...

Di Sản Dùng Vào Việc Thờ Cúng: Hướng Dẫn 2025

Di sản dùng vào việc thờ cúng đại diện cho sự giao thoa độc đáo giữa truyền thống văn hóa Việt Nam và khung pháp lý hiện đại, cho phép các gia đình duy trì nghĩa vụ đạo hiếu trong khi tuân thủ quy định pháp luật. Theo Điều 645 Bộ luật Dân sự 2015, người lập di chúc có quyền dành một phần di sản để thờ cúng, tài sản này không được chia cho người thừa kế mà phải giao cho người được chỉ định quản lý. Quy định này thể hiện sự tôn trọng của nhà nước đối với truyền thống thờ cúng tổ tiên – một trong những nền tảng văn hóa cốt lõi được 98% gia đình Việt Nam thực hiện.

1. Khái niệm và cơ sở pháp lý về di sản thờ cúng

Di sản dùng vào việc thờ cúng là phần tài sản được người lập di chúc dành riêng để phục vụ cho việc thờ cúng tổ tiên, không thuộc diện chia thừa kế thông thường mà được giao cho người cụ thể để quản lý và thực hiện nghĩa vụ thờ phụng.

2. Di sản dùng vào việc thờ cúng được xác lập khi nào?

Điều 626 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS) quy định người lập di chúc có quyền dành một phần tài sản trong khối di sản thừa kế để dùng vào việc thờ cúng. Như vậy, di sản dùng vào việc thờ cúng chỉ xuất hiện trong thừa kế theo di chúc, còn thừa kế theo pháp luật thì chưa có quy định về di sản dùng vào việc thờ cúng. Tuy nhiên, những người hưởng thừa kế theo pháp luật vẫn có quyền thỏa thuận với nhau di sản nào dùng để thờ cúng.

3. Loại tài sản nào được dùng vào việc thờ cúng?

Khoản 1 Điều 645 Bộ luật Dân sự 2015 quy định người lập di chúc có thể để lại một phần di sản thờ cúng mà không quy định cụ thể là loại tài sản nào. 

Theo Điều 105 Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm cả động sản và bất động sản, do đó di sản thờ cúng có thể là: 

Bất động sản:

– Nhà ở, đất ở dùng để đặt ban thờ gia tiên

– Đất nông nghiệp tạo nguồn thu cho việc thờ cúng

– Nhà thờ họ, đền thờ gia đình

– Mộ phần, nghĩa trang gia đình

Động sản:

– Tiền mặt, tiền gửi ngân hàng

– Đồ thờ cúng, bàn thờ, tượng thờ

– Vàng, trang sức có giá trị

– Cổ phần, trái phiếu tạo lợi nhuận

Quyền tài sản:

– Quyền sử dụng đất

– Quyền tác giả, quyền liên quan

– Quyền đòi nợ

– Quyền cổ phần trong doanh nghiệp

4. Quyền và nghĩa vụ của người quản lý di sản thờ cúng

4.1 Cách thức chỉ định người quản lý

Chỉ định trong di chúc: Người lập di chúc có quyền chỉ định bất kỳ ai làm người quản lý, không nhất thiết phải là người thừa kế. Việc chỉ định này cần được thể hiện rõ ràng trong di chúc để tránh tranh chấp. 

Lựa chọn của những người thừa kế: Khi di chúc không chỉ định người quản lý cụ thể hoặc người được chỉ định không thể thực hiện, các người thừa kế phải “cùng nhau lựa chọn một người trong số những người có quyền thừa kế theo pháp luật để quản lý, thờ cúng”. 

Thay đổi người quản lý: Theo Điều 645, khi người quản lý “không thực hiện việc thờ cúng hoặc có hành vi trái với di chúc của người để lại di sản”, các thừa kế viên khác có quyền chọn người khác để quản lý. 

4.2 Quyền của người quản lý di sản thờ cúng

Quyền sử dụng tài sản: Người quản lý có quyền sử dụng tài sản thờ cúng phục vụ mục đích thờ phụng, bao gồm việc sử dụng nhà ở để đặt bàn thờ, sử dụng đất nông nghiệp để tạo thu nhập phục vụ thờ cúng.

