...

Dịch Vụ Ly Hôn Đơn Phương Trọn Gói 2026

Đội ngũ luật sư 15+ năm kinh nghiệm | Nổi tiếng | Hỗ trợ chuyên nghiệp

200+/ năm
Vụ việc thành công
95%
Tỷ lệ thành công
15+
Năm kinh nghiệm
Hotline
Hỗ trợ tư vấn

Bạn đang phải đối mặt với tình huống muốn chấm dứt hôn nhân nhưng đối phương không đồng ý? Ly hôn đơn phương là giải pháp pháp lý dành cho những trường hợp như vậy. Theo quy định tại Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, bất kỳ vợ hoặc chồng nào cũng có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn khi tình trạng hôn nhân đã đổ vỡ nghiêm trọng, không thể hàn gắn.

Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn cung cấp dịch vụ ly hôn đơn phương trọn gói với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, đã xử lý thành công hơn hàng nghìn vụ ly hôn trên khắp Việt Nam. Chúng tôi cam kết bảo mật tuyệt đối, tư vấn và đồng hành cùng bạn qua từng bước của quá trình pháp lý.

Ly Hôn Đơn Phương Theo Quy Định Pháp Luật 2026

Thế nào là ly hôn đơn phương?

Ly hôn đơn phương là hình thức ly hôn mà chỉ có một bên (vợ hoặc chồng) yêu cầu Tòa án giải quyết việc chấm dứt hôn nhân, trong khi bên còn lại không đồng ý ly hôn/ không đồng ý về việc phân chia tài sản, con cái hoặc vắng mặt không rõ lý do.

Khác với ly hôn thuận tình (cả hai vợ chồng cùng thống nhất ly hôn và không có tranh chấp tài sản con cái), ly hôn đơn phương không cần sự đồng ý của bên kia. Đây là quyền được pháp luật bảo vệ nhằm đảm bảo mỗi cá nhân có quyền tự do trong hôn nhân, không bị ràng buộc vào mối quan hệ đã tan vỡ.

💡 Lưu ý quan trọng: Ly hôn đơn phương KHÔNG cần chữ ký của vợ/ chồng bạn trên đơn ly hôn. Bạn hoàn toàn có quyền tự mình khởi kiện ly hôn tại Tòa án khi có căn cứ hợp pháp.

Căn cứ pháp lý được Tòa án chấp nhận (Điều 56 Luật HNGĐ 2014 + NQ 01/2024)

Theo Điều 56 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 và được làm rõ thêm tại Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP (có hiệu lực từ 01/07/2024), Tòa án sẽ chấp nhận cho ly hôn đơn phương khi:

  • Tình trạng hôn nhân đã đổ vỡ nghiêm trọng: Vợ chồng không còn tình cảm, không thể tiếp tục chung sống
  • Đã trải qua quá trình hòa giải: Tòa án và gia đình đã cố gắng hòa giải nhưng không thành
  • Không rơi vào trường hợp cấm theo Điều 51 khoản 3: Chồng không được yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng tuổi
⚠️ Đặc biệt lưu ý: Theo Nghị quyết 01/2024, Tòa án sẽ đánh giá “tình trạng hôn nhân đổ vỡ nghiêm trọng” dựa trên nhiều yếu tố như: thời gian ly thân, có bạo lực gia đình, ngoại tình, cờ bạc, nghiện ngập, hoặc có hành vi xâm hại nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm.

Phân biệt ly hôn đơn phương và ly hôn thuận tình

Tiêu chí Ly hôn đơn phương Ly hôn thuận tình
Sự đồng ý Chỉ một bên yêu cầu ly hôn hoặc có tranh chấp Cả hai bên đồng ý, không có tranh chấp
Cơ quan giải quyết Tòa án cấp huyện UBND cấp xã hoặc Tòa án
Thời gian 4-6 tháng (hoặc lâu hơn) 1-3 tháng
Án phí 300.000đ + (% giá trị tài sản tranh chấp) 300.000đ
Yêu cầu hòa giải Bắt buộc Không bắt buộc
Giải quyết tranh chấp Tòa án quyết định Hai bên thỏa thuận

Điều Kiện Được Ly Hôn Đơn Phương Năm 2026

4 căn cứ Tòa án chấp nhận cho ly hôn

Để được Tòa án chấp thuận ly hôn đơn phương, bạn cần chứng minh được ít nhất một trong bốn căn cứ sau đây:

1. Hôn nhân có sự vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ của vợ, chồng

Các hành vi cụ thể:

  • Bạo lực gia đình (đánh đập, xúc phạm, hành hạ tinh thần)
  • Ngược đãi, hành hạ vợ/chồng hoặc các thành viên khác trong gia đình
  • Cờ bạc, nghiện ma túy, rượu chè trác táng
  • Không chu cấp nuôi dưỡng vợ/chồng, con cái dù có khả năng
  • Có hành vi ngoại tình, phản bội lòng tin

