” hay “TAND thành phố Bến Tre”. Thay vào đó là 5 TAND khu vực (KV5–KV9) thuộc TAND tỉnh Vĩnh Long. Nộp đơn sai tòa sẽ bị từ chối hoặc chuyển hồ sơ, kéo dài thời gian. Hãy tra cứu bảng trong bài để xác định đúng tòa theo huyện/thành phố bạn đang cư trú.
❓ Con dưới 3 tuổi thì ai được nuôi sau khi ly hôn?
Theo Điều 81 khoản 3 Luật HNGĐ 2014, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ nuôi dưỡng. Tuy nhiên, nếu mẹ không đủ điều kiện kinh tế, sức khỏe, hoặc thời gian chăm sóc — hoặc hai bên tự thỏa thuận cha nuôi và Tòa xét thấy phù hợp lợi ích tốt nhất của trẻ — Tòa có thể giao cho cha.
❓ Ly hôn khi chồng hoặc vợ không đồng ý thì phải làm gì?
Đây là ly hôn đơn phương theo Điều 56 Luật HNGĐ 2014. Bạn nộp đơn khởi kiện (Mẫu 23-DS) tại TAND khu vực nơi bị đơn cư trú, kèm chứng cứ chứng minh mâu thuẫn nghiêm trọng (biên bản công an, tin nhắn, nhân chứng…). Tòa sẽ tiến hành hòa giải; nếu không thành, Tòa xét xử và ra bản án. Luật sư hỗ trợ thu thập chứng cứ và đại diện tại phiên xét xử sẽ tăng đáng kể khả năng thành công.
❓ Mất giấy đăng ký kết hôn có ly hôn được không?
Có. Bạn cần xin trích lục đăng ký kết hôn tại UBND phường/xã nơi đã đăng ký. Nếu hôn nhân đăng ký lâu và không còn lưu hồ sơ, cần cung cấp các giấy tờ chứng minh quan hệ vợ chồng (giấy khai sinh của con ghi rõ tên cha mẹ…). Luật sư có thể hỗ trợ xử lý tình huống này.
❓ Chi phí ly hôn tại tòa án Bến Tre là bao nhiêu?
Theo Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14, án phí ly hôn không tranh chấp tài sản là 300.000 đồng. Nếu có tranh chấp tài sản, án phí tính thêm theo bảng lũy tiến (5% cho phần từ 6 triệu đến 400 triệu). Phí dịch vụ luật sư của Luật Nam Sơn được báo giá cụ thể sau khi tư vấn tình huống — liên hệ hotline để biết chi phí chính xác cho trường hợp của bạn.
❓ Có cần thuê luật sư khi ly hôn không?
Không bắt buộc về mặt pháp lý, nhưng rất nên thuê trong các trường hợp: ly hôn đơn phương (bên kia phản đối); có tranh chấp quyền nuôi con hoặc tài sản lớn; một bên là người nước ngoài; hồ sơ phức tạp hoặc không biết chuẩn bị. Luật sư giúp hồ sơ được Tòa thụ lý ngay lần đầu, tránh mất thêm 2–4 tuần do bổ sung hồ sơ nhiều lần.
🤝 Luật Nam Sơn — Đồng hành cùng bạn trong quá trình ly hôn tại Bến Tre
Đội ngũ luật sư với hơn 10 năm kinh nghiệm, am hiểu quy định mới nhất 2025–2026, hỗ trợ tư vấn và xử lý hồ sơ nhanh chóng, chính xác cho khách hàng tại Bến Tre và toàn tỉnh Vĩnh Long.
Kết luận
Ly hôn là quyết định lớn, và việc thực hiện đúng thủ tục pháp lý tại Bến Tre hiện nay đòi hỏi bạn phải nắm rõ những thay đổi quan trọng từ 01/7/2025: tỉnh Bến Tre đã sáp nhập vào tỉnh Vĩnh Long, hệ thống TAND cấp huyện cũ đã thay thế bằng 5 TAND khu vực mới (KV5–KV9). Đây là thông tin mà đa phần các nguồn tư vấn trên mạng chưa cập nhật.
Tóm lại những điểm cần nhớ khi ly hôn tại Bến Tre năm 2026: Nộp đúng tòa khu vực theo bảng tra cứu trong bài; án phí không tranh chấp tài sản chỉ 300.000 đồng theo NQ 326/2016; thuận tình thường mất 1–2 tháng, đơn phương 3–6 tháng; quyền nuôi con xét theo 7 tiêu chí mới tại NQ 01/2024/NQ-HĐTP; và luật sư sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và bảo vệ quyền lợi tốt hơn đáng kể, đặc biệt khi có tranh chấp.
Nếu bạn còn bất kỳ thắc mắc nào về thủ tục, chi phí, hoặc tình huống cụ thể của mình, hãy liên hệ trực tiếp với luật sư của Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn qua hotline 0932.263.419 hoặc Zalo để được tư vấn cụ thể và kịp thời nhất.