Quyền quản lý và bảo vệ: Có quyền thực hiện các biện pháp cần thiết để bảo vệ, duy tu, bảo dưỡng tài sản, đảm bảo tài sản được sử dụng đúng mục đích và không bị hư hỏng, mất mát.

Quyền thu lợi tức: Đối với tài sản tạo ra lợi nhuận (như đất nông nghiệp, cổ phần doanh nghiệp), người quản lý có quyền thu lợi tức để phục vụ việc thờ cúng. Lsx

Quyền đại diện: Trong các giao dịch liên quan đến tài sản thờ cúng (như ký hợp đồng thuê, bảo hiểm tài sản), người quản lý có quyền đại diện cho tài sản thờ cúng.

4.3 Nghĩa vụ của người quản lý

Nghĩa vụ thờ cúng: Đây là nghĩa vụ cốt lõi, bao gồm việc tổ chức các nghi lễ thờ cúng định kỳ, duy trì bàn thờ gia tiên, tổ chức đám giỗ hàng năm theo truyền thống gia đình và phong tục địa phương.

Nghĩa vụ bảo vệ tài sản: Phải bảo quản, duy tu, sửa chữa tài sản, không được để tài sản bị hư hỏng, mất mát do thiếu quan tâm chăm sóc.

Nghĩa vụ sử dụng đúng mục đích: Tuyệt đối không được sử dụng tài sản thờ cúng vào mục đích cá nhân hay thương mại không liên quan đến việc thờ phụng.

Nghĩa vụ báo cáo: Thường xuyên thông báo với các thành viên gia đình về tình hình sử dụng, quản lý tài sản, đặc biệt trong những quyết định quan trọng.

5. Trường hợp không được dành một phần di sản để thờ cúng

– Khoản 2 Điều 645 Bộ luật Dân sự 2015 quy định “Trường hợp toàn bộ di sản của người để lại thừa kế không đủ để thanh toán nghĩa vụ tài sản của người đó thì không được dành một phần di sản dùng vào việc thờ cúng”.

– Căn cứ theo quy định tại Điều 614 Bộ luật Dân sự 2015 thì kể từ thời điểm mở thừa kế, những người thừa kế có các quyền, nghĩa vụ tài sản do người để lại thừa kế để lại. Dựa theo quy định tại Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015 thì một số nghĩa vụ tài sản liên quan đến người để lại thừa kế bao gồm: Chi phí hợp lý cho việc mai táng theo tập quán, tiền cấp dưỡng còn thiếu, tiền trợ cấp cho người sống nương nhờ, chi phí cho việc bảo quản di sản, tiền công lao động, tiền bồi thường thiệt hại, thuế và các khoản phí phải nộp vào ngân sách nhà nước, các khoản nợ đối với cá nhân, pháp nhân, tiền phạt và các chi phí khác nếu có.

6. Thủ tục pháp lý và quy trình thực hiện

6.1 Tài liệu cần chuẩn bị

Để thiết lập và quản lý di sản thờ cúng một cách hợp pháp, các gia đình cần chuẩn bị đầy đủ hồ sơ pháp lý:

Giấy tờ cơ bản:

-Giấy chứng tử của người để lại di sản

– Di chúc hợp pháp có nội dung rõ ràng về di sản thờ cúng

– Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản (sổ đỏ, sổ hồng, hợp đồng mua bán)

– Giấy tờ tùy thân của tất cả người thừa kế (CCCD, hộ chiếu)

Giấy tờ quan hệ gia đình:

– Giấy khai sinh, sổ hộ khẩu chứng minh quan hệ huyết thống

– Giấy đăng ký kết hôn của người để lại di sản

– Văn bản xác nhận các mối quan hệ gia đình từ UBND xã/phường

6.2 Quy trình công chứng thừa kế

Bước 1 – Nộp hồ sơ: Nộp đơn khai thừa kế và các giấy tờ liên quan tại văn phòng công chứng có thẩm quyền (theo nơi mở thừa kế hoặc nơi có tài sản).