Chứng cứ cần có: Biên bản công an về bạo lực gia đình, quyết định xử phạt hành chính, giấy xác nhận của địa phương, lời khai nhân chứng, ảnh/video, tin nhắn…

2. Vợ chồng bất hòa, không còn tình cảm

Đây là căn cứ chung khi tình trạng hôn nhân đã tan vỡ nhưng không rơi vào hai trường hợp trên. Bạn cần chứng minh:

  • Thường xuyên xảy ra mâu thuẫn, cãi vã
  • Không còn quan tâm, chăm sóc lẫn nhau
  • Không còn sinh hoạt vợ chồng bình thường
  • Các nỗ lực hòa giải của gia đình đều thất bại

3. Lý do khách quan khác khiến vợ chồng không thể tiếp tục chung sống

Ví dụ:

  • Một bên mất tích, vắng mặt lâu dài không rõ lý do
  • Khoảng cách địa lý quá xa (ví dụ: một bên định cư nước ngoài)

Trường hợp chồng không được quyền yêu cầu ly hôn

Theo Điều 51 khoản 3 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, pháp luật có quy định bảo vệ đặc biệt đối với phụ nữ:

⚠️ Chồng KHÔNG được quyền yêu cầu ly hôn trong hai trường hợp:
  • Khi vợ đang có thai (bất kể thai kỳ thứ mấy)
  • Khi vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi

Ly hôn khi một bên không đồng ý, vắng mặt

Câu trả lời ngắn gọn: ĐƯỢC. Ly hôn đơn phương không cần sự đồng ý của bên kia. Tuy nhiên, quy trình sẽ khác nhau tùy tình huống:

Tình huống Cách xử lý
Bị đơn từ chối ký đơn Nguyên đơn tự ký đơn, nộp Tòa án. Tòa sẽ triệu tập bị đơn đến tham gia tố tụng.
Bị đơn vắng mặt lần 1 Tòa án hoãn phiên tòa, triệu tập lần 2
Bị đơn vắng mặt lần 2 Tòa án xét xử vắng mặt theo Điều 227 BLTTDS 2015 (nếu đã triệu tập hợp lệ)
Bị đơn ở xa, không liên lạc được Tống đạt qua người thân, UBND địa phương, hoặc niêm yết công khai
Bị đơn ở nước ngoài Ủy thác tư pháp quốc tế để tống đạt (thời gian lâu hơn)

Hồ Sơ Và Thủ Tục Ly Hôn Đơn Phương Chi Tiết

Checklist hồ sơ cần chuẩn bị (7 loại giấy tờ)

Để khởi kiện ly hôn đơn phương, bạn cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ sau:

STT Giấy tờ cần thiết Số lượng Ghi chú
1 Đơn khởi kiện ly hôn (Mẫu 23-DS) 02 bản Viết tay hoặc đánh máy, có chữ ký của người yêu cầu
2 Giấy chứng nhận kết hôn Bản chính + 01 bản sao công chứng Hoặc trích lục kết hôn nếu mất giấy gốc
3 CCCD/Căn cước của hai vợ chồng 01 bản sao công chứng Nếu không có của bị đơn, chỉ cần của nguyên đơn
4 Giấy xác nhận cư trú (Mẫu CT07) 01 bản Do UBND phường/xã nơi cư trú cấp (trong vòng 30 ngày)
5 Giấy khai sinh của con (nếu có) Bản sao công chứng Tất cả con chung chưa đủ 18 tuổi
6 Giấy tờ liên quan đến tài sản Bản sao công chứng Sổ đỏ, hợp đồng mua bán, giấy đăng ký xe… (nếu có tranh chấp)
7 Chứng cứ chứng minh căn cứ ly hôn Tùy từng trường hợp Biên bản công an, giấy khám bệnh, ảnh, tin nhắn, lời khai nhân chứng…
✅ Mẹo hữu ích: Nên chuẩn bị thêm 2-3 bộ hồ sơ phụ để phòng trường hợp Tòa án yêu cầu bổ sung hoặc để lưu trữ cá nhân.

Mẫu đơn khởi kiện ly hôn (Mẫu 23-DS) – Hướng dẫn điền

Đơn khởi kiện ly hôn theo Mẫu 23-DS ban hành kèm theo Thông tư 01/2019/TT-BTP cần có các nội dung chính sau:

Cấu trúc đơn khởi kiện ly hôn:

PHẦN ĐẦU:

  • Tên Tòa án nhân dân Khu vực có thẩm quyền
  • Họ tên, năm sinh, CCCD, địa chỉ của người yêu cầu ly hôn (nguyên đơn)
  • Họ tên, năm sinh, CCCD, địa chỉ của người bị yêu cầu ly hôn (bị đơn)

PHẦN NỘI DUNG:

  • Hoàn cảnh kết hôn: Kết hôn năm nào, đăng ký ở đâu, số giấy chứng nhận kết hôn
  • Tình trạng chung sống: Có con chung không? Mấy người? Tên tuổi? Đang sống với ai?
  • Lý do yêu cầu ly hôn: Trình bày rõ căn cứ ly hôn (vi phạm nghĩa vụ, ly thân, bất hòa…), các tình tiết cụ thể, thời gian xảy ra
  • Yêu cầu của nguyên đơn:
    • Cho ly hôn với bị đơn
    • Yêu cầu về nuôi con (ai nuôi, mức cấp dưỡng)
    • Yêu cầu về chia tài sản (nếu có)

PHẦN KẾT:

  • Ngày tháng năm làm đơn
  • Chữ ký của người làm đơn
  • Danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo

📥 Tải miễn phí mẫu đơn ly hôn có hướng dẫn điền

Công ty Luật Nam Sơn cung cấp MIỄN PHÍ mẫu đơn ly hôn đơn phương chuẩn 2026 kèm hướng dẫn điền chi tiết từng mục

Tòa án có thẩm quyền giải quyết

Vụ án ly hôn đơn phương thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân cấp huyện theo quy định tại Điều 32 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

Nguyên tắc xác định Tòa án có thẩm quyền:

  • Ưu tiên số 1: Tòa án nơi bị đơn (người bị yêu cầu ly hôn) cư trú
  • Trường hợp đặc biệt: Nếu bị đơn không có nơi cư trú rõ ràng → Tòa án nơi nguyên đơn cư trú
  • Khi bị đơn ở nước ngoài: Tòa án nhân dân Khu vực nơi nguyên đơn cư trú (theo Điều 34 BLTTDS)
⚠️ Lưu ý: Nếu nộp sai Tòa án, hồ sơ sẽ bị trả lại hoặc chuyển giao, dẫn đến kéo dài thời gian giải quyết.

Quy trình 6 bước từ nộp đơn đến bản án

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ và nộp đơn khởi kiện (Ngày 0)
Chuẩn bị đầy đủ 7 loại giấy tờ như đã liệt kê ở trên. Nộp hồ sơ tại Bộ phận Một cửa của Tòa án có thẩm quyền. Nhận biên lai nộp hồ sơ.
Bước 2: Tòa án thụ lý và nộp án phí (Trong vòng 7 ngày)
Tòa án kiểm tra hồ sơ. Nếu đủ điều kiện, ra quyết định thụ lý vụ án. Nguyên đơn nộp án phí (300.000đ nếu không tranh chấp tài sản). Nhận giấy báo số phiên tòa dự kiến.
Bước 3: Giai đoạn chuẩn bị xét xử (60-90 ngày)
Thẩm phán được phân công xem xét hồ sơ, thu thập chứng cứ bổ sung nếu cần. Triệu tập hai bên đến làm việc. Tổ chức hòa giải (BẮT BUỘC với vụ án ly hôn). Nếu hòa giải thất bại, chuẩn bị đưa ra xét xử.
Bước 4: Phiên tòa sơ thẩm lần 1 (Sau 2-3 tháng kể từ thụ lý)
Hai bên có mặt tại phiên tòa. Hội đồng xét xử tiến hành hòa giải lần cuối. Nếu hòa giải thất bại, xem xét chứng cứ, lấy lời khai, tranh luận. Hội đồng nghị án và tuyên án ngay tại phiên tòa hoặc hẹn ngày tuyên án.
Bước 5: Nhận bản án (7-10 ngày sau khi tuyên)
Tòa án gửi bản án cho hai bên. Kiểm tra nội dung bản án về: quyết định cho ly hôn, quyền nuôi con, cấp dưỡng, chia tài sản.
Bước 6: Bản án có hiệu lực (15 ngày kể từ khi nhận)
Nếu không bên nào kháng cáo trong 15 ngày → Bản án có hiệu lực pháp luật. Mang bản án đến UBND nơi đăng ký kết hôn để đăng ký ly hôn, nhận Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân.

Chi Phí Ly Hôn Đơn Phương Và Bảng Giá Dịch Vụ 2026

Án phí Tòa án theo quy định (300.000đ – theo giá ngạch)

Án phí ly hôn là khoản phí BẮT BUỘC phải nộp cho Tòa án theo quy định tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Chi tiết như sau:

Loại vụ án Mức án phí Ai phải nộp
Ly hôn KHÔNG tranh chấp tài sản 300.000 VNĐ Người khởi kiện (nguyên đơn)
Ly hôn CÓ tranh chấp tài sản 5% giá trị phần tài sản tranh chấp (tính theo biểu lũy tiến) Người thua kiện (hoặc chia theo tỷ lệ)
Giá trị tài sản tranh chấp đến 400 triệu 5% giá trị Theo phần thua kiện
Từ 400 triệu đến 800 triệu 20 triệu + 4% giá trị vượt 400 triệu
Từ 800 triệu đến 2 tỷ 36 triệu + 3% giá trị vượt 800 triệu
Trên 2 tỷ 72 triệu + 2% giá trị vượt 2 tỷ
💡 Ví dụ tính án phí:
  • Ly hôn không tranh chấp gì: 300.000đ
  • Tranh chấp căn nhà 500 triệu: 20 triệu + (100 triệu x 4%) = 24 triệu
  • Tranh chấp tài sản 1 tỷ: 36 triệu + (200 triệu x 3%) = 42 triệu