Bước 2 – Thẩm định hồ sơ: Công chứng viên kiểm tra tính hợp pháp, đầy đủ của hồ sơ và yêu cầu bổ sung nếu thiếu.

Bước 3 – Niêm yết công khai: UBND cấp xã niêm yết thông báo thừa kế trong 15 ngày để các bên liên quan biết và có thể khiếu nại nếu cần.

Bước 4 – Hoàn thiện thủ tục: Sau thời gian niêm yết, nếu không có khiếu nại, văn phòng công chứng sẽ làm văn bản chứng thực phân chia thừa kế.

Bước 5 – Nhận kết quả: Người thừa kế nộp phí và nhận văn bản chứng thực phân chia thừa kế để làm thủ tục sang tên đổi chủ tài sản.

di-san-dung-vao-viec-tho-cung

7. Luật Sư Trần Hiểu – Luật Sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực Di chúc – Thừa kế

Trên đây là tổng quan kiến thức pháp luật về Di sản dùng vào việc thờ cúng. Hãy liên hệ ngay cho Luật sư Trần Hiểu – Số điện thoại tư vấn 0889.181.585 hoặc Zalo để được tư vấn và giải đáp các thắc mắc liên quan đến thủ tục thừa kế theo di chúc nói chung và cách thức lập di sản thờ cúng nói riêng.

8. Câu hỏi thường gặp về di sản thờ cúng

8.1 Di sản thờ cúng khác gì so với di sản thường?

Di sản thờ cúng có tính chất đặc biệt: không được chia thừa kế mà phải giao cho người cụ thể quản lý, chỉ được sử dụng vào mục đích thờ phụng, không thể bán hoặc chuyển nhượng tùy ý như tài sản thông thường.

8.2 Có thể để lại toàn bộ di sản để thờ cúng không?

Không được. Theo Điều 658, khi di sản không đủ thanh toán nợ và nghĩa vụ tài sản khác thì không được để lại di sản thờ cúng. Ngoài ra, phải đảm bảo quyền lợi hợp pháp của những người thừa kế bắt buộc.

8.3 Người nước ngoài có thể là người quản lý di sản thờ cúng không?

Pháp luật không cấm điều này, tuy nhiên trên thực tế gặp nhiều khó khăn về thủ tục hành chính và việc thực hiện nghĩa vụ thờ cúng thường xuyên tại Việt Nam.

8.4 Di sản thờ cúng có bị tính thuế thừa kế không?

Hiện tại Việt Nam chưa có thuế thừa kế, tuy nhiên khi chuyển nhượng tài sản có thể phát sinh thuế thu nhập cá nhân và các loại phí khác.

✅ Tư vấn đất đai⭐ Tư vấn tranh chấp, thừa kế, khởi kiện đất đai và các dịch vụ nhà đất
✅ Dịch vụ ly hôn⭕ Với đội ngũ luật sư giỏi về Hôn nhân gia đình, chúng tôi sẽ hỗ trợ thủ tục ly hôn một cách nhanh nhất
✅ Giấy phép doanh nghiệp⭕ Chúng tôi hỗ trợ hầu hết các loại giấy phép doanh nghiệp với cam kết về chất lượng
✅ Đăng ký giấy phép kinh doanh⭐ Chúng tôi hỗ trợ khách hàng trên cả nước và giao kết quả tại nhà
✅ Tư vấn đầu tư⭕ Hỗ trợ các khách hàng trong và ngoài nước thủ tục đầu tư mọi loại hình doanh nghiệp
✅ Luật sư Dân sự – Hình sư⭐ Các luật sư giàu kinh nghiệm của chúng tôi sẽ đại diện bảo vệ quyền lợi của bạn trước tòa

NHẬP NỘI DUNG CẦN TƯ VẤN

Form liên hệ tư vấn

zalo-icon
facebook-icon
phone-icon