Bảng giá dịch vụ luật sư ly hôn theo từng gói

📦 GÓI CƠ BẢN – Tư vấn & Soạn hồ sơ

1 triệu đồng
  • Tư vấn pháp lý qua điện thoại/Zalo (không giới hạn lần)
  • Phân tích tình huống, đánh giá khả năng thắng kiện
  • Soạn thảo đơn khởi kiện ly hôn chuẩn pháp lý
  • Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ đầy đủ
  • Tư vấn chiến lược tại phiên tòa

Phù hợp với: Khách hàng tự tin tự bào chữa tại Tòa án, chỉ cần hỗ trợ về mặt văn bản

⭐ GÓI TIÊU CHUẨN – Trọn gói không tranh chấp

PHỔ BIẾN NHẤT
Từ 15 – 25 triệu đồng
  • Tất cả dịch vụ của Gói Cơ Bản
  • Luật sư đại diện từ A-Z: nộp đơn, làm việc với Tòa án, tham gia phiên tòa
  • Chuẩn bị trọn bộ hồ sơ pháp lý, công chứng tài liệu
  • Tham gia phiên tòa (bao gồm cả phiên hòa giải)
  • Hỗ trợ thủ tục đăng ký ly hôn sau khi có bản án
  • Tư vấn về quyền nuôi con, cấp dưỡng (nếu có con)

Phù hợp với: Vụ việc đơn giản, hai bên không tranh chấp tài sản lớn, chỉ muốn nhanh chóng kết thúc hôn nhân

💼 GÓI CAO CẤP – Có tranh chấp quyền nuôi con

25 – 50 triệu đồng
  • Tất cả dịch vụ của Gói Tiêu Chuẩn
  • Tư vấn chiến lược giành quyền nuôi con chuyên sâu
  • Chuẩn bị hồ sơ chứng minh điều kiện nuôi con (việc làm, thu nhập, nhà ở, sức khỏe…)
  • Thu thập chứng cứ về môi trường sống, khả năng chăm sóc
  • Đàm phán mức cấp dưỡng hợp lý
  • Tham gia không giới hạn phiên tòa cho đến khi có bản án có hiệu lực
  • Hỗ trợ kháng cáo (nếu cần)

Phù hợp với: Vụ việc có tranh chấp quyền nuôi con, cần luật sư kinh nghiệm cao để bảo vệ quyền lợi tốt nhất

🏆 GÓI ĐẶC BIỆT – Tranh chấp tài sản phức tạp

Từ 30 triệu + % giá trị tài sản
  • Tất cả dịch vụ của Gói Cao Cấp
  • Phân tích pháp lý về tài sản chung, tài sản riêng
  • Thu thập chứng cứ về nguồn gốc tài sản, đóng góp của mỗi bên
  • Định giá tài sản (bất động sản, cổ phần, doanh nghiệp…)
  • Đàm phán và tranh tụng về phương án chia tài sản
  • Xử lý tài sản có yếu tố nước ngoài
  • Luật sư tham gia từ sơ thẩm đến phúc thẩm, giám đốc thẩm

Phù hợp với: Vụ việc có tài sản lớn (nhà đất, xe, cổ phần công ty…), cần chuyên gia pháp lý để tối ưu phương án chia

🌍 GÓI QUỐC TẾ – Có yếu tố nước ngoài

Từ 30 triệu đồng
  • Xử lý vụ việc có một bên là người nước ngoài hoặc định cư nước ngoài
  • Phối hợp với Tòa án cấp Khu vực/ tỉnh (thẩm quyền vụ án có yếu tố nước ngoài)
  • Thực hiện thủ tục ủy thác tư pháp quốc tế
  • Dịch thuật công chứng các văn bản pháp lý
  • Hợp pháp hóa lãnh sự (nếu cần)

Phù hợp với: Vợ/chồng đang sinh sống ở nước ngoài, có quốc tịch nước ngoài, hoặc tài sản ở nước ngoài

Các yếu tố ảnh hưởng đến chi phí

Yếu tố Ảnh hưởng như thế nào?
Độ phức tạp vụ việc Càng nhiều tranh chấp (con, tài sản, cấp dưỡng) → Chi phí càng cao
Khoảng cách địa lý Tòa án ở tỉnh xa → Phí di chuyển, công tác phí của luật sư
Thời gian giải quyết Càng kéo dài, càng nhiều phiên tòa → Chi phí tăng
Giá trị tài sản Tài sản càng lớn → Phí dịch vụ thường tính theo % giá trị
Yếu tố nước ngoài Cần dịch thuật, hợp pháp hóa, ủy thác tư pháp → Chi phí tăng đáng kể

📞 Nhận báo giá chi tiết miễn phí

Mỗi vụ việc có đặc thù riêng. Liên hệ ngay để được luật sư ly hôn tư vấn và báo giá chính xác 100% phù hợp với hoàn cảnh của bạn!

☎️ Hotline: 0932263419 hoặc 0889181585

💬 Zalo: https://zalo.me/2938289902507606258

📍 Địa chỉ: 141 Nguyễn Thị Nhung, phường Hiệp Bình, TP. Hồ Chí Minh

Quyền Nuôi Con Và Cấp Dưỡng Sau Ly Hôn

Nguyên tắc phân chia quyền nuôi con theo NQ 01/2024

Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP (có hiệu lực từ 01/07/2024) đã làm rõ thêm các nguyên tắc xác định quyền nuôi con sau ly hôn:

🎯 Nguyên tắc tối cao: Lợi ích tốt nhất của con

Tòa án sẽ ưu tiên quyết định dựa trên điều gì tốt nhất cho con về mọi mặt: thể chất, tinh thần, giáo dục, phát triển nhân cách. Điều này được quy định tại Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014.

Các yếu tố Tòa án xem xét:

Yếu tố Nội dung đánh giá
Tuổi của con Con dưới 36 tháng: ưu tiên mẹ (trừ mẹ không đủ điều kiện)
Con từ 7 tuổi trở lên: xem xét nguyện vọng của con
Điều kiện chăm sóc Nhà ở, thu nhập ổn định, thời gian chăm sóc, sức khỏe
Tình cảm với con Ai đã là người chăm sóc chính? Mối quan hệ gắn bó ra sao?
Phẩm chất đạo đức Nhân cách, lối sống, có nghiện ngập/bạo lực không?
Khả năng giáo dục Trình độ học vấn, kinh nghiệm nuôi dạy con

Điều kiện giành quyền nuôi con dưới 36 tháng tuổi

Theo Điều 6 Nghị quyết 01/2024, với con dưới 36 tháng tuổi (3 tuổi), pháp luật có quy định ưu tiên đặc biệt:

✅ Nguyên tắc: Con dưới 36 tháng được giao cho MẸ nuôi dưỡng

Đây là nguyên tắc chung xuất phát từ khoa học về sự phát triển của trẻ nhỏ, đặc biệt là nhu cầu về mặt sinh lý và tâm lý với người mẹ.

⚠️ Ngoại lệ – Con dưới 36 tháng có thể giao cho CHA nuôi khi:

  • Mẹ không có điều kiện chăm sóc (bệnh nặng, không có nhà ở, không có thu nhập)
  • Mẹ có hành vi bạo lực, ngược đãi con
  • Mẹ có lối sống đồi trụy, nghiện ngập
  • Mẹ bỏ con, không muốn nuôi con
  • Cha có điều kiện chăm sóc tốt hơn rõ rệt và việc giao con cho cha phù hợp với lợi ích của con

Mức cấp dưỡng tối thiểu theo quy định mới

Cấp dưỡng (tiền nuôi con) là nghĩa vụ của người không trực tiếp nuôi con phải đóng góp hàng tháng để nuôi dưỡng con chung sau khi ly hôn.

Căn cứ xác định mức cấp dưỡng (Điều 82 Luật HNGĐ 2014 + Điều 7 NQ 01/2024):

  • Nhu cầu thiết yếu của con: Ăn uống, học hành, y tế, sinh hoạt
  • Thu nhập của người phải cấp dưỡng: Lương, thu nhập từ kinh doanh, tài sản…
  • Điều kiện kinh tế của người nuôi con: Để đảm bảo con được chăm sóc đầy đủ
  • Tập quán khu vực: Mức sống chung tại địa phương
Tình huống Mức cấp dưỡng tham khảo
Người phải cấp dưỡng có thu nhập ổn định (lương) 20-30% thu nhập/tháng cho 1 con
30-40% cho 2 con trở lên
Người phải cấp dưỡng thu nhập không ổn định Mức tối thiểu: 30% mức lương cơ sở (≈ 560.000đ/tháng năm 2026)
Thông thường: 1-3 triệu/tháng/con
Cấp dưỡng tại các thành phố lớn (HCM, Hà Nội) 3-10 triệu/tháng/con (tùy thu nhập)
Cấp dưỡng tại nông thôn, vùng sâu 1-3 triệu/tháng/con
💡 Lưu ý quan trọng:
  • Mức cấp dưỡng có thể tăng/giảm theo thời gian nếu có thay đổi về hoàn cảnh kinh tế
  • Người phải cấp dưỡng có thể yêu cầu Tòa giảm mức nếu thu nhập giảm, hoặc người kia yêu cầu tăng mức nếu chi phí nuôi con tăng
  • Nếu không trả đủ, người được nuôi con có thể yêu cầu cưỡng chế thi hành

Chia Tài Sản Chung Khi Ly Hôn Đơn Phương

Nguyên tắc chia tài sản theo Luật HNGĐ 2014

Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản chung của vợ chồng được chia theo các nguyên tắc sau:

🎯 Nguyên tắc chung: Chia ĐÔI tài sản chung

Mỗi bên được hưởng 50% giá trị tài sản chung, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc Tòa án quyết định khác dựa trên các căn cứ cụ thể.

Tòa án có thể chia không đều (không phải 50-50) trong các trường hợp:

Căn cứ Giải thích
Công sức đóng góp Bên nào đóng góp nhiều hơn (cả lao động kiếm tiền và lao động nội trợ) có thể được chia nhiều hơn 50%
Lỗi của mỗi bên Bên có lỗi làm đổ vỡ hôn nhân (ngoại tình, cờ bạc, bạo lực) có thể bị chia ít hơn 50%
Lợi ích của con Bên nuôi con có thể được chia nhiều hơn để đảm bảo điều kiện chăm sóc con
Hoàn cảnh cụ thể Tuổi tác, sức khỏe, khả năng lao động của mỗi bên

Xử lý tài sản riêng, nợ chung

✅ Tài sản riêng – KHÔNG phải chia

Theo Điều 33 Luật HNGĐ 2014, tài sản riêng của vợ hoặc chồng bao gồm:

  • Tài sản của mỗi người trước khi kết hôn
  • Tài sản mà vợ, chồng được thừa kế riêng hoặc được tặng cho riêng
  • Tài sản phục vụ nhu cầu thiết yếu của từng người (quần áo, đồ trang sức cá nhân, dụng cụ làm việc…)
  • Tài sản được chia riêng theo hợp đồng hôn nhân (nếu có)

⚠️ Nợ chung – CẢ HAI cùng chịu trách nhiệm

Nợ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân phục vụ nhu cầu chung của gia đình là nợ chung, cả vợ và chồng đều phải cùng trả, theo tỷ lệ tài sản mỗi người nhận được khi chia.

Ngoại lệ: Nếu chứng minh được khoản nợ do một bên tự ý vay để phục vụ lợi ích riêng (cờ bạc, chơi bời) mà bên kia không biết → Chỉ người vay phải chịu trách nhiệm.

Trường hợp có tranh chấp tài sản phức tạp

Một số tình huống tranh chấp tài sản phức tạp thường gặp:

Tình huống Cách giải quyết
Nhà đất ghi tên một bên nhưng mua khi đã kết hôn Vẫn là tài sản chung, phải chia đôi (trừ trường hợp chứng minh nguồn gốc tiền mua là tài sản riêng)
Nhà xây trên đất riêng của một bên Đất là tài sản riêng. Ngôi nhà xây bằng tiền chung → Chia giá trị ngôi nhà
Cổ phần, vốn góp công ty Nếu thành lập/góp vốn sau khi kết hôn → Tài sản chung, phải chia theo giá trị thị trường
Tài sản tăng thêm từ tài sản riêng Ví dụ: Đất riêng trước hôn nhân tăng giá → Phần tăng thêm có thể được coi là tài sản chung nếu có đóng góp của cả hai
Một bên cố tình bán, tặng, chuyển nhượng tài sản Tòa án có thể tuyên giao dịch vô hiệu, buộc hoàn trả tài sản hoặc bồi thường
💡 Lời khuyên từ luật sư: Với tài sản lớn hoặc phức tạp, nên thuê luật sư chuyên sâu để:
  • Định giá chính xác tài sản
  • Thu thập chứng cứ về nguồn gốc, mức độ đóng góp
  • Đàm phán phương án chia hợp lý
  • Bảo vệ quyền lợi tối đa trước Tòa án

Tại Sao Nên Sử Dụng Dịch Vụ Luật Sư Ly Hôn Chuyên Nghiệp?

5 lợi ích khi có luật sư đồng hành

95%
Tỷ lệ thành công với luật sư
40%
Rút ngắn thời gian giải quyết
3x
Tăng khả năng giành quyền nuôi con
100%
Bảo mật thông tin

1. 📚 Kiến thức pháp lý chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn

  • Luật sư nắm vững Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, Nghị quyết 01/2024 và các văn bản pháp luật liên quan mới nhất
  • Hiểu rõ thực tiễn xét xử của Tòa án, biết điều gì Tòa chấp nhận, điều gì không
  • Có kinh nghiệm xử lý hàng trăm vụ việc tương tự, biết cách ứng phó với mọi tình huống

2. ⚖️ Tối ưu hóa quyền lợi của bạn

  • Tư vấn chiến lược pháp lý phù hợp với từng tình huống cụ thể
  • Thu thập và chuẩn bị chứng cứ mạnh để chứng minh căn cứ ly hôn
  • Tăng khả năng giành quyền nuôi con nếu bạn mong muốn
  • Đảm bảo chia tài sản công bằng, tránh bị thiệt thòi
  • Đàm phán mức cấp dưỡng hợp lý, không quá cao cũng không quá thấp

3. ⏰ Tiết kiệm thời gian và công sức

  • Luật sư đại diện hoàn toàn, bạn không cần đi lại nhiều lần
  • Xử lý mọi thủ tục hành chính: nộp đơn, công chứng, tống đạt…
  • Tham gia phiên tòa thay bạn (nếu bạn bận việc hoặc không muốn gặp đối phương)
  • Rút ngắn thời gian giải quyết nhờ kinh nghiệm và mối quan hệ với Tòa án

4. 🛡️ Giảm căng thẳng tinh thần

  • Ly hôn là giai đoạn căng thẳng nhất trong cuộc đời → Có luật sư đồng hành giúp bạn bớt lo lắng
  • Luật sư là “lá chắn” giữa bạn và đối phương, tránh xung đột trực tiếp
  • Tư vấn tâm lý, định hướng cảm xúc, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt
  • Bảo mật tuyệt đối, không ai biết về vụ việc của bạn ngoài đội ngũ luật sư

5. 💪 Tránh sai sót pháp lý nguy hiểm

  • Tự làm dễ thiếu sót hồ sơ → Bị trả lại, kéo dài thời gian
  • Không biết cách viết đơn, trình bày lý lẽ → Tòa có thể bác đơn
  • Không thu thập đủ chứng cứ mạnh → Thua kiện, mất quyền nuôi con hoặc tài sản
  • Ký kết các thỏa thuận không có lợi vì không hiểu rõ pháp luật

Cam kết dịch vụ của Công ty Luật Nam Sơn

✅ 7 CAM KẾT VÀNG CỦA CHÚNG TÔI

  • Tư vấn tận tâm: Luôn có luật sư sẵn sàng tư vấn qua hotline, Zalo
  • Bảo mật tuyệt đối: Mọi thông tin cá nhân, vụ việc của bạn được bảo mật 100%
  • Báo giá minh bạch: Công khai chi phí ngay từ đầu, không phát sinh chi phí ẩn
  • Đội ngũ chuyên môn cao: Luật sư 15+ năm kinh nghiệm, chuyên sâu hôn nhân gia đình
  • Hỗ trợ toàn quốc: Văn phòng tại TP.HCM, Hà Nội, Khánh Hòa, Quảng Ngãi… sẵn sàng hỗ trợ mọi tỉnh thành
  • Theo dõi sát sao: Luật sư thường xuyên cập nhật tiến độ vụ việc cho bạn
  • Hỗ trợ sau kết thúc: Tư vấn thủ tục đăng ký ly hôn, giải quyết các vấn đề phát sinh sau bản án

Đội ngũ luật sư chuyên môn

10+
Luật sư chuyên môn
15+
Năm kinh nghiệm trung bình
200+/ Năm
Vụ việc thành công
4.9/5
Đánh giá khách hàng

Công ty Luật TNHH MTV Nam Sơn tự hào có đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, đã xử lý thành công hơn hàng nghìn vụ ly hôn trên khắp Việt Nam. Chúng tôi chuyên sâu về:

  • Ly hôn đơn phương phức tạp (bạo lực gia đình, ngoại tình, tranh chấp gay gắt)
  • Giành quyền nuôi con trong các trường hợp khó khăn
  • Tranh chấp tài sản giá trị lớn (bất động sản, cổ phần công ty…)
  • Ly hôn có yếu tố nước ngoài
  • Ly hôn với người mất tích, tâm thần, đang chấp hành án tù

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Ly hôn đơn phương cần những giấy tờ gì?

Hồ sơ ly hôn đơn phương gồm 7 loại giấy tờ chính:

  • Đơn khởi kiện ly hôn theo Mẫu 23-DS (02 bản)
  • Giấy chứng nhận kết hôn bản chính + 01 bản sao công chứng (hoặc trích lục kết hôn)
  • CCCD/Căn cước của hai vợ chồng (02 bản sao công chứng)
  • Giấy xác nhận cư trú Mẫu CT07 (do UBND phường/xã cấp)
  • Giấy khai sinh của con (bản sao công chứng – nếu có con chung)
  • Giấy tờ liên quan đến tài sản (sổ đỏ, hợp đồng… – nếu có tranh chấp)
  • Chứng cứ chứng minh căn cứ ly hôn (biên bản công an, giấy khám bệnh, ảnh, tin nhắn…)
2. Ly hôn đơn phương mất bao lâu và chi phí bao nhiêu?

Thời gian:

  • Vụ án đơn giản: 4-6 tháng
  • Có tranh chấp phức tạp: 6-12 tháng
  • Có yếu tố nước ngoài: 12-18 tháng

Chi phí:

  • Án phí Tòa án: 300.000đ (không tranh chấp tài sản) + % giá trị tài sản tranh chấp
  • Phí dịch vụ luật sư: Từ 1 triệu (tư vấn cơ bản) đến 50 triệu (trọn gói) tùy độ phức tạp
3. Chồng/vợ không đồng ý ký đơn, có ly hôn được không?

ĐƯỢC. Ly hôn đơn phương KHÔNG cần chữ ký của đối phương. Bạn hoàn toàn có quyền tự mình ký đơn và nộp lên Tòa án.

Nếu bị đơn cố tình vắng mặt sau 2 lần triệu tập hợp lệ, Tòa án vẫn xét xử vắng mặt theo Điều 227 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.

4. Ly hôn đơn phương có được quyền nuôi con không?

CÓ. Quyền nuôi con không phụ thuộc vào hình thức ly hôn (đơn phương hay thuận tình).

Nguyên tắc:

  • Con dưới 36 tháng tuổi: Ưu tiên cho mẹ (trừ trường hợp mẹ không đủ điều kiện)
  • Con từ 7 tuổi trở lên: Xem xét nguyện vọng của con
  • Tòa án quyết định dựa trên quyền lợi tốt nhất của con về mọi mặt

Để tăng khả năng giành quyền nuôi con, bạn cần chứng minh điều kiện chăm sóc tốt (nhà ở, thu nhập, thời gian, tình cảm với con…).

5. Ly hôn đơn phương có được chia tài sản không?

CÓ. Tài sản chung của vợ chồng được chia theo nguyên tắc đôi bên bình đẳng (mỗi người 50%), trừ trường hợp Tòa án quyết định khác dựa trên:

  • Mức độ đóng góp của mỗi bên (cả lao động kiếm tiền và lao động nội trợ)
  • Lỗi của mỗi bên trong việc làm đổ vỡ hôn nhân
  • Lợi ích của con (bên nuôi con có thể được chia nhiều hơn)
  • Hoàn cảnh cụ thể của từng người

Lưu ý: Tài sản riêng (có trước kết hôn, được thừa kế riêng, tặng cho riêng) KHÔNG phải chia.

6. Ly hôn khi chồng/vợ ở nước ngoài làm thế nào?

Nộp đơn tại Tòa án nhân dân Khu vực nơi bạn cư trú (vụ án có yếu tố nước ngoài).

Quy trình:

  1. Chuẩn bị hồ sơ + địa chỉ cụ thể của người ở nước ngoài
  2. Tòa án ủy thác tư pháp quốc tế để tống đạt
  3. Chờ phản hồi (6-18 tháng)
  4. Nếu bị đơn không về, Tòa xét xử vắng mặt

Lưu ý: Thời gian dài, chi phí cao (dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự), nên nhờ luật sư có kinh nghiệm.

7. Khi nào Tòa bác đơn ly hôn đơn phương?

Tòa án sẽ bác đơn ly hôn trong các trường hợp:

  • Không chứng minh được căn cứ ly hôn: Không có chứng cứ về vi phạm nghĩa vụ vợ chồng, ly thân, bất hòa nghiêm trọng
  • Chồng yêu cầu ly hôn khi vợ đang mang thai hoặc nuôi con dưới 12 tháng (Điều 51 khoản 3) – trừ trường hợp vợ có hành vi ngược đãi nghiêm trọng
  • Sau hòa giải, Tòa thấy hôn nhân chưa đổ vỡ đến mức không thể hàn gắn: Tòa có thể hoãn giải quyết để cho vợ chồng thời gian suy nghĩ
  • Hồ sơ không hợp lệ: Thiếu giấy tờ quan trọng, sai thẩm quyền Tòa án

Kết Luận

Ly hôn đơn phương là quyền hợp pháp của mỗi cá nhân khi hôn nhân đã đổ vỡ nghiêm trọng. Tuy nhiên, để quá trình diễn ra suôn sẻ, bảo vệ được quyền lợi tối đa về con cái và tài sản, bạn cần:

  • Hiểu rõ quy định pháp luật mới nhất (Luật HNGĐ 2014, NQ 01/2024)
  • Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, chứng cứ mạnh
  • Có chiến lược pháp lý phù hợp với từng tình huống cụ thể
  • Cân nhắc sử dụng dịch vụ luật sư chuyên nghiệp để tiết kiệm thời gian, công sức và tối ưu kết quả

🤝 Liên hệ ngay với Công ty Luật Nam Sơn

Đội ngũ luật sư 15+ năm kinh nghiệm sẵn sàng đồng hành cùng bạn

📞 Hotline tư vấn:

☎️ 0932263419

☎️ 0889181585

💬 Zalo: https://zalo.me/2938289902507606258

📍 Trụ sở chính: 141 Nguyễn Thị Nhung, phường Hiệp Bình, thành phố Hồ Chí Minh

🏢 Chi nhánh: Hà Nội, Khánh Hòa, Quảng Ngãi và nhiều tỉnh thành khác

Từ khóa SEO: dịch vụ ly hôn đơn phương, tư vấn ly hôn đơn phương, Thủ tục ly hôn đơn phương, luật sư ly hôn đơn phương, chi phí ly hôn đơn phương, hồ sơ ly hôn đơn phương, ly hôn đơn phương mất bao lâu, quyền nuôi con khi ly hôn, chia tài sản khi ly hôn, ly hôn khi chồng không đồng ý, ly hôn khi vợ không đồng ý, án phí ly hôn đơn phương

✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon